Trang chủDanh sách liệu trìnhオトガイ形成(顎の骨切り)

オトガイ形成(顎の骨切り): Downtime

Rất nặng Danh mục: Phẫu thuật đường nét, thon gọn mặt Cập nhật lần cuối: 2026-07-13
Tạo hình cằm là phẫu thuật cắt xương ở phần đầu cằm dưới, di chuyển ra trước/sau, lên/xuống hoặc điều chỉnh chiều dài, sau đó cố định bằng nẹp hoặc dây kim loại để chỉnh hình dáng cằm từ khung xương. Phương pháp này thường dùng để điều chỉnh cằm lẹm (thụt vào), cằm nhô ra, chiều dài hoặc sự lệch trái phải của cằm. Đường rạch thường được thực hiện từ trong miệng (niêm mạc mặt trong môi dưới), nên ít để lại sẹo nhìn thấy từ bên ngoài. Tuy nhiên vì là phẫu thuật tác động vào xương, đây thuộc nhóm downtime dài trong y khoa thẩm mỹ. Sưng mạnh kéo dài 1–2 tuần, sưng lớn giảm sau khoảng 2–4 tuần, và tê hoặc phù nề ở môi dưới, đầu cằm có thể kéo dài vài tháng. Mốc tham khảo để kết quả ổn định là khoảng 3–6 tháng. Ở đây chúng tôi tổng hợp diễn biến thông thường từ ngày phẫu thuật đến khi hoàn thiện, cùng những lưu ý trong sinh hoạt. Diễn biến khác nhau đáng kể tùy từng người, nên quyết định cuối cùng cần dựa trên thăm khám của bác sĩ.
Downtime2–4 tuần
ĐauVừa phải
Trang điểmThời điểm tháo b…
Gặp người / đi làmVới công việc là…

Tổng quan về downtime

Sưng mạnh kéo dài 1–2 tuần, sưng lớn giảm sau 2–4 tuần. Tê môi dưới và phù nề có thể còn lại vài tháng, đây là phẫu thuật ngoại khoa có downtime dài, hoàn thiện sau khoảng 3–6 tháng (khác nhau tùy người).

Downtime tham khảo là 2–4 tuần (đỉnh điểm sưng mạnh là 2–3 ngày, sưng lớn kéo dài 1–2 tuần. Phù nề, tê và cứng thường dịu dần trong 3–6 tháng. Có khác biệt tùy từng người.); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc làm việc tại nhà hoặc có thể đeo khẩu trang, mốc tham khảo là sau 1–2 tuần. Với công việc tiếp xúc trước mặt người khác, chụp ảnh, nên cân nhắc từ sau 2–4 tuần trở đi, nhưng thời gian hồi phục khác nhau tùy người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.

Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện

Ngày phẫu thuật

Thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân hoặc gây mê tĩnh mạch. Sau phẫu thuật, đầu cằm được băng ép cố định bằng đai mặt, khi thuốc tê hết tác dụng thì đau và sưng sẽ tăng dần. Trong ngày cần nghỉ ngơi, kê cao đầu khi nằm. Ăn uống thường được khuyến nghị bắt đầu từ nước, thạch, thức ăn lỏng. Có thể rỉ máu nhẹ, không nên súc miệng quá mạnh.

Hôm sau

Đây là giai đoạn sưng tiếp tục tăng lên. Dễ nhận thấy tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằm, có thể cảm thấy khó há miệng. Ăn uống chủ yếu là thức ăn lỏng hoặc rất mềm. Một số cơ sở sẽ khám và kiểm tra băng cố định vào hôm sau. Nên ưu tiên nghỉ ngơi, tránh gắng sức.

Sau 3 ngày

Đây là thời điểm trước sau đỉnh điểm sưng. Bầm tím có thể xuất hiện từ dưới cằm lan xuống cổ, nhưng phần lớn nằm trong diễn biến bình thường. Tiếp tục băng ép cố định theo chỉ định của bác sĩ. Kiểm soát đau bằng thuốc giảm đau, và nên hạn chế ra ngoài tối thiểu trong giai đoạn này.

