脂肪注入豊胸: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Ngực sưng, đau khoảng 1–2 tuần; bầm tím và đau như đau cơ ở vùng hút mỡ khoảng 2–4 tuần. Nhiều người quay lại công việc bàn giấy sau 3 ngày đến 1 tuần.
Downtime tham khảo là 1–4 tuần (phù nề, cứng ở vùng hút mỡ khoảng 1–3 tháng; ngực hoàn thiện khoảng 3–6 tháng); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người trở lại công việc bàn giấy sau 3 ngày đến 1 tuần (công việc vận động nhiều nên dự trù từ 2 tuần trở lên để an tâm). Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Thường được thực hiện dưới gây tê tĩnh mạch hoặc gây mê toàn thân; sau khi tỉnh, dễ xuất hiện cảm giác căng ở ngực và nóng, mệt mỏi ở vùng hút mỡ. Có thể rỉ dịch gây tê tại vùng hút mỡ, nên trong ngày sẽ được bảo vệ bằng gạc và đồ bó. Sau khi về nhà nên nghỉ ngơi, uống đủ nước và tránh gắng sức. Có thể được khuyên nên có người đưa đón.
Là thời điểm cơn đau như đau cơ ở vùng hút mỡ hướng đến đỉnh điểm, dễ cảm nhận đau khi đứng lên hoặc bắt đầu đi lại. Nên dùng thuốc giảm đau và chỉ vận động nhẹ nhàng trong nhà để an tâm hơn. Ngực có thể trông to do sưng, nhưng kích thước ở thời điểm này chưa phải là kết quả cuối cùng.
Là thời điểm vết bầm lan rộng ở vùng hút mỡ, nhưng sau khi màu bầm xuất hiện đầy đủ sẽ dần mờ đi. Với công việc bàn giấy, một số người bắt đầu quay lại từ giai đoạn này, nhưng ngồi lâu một tư thế dễ gây phù nề nên thay đổi tư thế thường xuyên sẽ dễ chịu hơn. Tắm vòi sen thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở y tế, sau khi tình trạng vết thương đã được kiểm tra.
Cảm giác căng mạnh ở ngực bắt đầu dịu xuống, cơn đau ở vùng hút mỡ cũng chuyển sang đau âm ỉ khi cử động. Nếu có vết khâu có thể được cắt chỉ ở giai đoạn này (cũng có trường hợp chỉ dùng chỉ tự tiêu hoặc băng dán). Nhiều người bắt đầu trở lại nhịp sinh hoạt bình thường, nhưng vẫn nên tránh các động tác đè ép ngực hoặc vận động mạnh.
Vết bầm chuyển sang màu vàng nhạt và ít gây chú ý trong sinh hoạt nếu được quần áo che phủ. Vùng hút mỡ vẫn còn phù nề và cứng, khi sờ có thể thấy cảm giác âm ỉ hoặc căng tức. Đây thường là mốc tham khảo để bắt đầu vận động nhẹ, nhưng thời điểm cụ thể cần theo chỉ định của bác sĩ.
Ngực đã hết sưng phần lớn, và bắt đầu thấy rõ dần sự khác biệt giữa phần mỡ giữ lại và phần không giữ lại. Vùng hút mỡ có thể xuất hiện cứng hoặc gồ ghề do co cứng mô, nhưng thường được coi là thay đổi trong quá trình hồi phục. Đồ bó thường được mặc đến khoảng thời gian này hoặc lâu hơn tùy vùng, theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
Là thời điểm mỡ được cho là đã gần như ổn định, kích thước và hình dáng ngực hướng đến sự ổn định. Phù nề, cứng ở vùng hút mỡ cũng đã dịu đi khá nhiều, dễ cảm nhận thay đổi đường nét cơ thể. Nếu có điểm bất thường như nổi cục hay lệch hai bên, đây là mốc nên tái khám để trao đổi với bác sĩ.
