顎プロテーゼ: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng đạt đỉnh sau 2–3 ngày, phần sưng lớn thường giảm sau 1–2 tuần. Băng cố định khoảng 3 ngày–1 tuần, vùng cằm được xem là dễ che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là Khoảng 1–2 tuần (sưng đạt đỉnh sau 2–3 ngày, băng cố định khoảng 3 ngày–1 tuần. Để hết phù nề và đường nét ổn định thì khoảng 1–3 tháng); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc có thể đeo khẩu trang, nhiều người trở lại làm việc sau khoảng 3 ngày–1 tuần. Vài ngày đầu trong thời gian cố định nên dành cho làm việc tại nhà hoặc nghỉ ngơi để an tâm hơn; với công việc phải xuất hiện trước người khác, mốc tham khảo là khoảng 1 tuần khi băng cố định được tháo. Mức độ sưng khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Ca phẫu thuật thường kéo dài khoảng 30 phút–1 giờ. Khi thuốc tê hết tác dụng dễ xuất hiện cơn đau âm ỉ nên sẽ dùng thuốc giảm đau được kê đơn. Vùng cằm được cố định bằng băng dán, v.v. để tránh chất liệu bị xê dịch. Bữa ăn nên chờ đến khi hết tác dụng của thuốc tê, chọn thức ăn mềm, tránh đồ nóng, cứng, cay. Thường được hướng dẫn giữ vệ sinh khoang miệng bằng nước súc miệng.
Đây là giai đoạn sưng dễ xuất hiện mạnh. Có thể xuất hiện bầm tím ở dưới cằm. Nằm gối cao và tránh làm ấm quá mức vùng đầu, cổ có thể giúp hạn chế phù nề. Tiếp tục cố định theo hướng dẫn. Một số người có thể quay lại làm việc bàn giấy hoặc làm việc tại nhà, nhưng không nên gắng sức.
Đây là giai đoạn thường qua đỉnh sưng và bắt đầu giảm dần. Tùy cơ sở, băng cố định có thể được tháo vào thời điểm này (thời gian cố định dao động 3 ngày–1 tuần tùy cơ sở). Bữa ăn vẫn nên tập trung vào thức ăn mềm, chú ý không để va chạm mạnh vào vị trí rạch.
Đây là giai đoạn phần sưng lớn đã giảm đáng kể, băng cố định cũng thường được tháo. Nhiều người bắt đầu ít bị lộ sưng ngay cả khi tháo khẩu trang, đây cũng là mốc tham khảo để trở lại công việc, học tập chính thức. Vết thương trong khoang miệng cũng đã lành, các hạn chế ăn uống được nới lỏng dần.
Sưng bên ngoài đã giảm đáng kể, bầm tím cũng thường mờ dần trong giai đoạn này. Vẫn có thể còn phù nề khiến đường nét trông chưa rõ ràng, nhưng phần lớn có thể trở lại sinh hoạt gần như bình thường.
Chỉ còn lại mức phù nề nhẹ, hình dáng cằm bắt đầu hiện rõ. Đây cũng là mốc tham khảo để bắt đầu tập luyện nhẹ trở lại. Vẫn nên tránh các tác động chèn ép như đè mạnh vào cằm, nằm sấp khi ngủ, chống cằm để an tâm hơn.
