Tiêm tan mỡ: Downtime
Trong số các chế phẩm được giới thiệu trên trang này có những loại chưa được phê duyệt là dược phẩm tại Nhật Bản. Đây là các dược phẩm, v.v. được nhập khẩu cá nhân dưới trách nhiệm của bác sĩ, và không được bảo đảm có hiệu quả, độ an toàn tương đương với dược phẩm đã được phê duyệt trong nước. Có trường hợp không tồn tại dược phẩm cùng hoạt chất đã được phê duyệt tại Nhật. Nếu chẳng may xảy ra tổn hại sức khỏe, trường hợp này không thuộc phạm vi Chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của dược phẩm. Thông tin về độ an toàn tại các nước khác cũng khác nhau tùy từng chế phẩm. Khi thực hiện liệu trình, hãy chắc chắn nhận được giải thích đầy đủ từ bác sĩ.
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng, phù nề, bầm tím ở vùng dưới cằm, v.v. kéo dài vài ngày đến 1 tuần. Là liệu trình dễ che bằng khẩu trang (khác nhau tùy người).
Downtime tham khảo là Vài ngày đến 1 tuần (sưng, phù nề mạnh dễ đạt đỉnh vào ngày 2–3); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều trường hợp có thể trở lại sinh hoạt bình thường từ ngày thực hiện đến hôm sau (nếu lo lắng về sưng nhiều thì đeo khẩu trang). Mức độ khác nhau tùy từng người. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Là giai đoạn dễ xuất hiện sưng, phù nề, nóng rát ngay sau khi tiêm. Cũng có thể cảm thấy đau châm chích hoặc đau khi ấn. Vùng tiêm có thể trông như phồng lên, nhưng đây được cho là do thuốc và phản ứng viêm tạm thời. Ngày thực hiện nên trang điểm nhẹ nhàng, tránh vận động mạnh, uống rượu và ngâm bồn tắm, giữ cơ thể nghỉ ngơi.
Là thời điểm sưng, phù nề dễ đạt đỉnh. Ở một số người, bầm tím bắt đầu xuất hiện. Đường viền hàm có thể trông mờ hoặc đau khi ấn, nhưng phần lớn sẽ dịu lại sau vài ngày. Đây là giai đoạn dễ che tự nhiên bằng khẩu trang.
Là thời điểm sưng mạnh bắt đầu giảm, phù nề cũng thường thuyên giảm. Nếu có bầm tím, sẽ chuyển sang màu xanh–tím. Cảm giác cứng, vón cục có thể còn lại, nên tránh xoa bóp mạnh.
Với nhiều người, sưng rõ rệt đã dịu lại vào giai đoạn này. Bầm tím chuyển sang màu vàng và mờ dần. Vì thay đổi giảm mỡ được cho là xuất hiện chậm hơn, nên việc đánh giá hiệu quả sẽ cần thêm thời gian.
Là giai đoạn sưng, phù nề gần như hết và bầm tím thường không còn rõ. Downtime của liệu trình về cơ bản đã ổn định, một số người bắt đầu cảm nhận thay đổi ở đường viền hàm, nhưng cảm nhận khác nhau tùy từng người.
Là giai đoạn được cho là mỡ đã phân giải dần được đào thải và thay đổi bắt đầu hiện rõ. Nhiều trường hợp không thay đổi nhiều chỉ sau 1 lần, và thường cần thực hiện nhiều lần để điều chỉnh dần dần.