Phần mỡ đã giữ lại được xem là duy trì như mô của chính cơ thể, và thường được coi là kết quả hoàn thiện ở giai đoạn này. Mức độ tăng kích thước có sự khác biệt tùy người; nếu chưa đạt như mong muốn, có thể cân nhắc cấy lần thứ hai. Hướng xử lý tiếp theo nên được quyết định sau khi xác nhận kết quả và trao đổi với bác sĩ.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, căng ở ngực | Cao | Ngay sau khi thực hiện | 1〜2週間 | Ngay sau khi cấy, ngực có thể trông to hơn mức sẽ giữ lại; khi hết sưng sẽ dần về gần kích thước ổn định. |
| Bầm tím (vết xanh tím) ở vùng hút mỡ | Cao | Trong ngày đến vài ngày sau | 2〜4週間 | Có thể xuất hiện trên diện rộng ở các vùng lấy mỡ như đùi, bụng. Do trọng lực, vết bầm có thể lan xuống phía dưới, nhưng thường sẽ dần chuyển vàng và mờ đi. |
| Đau như đau cơ (vùng hút mỡ) | Cao | Ngày hôm sau đến vài ngày sau | 1〜2週間 | Thường được mô tả gần giống cơn đau cơ mạnh, dễ cảm nhận rõ khi bắt đầu cử động hoặc đứng lên. Thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. |
| Phù nề | Cao | Vài ngày sau trở đi | 1〜3ヶ月 | Tình trạng phù nề xuất hiện chủ yếu ở vùng hút mỡ, khiến khó cảm nhận độ thon gọn trong một thời gian. Mặc đồ bó đúng cách sẽ giúp tình trạng này dần ổn định. |
| Cứng, căng tức ở vùng hút mỡ (co cứng mô) | Trung bình | 1〜3週間後 | 1〜3ヶ月 | Là thay đổi trong quá trình hồi phục, biểu hiện bằng cảm giác cứng hoặc gồ ghề dưới da; phần lớn sẽ giảm dần theo thời gian. |
| Nổi cục, u nang dầu ở ngực | Thấp | Vài tuần đến vài tháng sau | Cần theo dõi hoặc có thể cần điều trị | Phần mỡ không giữ lại được có thể bị hoại tử, dẫn đến nổi cục, u nang dầu (túi dầu) hoặc vôi hóa. Nếu phát hiện cục bất thường, không nên tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện liệu trình. |
| Sốt, đau dữ dội, đỏ da (dấu hiệu nhiễm trùng) | Thấp | Trong vòng vài ngày | Cần đi khám | Tỷ lệ được cho là thấp, nhưng nếu xảy ra nhiễm trùng thì cần điều trị. Nếu sốt từ 38 độ trở lên hoặc đau, đỏ ngày càng tăng, hãy liên hệ sớm với cơ sở y tế. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Từ ngay trong ngày | Vì không phải liệu trình trên mặt nên về cơ bản không có hạn chế với việc trang điểm, nhưng trong ngày gây mê thể trạng có thể chưa hoàn toàn tốt nên tránh gắng sức. |
| Rửa mặt | Từ ngay trong ngày | Rửa mặt bình thường được cho là không vấn đề gì. Nếu tư thế cúi người ảnh hưởng đến vùng hút mỡ, hãy thực hiện ở tư thế thoải mái, không gắng sức. |
| Tắm vòi sen | Ngày hôm sau đến vài ngày sau (tùy tình trạng vết thương và hướng dẫn của cơ sở y tế) | Không chà xát mạnh vết thương, thực hiện theo đúng cách được hướng dẫn kể cả việc mặc/cởi đồ bó. Thời điểm bắt đầu lại tùy theo từng cơ sở. |
| Tắm bồn (ngâm mình) | Khoảng 1–2 tuần sau (sau khi cắt chỉ, kiểm tra vết thương) | Tắm bồn trước khi vết thương khép miệng có thể gây nguy cơ nhiễm trùng, nên bắt đầu lại sau khi được bác sĩ xác nhận sẽ an tâm hơn. |
| Uống rượu bia | Khoảng 1–2 tuần sau | Rượu bia có thể làm tăng tuần hoàn máu, khiến sưng và bầm tím kéo dài hơn, ngoài ra cũng nên tránh dùng chung với thuốc giảm đau, kháng sinh. |
| Vận động | Vận động nhẹ sau 2 tuần; vận động mạnh hoặc các bài tập làm rung ngực sau khoảng 1 tháng | Các môn như chạy bộ, tập tạ khiến ngực rung mạnh hoặc gây áp lực lớn lên phần thân trên thường được khuyến cáo tránh khoảng 1 tháng, nhằm tránh ảnh hưởng đến khả năng giữ mỡ. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Khoảng 1 tháng sau | Nhiệt độ cao thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh có thể khiến sưng, phù nề tái phát, nên tránh cho đến khi diễn biến ổn định sẽ an tâm hơn. |
