Điều trị cười hở lợi: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Loại phẫu thuật: sưng và căng khoảng 1–2 tuần (sưng nhiều 3–4 ngày) là mức tham khảo. Loại tiêm hầu như sinh hoạt bình thường và dễ che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là 1–2 tuần (sưng nhiều 3–4 ngày / nếu chỉ tiêm thì hầu như không có) *khác nhau tùy người; thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nếu chỉ tiêm, có thể đi làm từ ngày thực hiện đến ngày hôm sau là mức tham khảo. Loại phẫu thuật nên tính khoảng 2–4 ngày để sưng và khó phát âm ổn định lại, công việc tiếp xúc nhiều người nên dự trù thêm vài ngày. Quá trình hồi phục khác nhau tùy người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Loại phẫu thuật bắt đầu sưng và căng ở môi trên, có thể cảm thấy đau âm ỉ khi thuốc tê hết tác dụng. Vết thương nằm bên trong môi nên khó nhận thấy từ bên ngoài. Loại tiêm chỉ có vết kim và thường có thể sinh hoạt gần như bình thường. Trong ngày, tránh đồ ăn cay nóng, rượu bia và vận động mạnh, nên nghỉ ngơi.
Loại phẫu thuật gần đạt đỉnh sưng, đây là thời điểm dễ cảm thấy căng khi cười hoặc phát âm nhất. Nên chườm lạnh và nghỉ ngơi với đầu kê cao để giảm bớt. Loại tiêm có thể bắt đầu thấy môi trên hơi khó nâng lên từ giai đoạn này.
Đây thường là giai đoạn sưng nhiều bắt đầu giảm và cơn đau cũng dịu hơn. Có thể dần chuyển từ ăn thức ăn mềm sang ăn uống bình thường, nhưng vẫn nên hạn chế đồ cứng, đồ nóng chạm vào vết thương. Nếu che bằng khẩu trang, có thể ra ngoài trong phạm vi vừa phải.
Đây là mốc tham khảo để cắt chỉ (nếu dùng chỉ tự tiêu thì tự rụng) đối với loại phẫu thuật. Cảm giác căng có thể còn nhưng sưng bề ngoài đã giảm khá nhiều. Loại tiêm thường bắt đầu thấy rõ hiệu quả môi trên khó nâng lên vào giai đoạn này. Nhiều người có thể làm việc văn phòng hoặc tiếp khách nhẹ nhàng không vấn đề.
Sưng và bầm tím thường đã gần ổn định, nụ cười cũng dần trở nên tự nhiên hơn. Cảm giác căng có thể còn lại đôi chút nhưng ít ảnh hưởng đến sinh hoạt. Vận động mạnh, xông hơi, tắm bồn lâu thường có thể bắt đầu lại từ giai đoạn này, nhưng nên ưu tiên theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Vết thương giảm đỏ và cứng, độ lộ nướu khi cười dần ổn định. Hình dáng của loại phẫu thuật có thể còn tiếp tục hài hòa dần thêm một thời gian nữa.
