えくぼ形成: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng và cảm giác khó chịu ở má thường kéo dài 1–2 tuần. Ngay sau khi làm, lúm sẽ hiện cả khi không cười, nhưng sẽ dần dần trong 1–3 tháng chuyển sang trạng thái tự nhiên, chỉ hiện khi cười.
Downtime tham khảo là Sưng, bầm tím khoảng 1–2 tuần (thời gian để vết lõm lúc không cười trở nên tự nhiên khoảng 1–3 tháng); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Thường có thể trở lại từ ngày hôm sau đến vài ngày sau (có thể che sưng bằng khẩu trang; nếu là công việc bàn giấy thì việc trở lại sớm cũng là mốc tham khảo). Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng, có thể xuất hiện cảm giác đau âm ỉ hoặc căng trong khoang miệng. Chườm lạnh nhẹ từ bên ngoài má thường giúp sưng dịu hơn. Nên ăn sau khi hết tê, chọn thức ăn mềm, tránh đồ nóng, cay, cứng. Trong ngày nên tránh uống rượu, vận động mạnh, tắm bồn lâu; khi súc miệng nên làm nhẹ nhàng, không súc mạnh. Ở giai đoạn này, lúm có thể hiện rõ ngay cả khi không cười, nhưng đây được xem là diễn biến trong dự tính.
Là giai đoạn sưng má và khó chịu trong khoang miệng vẫn còn tiếp diễn. Nếu có bầm tím có thể xuất hiện dưới dạng vết bầm xanh trên da má. Nên tiếp tục chọn thức ăn mềm, ít kích thích. Nếu đeo khẩu trang thì việc ra ngoài hay làm việc bàn giấy thường vẫn có thể thực hiện được, nhưng người làm công việc phải nói chuyện nhiều nên dự trù thêm vài ngày để yên tâm hơn.
Thường là giai đoạn đã qua đỉnh điểm sưng và bắt đầu giảm dần. Cơn đau trong khoang miệng cũng có xu hướng dịu bớt. Vẫn nên tiếp tục đánh răng, súc miệng nhẹ nhàng tránh chạm mạnh vào vết thương, việc giữ khoang miệng sạch sẽ được cho là giúp phòng ngừa nhiễm trùng. Vết lõm của lúm đồng tiền thường vẫn còn khá rõ ở giai đoạn này.
Là giai đoạn sưng lớn đã giảm khá nhiều và bầm tím cũng nhạt dần. Việc hạn chế ăn uống cũng được nới lỏng hơn, nhưng nên tiếp tục tránh đồ quá cứng hoặc động tác há miệng rộng thêm một thời gian nữa để an tâm. Vết lõm lúc không cười thường vẫn còn tồn tại, nếu không muốn người xung quanh để ý thì khẩu trang sẽ hữu ích. Cũng có thể được hẹn tái khám để cắt chỉ hoặc kiểm tra diễn biến (nếu dùng chỉ tự tiêu thì có thể không cần).
Là giai đoạn sưng và bầm tím thường đã gần như không còn rõ. Vết lõm của lúm bắt đầu nông dần, nhưng thường vẫn còn thoáng nhìn thấy cả khi không cười. Các hạn chế trong sinh hoạt hằng ngày nhìn chung đã được gỡ bỏ, đây cũng là mốc tham khảo để có thể trở lại vận động và tắm bồn như bình thường.
Dù cảm giác khó chịu hay cục cứng trong khoang miệng vẫn còn, đây là giai đoạn dần dần ít gây khó chịu hơn. Vết lõm lúc không cười mờ dần, nhiều người bắt đầu cảm nhận được lúm chỉ hiện ra theo biểu cảm. Tốc độ ổn định khác nhau tùy từng người, cũng có người vẫn còn vết lõm rõ.