| Đồ bó (đai nịt vùng hút mỡ, v.v.) | Mặc ngay sau phẫu thuật, kéo dài từ 1 tháng trở lên (tùy hướng dẫn) | Nhằm hạn chế phù nề, co cứng mô và gồ ghề da ở vùng hút mỡ, thường được hướng dẫn mặc liên tục 24 giờ trong một giai đoạn, sau đó chỉ mặc ban ngày, tổng cộng khoảng 1–3 tháng. Hãy tuân theo lịch trình mặc đồ bó theo hướng dẫn của cơ sở y tế. |
| Áo ngực (có gọng, đồ định hình) | Khoảng 1–3 tháng sau (tạm thời dùng áo không gọng hoặc đồ rộng rãi) | Nhằm không cản trở việc giữ lại của mỡ đã cấy, thường được khuyến cáo tránh áo ngực có gọng hoặc đồ định hình gây áp lực mạnh lên ngực trong một thời gian. |
| Nằm sấp, đè ép hoặc mát-xa ngực | Khoảng 1–3 tháng sau | Trong giai đoạn mỡ đang giữ lại, nên tránh áp lực liên tục lên ngực. Nên nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, tránh để trọng lượng cơ thể đè lên ngực. |
| Hút thuốc | Tuân theo chỉ định của bác sĩ (nên hạn chế cả trước và sau phẫu thuật) | Hút thuốc có thể làm giảm tuần hoàn máu, ảnh hưởng bất lợi đến khả năng giữ mỡ và lành vết thương. Hãy xác nhận thời gian ngưng thuốc với bác sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường áp dụng gây tê tĩnh mạch hoặc gây mê toàn thân, kết hợp gây tê tại chỗ (bơm dung dịch gây tê) ở vùng hút mỡ. Về phương pháp gây mê và thuốc giảm đau sau phẫu thuật, hãy xác nhận với bác sĩ trong buổi tư vấn trước khi thực hiện. Trong lúc thực hiện được cho là giảm đau nhờ gây tê/gây mê, nhưng sau phẫu thuật thường có cảm giác đau căng ở ngực trong vài ngày, còn vùng hút mỡ có thể đau như đau cơ mạnh kéo dài 1–2 tuần. Đặc biệt 2–3 ngày đầu dễ đau khi đứng lên, ngồi xuống hoặc trở mình, nên thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Mức độ và thời gian đau có sự khác biệt tùy người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Mặc đồ bó đúng thời gian và số giờ được chỉ định sẽ giúp phù nề và co cứng ở vùng hút mỡ dễ ổn định hơn. Không nên tự ý tháo sớm.
- Trong 1–2 tuần sau phẫu thuật, tránh các việc thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh như uống rượu, tắm lâu, xông hơi, vận động mạnh sẽ giúp phòng tránh sưng và bầm tím kéo dài.
- Hút thuốc có thể làm giảm tuần hoàn máu, ảnh hưởng bất lợi đến việc giữ mỡ và hồi phục, nên việc không hút thuốc trước và sau phẫu thuật là điều nên làm. Thời gian cụ thể hãy hỏi bác sĩ.
- Giảm cân đột ngột được cho là cũng khiến phần mỡ đã cấy bị giảm theo, nên trong giai đoạn mỡ đang giữ lại nên tránh ăn kiêng khắt khe, giữ dinh dưỡng cân bằng.
- Nếu có kế hoạch du lịch, mặc đồ bơi, chụp ảnh, v.v., hãy tính đến thời gian bầm tím và phù nề, nên thực hiện trước ít nhất 1–3 tháng để an tâm.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Một phần mỡ đã cấy sẽ bị hấp thụ nên tỷ lệ giữ lại có sự khác biệt tùy người, có thể không đạt kích thước như mong muốn. Nếu muốn thay đổi lớn có thể cần cấy nhiều lần.
- Phần mỡ không giữ lại được có thể bị hoại tử, gây nổi cục, u nang dầu (túi dầu) hoặc vôi hóa. Phần lớn chỉ cần theo dõi, nhưng nếu kích thước lớn có thể cần cân nhắc hút hoặc lấy bỏ.
- Vôi hóa hoặc cục có thể được phát hiện qua hình ảnh khi khám tầm soát ung thư vú. Khi đi khám hoặc tầm soát, hãy chắc chắn khai báo việc đã thực hiện nâng ngực bằng cấy mỡ.
- Vùng hút mỡ có thể để lại lệch hai bên, gồ ghề da, chảy xệ hoặc giảm cảm giác. Phần lớn sẽ cải thiện theo thời gian, nhưng mức độ có sự khác biệt tùy người.
- Có thể xảy ra nhiễm trùng, tụ máu, hoặc các vấn đề về sẹo. Nếu sốt hoặc đau, đỏ ngày càng tăng, hãy liên hệ sớm với cơ sở y tế.
- Rất hiếm khi có báo cáo về biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch do mỡ đi vào mạch máu. Tỷ lệ được cho là thấp, nhưng cần được giải thích đầy đủ về rủi ro và thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị, quy trình xử lý.
- Có rủi ro liên quan đến gây mê (dị ứng, buồn nôn, v.v.). Hãy chắc chắn khai báo với bác sĩ về bệnh nền, thuốc đang dùng và tiền sử dị ứng trước khi thực hiện.