Đây là mốc tham khảo khi phù nề đã hết và đường nét ổn định, coi như hoàn thiện. Tình trạng tê hay giảm cảm giác cũng thường có xu hướng cải thiện. Nếu có điểm nào chưa hài lòng về sự lệch trái phải hoặc hình dáng, nên trao đổi với bác sĩ trong lần thăm khám vào thời điểm này. Thời gian đến khi hoàn thiện khác nhau tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (vùng cằm đến dưới cằm) | Cao | Ngay sau phẫu thuật | Đỉnh điểm sau 2–3 ngày, phần sưng lớn kéo dài 1–2 tuần | Sưng xuất hiện từ vùng cằm lan xuống dưới cằm. Sau khi qua đỉnh điểm sẽ giảm dần, nhưng mức sưng như phù nề có thể còn lại 1–3 tháng. |
| Bầm tím (vết bầm xanh) | Trung bình | Trong ngày đến vài ngày sau | 1–2 tuần | Không chỉ ở vùng cằm mà do tác động của trọng lực có thể lan xuống dưới cằm và vùng cổ. Thường chuyển sang màu vàng nhạt và mờ dần theo thời gian. |
| Đau, cảm giác căng tức | Cao | Sau khi hết tê đến vài ngày | Vài ngày đến 1 tuần | Khi thuốc tê hết tác dụng thường xuất hiện cảm giác đau âm ỉ hoặc như bị đè nén, nhưng phần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê đơn. |
| Tê, giảm cảm giác vùng cằm | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật trở đi | Vài tuần đến vài tháng | Vì thao tác gần dây thần kinh chi phối cảm giác vùng cằm (thần kinh cằm) nên có thể tạm thời xuất hiện tê hoặc giảm cảm giác. Phần lớn sẽ phục hồi dần, nhưng nếu kéo dài hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. |
| Khó mở miệng, cảm giác căng cứng | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật trở đi | 1–2 tuần | Vì đường rạch nằm trong khoang miệng nên khi há miệng to hoặc nói chuyện có thể cảm thấy căng tức. Các triệu chứng ảnh hưởng đến ăn uống, nói chuyện có xu hướng giảm dần. |
| Vết thương, cảm giác khó chịu trong khoang miệng | Cao | Ngay sau phẫu thuật | 1–2 tuần (vết thương ở niêm mạc thường lành tương đối nhanh) | Vị trí rạch nằm trong khoang miệng nên không nhìn thấy từ bên ngoài. Thường được khâu bằng chỉ tự tiêu nên không cần cắt chỉ. Có thể ê buốt khi thức ăn chạm vào. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Cố định bằng băng dán, băng đai | Duy trì theo hướng dẫn trong khoảng 3 ngày–1 tuần | Đây là giai đoạn quan trọng để tránh chất liệu bị xê dịch. Thời gian và phương pháp cố định khác nhau tùy cơ sở, tuyệt đối không tự ý tháo mà hãy tuân theo hướng dẫn. |
| Ăn uống | Có thể ăn từ trong ngày (chỉ giới hạn thức ăn mềm)/ăn uống bình thường trở lại sau khoảng 1–2 tuần | Vì có vết rạch trong khoang miệng nên tránh đồ nóng, cứng, cay trong khoảng vài ngày đến 1 tuần sẽ an tâm hơn. Cũng nên hạn chế tạm thời các món cần há miệng to. |
| Đánh răng, súc miệng | Từ trong ngày (nhẹ nhàng, tránh vị trí rạch) | Giữ vệ sinh khoang miệng rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng. Không chà bàn chải trực tiếp lên vết rạch, kết hợp dùng nước súc miệng nếu được kê đơn hoặc chỉ định. |
| Trang điểm | Thường có thể trang điểm từ ngày hôm sau | Vì đường rạch nằm trong khoang miệng nên có thể trang điểm mặt tương đối sớm, nhưng vùng có băng cố định thì phải chờ đến khi tháo băng. |
| Rửa mặt | Từ ngày hôm sau (nhẹ nhàng, không chà xát vùng cằm) | Chú ý không làm ướt băng cố định và tránh tác động mạnh lên vùng cằm. |
| Tắm vòi sen | Từ trong ngày đến ngày hôm sau (từ cổ trở xuống) | Nếu không làm ướt vùng điều trị thì thường có thể tắm từ trong ngày. Hãy tuân theo hướng dẫn của cơ sở. |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là sau 1 tuần | Vì tuần hoàn máu tăng có thể khiến sưng, bầm tím kéo dài hơn, nên tắm vòi sen trong thời gian ngắn được xem là an toàn hơn cho đến khi phần sưng lớn đã giảm. |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo là sau 1–2 tuần | Rượu bia thúc đẩy tuần hoàn máu, có thể làm nặng thêm tình trạng sưng, bầm tím hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng, nên kiêng cho đến khi sưng đã lắng sẽ an tâm hơn. |
