Trang chủ›Danh sách liệu trình
All Procedures
Danh sách liệu trình thẩm mỹ và downtime
Chọn liệu trình bạn quan tâm để xem chi tiết thời gian downtime, diễn biến hồi phục, hạn chế trong sinh hoạt và khoảng cách với các liệu trình khác.
Phẫu thuật đường nét, thon gọn mặt
Lấy mỡ má trong (buccal fat)
Trung bìnhMá sưng và căng tức khoảng 1–2 tuần. Vết thương nằm trong miệng nên khó thấy từ ngoài và có thể che bằng khẩu trang.
Lấy mỡ vùng viền hàm (jowl fat)
Trung bìnhSưng, bầm tím, căng tức kéo dài khoảng 1–2 tuần. Sưng nhiều nhất khoảng 3–4 ngày. Có thể che gần như hoàn toàn bằng khẩu trang (khác nhau tùy người).
Lấy mỡ gò má (malar fat)
Trung bìnhSưng, bầm tím kéo dài khoảng 1–2 tuần. Dễ xuất hiện quanh vùng dưới mắt, nên chuẩn bị kính râm hoặc trang điểm để che tạm sẽ giúp bạn yên tâm hơn.
Lấy mỡ rãnh mũi má (nasolabial)
Trung bìnhSưng, bầm tím và căng cứng ở má kéo dài khoảng 1–2 tuần. Vết mổ nằm trong khoang miệng nên khó nhìn thấy từ bên ngoài, dễ che bằng khẩu trang (có sự khác biệt tùy người).
Căng da mặt bằng phẫu thuật (facelift)
Rất nặngĐây là phẫu thuật có downtime dài: sưng, bầm tím nặng khoảng 1–2 tuần, cảm giác căng và vết đỏ ở sẹo cần vài tháng mới dịu đi (khác nhau tùy người).
頬骨削り(頬骨骨切り)
Rất nặngĐây là phẫu thuật cắt xương có downtime dài, với sưng mạnh và bầm tím kéo dài 1–2 tuần, phù nề/tê/cứng ổn định sau 1–3 tháng, và kết quả hoàn thiện tham khảo sau 3–6 tháng (khác nhau tùy người).
エラ骨切り(下顎角形成)
Rất nặngSưng nặng thường đạt đỉnh sau 2–3 ngày, sưng lớn giảm sau khoảng 2 tuần. Đường nét hoàn thiện sau 3–6 tháng, nhiều người thường dành 1–2 tuần nghỉ ngơi.
オトガイ形成(顎の骨切り)
Rất nặngSưng mạnh kéo dài 1–2 tuần, sưng lớn giảm sau 2–4 tuần. Tê môi dưới và phù nề có thể còn lại vài tháng, đây là phẫu thuật ngoại khoa có downtime dài, hoàn thiện sau khoảng 3–6 tháng (khác nhau tùy người).
顎プロテーゼ
Trung bìnhSưng đạt đỉnh sau 2–3 ngày, phần sưng lớn thường giảm sau 1–2 tuần. Băng cố định khoảng 3 ngày–1 tuần, vùng cằm được xem là dễ che bằng khẩu trang.
えくぼ形成
Khá nhẹSưng và cảm giác khó chịu ở má thường kéo dài 1–2 tuần. Ngay sau khi làm, lúm sẽ hiện cả khi không cười, nhưng sẽ dần dần trong 1–3 tháng chuyển sang trạng thái tự nhiên, chỉ hiện khi cười.
Hút mỡ, cấy mỡ
Hút mỡ mặt
Khá nặngPhần lớn sưng, phù nề giảm sau 1–2 tuần, bầm tím cũng khoảng 1–2 tuần; ngay sau thực hiện thường cần băng ép cố định vài ngày đến 1 tuần.
Hút mỡ cơ thể
Khá nặngSưng, bầm tím, đau mạnh thường kéo dài 1–2 tuần. Cần mặc đồ ép vài tuần, và phù nề, độ cứng thường mất khoảng 3–6 tháng mới ổn định.
Cấy mỡ tự thân vùng mặt
Trung bìnhSưng, bầm tím ở mặt tham khảo là 1–2 tuần. Có thể che bằng khẩu trang, nhưng vùng lấy mỡ cũng có thể mỏi, khó chịu vài ngày.