Sau nhiều lần thực hiện (mốc tham khảo là vài lần), thường sẽ tiến gần đến trạng thái mong muốn. Số lần và khoảng cách cần thiết khác nhau tùy vùng, loại thuốc và lượng mỡ, nên có sự khác biệt tùy từng người; nên trao đổi với bác sĩ để lên kế hoạch.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, phù nề | Cao | Ngày thực hiện (ngay sau khi tiêm) | 2–5 ngày (có người kéo dài khoảng 1 tuần) | Được cho là phản ứng viêm do kích ứng của thuốc. Vùng có nhiều mỡ như dưới cằm có xu hướng dễ xuất hiện hơn, mức độ khác nhau tùy từng người |
| Bầm tím (vết xanh tím) | Trung bình | Ngày thực hiện đến hôm sau | 1–2 tuần | Có thể xảy ra khi kim chạm vào mạch máu nhỏ. Phần lớn sẽ chuyển sang màu vàng rồi mờ dần |
| Đau, đau khi ấn, nóng rát | Cao | Ngày thực hiện đến hôm sau | 2–4 ngày | Có thể xuất hiện cảm giác đau khi ấn vào hoặc cảm giác râm ran. Mức độ dễ xuất hiện khác nhau tùy loại thuốc |
| Cứng, cảm giác vón cục | Trung bình | Vài ngày sau | 1 đến vài tuần (hiếm khi kéo dài hơn) | Có thể cảm thấy cứng tạm thời khi chạm vào trong quá trình mỡ bị phân giải. Nếu kéo dài, nên cân nhắc đi khám |
| Ngứa, đỏ | Thấp | Ngày thực hiện đến vài ngày sau | Vài ngày | Có thể là phản ứng với thuốc. Nếu ngứa nhiều hoặc đỏ lan rộng, hãy đi khám |
| Mệt mỏi, cảm giác sốt nhẹ | Thấp | Ngày thực hiện đến hôm sau | 1–2 ngày | Có thể xuất hiện khi tiêm trên diện rộng, v.v. Nếu sốt cao hoặc triệu chứng nặng kéo dài, hãy đi khám |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Từ hôm sau (nếu tránh vùng tiêm thì có thể trang điểm ngay ngày thực hiện) | Ngày thực hiện nên trang điểm nhẹ nhàng ở vùng tiêm để phòng ngừa nhiễm trùng từ vết kim. Vết đỏ hay bầm tím có thể dễ che bằng kem nền, kem che khuyết điểm |
| Rửa mặt | Có thể ngay từ ngày thực hiện (nhẹ nhàng) | Rửa nhẹ, không chà xát, tránh gây kích ứng. Không xoa bóp mạnh vùng tiêm |
| Tắm vòi sen, ngâm bồn | Tắm vòi sen có thể từ ngày thực hiện, ngâm bồn nên từ hôm sau trở đi | Ngâm lâu hoặc tắm nước nóng làm lưu thông máu quá mức trong ngày thực hiện có thể làm nặng thêm sưng, bầm tím nên cần tránh |
| Uống rượu | Từ hôm sau trở đi (tránh trong ngày thực hiện) | Rượu thúc đẩy lưu thông máu khiến sưng, bầm tím dễ nặng hơn, nên tránh uống trong ngày thực hiện là an toàn hơn |
| Vận động | Vận động nhẹ từ hôm sau, vận động mạnh nên từ 2–3 ngày sau | Vận động mạnh trong ngày thực hiện làm lưu thông máu tăng, góp phần gây sưng. Ngay cả vận động nhẹ cũng nên tránh trong ngày thực hiện để an tâm |
| Sauna, tắm đá nóng | 2–3 ngày sau (sau khi sưng đã ổn định) | Đổ mồ hôi nhiều, tăng lưu thông máu mạnh có thể kéo dài tình trạng sưng, phù nề |
| Nằm sấp, chèn ép mạnh | Tránh trong ngày thực hiện đến vài ngày sau | Chèn ép vùng tiêm có thể ảnh hưởng đến sự lan tỏa của thuốc và bầm tím, nên chú ý cách kê gối, v.v. trong ngày thực hiện |
| Massage mạnh, chăm sóc da spa | Tuân theo chỉ định của bác sĩ (chờ vài ngày rồi theo dõi) | Tránh tự ý xoa bóp mạnh, chỉ thực hiện nhẹ nhàng khi được khuyến nghị |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Có trường hợp thực hiện mà không cần gây tê, nhưng nếu lo lắng về cơn đau thì cũng có thể áp dụng gây tê bề mặt hoặc làm mát để giảm đau. Cách xử lý khác nhau tùy cơ sở y tế Có thể cảm thấy đau châm chích khi tiêm, hoặc cảm giác nóng rát, xót khi thuốc lan tỏa. Sau liệu trình, cảm giác đau khi ấn có thể kéo dài khoảng 2–4 ngày, nhưng phần lớn được cho là không ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày. Mức độ đau khác nhau tùy loại thuốc và cảm nhận của mỗi người
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong ngày thực hiện, chườm mát nhẹ (không quá lạnh) vùng tiêm được cho là giúp giảm sưng, nóng rát (hãy tuân theo chỉ định của bác sĩ)
- Trong vài ngày sau liệu trình, hạn chế uống rượu, vận động mạnh, sauna, ngâm bồn lâu và các hoạt động thúc đẩy lưu thông máu mạnh được cho là giúp sưng, bầm tím ít kéo dài hơn