Đây là mốc tham khảo để vết thương của loại phẫu thuật trưởng thành và đường nét nụ cười ổn định. Loại tiêm sẽ giảm dần hiệu quả sau khoảng 2–3 tháng, nên nếu muốn duy trì có thể cân nhắc tiêm nhắc lại định kỳ. Diễn biến và kết quả khác nhau tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, phù nề môi trên | Cao | Ngày thực hiện đến ngày hôm sau | Sưng nhiều khoảng 3–4 ngày, sưng nhẹ khoảng 1–2 tuần | Triệu chứng thường gặp ở loại phẫu thuật (xử lý niêm mạc). Loại tiêm thường hầu như không xuất hiện. |
| Cảm giác căng ở môi trên, nướu | Cao | Ngày thực hiện đến ngày hôm sau | Thường giảm dần trong 1–2 tuần | Do khâu thu gọn niêm mạc bên trong môi trên nên dễ cảm thấy căng khi cười hoặc phát âm. Triệu chứng thường gặp ở loại phẫu thuật. |
| Môi trên khó cử động khi cười | Cao | Ngày thực hiện | Cả hai loại thường trở lại tự nhiên sau khoảng 2–4 tuần | Đây là hiệu quả mong muốn của loại tiêm khiến môi trên khó nâng lên, nếu tác dụng mạnh có thể tạm thời thấy nụ cười cứng. |
| Cảm giác khó chịu do chỉ khâu trong miệng | Trung bình | Ngày thực hiện | Đến khi cắt chỉ (khoảng 1 tuần sau) hoặc chỉ tự tiêu rụng | Vết thương nằm bên trong môi nên không nhìn thấy từ bên ngoài. Chỉ khâu có thể gây vướng khi ăn uống hoặc chạm lưỡi. |
| Bầm tím | Trung bình | Ngày thực hiện đến 2 ngày sau | Thường chuyển vàng và mờ dần trong khoảng 1–2 tuần | Có thể xuất hiện ở chỗ kim tiêm hoặc vùng phẫu thuật. Mức độ và phạm vi khác nhau tùy cơ địa. |
| Khó phát âm, khó nói chuyện | Trung bình | Ngày thực hiện | Khoảng vài ngày đến 1 tuần | Do căng và sưng ở môi trên, tạm thời có thể khó phát âm một số âm (như âm x, âm p) trong tiếng mẹ đẻ. |
| Hiệu quả không đều hai bên, môi trên trông dài hơn (loại tiêm) | Thấp | Vài ngày đến 2 tuần | Thường tự trở lại bình thường sau khi hiệu quả giảm dần trong khoảng 2–3 tháng | Botox cần khoảng vài ngày đến 2 tuần để phát huy hiệu quả rõ; nếu có sự không đều hai bên hoặc môi trên trông dài hơn, phần lớn sẽ thay đổi theo thời gian. Nếu lo lắng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng miệng) | Ngày thực hiện đến ngày hôm sau | Vì vết thương nằm bên trong môi nên thường có thể trang điểm khuôn mặt sớm. Vết kim, vùng bầm tím có thể che bằng kem che khuyết điểm. |
| Son môi, trang điểm môi | Loại phẫu thuật: sau khi cắt chỉ (khoảng 1 tuần sau) là mốc tham khảo | Son môi chạm vào vết thương nên hạn chế cho đến khi vết thương ổn định. Nếu chỉ tiêm thì hầu như không có hạn chế. |
| Rửa mặt | Ngày thực hiện (vùng miệng nhẹ nhàng) | Thường có thể rửa mặt bình thường, nhưng tránh chà xát mạnh vùng quanh miệng. |
| Tắm vòi sen | Ngày thực hiện đến ngày hôm sau | Thường có thể tắm vòi sen từ cổ trở xuống ngay trong ngày. Tắm lâu làm tăng lưu thông máu và dễ sưng hơn, nên tránh trong vài ngày đầu. |
| Tắm bồn | Khoảng 3–4 ngày sau khi sưng giảm | Bắt đầu bằng nước ấm và thời gian ngắn. Tránh khi còn sưng nhiều. |
| Uống rượu bia | Khoảng 3–7 ngày sau | Rượu bia dễ làm tăng sưng và bầm tím. Loại phẫu thuật nên hạn chế cho đến khi vết thương ổn định. |
| Vận động | Vận động nhẹ sau 3 ngày, vận động mạnh sau 1–2 tuần | Lưu thông máu tăng dễ khiến sưng kéo dài. Vận động ra mồ hôi nên tăng dần theo từng bước. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Khoảng 1–2 tuần sau | Nhiệt cao thúc đẩy tuần hoàn máu dễ làm sưng nặng hơn, nên chờ đến khi sưng ổn định. |
