Lấy mỡ má trong (buccal fat): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Má sưng và căng tức khoảng 1–2 tuần. Vết thương nằm trong miệng nên khó thấy từ ngoài và có thể che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là Khoảng 1–2 tuần (sưng mạnh 3–5 ngày, cảm giác căng cứng ở má có thể kéo dài 2–4 tuần / khác nhau tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể quay lại công việc bàn giấy từ ngày hôm sau đến 2 ngày sau. Trong những ngày đầu khi vết sưng còn dễ nhận thấy, nếu công việc cần tiếp xúc với người khác thì nên đeo khẩu trang hoặc cân nhắc quay lại sau khoảng 3–4 ngày. Thời gian hồi phục khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc cảm giác tức nặng. Vì có vết thương trong miệng nên cần chườm gạc và làm mát. Có thể rỉ chút máu nhưng nếu lượng ít thì thường không đáng lo. Chỉ ăn khi thuốc tê đã hết hoàn toàn, chọn món mềm, ít kích thích, ăn từng ít một. Tránh vận động mạnh, uống rượu, tắm bồn và nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.
Vết sưng bắt đầu rõ rệt, má có thể trông phồng lên. Đây là giai đoạn dễ khó mở miệng và căng tức. Tiếp tục chườm mát, uống thuốc giảm đau, kháng sinh theo chỉ định. Nhiều người có thể quay lại công việc bàn giấy nhưng không nên gắng sức.
Đây là giai đoạn vết sưng dễ đạt đỉnh. Nếu có bầm tím, màu có thể đậm hơn vào thời điểm này. Cơn đau thường giảm dần, có thể ăn được món mềm dễ dàng hơn. Tiếp tục giữ vệ sinh trong miệng và hạn chế đồ ăn kích thích mạnh.
Vết sưng lớn đã dịu bớt, ngày càng nhiều người khó bị người khác nhận ra về mặt bề ngoài. Bầm tím chuyển vàng và mờ dần. Cảm giác căng cứng hoặc căng nhẹ ở má có thể còn tồn tại. Chỉ khâu trong miệng bắt đầu tan, cảm giác khó chịu thường giảm bớt.
Nhiều người có thể trở lại sinh hoạt gần như bình thường. Phù nề đã giảm, thường chỉ còn lại chút sưng nhẹ có thể che bằng trang điểm. Bên trong má vẫn chưa hoàn toàn ổn định nên có thể cảm thấy cứng hoặc nổi cục.
Vẻ ngoài đã khá tự nhiên, nhiều người bắt đầu cảm nhận thay đổi ở đường nét má. Tuy nhiên vì vết sưng bên trong chưa hết hoàn toàn nên đừng vội đánh giá kết quả cuối cùng.
Đây là giai đoạn phù nề và căng cứng bên trong đã ổn định, đường nét dần cố định. Cảm nhận về thời điểm ổn định khác nhau tùy người, nhìn chung mất khoảng 3–6 tháng để hòa hợp hoàn toàn. Nếu vẫn còn lệch hai bên hay nổi cục đáng lo, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng má (phù nề) | Cao | Ngày thực hiện đến hôm sau | Đạt đỉnh trong 3–5 ngày, có xu hướng giảm sau 1–2 tuần | Hai bên má có thể trông phồng lên, đôi khi cảm thấy lệch giữa hai bên. Mức độ khác nhau tùy người |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Hôm sau đến 3 ngày sau | Có xu hướng chuyển vàng và mờ dần trong 1–2 tuần | Có thể xuất hiện từ má xuống cằm, hiếm khi lan tới cổ. Mức độ và cách xuất hiện khác nhau tùy người |
| Khó mở miệng, căng tức | Cao | Ngày thực hiện đến hôm sau | Khoảng vài ngày đến 2 tuần | Dễ cảm thấy căng tức khi mở miệng lớn hoặc khi nhai |
| Đau, đau âm ỉ | Trung bình | Ngày thực hiện | Khoảng vài ngày (thường giảm bớt nhờ thuốc được kê) | Nhiều người cảm thấy nặng nề, tức nặng hơn là đau dữ dội |
| Khó chịu ở vết thương trong miệng | Cao | Ngày thực hiện | Khoảng 1–2 tuần (đến khi chỉ tự tiêu tan) | Có thể cảm nhận được nút chỉ khâu ở mặt trong má |
| Căng cứng, cảm giác nổi cục ở má | Trung bình | Từ khoảng 1 tuần sau | Có xu hướng giảm dần trong vài tuần đến vài tháng | Có thể cảm thấy cứng tạm thời trong quá trình bên trong ổn định lại |
