Trang chủDanh sách liệu trình頬骨削り(頬骨骨切り)

頬骨削り(頬骨骨切り): Downtime

Rất nặng Danh mục: Phẫu thuật đường nét, thon gọn mặt Cập nhật lần cuối: 2026-07-14
Thu gọn xương gò má (cắt xương gò má) là phẫu thuật ngoại khoa tác động vào phần thân xương gò má nhô ra và cung xương gò má kéo dài từ dưới thái dương đến trên góc hàm, cắt xương và di chuyển vào trong, cố định bằng nẹp vít y tế nhỏ, nhằm cải thiện ấn tượng về bề ngang khuôn mặt và độ nhô của gò má. Đường mổ chủ yếu thực hiện từ trong khoang miệng, và thường có thêm một đường rạch da nhỏ gần vùng thái dương (mai tóc) để thao tác phần sau của cung xương gò má; phần lớn được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Vì là phẫu thuật tác động trực tiếp vào xương nên đây được xem là một trong những liệu trình có downtime dài trong thẩm mỹ, với sưng mạnh kéo dài 1–2 tuần, còn phù nề, cứng và tê thường cần khoảng 3–6 tháng mới ổn định để nhận rõ sự thay đổi đường nét. Bài viết này tổng hợp diễn biến từ ngày phẫu thuật đến khi hoàn thiện cùng các lưu ý sinh hoạt tham khảo. Diễn biến và mức độ thay đổi khác nhau đáng kể tùy từng người, vui lòng luôn xác nhận khả năng thực hiện và chi tiết phương pháp phẫu thuật qua thăm khám của bác sĩ.
Downtime1–2 tuần
ĐauVừa phải
Trang điểmVì da má không c…
Gặp người / đi làmVới công việc vă…

Tổng quan về downtime

Đây là phẫu thuật cắt xương có downtime dài, với sưng mạnh và bầm tím kéo dài 1–2 tuần, phù nề/tê/cứng ổn định sau 1–3 tháng, và kết quả hoàn thiện tham khảo sau 3–6 tháng (khác nhau tùy người).

Downtime tham khảo là 1–2 tuần (đỉnh điểm sưng mạnh vào ngày 2–4, sưng lớn cải thiện sau khoảng 2 tuần. Phù nề, cứng, tê kéo dài 1–3 tháng, xương ổn định và kết quả hoàn thiện tham khảo sau 3–6 tháng. Có khác biệt tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc văn phòng làm tại nhà hoặc được đeo khẩu trang, mốc tham khảo là khoảng 1–2 tuần sau phẫu thuật. Các công việc tiếp xúc trực tiếp như lễ tân, chụp ảnh nên chờ đến sau 2–4 tuần khi vết sưng đã giảm để an toàn hơn. Quá trình hồi phục khác nhau tùy người, và đây là phẫu thuật gây gánh nặng thể lực khá lớn nên nên sắp xếp lịch trình có dư dả thời gian.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.

Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện

Ngày phẫu thuật

Phần lớn được thực hiện dưới gây mê toàn thân, tùy cơ sở có thể được hướng dẫn nằm viện trong ngày đến 1 đêm hoặc nghỉ ngơi tại viện. Ngay sau phẫu thuật, thường dùng băng cố định mặt (face band) để ép giữ vùng má. Khi thuốc mê hết tác dụng, cơn đau và sưng bắt đầu tăng lên, cần kiểm soát bằng thuốc được kê và nghỉ ngơi với tư thế đầu cao. Ăn uống bắt đầu từ thức ăn lỏng dễ nuốt.

Hôm sau đến ngày thứ 2

Giai đoạn sưng đang tiến đến đỉnh điểm, nửa dưới khuôn mặt sưng rõ rệt và bắt đầu xuất hiện bầm tím. Khó há miệng nên bữa ăn chủ yếu là thạch, súp và các món mềm khác. Vì có vết thương trong khoang miệng, thường được hướng dẫn dùng nước súc miệng để giữ vệ sinh khoang miệng. Ưu tiên nghỉ ngơi, tránh gắng sức.

Ngày thứ 3

Trước sau đỉnh điểm sưng, bầm tím. Vết bầm có thể lan xuống từ má đến vùng cổ, nhưng phần lớn nằm trong diễn biến bình thường. Tiếp tục cố định theo chỉ dẫn của bác sĩ, không tự ý tháo bỏ. Đây là giai đoạn nên hạn chế ra ngoài tối đa.

