オトガイ形成(顎の骨切り): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng mạnh kéo dài 1–2 tuần, sưng lớn giảm sau 2–4 tuần. Tê môi dưới và phù nề có thể còn lại vài tháng, đây là phẫu thuật ngoại khoa có downtime dài, hoàn thiện sau khoảng 3–6 tháng (khác nhau tùy người).
Downtime tham khảo là 2–4 tuần (đỉnh điểm sưng mạnh là 2–3 ngày, sưng lớn kéo dài 1–2 tuần. Phù nề, tê và cứng thường dịu dần trong 3–6 tháng. Có khác biệt tùy từng người.); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc làm việc tại nhà hoặc có thể đeo khẩu trang, mốc tham khảo là sau 1–2 tuần. Với công việc tiếp xúc trước mặt người khác, chụp ảnh, nên cân nhắc từ sau 2–4 tuần trở đi, nhưng thời gian hồi phục khác nhau tùy người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân hoặc gây mê tĩnh mạch. Sau phẫu thuật, đầu cằm được băng ép cố định bằng đai mặt, khi thuốc tê hết tác dụng thì đau và sưng sẽ tăng dần. Trong ngày cần nghỉ ngơi, kê cao đầu khi nằm. Ăn uống thường được khuyến nghị bắt đầu từ nước, thạch, thức ăn lỏng. Có thể rỉ máu nhẹ, không nên súc miệng quá mạnh.
Đây là giai đoạn sưng tiếp tục tăng lên. Dễ nhận thấy tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằm, có thể cảm thấy khó há miệng. Ăn uống chủ yếu là thức ăn lỏng hoặc rất mềm. Một số cơ sở sẽ khám và kiểm tra băng cố định vào hôm sau. Nên ưu tiên nghỉ ngơi, tránh gắng sức.
Đây là thời điểm trước sau đỉnh điểm sưng. Bầm tím có thể xuất hiện từ dưới cằm lan xuống cổ, nhưng phần lớn nằm trong diễn biến bình thường. Tiếp tục băng ép cố định theo chỉ định của bác sĩ. Kiểm soát đau bằng thuốc giảm đau, và nên hạn chế ra ngoài tối thiểu trong giai đoạn này.
Đây là giai đoạn sưng mạnh bắt đầu giảm. Có thể chuyển từ băng cố định cả ngày sang chỉ đeo ban đêm (thời điểm khác nhau tùy cơ sở). Ăn uống dễ dàng hơn nếu chọn thức ăn mềm. Nếu đeo khẩu trang, một số người đã có thể ra ngoài ngắn hoặc làm việc tại nhà, nhưng phù nề ở đường nét khuôn mặt vẫn còn.
Đây là giai đoạn sưng và bầm tím rõ rệt đã giảm khá nhiều. Nếu đeo khẩu trang thì khó bị nhận ra, nhiều người quay lại công việc bàn giấy vào mốc này. Vẫn nên tránh nhai đồ cứng và tránh tác động mạnh lên đầu cằm. Tê và cứng có thể vẫn còn.
Sưng lớn đã giảm phần lớn, đây là giai đoạn bắt đầu cảm nhận được sự thay đổi đường nét. Chế độ ăn được nới lỏng, có thể dần trở lại ăn uống bình thường (đồ cứng nên xác nhận với bác sĩ trước). Phù nề, cứng, tê nhỏ có thể còn lại nhưng thường khó bị người khác nhận ra.
Phù nề và độ cứng tiếp tục dịu đi, đường nét đầu cằm rõ ràng hơn. Tê thường dần hồi phục, nhưng tốc độ hồi phục cảm giác khác nhau tùy người. Có thể thấy được hình dáng tổng thể của kết quả.