Là mốc thời gian tham khảo khi mô đã ổn định và tiến gần đến trạng thái tự nhiên, lúm chỉ hiện ra khi cười. Đây là lúc kiểm tra kết quả cuối cùng về độ sâu, vị trí, độ cân đối hai bên, nếu có điểm băn khoăn thì trao đổi với bác sĩ về việc có cần chỉnh sửa hay không. Tốc độ ổn định khác nhau tùy từng người, có trường hợp cần thêm thời gian mới hoàn thiện.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, phù nề ở má | Cao | Ngay sau khi thực hiện | 1–2 tuần | Má có thể sưng phồng, tập trung quanh vị trí thao tác trong khoang miệng. Đỉnh điểm sưng thường vào khoảng ngày thứ 2–3, sau đó thường giảm dần. |
| Lúm đồng tiền hiện cả khi không cười (vết lõm, cảm giác căng kéo) | Cao | Ngay sau khi thực hiện | 1–3 tháng | Trong thời gian chỉ còn cố định, lúm có thể hiện lõm cả khi không cười. Đây được xem là diễn biến trong dự tính, phần lớn sẽ dần dần chuyển sang trạng thái chỉ hiện khi cười theo thời gian. |
| Đau, khó chịu trong khoang miệng | Cao | Ngay sau khi thực hiện đến vài ngày | Vài ngày đến 1 tuần | Có thể có cảm giác xót hoặc căng khi ăn uống, nói chuyện. Phần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê đơn. |
| Bầm tím (vết bầm xanh ở má) | Trung bình | Ngay trong ngày đến vài ngày | 1–2 tuần | Có thể xuất hiện vết bầm xanh ở phía da má. Vết bầm thường chuyển dần sang màu vàng nhạt rồi mờ đi, phần lớn có thể che được bằng trang điểm. |
| Cục cứng, chỗ phồng tại nút thắt chỉ | Trung bình | Vài ngày sau phẫu thuật trở đi | Vài tuần đến vài tháng | Có thể sờ thấy cục cứng nhỏ tại vị trí cố định. Phần lớn sẽ mờ dần theo thời gian, nếu kéo dài xin trao đổi với bác sĩ. |
| Lệch hai bên, lúm bị nông đi / mất đi | Thấp | Vài tuần đến vài tháng sau | Tùy diễn biến | Do chỉ bị lỏng hoặc tuột, lúm có thể trở nên nông hơn hoặc mất đi. Cũng có thể còn lệch về vị trí, độ sâu giữa hai bên; nếu lo lắng hãy trao đổi với bác sĩ về việc cố định lại. |
| Nhiễm trùng, sưng nặng hơn | Thấp | Vài ngày sau phẫu thuật trở đi | Tùy theo điều trị | Do khoang miệng là môi trường nhiều vi khuẩn, hiếm khi có thể xảy ra nhiễm trùng. Nếu đau nhiều, sưng nặng hơn hoặc sốt, hãy đi khám sớm. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Từ trong ngày hoặc ngày hôm sau (không chà xát mạnh vào má) | Vì da mặt thường không có vết thương nên có thể trang điểm sớm, nhưng nên tránh động tác ấn mạnh hoặc chà xát vào má trong vài tuần để an tâm. |
| Rửa mặt | Từ trong ngày (nhẹ nhàng) | Tránh cách rửa kiểu massage mạnh vào má, nên rửa nhẹ nhàng bằng bọt sữa rửa mặt. |
| Ăn uống | Sau khi hết thuốc tê (vài giờ sau) | Trong vài ngày nên tránh đồ nóng, cay, cứng và thức uống có nồng độ cồn cao, chọn thức ăn mềm, ít kích thích được cho là giúp giảm gánh nặng lên vết thương. |
| Đánh răng, súc miệng | Từ trong ngày (nhẹ nhàng, không chạm vào vết thương) | Giữ khoang miệng sạch sẽ được cho là giúp phòng ngừa nhiễm trùng. Súc miệng mạnh có thể gây áp lực lên vết thương nên hãy súc nhẹ nhàng; nếu được kê nước súc miệng, hãy dùng theo chỉ dẫn. |