Căng chỉ, nâng cơ
Căng chỉ (thread lift)
Trung bìnhSưng, bầm tím, căng cứng kéo dài khoảng 1-2 tuần. Sưng mạnh thường trong 3-4 ngày. Có xu hướng dễ che bằng khẩu trang hoặc trang điểm.
Shopping lift (căng chỉ siêu mảnh)
Rất nhẹSưng nhẹ, châm chích, bầm tím dạng chấm trong vài ngày đến 1 tuần. Phần lớn có thể che bằng trang điểm hoặc khẩu trang.
Căng chỉ vùng cằm và đường viền hàm
Khá nhẹSưng mạnh khoảng 2–3 ngày, bầm tím và căng kéo khoảng 1–2 tuần. Vùng dễ che bằng khẩu trang.
Subcision (cắt đáy sẹo)
Khá nhẹBầm tím, sưng kéo dài khoảng 1–2 tuần. Vì có màu bầm rõ nên đôi khi cần dùng che khuyết điểm (concealer) để che.
Thẩm mỹ mắt
Nhấn mí (tạo mắt hai mí không cắt)
Khá nhẹSưng thường kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần; nếu có bầm tím thì thường ổn định sau khoảng 2 tuần. Đặc điểm là dễ che bằng kính hoặc trang điểm (có sự khác biệt tùy từng người).
Cắt mí (tạo mắt hai mí bằng phẫu thuật)
Khá nặngSưng mạnh kéo dài khoảng 1–2 tuần. Cần khoảng 3–6 tháng để nếp mí trông tự nhiên. Cắt chỉ thường vào ngày 5–7.
Mở khóe mắt trong
Trung bìnhMức sưng, bầm tím, đỏ tham khảo là 1–2 tuần. Cắt chỉ thường sau 5–7 ngày. Vì ở vùng mắt nên khó che bằng khẩu trang, vết sẹo đỏ sẽ mất vài tháng để dịu đi.
Mở khóe mắt ngoài
Trung bìnhSưng, bầm tím, mẩn đỏ khoảng 1-2 tuần là mức tham khảo. Cắt chỉ khoảng 5-7 ngày, mẩn đỏ vết thương có thể mất vài tháng mới ổn định (có sự khác biệt tùy người).
Hạ mí dưới (glamorous line)
Trung bìnhSưng, bầm tím kéo dài khoảng 1–2 tuần. Dễ che bằng kính râm hoặc mái tóc, sưng mạnh thường chỉ vài ngày.
Lấy mỡ mí trên
Khá nhẹMức sưng và bầm tím tham khảo là 1–2 tuần. Sưng nặng thường vào khoảng 3–4 ngày đầu. Đây là vùng dễ che bằng kính hoặc mái tóc.
Cắt da thừa mí trên
Trung bìnhSưng, bầm tím kéo dài 1–2 tuần, cắt chỉ khoảng 1 tuần sau. Vết mổ ẩn theo nếp mí nên dễ che bằng kính hoặc trang điểm.
Cắt da thừa dưới cung mày (brow lift)
Trung bìnhSưng, bầm tím tham khảo 1–2 tuần, cắt chỉ khoảng ngày 5–7. Vết mổ dễ giấu trong chân lông mày, dễ che bằng trang điểm chân mày, mái tóc mái hoặc kính (khác nhau tùy người).
Phẫu thuật chữa sụp mí
Khá nặngSưng và bầm tím ở mi trên kéo dài khoảng 1–2 tuần. Sưng nặng nhất trong 3–4 ngày, cắt chỉ vào khoảng 1 tuần. Có thể che khá dễ bằng kính hoặc khẩu trang (khác nhau tùy người).
Lấy mỡ bọng mắt dưới không cắt (qua kết mạc)
Khá nhẹSưng thường kéo dài khoảng vài ngày đến 1 tuần. Nếu có bầm tím thì thường mất khoảng 2 tuần để tan, và đây là liệu trình dễ che bằng kính hoặc trang điểm (có sự khác biệt tùy từng người).
Cắt da thừa mí dưới
Trung bìnhSưng, bầm tím tham khảo 1–2 tuần. Cho đến khi cắt chỉ (khoảng 5–7 ngày) vết mổ dễ lộ, nhiều người che bằng kính hoặc trang điểm.