Phù nề gần như hết, xương liền lại và kết quả trở nên ổn định. Đây là mốc tham khảo để đánh giá sự lệch trái phải hoặc điểm chưa hài lòng về đường nét. Trong hiếm trường hợp tê có thể kéo dài, nếu có điều gì lo lắng hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện phẫu thuật.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng mạnh (từ đầu cằm đến đường viền hàm, dưới cằm) | Cao | Trong ngày đến hôm sau | Sưng mạnh 1–2 tuần, sưng lớn 2–4 tuần, phù nề vài tháng | Thường lan rộng không chỉ ở đầu cằm mà còn xuống dưới má và cổ, có thể có sự chênh lệch hai bên. Thường sẽ giảm dần theo thời gian. |
| Bầm tím (vết thâm xanh tím) | Cao | Hôm sau đến ngày thứ 3 | Khoảng 2–3 tuần | Do trọng lực có thể lan xuống dưới cằm, cổ, ngực, nhưng phần lớn sẽ chuyển sang màu vàng rồi nhạt dần. |
| Tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằm | Cao | Ngay sau phẫu thuật | Vài tuần đến vài tháng (hiếm khi kéo dài hơn) | Thường xảy ra do dây thần kinh cằm bị kích thích hoặc kéo giãn trong lúc cắt xương. Phần lớn sẽ hồi phục dần theo thời gian, nhưng có sự khác biệt tùy từng người. |
| Đau, cảm giác khó chịu khi cử động miệng | Cao | Trong ngày đến vài ngày | Đau mạnh 2–3 ngày, đau âm ỉ khoảng 1–2 tuần | Phần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Nếu đột nhiên nặng hơn, hãy đi khám sớm. |
| Khó há miệng, khó ăn uống | Trung bình | Từ trong ngày | Khoảng 1–2 tuần | Do ảnh hưởng của vết thương trong khoang miệng và sưng, các động tác như há to miệng hay nhai có thể trở nên khó khăn. |
| Cảm giác khó chịu ở vết thương trong miệng, căng chỉ khâu | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật | Khoảng 2–4 tuần | Vết thương trong khoang miệng thường được khâu bằng chỉ tự tiêu. Có thể thấy khó chịu khi chạm vào lúc ăn hoặc đánh răng. |
| Cứng, căng ở đầu cằm (co rút) | Trung bình | Sau 1–2 tuần | Thường mềm dần sau 1–3 tháng | Trong quá trình lành thương có thể cảm thấy tạm thời cứng hoặc khó cử động biểu cảm. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Băng ép cố định (đai mặt) | Thời điểm tháo bỏ tuân theo chỉ định của bác sĩ (đeo cả ngày trong vài ngày đến 1 tuần, sau đó có thể chỉ đeo ban đêm) | Mục đích là giảm sưng và giúp da, mô mềm thích nghi với vị trí xương mới. Không tự ý tháo sớm. |
| Ăn uống | Trong ngày đến vài ngày là thức ăn lỏng, thạch; 1–2 tuần là thức ăn mềm là mốc tham khảo. Đồ cứng thường được khuyến nghị hạn chế khoảng 1 tháng | Các thực phẩm cần nhai mạnh như bánh gạo, bánh mì baguette, kẹo cao su có thể gây áp lực lên vùng xương đã cố định, nên tránh cho đến khi được bác sĩ cho phép. |
| Đánh răng, súc miệng | Thường có thể thực hiện từ trong ngày (không súc mạnh, tránh chạm vào vết thương) | Vì có vết thương trong khoang miệng, thường được hướng dẫn dùng nước súc miệng hoặc súc nhẹ sau ăn để giữ vệ sinh. Hướng dẫn khác nhau tùy cơ sở. |
| Trang điểm | Vùng không có băng cố định hoặc vết thương thường có thể trang điểm từ hôm sau. Vùng quanh cằm chỉ sau khi băng cố định được nới lỏng | Vùng miệng, đầu cằm còn sưng và băng cố định nên không cố che, hãy xác nhận theo chỉ định của bác sĩ. |
| Rửa mặt | Vùng tránh khỏi băng cố định có thể rửa nhẹ từ hôm sau. Vùng quanh cằm chỉ sau khi tháo băng cố định | Chú ý không chà mạnh hay tạo áp lực lên đầu cằm. |
| Tắm vòi sen | Thường có thể từ hôm sau, trong thời gian ngắn với nước ấm vừa phải | Trong ngày phẫu thuật nên hạn chế tùy theo thể trạng do vừa gây mê. Chú ý không làm ướt băng cố định. |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là sau 1–2 tuần | Khi lưu thông máu tăng lên, sưng và bầm tím có thể nặng hơn, nên tránh ngâm nước lâu trong giai đoạn còn sưng nhiều. |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo là sau 1–2 tuần (xác nhận với bác sĩ) | Ngoài nguy cơ sưng, chảy máu, thường được khuyến nghị tránh trong thời gian đang dùng kháng sinh hoặc thuốc giảm đau. |