| Tắm vòi sen | Thường có thể từ trong ngày | Tắm vòi sen ngắn với nước ấm vừa phải thường được cho là không có vấn đề. |
| Tắm bồn | Từ 2–3 ngày sau | Vì tuần hoàn máu tăng quá mức có thể làm sưng và bầm tím nặng hơn, nên tránh trong vài ngày để an tâm. |
| Uống rượu | Khoảng 1 tuần sau | Rượu bia thúc đẩy tuần hoàn máu khiến sưng kéo dài hơn, đồng thời cũng gây kích thích cho vết thương trong khoang miệng, nên tạm tránh một thời gian để an tâm. |
| Vận động | Vận động nhẹ từ 3 ngày sau/vận động mạnh khoảng 1 tuần sau | Vì tuần hoàn máu tăng cao có thể dễ gây sưng và bầm tím, nên tăng dần theo từng giai đoạn. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Khoảng 1–2 tuần sau | Nhiệt độ cao thúc đẩy tuần hoàn máu khiến sưng dễ rõ hơn nên tạm tránh một thời gian để an tâm. |
| Động tác há miệng rộng, massage má | Khoảng 2–4 tuần sau | Nếu chỉ cố định chịu lực mạnh có thể là nguyên nhân gây lỏng hoặc tuột chỉ. Nên tạm tránh các động tác như ngáp to, cắn đồ cứng, xoa bóp mạnh vào má một thời gian để an tâm. Thời gian cụ thể xin tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Gây tê tại chỗ là phương pháp phổ biến. Với người lo lắng về đau hoặc căng thẳng, tùy cơ sở y tế có thể kết hợp gây mê cười (khí cười) hoặc gây mê tĩnh mạch. Lựa chọn khác nhau tùy cơ sở y tế, nên trao đổi trước với bác sĩ. Phẫu thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, cảm giác đau chủ yếu chỉ là chích nhẹ khi tiêm thuốc tê. Sau khi hết tê, có thể có cảm giác đau xót hoặc căng khi thức ăn chạm vào vết thương trong khoang miệng kéo dài vài ngày, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Cảm nhận về đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong 2–3 ngày sau khi thực hiện, chườm lạnh nhẹ từ bên ngoài má và tránh uống rượu, vận động mạnh, tắm bồn lâu, xông hơi — những việc làm tuần hoàn máu tăng quá mức — có xu hướng giúp giảm sưng và bầm tím.
- Trong vài ngày nên chọn thức ăn mềm, ít kích thích, không gây áp lực lên vết thương trong khoang miệng được cho là điểm quan trọng để không cản trở quá trình hồi phục.
- Giữ khoang miệng sạch sẽ bằng cách đánh răng và súc miệng nhẹ nhàng được cho là giúp tránh tình trạng sưng kéo dài do nhiễm trùng.
- Kê đầu hơi cao khi ngủ được cho là giúp giảm tích tụ phù nề trên mặt.
- Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên tính đến thời gian để vết lõm lúc không cười trở nên tự nhiên, và thực hiện trước ít nhất 3 tháng để có sự chuẩn bị thoải mái.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Có thể xảy ra lệch hai bên về vị trí, độ sâu, hình dạng lúm, hoặc kết quả khác với hình dung ban đầu. Cảm nhận về kết quả khác nhau tùy từng người.
- Do chỉ bị lỏng hoặc tuột, lúm có thể trở nên nông hơn hoặc mất đi. Mức độ duy trì khác nhau tùy từng người, nếu cân nhắc chỉnh sửa hoặc cố định lại thì hãy trao đổi với bác sĩ.
- Thời gian vết lõm còn tồn tại cả khi không cười có thể kéo dài hơn dự tính. Phần lớn sẽ ổn định theo thời gian, nhưng cũng có trường hợp kéo dài lâu.
