Công cụ mô phỏng “khoảng cách” giữa hai liệu trình
Chọn 2 liệu trình để biết mức tham khảo và lý do: có thể thực hiện cùng ngày hay không, nên cách nhau bao lâu.
Liệu trình ① えくぼ形成 エラ骨切り(下顎角形成) オトガイ形成(顎の骨切り) Lấy mỡ vùng viền hàm (jowl fat) Lấy mỡ má trong (buccal fat) Lấy mỡ gò má (malar fat) Căng da mặt bằng phẫu thuật (facelift) 頬骨削り(頬骨骨切り) 顎プロテーゼ Lấy mỡ rãnh mũi má (nasolabial) Hút mỡ cơ thể Hút mỡ mặt Cấy mỡ tự thân vùng mặt Căng chỉ vùng cằm và đường viền hàm Subcision (cắt đáy sẹo) Shopping lift (căng chỉ siêu mảnh) Căng chỉ (thread lift) Hạ mí dưới (glamorous line) まつ毛育毛治療 Cắt da thừa mí trên Lấy mỡ mí trên Cắt mí (tạo mắt hai mí bằng phẫu thuật) Nhấn mí (tạo mắt hai mí không cắt) Lấy mỡ bọng mắt dưới không cắt (qua kết mạc) Cắt da thừa mí dưới Mở khóe mắt ngoài Mở khóe mắt trong Cắt da thừa dưới cung mày (brow lift) Phẫu thuật chữa sụp mí Hamra qua đường rạch da (chuyển vị mỡ mí dưới) Hamra qua kết mạc (chuyển vị mỡ mí dưới, không sẹo ngoài) Mài gồ mũi (chỉnh mũi gồ) Thu gọn cánh mũi 鼻の糸リフト(隆鼻・鼻尖) Nâng mũi bằng sụn nhân tạo (implant) Kéo dài vách ngăn mũi Tạo hình viền lỗ mũi Tạo hình đầu mũi Tạo hình trụ mũi (nâng lên / hạ xuống) 鼻骨骨切り(幅寄せ) Tạo hình môi chữ M Điều trị cười hở lợi Rút ngắn nhân trung (lip lift) Thu gọn môi dày Nâng khóe miệng ピアス穴あけ(医療) 乳房縮小術 Thu nhỏ quầng vú Thu nhỏ núm vú, chỉnh núm vú tụt Chỉnh tai vểnh Tạo hình dái tai (rách dái tai, sửa lỗ xỏ khuyên) 脂肪注入豊胸 Nâng ngực (túi silicon, cấy mỡ tự thân) 陥没乳頭修正 Tiêm filler HA (axit hyaluronic) Tiêm tan filler HA Tiêm Botox Micro Botox (botox cải thiện da) Tiêm tan mỡ GOURI (tiêm PCL dạng lỏng) PRP皮膚再生療法 エクソソーム(点滴・導入) Tiêm kích thích collagen (Juvelook, v.v.) Tiêm DNA cá hồi (polynucleotide/PDRN) Jalupro Skin booster (tiêm căng bóng da) Tiêm Sunekos Profhilo 幹細胞培養上清液(点滴・注入) HIFU (sóng siêu âm hội tụ) INDIBA (sóng cao tần, chăm sóc phục hồi) エレクトロポレーション(導入) Peel da hóa học Dermapen (phi kim vi điểm) ニキビ治療(面皰圧出・内服外用) ニードルRF(マイクロニードルRF) 妊娠線・肉割れ治療 毛穴洗浄トリートメント(ハイドロピーリング) Săn chắc da bằng sóng cao tần (RF) Xóa nốt ruồi, mụn cóc Laser trị nám, đốm nâu / laser toning Xóa xăm bằng laser Sửa sẹo, sẹo lồi 光治療(IPL) NMN点滴 医療EMS(高密度電磁刺激) Giảm cân y khoa (GLP-1) Truyền dưỡng chất, tiêm thẩm mỹ 脂肪冷却(切らない痩身) Phun xăm thẩm mỹ (chân mày, môi, mí mắt) ニードル脱毛 医療レーザー脱毛 マイクロ波治療(切らないワキガ治療) ワキガ手術(剪除法) 多汗症ボトックス AGA治療(内服・外用) 発毛メソセラピー(頭皮注入) 自毛植毛 包茎手術 小陰唇縮小術 膣レーザー・膣HIFU
+