Sau 1 tuần

Đây là giai đoạn sưng mạnh bắt đầu giảm. Có thể chuyển từ băng cố định cả ngày sang chỉ đeo ban đêm (thời điểm khác nhau tùy cơ sở). Ăn uống dễ dàng hơn nếu chọn thức ăn mềm. Nếu đeo khẩu trang, một số người đã có thể ra ngoài ngắn hoặc làm việc tại nhà, nhưng phù nề ở đường nét khuôn mặt vẫn còn.

Sau 2 tuần

Đây là giai đoạn sưng và bầm tím rõ rệt đã giảm khá nhiều. Nếu đeo khẩu trang thì khó bị nhận ra, nhiều người quay lại công việc bàn giấy vào mốc này. Vẫn nên tránh nhai đồ cứng và tránh tác động mạnh lên đầu cằm. Tê và cứng có thể vẫn còn.

Sau 1 tháng

Sưng lớn đã giảm phần lớn, đây là giai đoạn bắt đầu cảm nhận được sự thay đổi đường nét. Chế độ ăn được nới lỏng, có thể dần trở lại ăn uống bình thường (đồ cứng nên xác nhận với bác sĩ trước). Phù nề, cứng, tê nhỏ có thể còn lại nhưng thường khó bị người khác nhận ra.

Sau 3 tháng

Phù nề và độ cứng tiếp tục dịu đi, đường nét đầu cằm rõ ràng hơn. Tê thường dần hồi phục, nhưng tốc độ hồi phục cảm giác khác nhau tùy người. Có thể thấy được hình dáng tổng thể của kết quả.

Hoàn thiện (3–6 tháng)

Phù nề gần như hết, xương liền lại và kết quả trở nên ổn định. Đây là mốc tham khảo để đánh giá sự lệch trái phải hoặc điểm chưa hài lòng về đường nét. Trong hiếm trường hợp tê có thể kéo dài, nếu có điều gì lo lắng hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện phẫu thuật.

Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).

Các triệu chứng thường gặp

Triệu chứngTần suấtThời điểm xuất hiệnThời gian kéo dàiGhi chú
Sưng mạnh (từ đầu cằm đến đường viền hàm, dưới cằm)CaoTrong ngày đến hôm sauSưng mạnh 1–2 tuần, sưng lớn 2–4 tuần, phù nề vài thángThường lan rộng không chỉ ở đầu cằm mà còn xuống dưới má và cổ, có thể có sự chênh lệch hai bên. Thường sẽ giảm dần theo thời gian.
Bầm tím (vết thâm xanh tím)CaoHôm sau đến ngày thứ 3Khoảng 2–3 tuầnDo trọng lực có thể lan xuống dưới cằm, cổ, ngực, nhưng phần lớn sẽ chuyển sang màu vàng rồi nhạt dần.
Tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằmCaoNgay sau phẫu thuậtVài tuần đến vài tháng (hiếm khi kéo dài hơn)Thường xảy ra do dây thần kinh cằm bị kích thích hoặc kéo giãn trong lúc cắt xương. Phần lớn sẽ hồi phục dần theo thời gian, nhưng có sự khác biệt tùy từng người.
Đau, cảm giác khó chịu khi cử động miệngCaoTrong ngày đến vài ngàyĐau mạnh 2–3 ngày, đau âm ỉ khoảng 1–2 tuầnPhần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Nếu đột nhiên nặng hơn, hãy đi khám sớm.
Khó há miệng, khó ăn uốngTrung bìnhTừ trong ngàyKhoảng 1–2 tuầnDo ảnh hưởng của vết thương trong khoang miệng và sưng, các động tác như há to miệng hay nhai có thể trở nên khó khăn.
Cảm giác khó chịu ở vết thương trong miệng, căng chỉ khâuTrung bìnhNgay sau phẫu thuậtKhoảng 2–4 tuầnVết thương trong khoang miệng thường được khâu bằng chỉ tự tiêu. Có thể thấy khó chịu khi chạm vào lúc ăn hoặc đánh răng.
Cứng, căng ở đầu cằm (co rút)Trung bìnhSau 1–2 tuầnThường mềm dần sau 1–3 thángTrong quá trình lành thương có thể cảm thấy tạm thời cứng hoặc khó cử động biểu cảm.

Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)

Hạng mụcThời điểm có thể trở lạiĐiểm lưu ý
Băng ép cố định (đai mặt)Thời điểm tháo bỏ tuân theo chỉ định của bác sĩ (đeo cả ngày trong vài ngày đến 1 tuần, sau đó có thể chỉ đeo ban đêm)Mục đích là giảm sưng và giúp da, mô mềm thích nghi với vị trí xương mới. Không tự ý tháo sớm.
Ăn uốngTrong ngày đến vài ngày là thức ăn lỏng, thạch; 1–2 tuần là thức ăn mềm là mốc tham khảo. Đồ cứng thường được khuyến nghị hạn chế khoảng 1 thángCác thực phẩm cần nhai mạnh như bánh gạo, bánh mì baguette, kẹo cao su có thể gây áp lực lên vùng xương đã cố định, nên tránh cho đến khi được bác sĩ cho phép.
Đánh răng, súc miệngThường có thể thực hiện từ trong ngày (không súc mạnh, tránh chạm vào vết thương)Vì có vết thương trong khoang miệng, thường được hướng dẫn dùng nước súc miệng hoặc súc nhẹ sau ăn để giữ vệ sinh. Hướng dẫn khác nhau tùy cơ sở.
Trang điểmVùng không có băng cố định hoặc vết thương thường có thể trang điểm từ hôm sau. Vùng quanh cằm chỉ sau khi băng cố định được nới lỏngVùng miệng, đầu cằm còn sưng và băng cố định nên không cố che, hãy xác nhận theo chỉ định của bác sĩ.
Rửa mặtVùng tránh khỏi băng cố định có thể rửa nhẹ từ hôm sau. Vùng quanh cằm chỉ sau khi tháo băng cố địnhChú ý không chà mạnh hay tạo áp lực lên đầu cằm.
Tắm vòi senThường có thể từ hôm sau, trong thời gian ngắn với nước ấm vừa phảiTrong ngày phẫu thuật nên hạn chế tùy theo thể trạng do vừa gây mê. Chú ý không làm ướt băng cố định.
Tắm bồnMốc tham khảo là sau 1–2 tuầnKhi lưu thông máu tăng lên, sưng và bầm tím có thể nặng hơn, nên tránh ngâm nước lâu trong giai đoạn còn sưng nhiều.
Uống rượu biaMốc tham khảo là sau 1–2 tuần (xác nhận với bác sĩ)Ngoài nguy cơ sưng, chảy máu, thường được khuyến nghị tránh trong thời gian đang dùng kháng sinh hoặc thuốc giảm đau.
Vận độngVận động nhẹ sau 2 tuần, vận động mạnh sau 1 tháng là mốc tham khảoKhi lưu thông máu tăng, sưng có thể tái phát. Với các môn thể thao có va chạm, có thể được chỉ định giãn cách thêm để tránh va đập vào đầu cằm.
Xông hơi, tắm đá nóngMốc tham khảo là sau 1 thángNhiệt độ cao có thể khiến sưng, phù nề kéo dài, nên tránh cho đến khi sưng đã dịu.
Hút thuốcTuân theo chỉ định của bác sĩ (thường khuyến nghị tránh vài tuần trước và sau phẫu thuật)Có thể làm giảm lưu thông máu, ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và liền xương.
Xoa bóp đầu cằm, nằm sấp và các áp lực mạnh khácTránh trong 1–3 tháng (cho đến khi được bác sĩ cho phép)Nhằm tránh gây áp lực lên vùng xương cố định hoặc xương đang liền. Cũng nên chú ý tránh chống cằm.
Che được không? Người khác có nhận ra không? — Độ khó ●●●○○ / Vì đầu cằm là vùng dễ che bằng khẩu trang, đây được xem là dễ che giấu hơn so với các phẫu thuật ngoại khoa khác. Tuy nhiên trong 1–2 tuần đầu, toàn bộ đường nét khuôn mặt thay đổi do sưng nên vẫn có thể bị nhận ra dù đeo khẩu trang. Nếu bầm tím lan xuống cổ hoặc ngực, áo cổ cao, khăn choàng có thể giúp che phủ. Trong thời gian băng ép cố định, nên hạn chế ra ngoài hoặc đeo khẩu trang chồng lên phần băng. Kết hợp làm việc tại nhà hoặc họp trực tuyến (tắt camera) sẽ giúp dễ quay lại sinh hoạt hơn. Mức độ che giấu và diễn biến khác nhau tùy từng người.