| Vận động | Vận động nhẹ sau 2 tuần, vận động mạnh sau 1 tháng là mốc tham khảo | Khi lưu thông máu tăng, sưng có thể tái phát. Với các môn thể thao có va chạm, có thể được chỉ định giãn cách thêm để tránh va đập vào đầu cằm. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Mốc tham khảo là sau 1 tháng | Nhiệt độ cao có thể khiến sưng, phù nề kéo dài, nên tránh cho đến khi sưng đã dịu. |
| Hút thuốc | Tuân theo chỉ định của bác sĩ (thường khuyến nghị tránh vài tuần trước và sau phẫu thuật) | Có thể làm giảm lưu thông máu, ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và liền xương. |
| Xoa bóp đầu cằm, nằm sấp và các áp lực mạnh khác | Tránh trong 1–3 tháng (cho đến khi được bác sĩ cho phép) | Nhằm tránh gây áp lực lên vùng xương cố định hoặc xương đang liền. Cũng nên chú ý tránh chống cằm. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường được thực hiện bằng gây mê toàn thân, hoặc kết hợp gây mê tĩnh mạch (an thần) và gây tê tại chỗ. Phương pháp gây mê khác nhau tùy kỹ thuật, thể trạng và phương châm của từng cơ sở, hãy xác nhận khi thăm khám. Trong lúc phẫu thuật, nhờ tác dụng của thuốc tê nên cơn đau được kiểm soát. Sau phẫu thuật, đầu cằm sưng mạnh có thể gây cảm giác đau như bị đè nén hoặc đau nhói trong 2–3 ngày, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Sau đó vẫn có thể còn cảm giác đau âm ỉ hoặc khó chịu khi cử động miệng trong khoảng 1–2 tuần. Cảm nhận khác nhau tùy người, nếu đau đột nhiên tăng mạnh hoặc kèm sốt có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, hãy đi khám sớm.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong vài ngày sau phẫu thuật, kê cao gối để đầu cao hơn tim khi nằm giúp sưng và phù nề dễ giảm hơn. Tư thế khi ngủ cũng nên được chú ý.
- Chườm lạnh được cho là có ích trong việc giảm sưng, nhưng vào giai đoạn cảm giác còn tê thì khó nhận biết khi bị lạnh quá mức, nên hãy thực hiện trong phạm vi thời gian và cách thức theo chỉ định của bác sĩ.
- Hạn chế muối và uống đủ nước thường xuyên được cho là giúp giảm phù nề. Nên tránh uống rượu, hút thuốc, vận động mạnh và các hoạt động làm tăng lưu thông máu quá mức cho đến khi được phép.
- Tuân thủ đúng chỉ định về băng ép cố định, chế độ ăn và thuốc uống sẽ giúp giảm các yếu tố làm chậm hồi phục như sưng hay nhiễm trùng. Nên sắp xếp các sự kiện quan trọng cách ít nhất 3 tháng, tốt nhất là nửa năm sau.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Sẽ xảy ra sưng mạnh, bầm tím và đau. Vì rạch trong khoang miệng nên hiếm khi có thể xảy ra nhiễm trùng, nếu có sốt, đau nặng, chảy mủ cần đi khám sớm.
- Do ảnh hưởng đến dây thần kinh cằm, dễ xảy ra tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằm, phần lớn sẽ dần hồi phục trong vài tuần đến vài tháng, nhưng hiếm khi có thể kéo dài lâu hơn.
- Có thể xảy ra sự lệch trái phải, bậc thang hoặc khác với hình dung ban đầu. Tùy vào mức độ di chuyển xương và vị trí cố định, có thể cần cân nhắc phẫu thuật chỉnh sửa. Mốc đánh giá là từ sau khi sưng giảm, khoảng 3–6 tháng.
- Nẹp hoặc dây kim loại dùng để cố định có thể gây cảm giác khó chịu, hiếm khi cần phẫu thuật lấy ra (ví dụ do nhiễm trùng). Loại vật liệu và việc có cần lấy ra hay không khác nhau tùy cơ sở và kỹ thuật thực hiện.
- Đã có ghi nhận khả năng xương không liền như dự kiến, xương hoặc mô mềm thay đổi khiến đường nét trông khác đi, chảy xệ da và cơ ở đầu cằm hoặc khó khép môi dưới.
- Có rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân, gây mê tĩnh mạch (buồn nôn, dị ứng, hiếm khi biến chứng nặng). Nếu có bệnh nền, đang dùng thuốc hoặc từng gặp sự cố khi gây mê trước đây, cần khai báo trước.
