Cấy mỡ tự thân vùng mặt: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng, bầm tím ở mặt tham khảo là 1–2 tuần. Có thể che bằng khẩu trang, nhưng vùng lấy mỡ cũng có thể mỏi, khó chịu vài ngày.
Downtime tham khảo là Tham khảo 1–2 tuần (sưng mạnh 3–5 ngày, bầm tím 1–2 tuần, phù ở vùng lấy mỡ có thể kéo dài vài tuần. Có sự khác biệt tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc bàn giấy có thể che bằng khẩu trang, nhiều người quay lại được sau khoảng 3–4 ngày; với công việc tiếp khách, xuất hiện trước người khác, thường bớt rõ sau khoảng 1 tuần (thay đổi tùy đỉnh điểm sưng, bầm tím và cơ địa). Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Vùng tiêm sưng phồng lên, có thể cảm thấy mỏi mệt do ảnh hưởng của thuốc gây tê. Vùng lấy mỡ có thể đau, căng tức và thường được băng ép cố định. Trong ngày nên nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh, uống rượu, tắm bồn. Nếu có triệu chứng đáng lo, hãy liên hệ cơ sở y tế.
Đây là giai đoạn sưng có thể tăng nhẹ và bầm tím bắt đầu xuất hiện. Khuôn mặt có thể trông căng phồng, nhưng phần lớn được cho là nằm trong diễn biến dự kiến. Tránh chườm lạnh quá mức, chăm sóc nhẹ nhàng trong phạm vi được hướng dẫn. Vì giai đoạn này dễ thấy thay đổi bề ngoài, nên tránh các lịch hẹn quan trọng sẽ an tâm hơn.
Đây là giai đoạn sưng dễ đạt đỉnh điểm. Bầm tím có thể xuất hiện đậm hơn. Thường được phép tắm vòi sen, và nếu tránh điểm kim thì một số người đã có thể che bằng trang điểm. Diễn biến khác biệt khá lớn tùy người, nên nếu có điều lo lắng, hãy hỏi bác sĩ.
Sưng mạnh giảm dần, bầm tím cũng chuyển vàng và bớt rõ ở nhiều người. Nếu có cắt chỉ thì đây là mốc tham khảo. Nhiều người khó bị nhận ra khi xuất hiện trước người khác, nhưng tốc độ hồi phục khác nhau tùy từng người.
Sưng và bầm tím bề ngoài đã ổn định phần lớn, dễ che bằng trang điểm hơn. Tuy nhiên có thể thấy thể tích giảm nhẹ so với ban đầu, hoặc còn cảm giác cục cứng. Đây cũng thường được xem là diễn biến tự nhiên.
Đây là giai đoạn nhiều người trở lại sinh hoạt gần như bình thường. Cảm giác cứng, căng tức ở vùng tiêm giảm bớt, chất mô có xu hướng hòa hợp hơn. Vùng lấy mỡ đôi khi vẫn còn phù hoặc cứng.
Đây là giai đoạn lượng mỡ bị hấp thu đã ổn định, thể tích mỡ đã bám trở thành kết quả cuối cùng ổn định. Ở thời điểm này, có thể cân nhắc tiêm bổ sung nếu cần. Mức độ bám mỡ khác nhau tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, phù ở vùng tiêm | Cao | Trong ngày ~ hôm sau | Đỉnh điểm 3–5 ngày, có xu hướng giảm dần trong 1–2 tuần | Lượng mỡ tiêm càng nhiều thì càng dễ sưng, ban đầu có thể trông hơi phồng quá mức |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Trong ngày ~ 2 ngày sau | Có xu hướng chuyển vàng và mờ dần trong 1–2 tuần | Có thể xuất hiện ở cả vùng tiêm và vùng lấy mỡ. Mức độ xuất hiện khác nhau tùy người |
| Đau, mỏi, phù ở vùng hút mỡ | Cao | Trong ngày ~ hôm sau | Đau kéo dài vài ngày, phù và cứng có thể kéo dài vài tuần | Thường là cơn đau âm ỉ giống đau cơ, và thường được băng ép cố định |
| Cục cứng, căng tức ở vùng tiêm | Trung bình | Vài ngày sau ~ | Có xu hướng mềm dần trong vài tuần đến vài tháng | Có thể cảm thấy cứng khi chạm vào, nhưng phần lớn được cho là sẽ hòa hợp dần theo thời gian. Nếu lo lắng, nên đi khám |
| Lệch hai bên, kết quả không đều | Trung bình | Sau phẫu thuật ~ đến khi mỡ bám ổn định | Có thể thay đổi cho đến khi mỡ bám ổn định, khoảng 3–6 tháng | Vì một phần mỡ tiêm sẽ bị hấp thu, nên thể tích cuối cùng cần đánh giá sau khi đã ổn định |