Hamra qua kết mạc (chuyển vị mỡ mí dưới, không sẹo ngoài)
Khá nặngSưng và bầm tím thường kéo dài khoảng 2–3 tuần. Vì vết rạch nằm ở mặt trong mí mắt nên ít lộ ra ngoài, dễ che bằng trang điểm hoặc kính.
Hamra qua đường rạch da (chuyển vị mỡ mí dưới)
Khá nặngSưng, bầm tím thường kéo dài 1–2 tuần (sưng mạnh 3–4 ngày). Cắt chỉ khoảng ngày 5–7 sau phẫu thuật. Bầm tím ở mí dưới khó che bằng khẩu trang hay kính, sau khi cắt chỉ chủ yếu dùng kem che khuyết điểm.
まつ毛育毛治療
Hầu như khôngVì là liệu trình bôi ngoài da nên hầu như không có downtime kiểu sưng hay tổn thương. Thường có thể đi làm, trang điểm, ra ngoài bình thường ngay từ ngày đầu.
Thẩm mỹ mũi
Nâng mũi bằng sụn nhân tạo (implant)
Khá nặngNẹp cố định mũi khoảng 1 tuần, sưng và bầm tím kéo dài 1–2 tuần là mức tham khảo. Trong thời gian cố định, nhiều người che bằng khẩu trang và ngại xuất hiện trước đám đông.
Tạo hình đầu mũi
Khá nặngBăng dán cố định đầu mũi khoảng 1 tuần. Sưng, bầm tím mạnh khoảng 3–7 ngày, mức tham khảo để gần tự nhiên hơn là 2–4 tuần (khác nhau tùy người).
Kéo dài vách ngăn mũi
Khá nặngNẹp cố định khoảng 1 tuần, sưng nhiều 3–4 ngày là mức tham khảo. Sau khi tháo nẹp, có thể dùng khẩu trang để che dễ hơn, nhưng để hình dáng ổn định tự nhiên có thể mất vài tháng.
Mài gồ mũi (chỉnh mũi gồ)
Khá nặngCố định bằng nẹp khoảng 1 tuần. Sưng và bầm tím giảm rõ sau 1–2 tuần, còn để hoàn thiện cần khoảng 3–6 tháng.
Thu gọn cánh mũi
Trung bìnhSưng, bầm tím kéo dài 1–2 tuần; cắt chỉ vào khoảng ngày 5–7 sau phẫu thuật. Sẹo có thể mất vài tháng mới ổn định.
Tạo hình viền lỗ mũi
Trung bìnhSưng và bầm tím rõ rệt nhất trong khoảng 1–2 tuần. Vết thương chủ yếu ở bên trong mũi, là liệu trình dễ che bằng khẩu trang.
Tạo hình trụ mũi (nâng lên / hạ xuống)
Trung bìnhSưng và bầm tím thường kéo dài khoảng 1–2 tuần. Cố định/băng dán được dùng trong vài ngày đến 1 tuần, sau khi cắt chỉ có thể dùng trang điểm để che bớt.
鼻骨骨切り(幅寄せ)
Rất nặngCố định nẹp khoảng 1 tuần, sưng lớn kèm bầm tím quanh mắt tham khảo 2–4 tuần. Nhiều người có thể gặp người khác dễ hơn từ khoảng 2 tuần, kết quả hoàn thiện được cho là từ 3–6 tháng trở đi.
鼻の糸リフト(隆鼻・鼻尖)
Khá nhẹĐỉnh điểm sưng, đau thường vào ngày thực hiện đến ngày thứ 2, 3, và sưng lớn thường dịu dần sau khoảng 1 tuần. Đây là vùng dễ che bằng khẩu trang.
Thẩm mỹ môi, nhân trung
Rút ngắn nhân trung (lip lift)
Trung bìnhĐể lại vết khâu dưới mũi, khoảng 1 tuần thì cắt chỉ. Sưng và căng da thường kéo dài vài ngày đến 2 tuần, còn vết đỏ của sẹo phải mất vài tháng mới dịu đi (có khác biệt tùy người).
Tạo hình môi chữ M
Trung bìnhSưng và căng ở môi trên kéo dài khoảng 1–2 tuần (sưng nhiều là mốc 3–4 ngày). Cắt chỉ thường vào 5–7 ngày sau. Có sự khác biệt tùy từng người.