- Hạn chế ăn mặn, uống đủ nước để tránh tích tụ phù nề
- Nếu lo lắng về bầm tím, hãy trao đổi với bác sĩ. Người có cơ địa dễ bầm nên báo trước để an tâm hơn
- Ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi đầy đủ; khi ngủ kê đầu hơi cao được cho là giúp giảm phù nề nhanh hơn
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Sẽ xuất hiện các triệu chứng downtime như sưng, phù nề, bầm tím, đau (mức độ khác nhau đáng kể tùy từng người)
- Hiệu quả biểu hiện khác nhau tùy từng người, khó cảm nhận rõ chỉ sau 1 lần và thường cần thực hiện nhiều lần
- Có thể tạm thời xuất hiện cứng, vón cục, chênh lệch hai bên hoặc gồ ghề ở vùng tiêm
- Hiếm khi có thể xảy ra phản ứng dị ứng, viêm nặng, nhiễm trùng
- Tùy loại thuốc và kỹ thuật tiêm, có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh, mạch máu, hoặc xuất hiện thay đổi da, chảy xệ ngoài dự kiến
- Thành phần, hiệu quả dự kiến và rủi ro khác nhau tùy loại thuốc sử dụng, nên việc được giải thích rõ về thuốc sẽ sử dụng là điều quan trọng
- Trên đây là thông tin chung. Nếu có bệnh nền, dị ứng, đang dùng thuốc, hoặc đang mang thai/cho con bú, nhất định phải trao đổi trước với bác sĩ
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nên thực hiện trước 1–2 tuần đối với các sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, để dễ dàng có được trạng thái đã hết sưng, bầm tím. Nếu muốn thấy rõ thay đổi, nên cân nhắc lên kế hoạch thực hiện nhiều lần từ vài tháng trước Thông thường, khoảng cách để thực hiện lại ở cùng vùng là khoảng 2–4 tuần (khác nhau tùy loại thuốc và vùng thực hiện). Chỉ nên thực hiện lần tiếp theo sau khi sưng của lần trước đã ổn định. Khoảng cách cụ thể hãy tuân theo chỉ định của bác sĩ
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (cơ hàm, cằm) | Có thể cùng ngày | Cùng ngày, hoặc tách ngày (tùy phán đoán của bác sĩ) | Mục đích tác động khác nhau nên đôi khi được kết hợp, nhưng nếu thực hiện cùng ngày cần điều chỉnh vùng và lượng tiêm, nên hãy tuân theo phán đoán của bác sĩ |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) | Cần cách quãng | Khoảng 1–2 tuần (tùy phán đoán của bác sĩ) | Nếu thực hiện cùng ngày ở vùng gần nhau, sưng và bầm tím sẽ chồng lên nhau khiến khó đánh giá diễn biến. Nếu vùng khác nhau thì đôi khi có thể cùng ngày, nhưng phần lớn trường hợp nên cách quãng |
| Liệu trình trẻ hóa da chảy xệ như sóng siêu âm hội tụ, sóng cao tần | Cần cách quãng | Khoảng 1–2 tuần (tùy phán đoán của bác sĩ) | Kết hợp với liệu trình dùng nhiệt có thể làm tăng sưng, phù nề, nên nên thực hiện sau khi vết sưng do tiêm đã ổn định |
| Hút mỡ | Không nên | Cách nhau vài tuần trở lên và trao đổi với bác sĩ | Đây là xử lý ngoại khoa ở cùng vùng với mục đích và downtime khác biệt lớn, nếu kết hợp cùng thời điểm diễn biến sẽ dễ trở nên phức tạp, nên cần cách quãng đủ dài và trao đổi với bác sĩ trước khi cân nhắc |
| Laser, trị liệu ánh sáng (chăm sóc da mặt) | Cần cách quãng | Khoảng 1–2 tuần (tùy phán đoán của bác sĩ) | Nếu tác động nhiệt lên vùng đang viêm do tiêm, nguy cơ sưng và tăng sắc tố có thể tăng lên, nên thực hiện sau khi hết sưng sẽ an tâm hơn |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến mỡ cục bộ ở vùng dưới cằm (cằm đôi) hoặc đường viền hàm
- Người muốn thay đổi dần dần mà không dùng dao mổ, hạn chế downtime
- Người muốn điều chỉnh mỡ ở vùng nhỏ như má, quanh miệng
- Người chưa quyết định hút mỡ nhưng muốn thử phương pháp tiêm trước
Nên cân nhắc kỹ
- Người muốn giảm lượng mỡ lớn trên diện rộng trong một lần (có thể phù hợp hơn với xử lý ngoại khoa)
- Người dị ứng với thành phần của thuốc dự định sử dụng
- Người đang mang thai, cho con bú
- Người có vấn đề về da hoặc nhiễm trùng ở vùng dự định tiêm
- Người có bệnh nền nặng, hoặc kỳ vọng hiệu quả tức thời quá mức (hãy trao đổi trước với bác sĩ)