| Đỏ nhẹ, đóng vảy nhỏ tại điểm kim | Trung bình | Trong ngày | Khoảng vài ngày ~ 1 tuần | Là vết kim tiêm hoặc ống cannula nhỏ, phần lớn có thể che được bằng trang điểm |
| Cảm giác tê, giảm cảm giác | Thấp | Sau phẫu thuật | Có thể kéo dài khoảng vài tuần | Có thể xuất hiện cảm giác tê tạm thời. Nếu kéo dài hoặc nặng hơn, nên đi khám |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (quanh vùng tiêm) | Nhiều trường hợp có thể trang điểm từ hôm sau đến vài ngày sau nếu tránh điểm kim. Nên tránh đặt trực tiếp lên lỗ kim vài ngày | Ưu tiên theo chỉ dẫn của bác sĩ về thời điểm quay lại trang điểm |
| Rửa mặt | Nhiều trường hợp có thể rửa nhẹ nhàng từ hôm sau. Không chà xát mà chỉ ấn nhẹ | Giữ điểm kim sạch sẽ. Nếu có hướng dẫn riêng thì tuân theo hướng dẫn đó |
| Tắm vòi sen | Nhiều trường hợp có thể tắm vòi sen từ hôm sau (nên hỏi trước liệu có được làm ướt mặt và vùng lấy mỡ hay không) | Tiếp tục đeo đai băng ép ở vùng lấy mỡ trong thời gian được chỉ định |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là 3–7 ngày sau. Máu lưu thông tăng có thể khiến sưng, bầm tím kéo dài hơn | Sau khi được phép cũng nên tránh ngâm quá lâu để an tâm hơn |
| Uống rượu | Mốc tham khảo là 3 ngày ~ 1 tuần sau. Dễ là nguyên nhân khiến phù, bầm tím kéo dài | Nên hạn chế trong thời gian còn sưng mạnh |
| Tập thể dục | Vận động nhẹ mốc tham khảo là 1 tuần sau, vận động mạnh, tập tạ mốc tham khảo là 2–3 tuần sau | Cân nhắc cả tình trạng vùng lấy mỡ, quay lại trong phạm vi vừa sức |
| Xông hơi, tắm đá nóng (ganbanyoku) | Mốc tham khảo là 2–3 tuần sau. Đổ mồ hôi, tăng lưu thông máu dễ khiến sưng tái phát | Nên quay lại sau khi sưng đã ổn định để an tâm hơn |
| Nằm sấp, ấn mạnh vào vùng tiêm | Trong vài tuần cho đến khi mỡ bám ổn định, nên tránh gây áp lực mạnh | Có thể ảnh hưởng đến khả năng bám của mỡ đã cấy |
| Băng ép cố định (đồ bó áp lực) vùng hút mỡ | Tiếp tục trong thời gian bác sĩ chỉ định (vài ngày ~ vài tuần) | Vì liên quan đến giảm phù và kết quả cuối cùng, không nên tự ý tháo bỏ |
| Massage mạnh, chăm sóc thẩm mỹ | Nên tránh các liệu trình tác động mạnh lên vùng tiêm trong khoảng 1 tháng | Không tự ý xoa bóp, hãy hỏi bác sĩ về thời điểm quay lại |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Chủ yếu là gây tê tại chỗ. Nếu phạm vi lấy mỡ rộng hoặc theo nguyện vọng, có thể kết hợp thêm gây mê tĩnh mạch (an thần). Phương pháp gây tê được quyết định sau khi thăm khám Trong quá trình thực hiện có kết hợp gây tê nên thường hạn chế được cơn đau mạnh. Sau phẫu thuật, thay vì vùng tiêm, vùng lấy mỡ thường có cơn đau âm ỉ giống đau cơ, mỏi kéo dài vài ngày. Phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê, nhưng cảm nhận đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Vài ngày sau phẫu thuật, nằm ngủ với gối cao, giữ đầu cao hơn tim có xu hướng giúp giảm phù nhanh hơn
- Hạn chế muối và rượu, uống đủ nước vừa phải để giúp lưu thông tốt hơn
- Tiếp tục băng ép cố định vùng lấy mỡ theo đúng chỉ dẫn, không tự ý tháo bỏ
- Chườm lạnh có thể hữu ích trong giai đoạn sưng mạnh, nhưng tránh chườm quá lạnh hoặc đặt trực tiếp đá lên da, hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ
- Với người dễ bị bầm tím, hạn chế uống rượu, vận động mạnh từ trước phẫu thuật có thể giúp giảm bớt (nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ trước)
- Ngủ đủ giấc và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng cũng hỗ trợ quá trình hồi phục
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Mỡ bám không đều, lệch hai bên: vì một phần mỡ tiêm sẽ bị hấp thu, nên có thể xuất hiện chênh lệch về thể tích hoặc cân đối hai bên