Sau 1 tuần

Giai đoạn sưng mạnh bắt đầu giảm dần. Nếu có đường rạch da gần vùng mai tóc, thường sẽ cắt chỉ vào thời điểm này (vết trong miệng thường dùng chỉ tự tiêu nên không cần cắt chỉ). Việc cố định có thể được nới lỏng dần, chẳng hạn không cần đeo ban ngày, nhưng hướng dẫn khác nhau tùy cơ sở. Đeo khẩu trang giúp dễ ra ngoài trong thời gian ngắn hơn.

Sau 2 tuần

Sưng và bầm tím rõ rệt đã giảm khá nhiều, đây là mốc nhiều người quay lại công việc văn phòng khi kết hợp đeo khẩu trang. Phù nề, cứng, tê vẫn có thể còn, nên vẫn còn sớm để đánh giá thay đổi đường nét. Ăn uống dần chuyển từ thức ăn mềm sang bình thường.

Sau 1 tháng

Sưng lớn đã giảm, sinh hoạt hằng ngày hầu như không còn trở ngại. Vẫn có thể còn cứng má, tê, phù nề vào buổi chiều tối. Có thể vẫn được khuyến cáo tránh nhai đồ cứng mạnh hoặc ép mạnh vào má. Đây là mốc thường được cho phép vận động nhẹ.

Sau 3 tháng

Phù nề và độ cứng đã ổn định, thay đổi đường nét bắt đầu dễ nhận thấy hơn. Tê cũng thường dần hồi phục. Vì xương vẫn đang trong quá trình liền, nên tiếp tục lưu ý tránh va đập mạnh vào mặt.

Hoàn thiện (từ 3–6 tháng trở đi)

Sưng, phù nề gần như hết, kết quả đã ổn định. Sự hồi phục cảm giác chi tiết có thể cần thêm thời gian. Nếu còn băn khoăn về chênh lệch hai bên hay gồ ghề, thường nên trao đổi với bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật vào giai đoạn này trở đi. Diễn biến khác nhau tùy người.

Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).

Các triệu chứng thường gặp

Triệu chứngTần suấtThời điểm xuất hiệnThời gian kéo dàiGhi chú
Sưng, phù nềCaoNgay trong ngày đến hôm sauSưng mạnh 1–2 tuần, phù nề giảm hẳn sau khoảng 1–3 thángVùng má đến nửa dưới khuôn mặt thường sưng rõ rệt, có thể có sự chênh lệch hai bên. Trong thời gian sưng, khuôn mặt có thể tạm thời trông to hơn.
Bầm tím (vết bầm xanh tím)CaoHôm sau đến ngày thứ 3Khoảng 2–3 tuần (thường chuyển sang vàng rồi mờ dần)Có thể lan rộng theo trọng lực từ má xuống miệng, cằm, cổ. Cũng có thể xuất hiện quanh mắt.
Đau, đau khi ấnCaoNgay trong ngày đến vài ngàyĐau mạnh 2–3 ngày, đau âm ỉ hoặc khó chịu kéo dài khoảng 1–2 tuầnThường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê, nhưng có thể đau nhói khi nhai hoặc há miệng.
Tê má, môi trên, nướu (giảm cảm giác)CaoNgay sau phẫu thuậtVài tuần đến vài tháng (hiếm khi kéo dài hơn)Vùng gò má có dây thần kinh cảm giác đi qua (như thần kinh dưới ổ mắt), nên sau phẫu thuật có thể cảm thấy má và môi trên tê, giảm cảm giác. Phần lớn hồi phục dần dần, nhưng khác nhau tùy người.
Khó há miệng, khó nhaiTrung bìnhNgay trong ngày trở điThường cải thiện dần sau vài tuầnDo ảnh hưởng của sưng và cơ, việc há miệng hay nhai có thể trở nên khó khăn. Ăn uống cần chuyển dần từ thức ăn lỏng, mềm.
Cứng, căng (co rút mô)Trung bìnhSau 1–2 tuầnThường mềm dần sau 1–3 thángTrong quá trình sưng giảm, có thể cảm thấy má cứng hoặc biểu cảm khó cử động.
Khó chịu tại vết thương trong khoang miệng, vùng mai tócTrung bìnhNgay sau phẫu thuậtVết thương trong miệng 2–4 tuần, vết đỏ của đường rạch da nhỏ thường mờ dần sau vài thángĐường khâu trong miệng thường dùng chỉ tự tiêu, còn vết rạch nhỏ gần vùng mai tóc thường được thiết kế ở vị trí dễ che bằng tóc.
Chênh lệch hai bên, gồ ghề do sưngTrung bìnhVài ngày trở điKhó đánh giá cho đến khi phù nề ổn định (khoảng 1–3 tháng)Tốc độ giảm sưng dễ khác nhau giữa hai bên, nên việc đánh giá kết quả cần chờ sưng ổn định. Nếu lo lắng, đừng tự phán đoán mà hãy trao đổi khi tái khám.

Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)

Hạng mụcThời điểm có thể trở lạiĐiểm lưu ý
Trang điểmVì da má không có vết thương lớn nên có thể được cho phép sau vài ngày, nhưng trong thời gian cố định sẽ khó thực hiện, còn vùng trên vết thương ở mai tóc thì sau khi cắt chỉ và vết thương liền lạiTrong thời gian còn sưng, cần tránh kích ứng da và tránh để mỹ phẩm chạm vào vết thương. Hãy xác nhận thời điểm bắt đầu với bác sĩ.
Rửa mặtTừ vài ngày sau, nhẹ nhàng không chà xát (trong thời gian cố định chủ yếu lau nhẹ)Việc ấn mạnh hoặc massage vùng má có thể được yêu cầu tránh cho đến khi xương ổn định (mốc tham khảo 1–3 tháng).
Gội đầuMốc tham khảo là từ vài ngày sau đến sau khi cắt chỉ (không chà xát mạnh vùng vết thương gần mai tóc)Nhuộm, uốn tóc tại tiệm nên hạn chế cho đến khi vết thương ổn định, khoảng 1 tháng.
Tắm vòi senPhần từ cổ trở xuống thường được cho phép từ hôm sauPhạm vi có thể làm ướt vùng mặt tùy thuộc tình trạng vết thương và cố định, vui lòng làm theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Tắm bồnKhoảng 2 tuần (sau khi sưng đã ổn định)Vì tuần hoàn máu tăng có thể khiến sưng, bầm tím kéo dài hơn, sau khi được phép cũng nên hạn chế ngâm lâu.
Uống rượu biaMốc tham khảo khoảng 2 tuầnVì tuần hoàn máu tăng làm tăng nguy cơ sưng, chảy máu, cũng cần lưu ý tương tác với thuốc đang dùng, hãy hỏi bác sĩ về thời điểm bắt đầu lại.
Vận độngVận động nhẹ sau 2–4 tuần, vận động mạnh/tập tạ mốc tham khảo từ 1 tháng trở điVận động làm tăng huyết áp, nhịp tim có thể khiến sưng nặng hơn. Các môn thể thao có nguy cơ va chạm bóng hoặc người vào mặt nên tránh cho đến khoảng 3 tháng khi xương đang liền.
Xông hơi, tắm đá nóngKhoảng 1 tháng (sau khi sưng đã ổn định)Việc ra mồ hôi, tăng tuần hoàn máu có thể khiến sưng, phù nề kéo dài hơn.
Ăn uống (đồ cứng)Ngay trong ngày đến vài ngày là thức ăn lỏng, thạch; 1–2 tuần là thức ăn mềm; đồ cứng hoặc cần nhai mạnh thì từ khoảng 1 tháng trở đi và tăng dầnNhằm giảm tải cho vùng cắt xương và bảo vệ vết thương trong miệng. Đồ ăn quá nóng hoặc có tính kích thích mạnh cũng nên hạn chế một thời gian.
Đánh răng, súc miệngTừ ngay trong ngày đến hôm sau, nhẹ nhàng tránh vết thương (kết hợp dùng nước súc miệng theo chỉ dẫn)Vì có vết thương trong khoang miệng, việc giữ vệ sinh khoang miệng được cho là giúp phòng ngừa nhiễm trùng. Súc miệng quá mạnh có thể gây tổn thương thêm cho vết thương.
Băng cố định mặt (face band), ép giữTheo thời gian bác sĩ chỉ định (cố định cả ngày trong vài ngày đến 1 tuần, sau đó có thể được yêu cầu tiếp tục cố định chỉ khi ngủ thêm vài tuần)Việc cố định được cho là liên quan đến giảm sưng và ổn định mô. Không tự ý tháo hoặc nới lỏng.
Nằm sấp, chống cằm, ép vào mặtMốc tham khảo là tránh trong 1–3 tháng (ngủ ngửa, kê đầu cao)Cho đến khi vùng cắt xương ổn định, việc ép mạnh về một bên có thể gây đau hoặc lệch.
Hút thuốcNgừng hút thuốc trong thời gian bác sĩ chỉ định, cả trước và sau phẫu thuậtHút thuốc được cho là làm giảm tuần hoàn máu, làm chậm quá trình liền xương và vết thương. Nếu có thể, nên bỏ thuốc nhân dịp phẫu thuật.
Che được không? Người khác có nhận ra không? — Độ khó ●●●○○ / Trung tâm của sưng và bầm tím là vùng má đến đường viền mặt, nên đặc điểm là khẩu trang có thể che được khá nhiều phạm vi. Trong 1–2 tuần đầu, toàn bộ khuôn mặt sưng phù nên dù đeo khẩu trang vẫn có thể bị nhận ra qua phù nề ở mắt hoặc phần trên má. Nếu bầm tím lan xuống vùng cổ, việc mặc áo cổ cao, quàng khăn hoặc xõa tóc sẽ giúp che giấu hiệu quả. Vết thương nhỏ gần vùng mai tóc thường có thể che gần như hoàn toàn bằng kiểu tóc. Nên hẹn gặp người khác từ sau 2–4 tuần trở đi để có dư dả thời gian. Mức độ dễ che khác nhau tùy người.