Điều trị cười hở lợi
Khá nhẹLoại phẫu thuật: sưng và căng khoảng 1–2 tuần (sưng nhiều 3–4 ngày) là mức tham khảo. Loại tiêm hầu như sinh hoạt bình thường và dễ che bằng khẩu trang.
Thu gọn môi dày
Trung bìnhSưng, căng cứng trong 1–2 tuần. Vết sẹo nằm ở mặt trong môi, có thể che sưng bằng khẩu trang.
Nâng khóe miệng
Trung bìnhSưng và căng tức kéo dài 1–2 tuần. Cắt chỉ khoảng 1 tuần sau. Dễ che bằng khẩu trang.
Phẫu thuật tai, ngực, cơ thể
Chỉnh tai vểnh
Trung bìnhBăng ép tai kéo dài vài ngày đến 1 tuần, sưng và bầm tím khoảng 1–2 tuần. Là phẫu thuật dễ giấu vết sẹo bằng tóc vì nằm ở mặt sau tai.
Tạo hình dái tai (rách dái tai, sửa lỗ xỏ khuyên)
Khá nhẹSưng, bầm tím kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần. Mốc cắt chỉ là ngày thứ 5–7. Sẹo sẽ mờ dần trong vài tháng và là vùng dễ che bằng tóc (có khác biệt tùy người).
Thu nhỏ núm vú, chỉnh núm vú tụt
Trung bìnhSưng đau kéo dài vài ngày đến 1 tuần, cắt chỉ khoảng 1–2 tuần là mức tham khảo. Có thể che bằng quần áo nhưng cần chú ý tránh cọ xát, chèn ép vùng phẫu thuật.
Thu nhỏ quầng vú
Trung bìnhSưng và cảm giác căng thường kéo dài khoảng 1–2 tuần. Cắt chỉ sau 1–2 tuần, và sẹo thường mất vài tháng mới bớt rõ.
Nâng ngực (túi silicon, cấy mỡ tự thân)
Khá nặngĐau, sưng mạnh kéo dài vài ngày đến 1 tuần; bầm tím và cảm giác căng tức khoảng 2–4 tuần. Dáng ngực ổn định sau khoảng 3–6 tháng, tùy từng người.
脂肪注入豊胸
Khá nặngNgực sưng, đau khoảng 1–2 tuần; bầm tím và đau như đau cơ ở vùng hút mỡ khoảng 2–4 tuần. Nhiều người quay lại công việc bàn giấy sau 3 ngày đến 1 tuần.
乳房縮小術
Rất nặngSưng đau nhiều thường dịu trong 1–2 tuần, sưng lớn giảm sau khoảng 1 tháng. Dáng ngực ổn định sau 3–6 tháng, sẹo mờ dần sau 6 tháng–1 năm; có khác biệt tùy người.
陥没乳頭修正
Khá nhẹSưng, đau khoảng 1–2 tuần; vết đỏ của sẹo cần 1–3 tháng để dịu bớt. Vì vị trí được che bởi quần áo nên người xung quanh khó nhận ra, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày tương đối ít.
ピアス穴あけ(医療)
Hầu như khôngĐau và đỏ thường dịu đi sau vài ngày, trong khi mốc tham khảo để đeo khuyên đầu tiên là 4–6 tuần với dái tai và từ 2–3 tháng trở lên với sụn tai. Đi làm, đi học thường có thể trở lại bình thường ngay từ ngày thực hiện.
Tiêm (Botox, filler HA, v.v.)
Tiêm Botox
Rất nhẹVết kim, đỏ nhẹ thường kéo dài vài giờ đến vài ngày; nếu có bầm tím thì khoảng 1 tuần là mức tham khảo. Dễ che bằng trang điểm và thường không cần nghỉ ngơi.
Micro Botox (botox cải thiện da)
Rất nhẹVết đỏ do kim và bầm tím nhẹ kéo dài vài ngày. Hiếm khi sưng nhiều, phần lớn có thể che bằng trang điểm.
Tiêm filler HA (axit hyaluronic)
Rất nhẹĐỏ vết kim hay sưng nhẹ thường vài ngày là ổn, nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Có xu hướng dễ che bằng trang điểm hoặc khẩu trang.