- Cục cứng, vôi hóa, nang: nếu lượng tiêm nhiều hoặc tập trung ở một vị trí, có thể để lại cục cứng, vôi hóa hoặc nang
- Nhiễm trùng: nếu xuất hiện đỏ mạnh, sưng, đau, nóng rõ rệt ở điểm kim hoặc vùng tiêm, có khả năng nhiễm trùng và cần đi khám sớm
- Quá chỉnh, gồ ghề: nếu tiêm lượng quá nhiều có thể xuất hiện phồng bất thường hoặc bề mặt gồ ghề
- Bầm tím kéo dài, tăng sắc tố: bầm tím có thể kéo dài hoặc để lại vết thâm
- Vấn đề ở vùng lấy mỡ: vùng lấy mỡ có thể để lại lõm, chai cứng, tăng sắc tố, tê
- Biến chứng nặng hiếm gặp: đã có báo cáo về các biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch do mỡ lọt vào lòng mạch. Kỹ thuật an toàn và kinh nghiệm của bác sĩ rất quan trọng
- Hiệu quả và diễn biến khác nhau tùy từng người, kết quả cuối cùng và số lần tiêm bổ sung cần thiết cũng khác nhau tùy người. Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc bất an, đừng tự phán đoán mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có lịch quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, để đảm bảo sưng, bầm tím đã ổn định và kết quả đã ổn định, nên thực hiện trước ít nhất 1–2 tháng, tốt nhất là trước 3 tháng khi mỡ đã bám ổn định (có sự khác biệt tùy người) Việc tiêm bổ sung hoặc chỉnh sửa thường được cân nhắc vào mốc tham khảo 3–6 tháng sau, khi mỡ đã bám ổn định. Thời điểm cụ thể sẽ được quyết định sau khi bác sĩ theo dõi diễn biến và trao đổi cùng bạn
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (nếp nhăn, cơ hàm, v.v.) | Cần cách quãng | Khoảng 2 tuần cho đến khi sưng ổn định | Không phải là không thể thực hiện cùng ngày, nhưng nếu còn sưng do cấy mỡ thì khó đánh giá hiệu quả và vị trí, nên thực hiện vào ngày khác thường an toàn và dễ điều chỉnh hơn |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) | Cần cách quãng | Khoảng 2 tuần đến 1 tháng | Ở cùng một vùng sẽ khó đánh giá thể tích kết quả, nên bổ sung phần thiếu sau khi hết sưng thường giúp tránh thừa hoặc thiếu dễ hơn |
| Hút mỡ (mặt, các vùng khác trên cơ thể) | Có thể cùng ngày | Đôi khi được thực hiện gộp trong cùng ngày | Vì cấy mỡ tự thân cần lấy mỡ nên có thể kết hợp hút mỡ ở vùng khác cùng lúc. Tuy nhiên phạm vi càng rộng thì gánh nặng cơ thể và downtime càng lớn, nên chỉ định sẽ được bác sĩ đánh giá khi thăm khám |
| Laser, siêu âm hội tụ mật độ cao (HIFU), v.v. các liệu trình chiếu tia trên mặt | Cần cách quãng | Khoảng 1 tháng | Vì có thể ảnh hưởng nếu tác động nhiệt trước khi mỡ đã tiêm bám ổn định, và sưng cũng dễ kéo dài hơn |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Khoảng 2 tuần đến 1 tháng | Nếu thực hiện cùng ngày hoặc gần nhau, sưng và bầm tím sẽ chồng chéo gây gánh nặng lớn, khó đánh giá kết quả, nên tách ngày khác thường an toàn hơn |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến vùng lõm hoặc ấn tượng hóp ở thái dương, rãnh mũi má, má
- Người muốn giữ thể tích tự nhiên lâu dài bằng chính mô của mình thay vì filler HA
- Người muốn điều chỉnh sự đầy đặn tổng thể của khuôn mặt
- Người có vùng mỡ có thể lấy được, như bụng, đùi
Nên cân nhắc kỹ
- Người có sự kiện quan trọng trong vòng chưa đầy 1 tháng và muốn tránh rủi ro sưng, bầm tím
- Người hầu như không thể dành thời gian cho downtime (vì xuất hiện ở cả vùng tiêm và vùng lấy mỡ)
- Người dễ chảy máu, đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, hoặc có bệnh nền cần trao đổi trước phẫu thuật
- Người muốn có thể tích chắc chắn ngay lập tức (vì có thể xảy ra mỡ bám không đều hoặc cần tiêm bổ sung)