Đau và gây tê, gây mê

Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường được thực hiện bằng gây mê toàn thân, hoặc kết hợp gây mê tĩnh mạch (an thần) và gây tê tại chỗ. Phương pháp gây mê khác nhau tùy kỹ thuật, thể trạng và phương châm của từng cơ sở, hãy xác nhận khi thăm khám. Trong lúc phẫu thuật, nhờ tác dụng của thuốc tê nên cơn đau được kiểm soát. Sau phẫu thuật, đầu cằm sưng mạnh có thể gây cảm giác đau như bị đè nén hoặc đau nhói trong 2–3 ngày, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Sau đó vẫn có thể còn cảm giác đau âm ỉ hoặc khó chịu khi cử động miệng trong khoảng 1–2 tuần. Cảm nhận khác nhau tùy người, nếu đau đột nhiên tăng mạnh hoặc kèm sốt có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, hãy đi khám sớm.

Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn

Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)

Nếu triệu chứng đáng lo kéo dài hoặc nặng hơn, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế nơi bạn đã thực hiện liệu trình.

Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác

Sưng lớn được cho là giảm sau 2–4 tuần, và mất khoảng 3 tháng để gần với đường nét tự nhiên. Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, xin việc, nên thực hiện trước ít nhất 3 tháng, tốt nhất là nửa năm để có thời gian dư dả. Nếu cân nhắc chỉnh sửa hoặc phẫu thuật lại, cần chờ xương liền và phù nề giảm hết để đánh giá đúng kết quả, nên thường cách nhau từ 6 tháng đến 1 năm trở lên. Thời điểm và khả năng thực hiện khác nhau tùy tình trạng xương, nên nhất định phải thăm khám với bác sĩ đã phẫu thuật hoặc bác sĩ phụ trách chỉnh sửa.

Liệu trình kết hợpThời điểmKhoảng cách cần chờLý do
Cắt xương hàm góc, xương hàm dưới (chỉnh hình đường nét)Có thể cùng ngàyCó thể thực hiện cùng một cuộc phẫu thuậtĐôi khi được lên kế hoạch thực hiện đồng thời nhằm mục đích chỉnh sửa toàn bộ đường viền hàm cùng lúc. Tuy nhiên thời gian phẫu thuật, lượng máu mất và mức sưng sẽ lớn hơn so với thực hiện riêng lẻ, nên việc có thực hiện đồng thời hay không sẽ do bác sĩ đánh giá tổng thể dựa trên khung xương và tình trạng toàn thân.
Hút mỡ dưới cằm, hút mỡ máCó thể cùng ngàyCó thể kết hợp cùng ngày hoặc tách riêng ngày khácVì mục đích chỉnh đường nét khá gần nhau nên đôi khi được thực hiện đồng thời, nhưng sưng và phù nề sẽ chồng lên nhau khiến downtime kéo dài hơn. Thứ tự và khả năng thực hiện cùng ngày sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên thiết kế kết quả mong muốn.
Tiêm filler HA (đầu cằm)Cần cách quãngMốc tham khảo là sau khi sưng đã ổn định, khoảng 1–3 tháng sau phẫu thuậtThông thường nên đánh giá đúng đường nét sau khi khung xương đã thay đổi rồi mới tinh chỉnh thêm. Ngược lại, nếu trước đó từng tiêm filler vào đầu cằm, cần khai báo trước vì có thể ảnh hưởng đến chẩn đoán và kỹ thuật thực hiện (đôi khi sẽ được đề xuất tiêm tan trước).
Căng chỉ (thread lift)Cần cách quãngMốc tham khảo là từ sau 3 tháng trở điTrong thời gian còn sưng hoặc co rút, việc đánh giá độ chảy xệ sẽ khó khăn, và vị trí đặt chỉ ở đầu cằm có thể trùng với vùng phẫu thuật, nên nên cân nhắc thực hiện sau khi đường nét đã ổn định.
Botox hàm góc (tiêm vào cơ nhai)Cần cách quãngMốc tham khảo là khoảng 1 tháng (có thể thay đổi theo phán đoán của bác sĩ)Trong giai đoạn sưng nhiều, việc đánh giá liều lượng tiêm và hiệu quả sẽ khó khăn, nên thường nên cân nhắc thực hiện sau khi sưng lớn đã giảm. Cũng cần lưu ý giai đoạn giảm lực nhai trùng với thời gian hạn chế ăn uống.

Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ

Phù hợp

  • Người quan tâm đến cằm lẹm hoặc nhỏ, muốn cân đối đường nét khuôn mặt nghiêng (đường E-line)
  • Người quan tâm đến cằm nhô ra, chiều dài hoặc sự lệch trái phải của cằm
  • Người cảm thấy chưa đủ hiệu quả với các phương pháp tiêm như filler HA
  • Người muốn chỉnh hình đường nét từ khung xương, thay vì phương pháp mang tính tạm thời
  • Người có thể sắp xếp thời gian nghỉ dài, chấp nhận được downtime dài và hạn chế ăn uống

Nên cân nhắc kỹ

  • Người đang trong độ tuổi phát triển, khung xương chưa hoàn thiện
  • Người đang mang thai hoặc cho con bú
  • Người có bệnh nền khiến gây mê toàn thân khó thực hiện (bệnh tim, bệnh hô hấp, v.v. — cần khai báo trước)
  • Người đang điều trị chỉnh nha hoặc khớp cắn mà chưa xác nhận được ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị
  • Người không thể sắp xếp thời gian dài cho downtime, băng ép cố định và hạn chế ăn uống

Câu hỏi thường gặp

Cần nghỉ làm hoặc nghỉ học trong bao lâu?
Nếu có thể làm việc tại nhà hoặc đeo khẩu trang, mốc tham khảo là sau 1–2 tuần; với công việc tiếp xúc trước mặt người khác hoặc chụp ảnh, nên cân nhắc từ sau 2–4 tuần trở đi. Đỉnh điểm sưng là 2–3 ngày sau phẫu thuật, khoảng 1 tuần đầu vẫn còn băng ép cố định và hạn chế ăn uống, nên nhiều người sắp xếp nghỉ ít nhất khoảng 1 tuần. Vì hồi phục khác nhau tùy người, hãy trao đổi với bác sĩ để quyết định lịch trình.
Tê môi dưới và đầu cằm có khỏi không?
Do dây thần kinh cằm bị kích thích trong lúc cắt xương, tình trạng tê hoặc giảm cảm giác ở môi dưới, đầu cằm được cho là xảy ra với tần suất khá cao sau phẫu thuật. Phần lớn sẽ dần hồi phục trong vài tuần đến vài tháng, nhưng tốc độ hồi phục khác nhau tùy người và hiếm khi có thể kéo dài lâu hơn. Nếu vùng tê lan rộng hoặc không có dấu hiệu cải thiện, hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện phẫu thuật.
Có nhìn thấy sẹo từ bên ngoài không?
Đường rạch thường được thực hiện từ trong miệng (niêm mạc mặt trong môi dưới), nên ít để lại sẹo trên bề mặt da. Vết thương trong khoang miệng thường được khâu bằng chỉ tự tiêu, có thể gây khó chịu khi ăn hoặc đánh răng trong một thời gian, nhưng thường sẽ ổn định dần theo thời gian. Vị trí và phạm vi rạch khác nhau tùy kỹ thuật, hãy xác nhận chi tiết khi thăm khám.
Khi nào có thể ăn uống bình thường?
Trong ngày đến vài ngày đầu chủ yếu là nước, thạch, thức ăn lỏng, sau đó khoảng 1–2 tuần là mốc tham khảo cho thức ăn mềm như cháo, súp. Các thực phẩm cứng hoặc cần nhai mạnh thường được khuyến nghị hạn chế khoảng 1 tháng để tránh áp lực lên vùng xương cố định. Thời điểm được phép ăn lại khác nhau tùy tình trạng xương và kỹ thuật, hãy tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Nẹp dùng để cố định có cần lấy ra không?