| Vận động thể thao | Vận động nhẹ: mốc tham khảo sau 1–2 tuần/vận động mạnh: mốc tham khảo sau 1 tháng | Vận động làm tăng tuần hoàn máu có thể khiến sưng tái phát. Các môn thể thao có va chạm cần đặc biệt thận trọng hơn để tránh va đập vào vùng cằm. |
| Sauna, tắm đá muối | Mốc tham khảo là sau 1 tháng | Nhiệt độ cao thúc đẩy tuần hoàn máu, có thể khiến sưng và phù nề kéo dài hơn, nên kiêng trong một thời gian sẽ an tâm hơn. |
| Xoa bóp, chèn ép vùng cằm (nằm sấp khi ngủ, chống cằm) | Mốc tham khảo là sau 1 tháng (sau khi có sự cho phép của bác sĩ) | Trước khi chất liệu hòa hợp hoàn toàn với mô, việc chèn ép mạnh có thể là nguyên nhân gây xê dịch. Khi ngủ nên nằm ngửa và kê gối cao để an tâm hơn. |
| Điều trị nha khoa (đặc biệt là thủ thuật ở hàm dưới) | Mốc tham khảo là sau 1–3 tháng (trừ trường hợp cấp cứu) | Vì các thủ thuật trong khoang miệng có thể tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng đến vị trí rạch, nếu có kế hoạch điều trị hãy trao đổi với cả bác sĩ thẩm mỹ và nha sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường được thực hiện bằng gây tê tại chỗ đơn thuần, hoặc kết hợp thêm gây mê tĩnh mạch (trạng thái giống như ngủ). Phương pháp gây mê khác nhau tùy cơ sở và nguyện vọng của bệnh nhân, nếu lo lắng về việc đau, hãy trao đổi với bác sĩ trong buổi tư vấn. Trong khi phẫu thuật, cơn đau được kiểm soát bằng thuốc tê. Trong ngày đến vài ngày sau khi hết tác dụng thuốc tê, dễ xuất hiện cảm giác đau âm ỉ, cảm giác đè nén, căng tức khi cử động miệng, nhưng phần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Cảm nhận về đau khác nhau tùy từng người; nếu đau dữ dội hoặc sưng có dấu hiệu nặng thêm, có khả năng liên quan đến nhiễm trùng nên hãy liên hệ sớm với cơ sở y tế đã thực hiện liệu trình.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm lạnh vùng điều trị theo hướng dẫn trong khoảng 48 giờ sau phẫu thuật và nằm gối cao khi ngủ được cho là giúp hạn chế sưng và phù nề.
- Kiêng các hoạt động làm tăng tuần hoàn máu quá mức như uống rượu bia, vận động mạnh, tắm bồn lâu, sauna cho đến khi sưng giảm có xu hướng giúp sưng và bầm tím không kéo dài.
- Việc tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cố định, chế độ ăn mềm và giữ vệ sinh khoang miệng (súc miệng, đánh răng nhẹ nhàng) theo hướng dẫn được cho là giúp phòng tránh xê dịch và nhiễm trùng, từ đó góp phần đẩy nhanh quá trình hồi phục.
- Nếu có sự kiện quan trọng, không chỉ nên tính đến 1–2 tuần để phần sưng lớn lắng xuống mà còn cần dự trù 1–3 tháng để đường nét ổn định, và nên thực hiện liệu trình trước sự kiện ít nhất 2–3 tháng để an tâm hơn.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Có thể xảy ra nhiễm trùng. Vì đây là phẫu thuật đặt vật liệu nhân tạo, nếu nhiễm trùng không kiểm soát được có thể cần thực hiện thủ thuật lấy tạm thời chất liệu ra. Nếu có đau dữ dội, sưng nặng thêm hoặc sốt, hãy đi khám sớm.
- Có thể xảy ra tình trạng chất liệu bị xê dịch, nghiêng lệch, lộ rõ đường nét hoặc lệch trái phải. Cách sinh hoạt trong thời gian cố định cũng được cho là có ảnh hưởng; nếu lo lắng, có thể trao đổi với bác sĩ về việc chỉnh sửa hoặc thay chất liệu.
- Về lâu dài, có ý kiến chỉ ra khả năng xảy ra hiện tượng phần xương tiếp xúc với chất liệu bị lõm xuống (tiêu xương). Mức độ khác nhau tùy từng người, và việc theo dõi định kỳ được khuyến nghị.
- Có thể xuất hiện tê hoặc giảm cảm giác ở vùng cằm hoặc môi dưới. Phần lớn được cho là cải thiện sau vài tuần đến vài tháng, nhưng hiếm khi có thể kéo dài hơn.