Tiêm tan filler HA
Rất nhẹVết kim, sưng nhẹ, bầm tím kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần. Có xu hướng dễ che bằng trang điểm hoặc khẩu trang (có sự khác biệt tùy từng người).
Tiêm tan mỡ
Khá nhẹSưng, phù nề, bầm tím ở vùng dưới cằm, v.v. kéo dài vài ngày đến 1 tuần. Là liệu trình dễ che bằng khẩu trang (khác nhau tùy người).
Tiêm dưỡng da, skin booster
Skin booster (tiêm căng bóng da)
Rất nhẹĐỏ, sưng, vết kim nhỏ trong ngày đến vài ngày. Nếu có bầm tím, mốc tham khảo là 1–2 tuần. Đây là liệu trình dễ che bằng trang điểm.
Tiêm kích thích collagen (Juvelook, v.v.)
Khá nhẹVết kim, đỏ, sưng nhẹ kéo dài khoảng vài ngày đến 1 tuần. Có thể sờ thấy cục nhỏ. Trang điểm được từ hôm sau là mốc tham khảo (có sự khác biệt tùy người).
GOURI (tiêm PCL dạng lỏng)
Rất nhẹĐỏ và bầm tím tại vết tiêm kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần. Downtime tương đối nhẹ, dễ che bằng khẩu trang hoặc trang điểm mỏng.
Tiêm DNA cá hồi (polynucleotide/PDRN)
Khá nhẹVết kim đỏ, sưng nhẹ: từ trong ngày đến vài ngày; nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Là liệu trình dễ che bằng khẩu trang hoặc trang điểm.
Profhilo
Rất nhẹVết phồng nhỏ ngay sau tiêm thường hết trong vài giờ đến 2 ngày; nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Phần lớn có thể che bằng trang điểm.
Tiêm Sunekos
Rất nhẹSưng nhẹ, đỏ da tại vị trí tiêm thường kéo dài từ vài giờ đến nửa ngày; nếu có bầm tím thì thường ổn định sau khoảng 1–2 tuần. Đây là downtime nhẹ, dễ che bằng trang điểm (có sự khác biệt tùy từng người).
Jalupro
Rất nhẹVết đỏ và sưng nhẹ tại chỗ tiêm thường kéo dài từ ngày thực hiện đến vài ngày. Nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Được xem là downtime tương đối nhẹ, dễ che bằng khẩu trang.
PRP皮膚再生療法
Khá nhẹSưng, đỏ tại vị trí tiêm thường kéo dài 2–3 ngày, nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần là mốc tham khảo. Vùng dưới mắt dễ bị sưng, phù nề nên nếu có sự kiện quan trọng, bạn nên thực hiện sớm để có thời gian dự phòng.
エクソソーム(点滴・導入)
Hầu như khôngTruyền dịch chỉ đỏ nhẹ chỗ kim, đưa vào da có vết kim/đỏ trong vài giờ đến vài ngày là mức tham khảo. Lưu ý chế phẩm chưa được phê duyệt tại Nhật.
幹細胞培養上清液(点滴・注入)
Rất nhẹTruyền dịch chỉ đỏ nhẹ tại chỗ tiêm, còn tiêm có thể để lại vết kim và bầm tím nhẹ trong vài ngày đến 1 tuần. Lưu ý chế phẩm dùng dịch nổi nuôi cấy chưa được phê duyệt tại Nhật.
Tái tạo da bằng máy (HIFU, RF, Dermapen)
HIFU (sóng siêu âm hội tụ)
Rất nhẹTình trạng đỏ, sưng nhẹ và đau như đau cơ có thể kéo dài vài ngày. Phần lớn trường hợp có thể trang điểm ngay trong ngày và được cho là ít bị người khác nhận ra (có khác biệt tùy cơ địa).
Săn chắc da bằng sóng cao tần (RF)
Rất nhẹĐỏ, nóng bừng kéo dài vài giờ đến vài ngày. Phần lớn có thể trang điểm ngay trong ngày nên dễ che.
Dermapen (phi kim vi điểm)
Khá nhẹĐỏ da và rát là mức tham khảo trong ngày đến 2–3 ngày. Đôi khi còn đỏ dạng chấm nhỏ hoặc sần sùi vài ngày. Có thể trang điểm từ hôm sau nên dễ che.