Đau và gây tê, gây mê

Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Tùy cơ sở có thể chọn kết hợp gây mê tĩnh mạch và gây tê tại chỗ, phương pháp gây mê và việc có cần nằm viện hay không khác nhau tùy chính sách cơ sở và thể trạng, vui lòng xác nhận khi thăm khám. Trong khi phẫu thuật, cơn đau được kiểm soát bằng gây mê toàn thân. Sau phẫu thuật, có thể có cảm giác đau nhói sâu trong má, hoặc đau khi nhai, há miệng kéo dài vài ngày, nhưng thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Đây là phẫu thuật mà nhiều người cho biết cảm thấy khó chịu vì sưng, khó ăn uống và bất tiện khi cố định nhiều hơn là bản thân cơn đau. Cảm nhận đau khác nhau tùy người, nếu đau mạnh kéo dài hoặc đột nhiên nặng hơn, hãy đến khám sớm.

Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn

Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)

Nếu triệu chứng đáng lo kéo dài hoặc nặng hơn, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế nơi bạn đã thực hiện liệu trình.

Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác

Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên tính đến thời gian phù nề hết và kết quả ổn định, thực hiện trước ít nhất 3 tháng, tốt nhất là trước nửa năm để có dư dả. Nên tránh phẫu thuật sát ngày vì nguy cơ còn sưng cao, hãy trao đổi với bác sĩ để quyết định lịch trình. Việc chỉnh sửa, phẫu thuật lại cùng vùng thường được cân nhắc cách nhau từ 6 tháng đến 1 năm trở lên, sau khi xương đã liền và phù nề đã ổn định. Khả năng và thời điểm chỉnh sửa khác nhau tùy tình trạng xương, nên nhất định phải quyết định sau khi được bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật (hoặc bác sĩ có nhiều kinh nghiệm phẫu thuật chỉnh sửa) thăm khám.