Việc cố định xương thường dùng nẹp titan, nẹp tự tiêu hoặc dây kim loại. Nẹp titan thường được cho là ít gây vấn đề khi để lại trong cơ thể, nhiều cơ sở giữ nguyên chính sách này, nhưng nếu có cảm giác khó chịu hoặc nhiễm trùng, hoặc theo nguyện vọng, có thể được lấy ra sau đó. Vật liệu tự tiêu được cho là sẽ phân hủy theo thời gian. Loại vật liệu sử dụng, việc có cần lấy ra hay không và chi phí liên quan khác nhau tùy cơ sở, nên xác nhận trước để yên tâm.
Có thể sinh hoạt bình thường mà không bị người khác nhận ra trong giai đoạn còn sưng không?
Vì đầu cằm là vùng dễ che bằng khẩu trang, nhiều người khó bị nhận ra khi đeo khẩu trang từ khoảng 2 tuần trở đi, khi sưng đã dịu bớt. Tuy nhiên trong 1–2 tuần đầu khi sưng còn mạnh, toàn bộ đường nét khuôn mặt thay đổi nên vẫn có thể bị nhận ra ở khoảng cách gần dù đeo khẩu trang. Nếu bầm tím lan xuống vùng cổ, áo cổ cao có thể giúp che phủ. Mức độ che giấu khác nhau tùy người, nên khuyến khích sắp xếp thời gian nghỉ dư dả.
Khác gì so với phẫu thuật mài xương cằm hoặc tiêm filler HA?
Tạo hình cằm (cắt xương) là cắt và di chuyển, cố định xương, nên phù hợp để điều chỉnh vị trí lớn theo hướng trước-sau, lên-xuống. Phương pháp mài xương chủ yếu điều chỉnh làm phần nhô ra thoải hơn, không thể di chuyển vị trí. Tiêm chất như filler HA không cần dao mổ, chỉ tăng độ cao cho đầu cằm, downtime nhẹ nhưng hiệu quả mang tính tạm thời. Phương pháp nào phù hợp tùy thuộc vào khung xương, khớp cắn và mong muốn thay đổi, nên so sánh các lựa chọn khi thăm khám.
Kết quả có bị trở lại như cũ không?
Xương đã di chuyển được cố định bằng nẹp, khi đã liền thì ít khi trở lại trạng thái ban đầu một cách đáng kể. Tuy nhiên, do sự thay đổi của xương trong quá trình liền và cách mô mềm thích nghi, ấn tượng về kết quả có thể trông khác đi theo thời gian. Ngoài ra, sự thay đổi xương và da do lão hóa vẫn tiếp diễn sau phẫu thuật. Diễn biến khác nhau tùy người, nên hãy hỏi bác sĩ về triển vọng dài hạn khi thăm khám.
Bài viết do ban biên tập soạn thảo và cập nhật dựa trên kiến thức chung trong phẫu thuật thẩm mỹ và da liễu thẩm mỹ, tờ hướng dẫn sử dụng của các chế phẩm và thiết bị y tế, cùng thông tin công khai của cơ quan nhà nước và các hội chuyên ngành. Đây không phải quảng cáo cho cơ sở y tế cụ thể nào. Editorial policy
Bài viết này nhằm cung cấp thông tin chung, không phải quảng cáo cho cơ sở y tế cụ thể nào. Nội dung là mức tham khảo tiêu chuẩn; hiệu quả và diễn biến khác nhau tùy từng người. Vui lòng đưa ra quyết định cuối cùng sau khi được bác sĩ thăm khám. Thông tin trên trang này chỉ nhằm cung cấp kiến thức chung, không thay thế cho chẩn đoán, điều trị hay tư vấn y khoa. Quyết định cuối cùng về chỉ định, rủi ro, cách kết hợp và khoảng cách giữa các liệu trình phải được đưa ra sau khi bác sĩ thăm khám.