- Vì khoang miệng nhiều vi khuẩn nên hiếm khi có thể xảy ra nhiễm trùng khiến sưng và đau nặng hơn. Nếu đau nhiều, sưng nặng hơn hoặc sốt, hãy đi khám sớm.
- Có thể xảy ra cục cứng ở nút thắt chỉ, lộ chỉ, cảm giác khó chịu kéo dài trong khoang miệng. Nếu có triệu chứng đáng lo, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện.
- Sau khi lúm đã ổn định thì có thể không tự mất đi, và khi muốn phục hồi lại như ban đầu không chắc chắn có thể trở về hoàn toàn như cũ. Việc có nên thực hiện hay không, xin hãy cân nhắc cùng rủi ro và luôn trao đổi qua thăm khám, tư vấn với bác sĩ.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên tính thêm thời gian sưng, bầm tím (1–2 tuần) cộng với thời gian để vết lõm lúc không cười trở nên tự nhiên (1–3 tháng), và thực hiện trước sự kiện ít nhất 3 tháng để có sự chuẩn bị thoải mái. Nếu cần điều chỉnh lệch hai bên hoặc cố định lại lúm đã nông hơn/mất đi, phần lớn thường chờ đến khoảng 3 tháng — khi sưng đã hết và mô đã ổn định — mới quyết định. Trong giai đoạn đang ổn định, hình dạng cuối cùng chưa được xác định nên nên tránh quyết định chỉnh sửa sớm, thời điểm xin quyết định qua thăm khám với bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (cơ hàm, cơ cắn) | Cần cách quãng | Khoảng 2–4 tuần sau khi sưng đã ổn định | Trong thời gian má còn sưng, việc đánh giá đường viền hàm sẽ khó khăn và có thể ảnh hưởng đến quyết định tiêm. Nên cân nhắc thực hiện sau khi sưng do tạo lúm đã giảm bớt. Khả năng thực hiện và thứ tự do bác sĩ quyết định. |
| Tiêm filler HA (má, rãnh mũi má) | Cần cách quãng | Khoảng 1 tháng | Thay đổi thể tích má có thể ảnh hưởng đến cách hiện ra và độ sâu của lúm. Nên vừa theo dõi diễn biến ổn định của lúm vừa trao đổi với bác sĩ về vị trí và lượng tiêm. |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Khoảng 1–3 tháng | Vì đây là liệu trình kéo nâng mô má, có khả năng gây lực lên vị trí cố định lúm hoặc làm thay đổi cách nhìn thấy vị trí. Cần trao đổi với bác sĩ kể cả về việc nên thực hiện liệu trình nào trước. |
| Hút mỡ má, lấy mỡ má trong (buccal fat) | Cần cách quãng | Khoảng 1–3 tháng | Thay đổi lượng mỡ ở má có thể làm thay đổi độ sâu và cách hiện ra của lúm. Nếu có kế hoạch phẫu thuật liên quan đến đường nét khuôn mặt, nên thiết kế thứ tự thực hiện trước cùng bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn có biểu cảm với lúm đồng tiền khi cười
- Người muốn tạo ấn tượng mềm mại cho vùng miệng trong ảnh, video
- Người mong muốn phương pháp ít để lại sẹo trên bề mặt da mặt
- Người muốn cùng bác sĩ trao đổi để quyết định vị trí, độ sâu của lúm
Nên cân nhắc kỹ
- Người không chấp nhận được khả năng vết lõm lúc không cười tồn tại vài tháng
- Người không chấp nhận được khả năng lúm bị nông đi hoặc mất đi
- Người có nhiễm trùng, viêm nhiễm trong khoang miệng, hoặc bệnh răng miệng đang điều trị
- Người có cơ địa dễ sẹo lồi, khó lành vết thương và bác sĩ đánh giá không phù hợp
- Người đang mang thai, cho con bú và được khuyến nghị thay đổi thời điểm phẫu thuật
- Người có bệnh nền, đang dùng thuốc và bác sĩ đánh giá không phù hợp