Liệu trình kết hợpThời điểmKhoảng cách cần chờLý do
Cắt xương hàm dưới (tạo hình góc hàm), cắt xương cằm (tạo hình cằm)Có thể cùng ngàyCó cơ sở thực hiện cùng lúc, nếu tách riêng thì mốc tham khảo là cách nhau từ 3–6 tháng trở lênPhẫu thuật cắt xương đường nét cần thiết kế cân đối tổng thể một lần, nên đôi khi được lên kế hoạch thực hiện đồng thời. Mặt khác, phẫu thuật đồng thời gây xâm lấn và sưng lớn hơn, nên cũng có cơ sở chọn tách riêng. Khả năng thực hiện do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng toàn thân và thiết kế.
Hút mỡ mặt, lấy mỡ (như lấy mỡ má trong buccal fat)Cần cách quãngNếu thực hiện riêng, mốc tham khảo là từ 1–3 tháng trở đi khi sưng và phù nề đã ổn địnhTrong khi phù nề sau cắt xương còn tồn tại, khó đánh giá chính xác lượng mỡ, và thao tác thêm vào cùng vùng có thể khiến sưng, co rút kéo dài hơn. Cũng có trường hợp được lên kế hoạch thực hiện đồng thời như một phần thiết kế đường nét tổng thể, hãy trao đổi với bác sĩ về thứ tự thực hiện.
Tiêm filler HA (axit hyaluronic), tiêm Botox (vùng mặt)Cần cách quãngMốc tham khảo là từ 1–2 tháng trở đi khi sưng đã ổn địnhTrong khi còn sưng, phù nề, khó phán đoán lượng và vị trí tiêm, nên đánh giá lại nhu cầu sau khi đường nét đã thay đổi sẽ tránh lãng phí hơn. Xét về nguy cơ nhiễm trùng, cũng nên chờ vết thương ổn định.
Căng chỉ (thread lift)Cần cách quãngCân nhắc từ 3–6 tháng trở đi khi kết quả đã ổn định, dựa trên tình trạng chảy xệĐây có thể là lựa chọn nếu sau phẫu thuật gò má nhận thấy vùng giữa mặt chảy xệ, nhưng việc đánh giá chảy xệ chỉ chính xác khi phù nề đã hết. Cần có chẩn đoán của bác sĩ, bao gồm cả việc có cần thiết hay không.

Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ

Phù hợp

  • Người quan tâm đến đường nét khuôn mặt do khung xương, như xương gò má nhô ra hay bề ngang khuôn mặt
  • Người được bác sĩ chẩn đoán là khó đạt thay đổi bằng các liệu trình xâm lấn thấp như tiêm hay chỉ
  • Người có thể sắp xếp được downtime (tối thiểu khoảng 2 tuần) và thời gian hồi phục
  • Người coi trọng thay đổi lâu dài và cân nhắc phẫu thuật ngoại khoa, thay vì liệu trình tạm thời

Nên cân nhắc kỹ

  • Người không thể sắp xếp downtime trọn vẹn, hoặc có sự kiện quan trọng trong thời gian gần
  • Người ở độ tuổi khung xương chưa phát triển hoàn thiện (cần trao đổi kỹ về thời điểm)
  • Người có bệnh nền dễ chảy máu hoặc bệnh toàn thân chưa kiểm soát tốt
  • Người đang mang thai, cho con bú
  • Người có nguyên nhân chính là da chảy xệ hơn là xương gò má nhô ra (cắt xương có thể khiến chảy xệ rõ hơn, cần chẩn đoán khả năng phù hợp)
  • Người khó bỏ hút thuốc (được cho là làm xương và vết thương liền kém hơn, tăng nguy cơ biến chứng)