- Có thể xảy ra sự khác biệt so với hình dung ban đầu (quá to, quá nhỏ, hình dáng không phù hợp). Chất liệu thường có thể lấy ra hoặc thay thế, nhưng phẫu thuật lại cũng cần thời gian và downtime.
- Tùy tình trạng xương, có trường hợp được đánh giá là các phương pháp khác như đục xương (tạo hình xương cằm) sẽ phù hợp hơn so với đặt chất liệu. Về việc phương pháp nào phù hợp với bản thân, hãy chắc chắn thăm khám và trao đổi với bác sĩ.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, không chỉ nên tính đến 1–2 tuần để phần sưng lớn lắng xuống mà còn cần dự trù 1–3 tháng để phù nề hết và đường nét ổn định, nên thực hiện liệu trình trước sự kiện ít nhất 2–3 tháng để an tâm hơn. Nếu thực hiện thay thế hoặc chỉnh sửa, mốc tham khảo là sau 3–6 tháng khi sưng đã giảm và mô đã ổn định. Tuy nhiên, nếu xảy ra sự cố như nhiễm trùng thì không áp dụng mốc này và có thể cần lấy chất liệu ra sớm. Thời điểm cụ thể cần trao đổi với bác sĩ đã thực hiện liệu trình.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) vào cằm | Cần cách quãng | Nếu đã tiêm trước đó, cân nhắc tiêm tan trước phẫu thuật/tiêm bổ sung sau phẫu thuật nên chờ đến khi hoàn thiện (từ 3 tháng trở lên) | Nếu vẫn còn filler HA ở vùng cằm sẽ khó thiết kế chính xác, nên có thể được đề nghị tiêm tan trước phẫu thuật. Việc tiêm bổ sung để tinh chỉnh sau phẫu thuật cũng thường được trao đổi với bác sĩ sau khi đường nét đã ổn định. |
| Hút mỡ mặt (má, dưới cằm) | Có thể cùng ngày | Có thể được thực hiện kết hợp trong cùng ngày | Đây là kết hợp đôi khi được thực hiện trong cùng ngày nhằm mục đích chỉnh toàn bộ đường viền hàm mặt. Tuy nhiên, nếu thực hiện cùng ngày thì sưng thường dễ nặng hơn, nên bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên gánh nặng cơ thể và mức độ chấp nhận downtime. |
| Tiêm Botox cơ hàm (Botox góc hàm) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là sau 2–4 tuần khi sưng đã lắng | Trong giai đoạn còn sưng nhiều, việc đánh giá đường viền hàm mặt sẽ khó khăn, dễ làm sai lệch phán đoán thiết kế. Thứ tự và khoảng cách thay đổi tùy đường nét mong muốn, nên hãy trao đổi với bác sĩ. |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là sau 1–3 tháng (tùy theo phán đoán của bác sĩ) | Nếu kéo nâng bằng chỉ trước khi mô quanh vùng cằm ổn định, có thể dẫn đến sưng chồng chéo và khó đánh giá kết quả hoàn thiện. Nên cân nhắc sau khi mô đã ổn định sẽ an toàn hơn. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người có cằm nhỏ, lùi ra sau khiến gương mặt nghiêng (đường E-line) mất cân đối
- Người muốn cân bằng ấn tượng miệng nhô ra bằng cách điều chỉnh vùng cằm
- Người muốn cân nhắc thay đổi lâu dài thay vì tiêm bổ sung filler HA định kỳ
- Người muốn tạo đường nét rõ ràng cho khuôn mặt
- Người không muốn để lại sẹo trên bề mặt da vì đường rạch nằm trong khoang miệng
Nên cân nhắc kỹ
- Người đang mang thai, đang cho con bú
- Người có nhiễm trùng, viêm nhiễm ở vùng cằm hoặc khoang miệng (nếu đang điều trị sâu răng, viêm nha chu, hãy trao đổi trước)
- Người mà tình trạng xương được đánh giá là phù hợp hơn với các phương pháp khác như đục xương (tạo hình xương cằm)
- Người thường xuyên tập các môn võ thuật có nguy cơ va đập mạnh vào vùng cằm (thời điểm, khả năng thực hiện cần hỏi bác sĩ)
- Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc mà bác sĩ đánh giá là không phù hợp