Peel da hóa học
Rất nhẹĐỏ da nhẹ, khô căng, bong da mỏng thường kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần. Nhiều trường hợp có thể trang điểm ngay trong ngày, và có xu hướng không quá dễ nhận ra ngay cả khi không đeo khẩu trang.
INDIBA (sóng cao tần, chăm sóc phục hồi)
Hầu như khôngVề cơ bản gần như không có downtime. Nóng ấm/đỏ nhẹ trong vài giờ ngay sau đó. Có thể trang điểm ngay trong ngày.
ニードルRF(マイクロニードルRF)
Khá nhẹĐỏ da, nóng rát kéo dài từ ngày thực hiện đến 2–3 ngày; vảy nhỏ li ti, sần sùi khoảng vài ngày đến 1 tuần. Thường trang điểm được từ hôm sau, là liệu trình tương đối dễ che giấu.
毛穴洗浄トリートメント(ハイドロピーリング)
Hầu như khôngĐỏ da hoặc nóng ran nếu xuất hiện thường dịu sau vài giờ đến trong ngày. Trang điểm, đi làm thường có thể ngay trong ngày, về cơ bản không cần nghỉ.
エレクトロポレーション(導入)
Hầu như khôngĐỏ nhẹ hoặc nóng rát nếu có thường dịu sau vài giờ đến 1 ngày. Phần lớn có thể trang điểm ngay trong ngày và về cơ bản không cần nghỉ.
ニキビ治療(面皰圧出・内服外用)
Rất nhẹVết đỏ sau khi nặn mụn thường dịu trong khoảng vài giờ đến 3 ngày, phần lớn không cần nghỉ. Khi mới dùng thuốc bôi có thể bị khô da, bong tróc trong vài tuần.
妊娠線・肉割れ治療
Rất nhẹVết đỏ, rát thường dịu trong 2–3 ngày; dù xuất hiện khô da hoặc vảy nhỏ dạng chấm, phần lớn cũng ổn định trong khoảng 1 tuần. Vì vị trí chủ yếu ở bụng, đùi được che bởi quần áo, nên nhiều người có thể đi làm ngay từ hôm đó.
Nám, nốt ruồi, laser
Laser trị nám, đốm nâu / laser toning
Khá nhẹLaser trị nám thường đóng vảy khoảng 1–2 tuần (có thể che dễ dàng bằng trang điểm phủ lên). Toning chủ yếu là đỏ da và đôi khi có thể trang điểm ngay trong ngày.
Xóa nốt ruồi, mụn cóc
Khá nhẹNgay sau khi thực hiện sẽ có vết đỏ và hơi lõm, cần dán băng bảo vệ. Vết đỏ có xu hướng mờ dần trong vài tuần đến vài tháng, và đây là liệu trình dễ che bằng khẩu trang hoặc băng dán.
Xóa xăm bằng laser
Khá nhẹĐỏ da, đóng vảy kéo dài 1-2 tuần. Có thể xuất hiện phồng rộp, có thể che bằng quần áo hoặc băng dán.
Sửa sẹo, sẹo lồi
Trung bìnhSưng, đỏ ở vết khâu kéo dài khoảng 1–2 tuần; sau khi cắt chỉ, vết sẹo cần vài tháng để trắng dần và ổn định. Phần lớn có thể che được bằng băng dán hoặc quần áo.
光治療(IPL)
Rất nhẹĐỏ da, nóng rát thường vài giờ đến 1 ngày; đốm nâu sậm màu tự bong khoảng 1 tuần. Phần lớn có thể trang điểm ngay trong ngày và không cần nghỉ.
Giảm cân y khoa, truyền dịch
Giảm cân y khoa (GLP-1)
Rất nhẹHầu như không có downtime về mặt hình thức. Các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, táo bón kéo dài vài ngày đến 1 tuần. Vẫn có thể đi làm bình thường.
Truyền dưỡng chất, tiêm thẩm mỹ
Hầu như khôngVết kim và bầm tím nhẹ kéo dài vài ngày. Downtime tương đối ít, phần lớn có thể trở lại sinh hoạt ngay trong ngày.
脂肪冷却(切らない痩身)
Rất nhẹĐỏ da, cảm giác căng khó chịu thường hết sau vài ngày, bầm tím kéo dài 1–2 tuần, tê có thể nhạt dần sau vài tuần. Phần lớn vùng thực hiện được che bởi quần áo nên thường không cần nghỉ.