Liệu trình ② えくぼ形成 エラ骨切り(下顎角形成) オトガイ形成(顎の骨切り) Lấy mỡ vùng viền hàm (jowl fat) Lấy mỡ má trong (buccal fat) Lấy mỡ gò má (malar fat) Căng da mặt bằng phẫu thuật (facelift) 頬骨削り(頬骨骨切り) 顎プロテーゼ Lấy mỡ rãnh mũi má (nasolabial) Hút mỡ cơ thể Hút mỡ mặt Cấy mỡ tự thân vùng mặt Căng chỉ vùng cằm và đường viền hàm Subcision (cắt đáy sẹo) Shopping lift (căng chỉ siêu mảnh) Căng chỉ (thread lift) Hạ mí dưới (glamorous line) まつ毛育毛治療 Cắt da thừa mí trên Lấy mỡ mí trên Cắt mí (tạo mắt hai mí bằng phẫu thuật) Nhấn mí (tạo mắt hai mí không cắt) Lấy mỡ bọng mắt dưới không cắt (qua kết mạc) Cắt da thừa mí dưới Mở khóe mắt ngoài Mở khóe mắt trong Cắt da thừa dưới cung mày (brow lift) Phẫu thuật chữa sụp mí Hamra qua đường rạch da (chuyển vị mỡ mí dưới) Hamra qua kết mạc (chuyển vị mỡ mí dưới, không sẹo ngoài) Mài gồ mũi (chỉnh mũi gồ) Thu gọn cánh mũi 鼻の糸リフト(隆鼻・鼻尖) Nâng mũi bằng sụn nhân tạo (implant) Kéo dài vách ngăn mũi Tạo hình viền lỗ mũi Tạo hình đầu mũi Tạo hình trụ mũi (nâng lên / hạ xuống) 鼻骨骨切り(幅寄せ) Tạo hình môi chữ M Điều trị cười hở lợi Rút ngắn nhân trung (lip lift) Thu gọn môi dày Nâng khóe miệng ピアス穴あけ(医療) 乳房縮小術 Thu nhỏ quầng vú Thu nhỏ núm vú, chỉnh núm vú tụt Chỉnh tai vểnh Tạo hình dái tai (rách dái tai, sửa lỗ xỏ khuyên) 脂肪注入豊胸 Nâng ngực (túi silicon, cấy mỡ tự thân) 陥没乳頭修正 Tiêm filler HA (axit hyaluronic) Tiêm tan filler HA Tiêm Botox Micro Botox (botox cải thiện da) Tiêm tan mỡ GOURI (tiêm PCL dạng lỏng) PRP皮膚再生療法 エクソソーム(点滴・導入) Tiêm kích thích collagen (Juvelook, v.v.) Tiêm DNA cá hồi (polynucleotide/PDRN) Jalupro Skin booster (tiêm căng bóng da) Tiêm Sunekos Profhilo 幹細胞培養上清液(点滴・注入) HIFU (sóng siêu âm hội tụ) INDIBA (sóng cao tần, chăm sóc phục hồi) エレクトロポレーション(導入) Peel da hóa học Dermapen (phi kim vi điểm) ニキビ治療(面皰圧出・内服外用) ニードルRF(マイクロニードルRF) 妊娠線・肉割れ治療 毛穴洗浄トリートメント(ハイドロピーリング) Săn chắc da bằng sóng cao tần (RF) Xóa nốt ruồi, mụn cóc Laser trị nám, đốm nâu / laser toning Xóa xăm bằng laser Sửa sẹo, sẹo lồi 光治療(IPL) NMN点滴 医療EMS(高密度電磁刺激) Giảm cân y khoa (GLP-1) Truyền dưỡng chất, tiêm thẩm mỹ 脂肪冷却(切らない痩身) Phun xăm thẩm mỹ (chân mày, môi, mí mắt) ニードル脱毛 医療レーザー脱毛 マイクロ波治療(切らないワキガ治療) ワキガ手術(剪除法) 多汗症ボトックス AGA治療(内服・外用) 発毛メソセラピー(頭皮注入) 自毛植毛 包茎手術 小陰唇縮小術 膣レーザー・膣HIFU
Có thể cùng ngày Cần cách quãng Không nên
Thông tin trên trang này chỉ nhằm cung cấp kiến thức chung, không thay thế cho chẩn đoán, điều trị hay tư vấn y khoa. Quyết định cuối cùng về chỉ định, rủi ro, cách kết hợp và khoảng cách giữa các liệu trình phải được đưa ra sau khi bác sĩ thăm khám.