- Cảm nhận về kết quả và rủi ro có sự khác biệt tùy người. Việc có nên thực hiện hay không cần được quyết định sau khi nhận đầy đủ giải thích về lợi ích và rủi ro, dựa trên thăm khám của bác sĩ.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có kế hoạch mặc đồ bơi, du lịch, chụp ảnh, đám cưới, v.v., hãy tính đến thời gian bầm tím, phù nề và thời gian để kết quả ổn định, nên thực hiện trước ít nhất 1–3 tháng, hoặc dư dả hơn thì 3–6 tháng trước. Nếu muốn cấy lần thứ hai, thường nên chờ ít nhất 3–6 tháng, đến khi mỡ đã ổn định và tình trạng ngực đã lắng xuống rồi mới cân nhắc. Vì cần đánh giá mức độ giữ lại để quyết định lượng cấy thêm, thời điểm nên tuân theo chẩn đoán của bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hút mỡ (đùi, bụng, v.v.) | Có thể cùng ngày | Thường được thực hiện trong cùng ngày | Nâng ngực bằng cấy mỡ đi kèm với việc lấy mỡ bằng hút mỡ, nên có ý nghĩa vừa giảm mỡ cục bộ vừa tăng kích thước ngực cùng lúc. Việc có thể hút thêm mỡ ở vùng khác hay không sẽ do bác sĩ đánh giá dựa trên lượng mỡ cần lấy và gánh nặng cho cơ thể. |
| Nâng ngực bằng túi silicon (đặt túi ngực nhân tạo) | Cần cách quãng | Nếu đã thực hiện trước đó, chờ tình trạng ổn định, mốc tham khảo từ 3–6 tháng trở lên | Có thể cân nhắc cấy thêm mỡ quanh túi ngực, nhưng cần đánh giá kỹ về nguy cơ nhiễm trùng, nổi cục. Việc thực hiện trước hay có thể kết hợp hay không sẽ do bác sĩ quyết định sau khi khám tình trạng ngực. |
| Nâng ngực bằng filler HA (axit hyaluronic) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là sau khi mỡ đã ổn định, khoảng 3–6 tháng trở lên | Nếu thêm chất tiêm khác trong lúc còn sưng, sẽ khó đánh giá kết quả cũng như khó xác định nguyên nhân nếu xảy ra nổi cục. Nên xác nhận kết quả hoàn thiện rồi mới trao đổi với bác sĩ về việc có cần bổ sung thể tích hay không. |
| Tiêm tan mỡ (cơ thể) | Cần cách quãng | Với vùng đã hút mỡ, mốc tham khảo là sau khi tình trạng co cứng ổn định, khoảng 1–3 tháng trở lên | Vùng đã hút mỡ khó đánh giá do còn phù nề, co cứng, nên tránh kích thích thêm vào mô đang trong quá trình hồi phục. Với vùng chưa hút mỡ, cũng nên trao đổi thời điểm với bác sĩ, xét đến gánh nặng cho cơ thể. |
| Thu nhỏ núm vú, tạo hình quầng vú | Cần cách quãng | Nếu thực hiện khác ngày, mốc tham khảo là sau khi ngực hết sưng, khoảng 1–3 tháng trở lên | Vì cùng là phẫu thuật ở vùng ngực, có thể thực hiện cùng ngày hoặc thực hiện sau khi xác nhận kết quả nâng ngực rồi cân chỉnh cho cân đối. Thứ tự thường được quyết định dựa trên ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể, phương án cụ thể nên trao đổi với bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn tăng kích thước ngực bằng mô của chính mình, không dùng vật liệu nhân tạo
- Người coi trọng cảm giác và vẻ ngoài tự nhiên, không chỉ riêng kích thước
- Người muốn đồng thời hút mỡ ở các vùng như đùi, bụng
- Người mong muốn thay đổi tự nhiên khoảng 0,5–1 cup
- Người muốn tránh việc thay túi (vật liệu nhân tạo) hoặc bảo trì túi ngực
Nên cân nhắc kỹ
- Người đang mang thai, cho con bú, hoặc có kế hoạch mang thai trong thời gian gần
- Người có thể trạng gầy được đánh giá là có lượng mỡ có thể lấy quá ít
- Người muốn tăng kích thước lớn chỉ trong một lần thực hiện (có thể cần chia nhiều lần hoặc cân nhắc phương pháp khác)
- Người đang điều trị hoặc theo dõi bệnh lý tuyến vú mà bác sĩ đánh giá là không phù hợp
- Người có bệnh nền nặng hoặc nhiễm trùng khiến rủi ro gây mê, phẫu thuật được đánh giá là cao