| Giảm cảm giác, tê nhẹ | Thấp | Ngày thực hiện đến vài ngày sau | Đa phần chỉ tạm thời và hồi phục trong vòng vài tuần | Hiếm khi kéo dài, nếu vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (mặt, vùng mắt) | Ngày thực hiện đến hôm sau | Nếu không chà xát mạnh vùng miệng, má thì có thể trang điểm mặt tương đối sớm. Trong thời gian còn sưng nên trang điểm mỏng nhẹ để an tâm hơn. |
| Rửa mặt | Hôm sau | Vì vết thương nằm trong miệng nên có thể rửa mặt bình thường, nhưng hãy rửa nhẹ nhàng, tránh ép mạnh vào má. |
| Tắm vòi sen | Hôm sau | Tránh tắm vào ngày thực hiện, có thể tắm vòi sen từ cổ trở xuống từ hôm sau. Rửa mặt nhẹ nhàng. |
| Tắm bồn, gội đầu | Khoảng 3–7 ngày sau | Vì lưu thông máu tăng có thể khiến sưng và bầm tím kéo dài hơn, nên tránh ngâm bồn hay tắm lâu trong vài ngày đầu. Thời điểm có thể trở lại tùy theo diễn biến, hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ. |
| Uống rượu | Khoảng 1 tuần sau | Vì rượu làm tăng lưu thông máu khiến sưng, bầm tím dễ nặng hơn, nên hạn chế ít nhất vài ngày đến 1 tuần là an toàn. |
| Vận động mạnh | Khoảng 2 tuần sau | Đi bộ nhẹ thường có thể thực hiện sau vài ngày. Vận động làm tăng nhịp tim hay tập tạ dễ làm sưng nặng hơn nên nên đợi khoảng 2 tuần. |
| Sauna, tắm đá nóng | Khoảng 2–3 tuần sau | Nhiệt độ cao làm tăng lưu thông máu khiến sưng kéo dài, nên chỉ thực hiện khi đã ổn định hoàn toàn. Hãy xác nhận thời điểm với bác sĩ. |
| Ăn uống (đồ cứng, đồ kích thích) | Khoảng 1–2 tuần tùy tình trạng vết thương | Những ngày đầu nên ăn đồ mềm, ít kích thích. Tránh đồ quá nóng, cay hoặc cứng cho đến khi vết thương ổn định. |
| Đánh răng, súc miệng trong khoang miệng | Nhẹ nhàng từ hôm sau | Tránh chà xát mạnh trực tiếp lên vết thương, nếu có nước súc miệng được kê thì dùng theo chỉ dẫn. Giữ vệ sinh giúp phòng ngừa nhiễm trùng. |
| Nằm sấp khi ngủ | Khoảng 1 tuần sau | Trong vài ngày đầu, nếu nằm ngửa và kê cao đầu khi nghỉ ngơi thì sưng có xu hướng giảm nhanh hơn. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Cơ bản là gây tê tại chỗ. Tùy nguyện vọng hoặc phạm vi thực hiện, có thể kết hợp gây mê tĩnh mạch (an thần). Phẫu thuật được thực hiện dưới gây tê tại chỗ (kết hợp gây mê tĩnh mạch tùy nguyện vọng hoặc phương pháp), nên trong nhiều trường hợp cơn đau mạnh trong lúc thực hiện được kiểm soát tốt. Sau phẫu thuật chủ yếu là đau âm ỉ, cảm giác tức nặng và khó mở miệng, phần lớn có thể giảm bớt bằng thuốc giảm đau được kê. Có thể cảm thấy căng tức khi nhai hoặc mở miệng lớn, nhưng đau dữ dội kéo dài không phải là phổ biến. Cảm nhận về đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong vài ngày đầu sau phẫu thuật, nghỉ ngơi với đầu kê cao (gối cao, nằm ngửa) và chườm mát thường xuyên để giảm đỉnh điểm phù nề
- Hạn chế muối và rượu trong những ngày đầu, uống đủ nước
- Tránh các hoạt động làm tăng mạnh lưu thông máu như tắm bồn, sauna, vận động mạnh cho đến khi được bác sĩ cho phép
- Giữ vệ sinh khoang miệng, dùng nước súc miệng, kháng sinh, thuốc giảm đau theo đúng chỉ định để phòng nhiễm trùng và viêm
- Tránh đồ cứng, đồ kích thích, ăn món mềm để giảm áp lực lên vết thương
- Hút thuốc được cho là yếu tố cản trở lưu thông máu và quá trình lành thương, nên hạn chế tối đa trước và sau phẫu thuật
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Có thể xảy ra lệch hai bên, hoặc má trông hóp lại tùy lượng mỡ lấy đi (lấy quá nhiều có thể dẫn đến vẻ ngoài già hơn về sau, vì vậy việc xác định mức độ phù hợp rất quan trọng)