- Chỉ định và kỹ thuật (đưa ra trước, kéo lùi, rút ngắn, kéo dài, v.v.) khác nhau tùy khung xương và khớp cắn. Việc có nên thực hiện hay không cần được quyết định sau khi thăm khám và kiểm tra kỹ với bác sĩ.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Sưng lớn được cho là giảm sau 2–4 tuần, và mất khoảng 3 tháng để gần với đường nét tự nhiên. Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, xin việc, nên thực hiện trước ít nhất 3 tháng, tốt nhất là nửa năm để có thời gian dư dả. Nếu cân nhắc chỉnh sửa hoặc phẫu thuật lại, cần chờ xương liền và phù nề giảm hết để đánh giá đúng kết quả, nên thường cách nhau từ 6 tháng đến 1 năm trở lên. Thời điểm và khả năng thực hiện khác nhau tùy tình trạng xương, nên nhất định phải thăm khám với bác sĩ đã phẫu thuật hoặc bác sĩ phụ trách chỉnh sửa.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Cắt xương hàm góc, xương hàm dưới (chỉnh hình đường nét) | Có thể cùng ngày | Có thể thực hiện cùng một cuộc phẫu thuật | Đôi khi được lên kế hoạch thực hiện đồng thời nhằm mục đích chỉnh sửa toàn bộ đường viền hàm cùng lúc. Tuy nhiên thời gian phẫu thuật, lượng máu mất và mức sưng sẽ lớn hơn so với thực hiện riêng lẻ, nên việc có thực hiện đồng thời hay không sẽ do bác sĩ đánh giá tổng thể dựa trên khung xương và tình trạng toàn thân. |
| Hút mỡ dưới cằm, hút mỡ má | Có thể cùng ngày | Có thể kết hợp cùng ngày hoặc tách riêng ngày khác | Vì mục đích chỉnh đường nét khá gần nhau nên đôi khi được thực hiện đồng thời, nhưng sưng và phù nề sẽ chồng lên nhau khiến downtime kéo dài hơn. Thứ tự và khả năng thực hiện cùng ngày sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên thiết kế kết quả mong muốn. |
| Tiêm filler HA (đầu cằm) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là sau khi sưng đã ổn định, khoảng 1–3 tháng sau phẫu thuật | Thông thường nên đánh giá đúng đường nét sau khi khung xương đã thay đổi rồi mới tinh chỉnh thêm. Ngược lại, nếu trước đó từng tiêm filler vào đầu cằm, cần khai báo trước vì có thể ảnh hưởng đến chẩn đoán và kỹ thuật thực hiện (đôi khi sẽ được đề xuất tiêm tan trước). |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ sau 3 tháng trở đi | Trong thời gian còn sưng hoặc co rút, việc đánh giá độ chảy xệ sẽ khó khăn, và vị trí đặt chỉ ở đầu cằm có thể trùng với vùng phẫu thuật, nên nên cân nhắc thực hiện sau khi đường nét đã ổn định. |
| Botox hàm góc (tiêm vào cơ nhai) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là khoảng 1 tháng (có thể thay đổi theo phán đoán của bác sĩ) | Trong giai đoạn sưng nhiều, việc đánh giá liều lượng tiêm và hiệu quả sẽ khó khăn, nên thường nên cân nhắc thực hiện sau khi sưng lớn đã giảm. Cũng cần lưu ý giai đoạn giảm lực nhai trùng với thời gian hạn chế ăn uống. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến cằm lẹm hoặc nhỏ, muốn cân đối đường nét khuôn mặt nghiêng (đường E-line)
- Người quan tâm đến cằm nhô ra, chiều dài hoặc sự lệch trái phải của cằm
- Người cảm thấy chưa đủ hiệu quả với các phương pháp tiêm như filler HA
- Người muốn chỉnh hình đường nét từ khung xương, thay vì phương pháp mang tính tạm thời
- Người có thể sắp xếp thời gian nghỉ dài, chấp nhận được downtime dài và hạn chế ăn uống
Nên cân nhắc kỹ
- Người đang trong độ tuổi phát triển, khung xương chưa hoàn thiện
- Người đang mang thai hoặc cho con bú
- Người có bệnh nền khiến gây mê toàn thân khó thực hiện (bệnh tim, bệnh hô hấp, v.v. — cần khai báo trước)
- Người đang điều trị chỉnh nha hoặc khớp cắn mà chưa xác nhận được ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị
- Người không thể sắp xếp thời gian dài cho downtime, băng ép cố định và hạn chế ăn uống