医療EMS(高密度電磁刺激)
Hầu như khôngHầu như không có sẹo hay sưng, chỉ có thể xuất hiện cảm giác căng tức như đau mỏi cơ trong vài ngày đầu. Phần lớn có thể đi làm, ra ngoài bình thường ngay trong ngày.
NMN点滴
Hầu như khôngVì là truyền dịch không cắt rạch nên hầu như không có downtime đáng chú ý. Vết kim, bầm tím ở tay (nếu có) thường mờ dần sau vài ngày đến 2 tuần, và phần lớn không cần nghỉ ngơi đặc biệt.
Phun xăm thẩm mỹ
医療脱毛
医療レーザー脱毛
Hầu như khôngĐỏ da, châm chích sau chiếu thường ở mức vài giờ đến vài ngày. Trang điểm và đi làm phần lớn có thể ngay trong ngày, về cơ bản không cần nghỉ.
ニードル脱毛
Rất nhẹĐỏ và nốt sần ở nang lông thường kéo dài vài giờ đến vài ngày. Nếu là vùng che được bằng quần áo, thường có thể sinh hoạt bình thường ngay từ hôm đó.
ワキガ・多汗症治療
マイクロ波治療(切らないワキガ治療)
Khá nhẹSưng, phù nề vùng nách thường là 1–2 tuần, cục cứng hay cảm giác khác lạ có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng. Vì nách được che bởi quần áo, nhiều người làm việc bàn giấy có thể đi làm trở lại ngay từ hôm sau.
ワキガ手術(剪除法)
Khá nặngBăng ép cố định khoảng 5–7 ngày, đến khi cắt chỉ là 1–2 tuần. Trong thời gian cố định không thể cử động tay mạnh nên thường cần sắp xếp lại công việc và việc nhà.
多汗症ボトックス
Rất nhẹVết kim, đỏ nhẹ thường kéo dài vài giờ đến vài ngày; nếu có bầm tím thì khoảng 1 tuần là mốc tham khảo. Vị trí tiêm thường được quần áo che nên phần lớn không cần nghỉ làm.
薄毛治療・植毛
AGA治療(内服・外用)
Hầu như khôngVề cơ bản được cho là không có downtime như sưng hay vết thương, có thể đi làm và ra ngoài bình thường ngay từ ngày đầu. Điểm cần lưu ý thực chất là rụng tóc ban đầu vào khoảng tuần 2 đến tháng 1 sau khi bắt đầu, và tác dụng phụ của thuốc.
自毛植毛
Trung bìnhVảy và mẩn đỏ tại vùng cấy khoảng 1–2 tuần, sưng ở trán vài ngày đến 1 tuần là mốc tham khảo. Có thể che bằng mũ trong thời gian này, còn kết quả cuối cùng được đánh giá trong 6 tháng đến 1 năm.
発毛メソセラピー(頭皮注入)
Rất nhẹVết kim và đỏ da là mức tham khảo trong vài giờ đến vài ngày. Dễ được tóc che nên nhiều trường hợp có thể đi làm, ra ngoài ngay từ hôm đó đến hôm sau.
婦人科形成・デリケートゾーン
小陰唇縮小術
Trung bìnhSưng, đau nhiều thường 2–3 ngày, độ sưng rõ rệt khoảng 1–2 tuần là mốc tham khảo. Vì được che kín bởi quần áo nên ít bị người xung quanh nhận ra, và nhiều người có thể trở lại công việc bàn giấy sau vài ngày.
膣レーザー・膣HIFU
Rất nhẹCảm giác nóng, rát thường kéo dài vài giờ đến vài ngày; khí hư tăng hoặc ra máu ít nếu có thường ổn định sau khoảng 1 tuần. Hầu như không có thay đổi nhìn thấy từ bên ngoài, thường có thể đi làm ngay trong ngày.
包茎手術
Trung bìnhSưng mạnh kéo dài khoảng 1 tuần, tính cả phù nề thì mốc tham khảo là 1–2 tuần. Vùng phẫu thuật được quần áo che nên khó bị người xung quanh nhận ra, trong khi quan hệ tình dục thường được khuyên kiêng khoảng 4 tuần.