- Có thể xảy ra bầm tím, tụ máu (máu đọng bên trong), hiếm khi nhiễm trùng
- Có thể ảnh hưởng đến cơ hoặc dây thần kinh liên quan đến việc mở miệng, gây khó mở miệng tạm thời, giảm cảm giác hoặc tê, hiếm khi kéo dài
- Có thể xảy ra vấn đề ở vị trí khâu, vết thương lành chậm, còn lại cục cứng hoặc co kéo
- Mức độ thay đổi khác nhau tùy người, có trường hợp khó cảm nhận được ấn tượng mặt thon gọn như mong đợi (tùy lượng mỡ và cấu trúc xương)
- Rủi ro liên quan đến gây mê (đặc biệt khi kết hợp gây mê tĩnh mạch, cần đánh giá sức khỏe trước phẫu thuật)
- Hiệu quả, độ an toàn và quá trình hồi phục khác nhau tùy từng người. Bệnh nền, thuốc đang dùng và cơ địa có thể ảnh hưởng đến mức độ phù hợp và rủi ro, vì vậy hãy nhất định thăm khám và trao đổi kỹ với bác sĩ.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, hãy cân nhắc thời gian sưng và quá trình ổn định bên trong, nên thực hiện trước ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 2–3 tháng. Vì thời gian hồi phục khác nhau tùy người, nên lên kế hoạch với thời gian dư dả. Vì mỡ má trong sau khi lấy bỏ được cho là khó tái sinh, đây không phải là liệu trình được thiết kế để lặp lại nhiều lần trên cùng một vùng. Nếu lo ngại về lệch hai bên hoặc lấy chưa hết trong kết quả, việc bổ sung hoặc chỉnh sửa nên được cân nhắc sau khi vết sưng đã ổn định hoàn toàn (3–6 tháng), và trao đổi với bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (vùng cơ hàm, v.v.) | Cần cách quãng | Khoảng 2 tuần sau khi hết sưng, hoặc để riêng ngày khác | Nếu thực hiện cùng ngày sẽ khó đánh giá mức sưng, gây khó khăn cho việc xác định vị trí tiêm và hiệu quả, nên thông thường nên cách quãng hoặc lệch thời điểm. |
| Tiêm filler HA (má, cằm) | Cần cách quãng | Khoảng 2–4 tuần sau khi hết sưng | Khi còn phù nề sau phẫu thuật, khó đánh giá lượng tiêm và vị trí, kết quả dễ không ổn định, nên sau khi đường nét đã ổn định sẽ dễ điều chỉnh hơn. |
| Hút mỡ (má, dưới cằm) | Cần cách quãng | Tùy phán đoán của bác sĩ (cũng có trường hợp kết hợp cùng ngày theo kế hoạch) | Vì phạm vi và mức sưng chồng lên nhau, việc thực hiện cùng ngày theo kế hoạch hay tách ngày sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên gánh nặng cơ thể và kết quả. Tránh tự ý chồng liệu trình trong thời gian ngắn. |
| Căng chỉ, điều trị chảy xệ da | Cần cách quãng | Khoảng 3–4 tuần trở lên | Vì cùng tác động vào vùng quanh má nên sưng và tình trạng bên trong sẽ chồng lên nhau. Để đánh giá chính xác kết quả của cả hai, nên thực hiện sau khi một bên đã ổn định. |
| Laser, HIFU và các liệu trình chăm sóc da, săn chắc | Cần cách quãng | Khoảng 2–4 tuần sau | Trong thời gian còn viêm hoặc phù nề sau phẫu thuật, nên tránh kích ứng, vì vậy an tâm hơn khi thực hiện sau khi hết sưng. Hãy xác nhận thời điểm với bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến phần má giữa đến dưới bị chảy xệ, phồng do mỡ
- Người muốn gọn hơn vì má dễ phồng lên khi cười
- Người muốn cân nhắc lựa chọn tác động vào lớp mỡ sâu của má
- Người muốn tham khảo cả lựa chọn phẫu thuật đối với tình trạng chảy xệ do mỡ bên trong gây ra
Nên cân nhắc kỹ
- Người vốn đã gầy má, ít mỡ (dễ tăng nguy cơ hóp má, trông già hơn nếu lấy quá nhiều)
- Người trẻ, ít mỡ, có khả năng sẽ giảm thể tích má do lão hóa trong tương lai
- Người có bệnh lý dễ chảy máu hoặc bệnh nền chưa kiểm soát tốt
- Người có nguyên nhân chính là da chảy xệ, lỏng lẻo bề mặt, khó cải thiện bằng cách lấy mỡ
- Người đang mang thai, cho con bú (cần bác sĩ đánh giá thời điểm và mức độ phù hợp)