Câu hỏi thường gặp

Cần nghỉ làm khoảng bao nhiêu ngày?
Nếu là công việc văn phòng làm tại nhà hoặc được đeo khẩu trang, mốc tham khảo là khoảng 1–2 tuần sau phẫu thuật khi sưng mạnh đã ổn định. Công việc tiếp xúc trực tiếp như lễ tân, chụp ảnh nên chờ sau 2–4 tuần để an toàn hơn. Vì đây là phẫu thuật cần thời gian hồi phục thể lực, nếu có thể nên sắp xếp lịch trình nghỉ ngơi trọn vẹn trong tuần đầu tiên. Quá trình hồi phục khác nhau tùy người.
Từ khi nào có thể sinh hoạt mà không bị người khác chú ý?
Nhiều người cho biết có thể ra ngoài và đi làm trở lại khi kết hợp đeo khẩu trang sau khoảng 2 tuần. Nếu không đeo khẩu trang, mốc tham khảo để khó bị chú ý là khoảng 1 tháng khi sưng lớn đã giảm, nhưng thay đổi đường nét do phù nề có thể còn kéo dài 1–3 tháng. Người gặp mặt bạn thường xuyên sẽ dễ nhận ra hơn, nên hãy tính ngược thời gian từ các sự kiện quan trọng để có dư dả.
Cơn đau kéo dài trong bao lâu?
Đau mạnh thường đạt đỉnh trong 2–3 ngày sau phẫu thuật, phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Sau đó vẫn có thể còn đau âm ỉ hoặc khó chịu khi nhai, há miệng kéo dài khoảng 1–2 tuần. Đây là phẫu thuật mà nhiều người cho biết cảm thấy khó chịu vì sưng và khó ăn uống hơn là bản thân cơn đau, nhưng cảm nhận khác nhau tùy người. Nếu đau mạnh kéo dài, hãy đến khám sớm.
Khi nào có thể ăn uống bình thường?
Trong vài ngày đầu chủ yếu là thức ăn lỏng, thạch dễ nuốt, sau đó khoảng 1–2 tuần là mốc tham khảo cho các món mềm như cháo, mì mềm. Đồ ăn cứng hoặc cần nhai mạnh thường được hướng dẫn tăng dần từ khoảng 1 tháng trở đi để tránh gây tải cho vùng cắt xương. Vui lòng tuân theo hướng dẫn của cơ sở về thời điểm cụ thể.
Tê ở má có hồi phục không?
Vì có dây thần kinh cảm giác đi qua vùng gò má, sau phẫu thuật có thể xảy ra tình trạng giảm cảm giác ở má, môi trên, nướu. Phần lớn hồi phục dần trong vài tuần đến vài tháng, nhưng tốc độ hồi phục khác nhau tùy người, hiếm khi có báo cáo kéo dài hoặc không hồi phục hoàn toàn. Nếu vùng tê lan rộng hoặc nặng hơn, hãy sớm trao đổi với bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật.
Nghe nói cắt xương gò má sẽ bị chảy xệ, có đúng không?
Vì xương gò má có vai trò nâng đỡ mô mềm của má, việc thay đổi vị trí hoặc kích thước xương có thể khiến vùng giữa mặt chảy xệ hoặc rãnh mũi má rõ hơn. Mức độ ảnh hưởng được cho là khác nhau tùy độ tuổi, độ đàn hồi da, mức độ di chuyển xương, và có thể được cân nhắc trong kỹ thuật phẫu thuật. Nên trực tiếp hỏi bác sĩ về mức độ rủi ro cụ thể với trường hợp của bạn khi thăm khám.
Khi nào có thể thấy hiệu quả (thay đổi đường nét)?
Trong một thời gian sau phẫu thuật, chưa thể đánh giá đường nét do sưng và phù nề. Từ khoảng 1 tháng khi sưng lớn giảm sẽ bắt đầu cảm nhận thay đổi, còn kết quả ổn định khi phù nề hết là mốc tham khảo 3–6 tháng. Việc đánh giá và trao đổi về chênh lệch hai bên hay điểm băn khoăn cũng thường thực hiện từ giai đoạn này trở đi. Mức độ thay đổi khác nhau tùy điều kiện khung xương và mô mềm.
Nếu không được như ý, có thể sửa lại không?
Có khả năng xảy ra chênh lệch hai bên, gồ ghề, cắt quá nhiều hoặc quá ít, chảy xệ, và tùy tình trạng có thể cân nhắc phẫu thuật chỉnh sửa. Tuy nhiên, việc chỉnh sửa xương đã di chuyển được cho là khó hơn lần đầu, và gánh nặng của phẫu thuật lại cũng lớn hơn. Chính vì vậy, việc xác nhận mô phỏng trước và giải thích rủi ro có đầy đủ hay không, cũng như phương hướng xử lý và chi phí khi cần chỉnh sửa, là điều quan trọng cần hỏi rõ trong giai đoạn tư vấn.
Bài viết do ban biên tập soạn thảo và cập nhật dựa trên kiến thức chung trong phẫu thuật thẩm mỹ và da liễu thẩm mỹ, tờ hướng dẫn sử dụng của các chế phẩm và thiết bị y tế, cùng thông tin công khai của cơ quan nhà nước và các hội chuyên ngành. Đây không phải quảng cáo cho cơ sở y tế cụ thể nào. Editorial policy
Bài viết này nhằm cung cấp thông tin chung, không phải quảng cáo cho cơ sở y tế cụ thể nào. Nội dung là mức tham khảo tiêu chuẩn; hiệu quả và diễn biến khác nhau tùy từng người. Vui lòng đưa ra quyết định cuối cùng sau khi được bác sĩ thăm khám. Thông tin trên trang này chỉ nhằm cung cấp kiến thức chung, không thay thế cho chẩn đoán, điều trị hay tư vấn y khoa. Quyết định cuối cùng về chỉ định, rủi ro, cách kết hợp và khoảng cách giữa các liệu trình phải được đưa ra sau khi bác sĩ thăm khám.