| Ăn đồ cứng, nóng, kích thích mạnh | Vài ngày đến sau khi cắt chỉ (loại phẫu thuật) là mốc tham khảo | Để tránh kích ứng vết thương, nên ăn đồ mềm, ít kích thích trong vài ngày. Hạn chế đồ nóng, cay, chua mạnh. |
| Đánh răng (vùng răng cửa) | Ngày thực hiện (nhẹ nhàng quanh vết thương) | Loại phẫu thuật nên tránh chà xát mạnh vùng nướu quanh răng cửa trên. Nếu có chỉ định súc miệng sát khuẩn thì tuân theo. |
| Há miệng to, cười lớn | Khoảng 1–2 tuần sau khi cảm giác căng giảm bớt | Cười mạnh ngay sau phẫu thuật sẽ gây áp lực lên vết thương. Nên giữ ở mức vừa phải. |
| Điều trị nha khoa, chỉnh nha điều chỉnh | Nên chờ đến sau khi vết thương ổn định, khoảng 2 tuần trở đi | Thủ thuật cần há miệng to có thể gây áp lực lên vết thương của loại phẫu thuật, nên hãy tham khảo thời điểm với bác sĩ và nha sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Loại tiêm thường dùng gây tê bề mặt hoặc kim rất nhỏ. Loại phẫu thuật thường dùng gây tê tại chỗ (kết hợp gây mê cười nếu cần). Phương pháp gây tê do bác sĩ quyết định sau khi thăm khám. Do có gây tê nên trong lúc thực hiện thường ít cảm thấy đau mạnh, loại tiêm thường chỉ như bị châm nhẹ. Loại phẫu thuật có thể xuất hiện đau âm ỉ và căng ở môi trên sau khi hết thuốc tê, nhưng thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Đây là liệu trình mà nhiều người cảm thấy “khó cười, khó nói” đáng chú ý hơn là đau. Cảm nhận khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Ngay sau khi thực hiện và trong vài ngày đầu, nhẹ nhàng chườm lạnh bằng túi đá sạch để giảm sưng (tránh chườm quá lạnh hoặc chườm trực tiếp quá lâu).
- Khi ngủ, kê gối cao để nâng đầu, tránh để phù nề tích tụ ở vùng miệng.
- Hạn chế muối, rượu bia, đồ kích thích; chú ý ngủ đủ giấc và bổ sung protein, vitamin.
- Tránh chạm tay hoặc lưỡi vào vết thương, tránh cười lớn kéo căng vết thương, hạn chế kích thích vùng điều trị.
- Vận động mạnh, tắm bồn lâu, xông hơi... những hoạt động thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh nên hạn chế cho đến khi hết sưng.
- Nếu bác sĩ kê đơn hoặc chỉ định (kháng sinh, súc miệng sát khuẩn, thuốc giảm đau...), hãy tuân thủ, không tự ý ngừng.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Hiệu quả có sự khác biệt cá nhân, có thể không đạt mức mong muốn hoặc trở lại tình trạng ban đầu (đặc biệt loại tiêm hiệu quả giảm dần sau khoảng 2–3 tháng).
- Tùy mức độ tác dụng thuốc hoặc mức xử lý, có thể xảy ra nụ cười trông cứng, môi trên trông dài (dày) hơn, hoặc không đều hai bên (loại tiêm dễ thay đổi theo thời gian, loại phẫu thuật có thể cần chỉnh sửa).
- Loại phẫu thuật có thể xảy ra tê bì tạm thời ở môi trên, cảm giác căng kéo dài, sẹo hoặc không đều hai bên, và hiếm khi có thể tái phát về tình trạng ban đầu.
- Mức độ sưng, bầm tím, căng có sự khác biệt cá nhân và có thể kéo dài hơn dự kiến.
- Có khả năng xảy ra nhiễm trùng từ vết thương trong miệng, chỉ khâu bị bung, hoặc đau kéo dài.
- Nếu triệu chứng nặng, kéo dài, hoặc kèm đau nhiều, mủ, sốt, đừng tự phán đoán mà hãy sớm liên hệ cơ sở y tế nơi bạn đã thực hiện. Chỉ định và phương pháp cuối cùng do bác sĩ quyết định qua thăm khám.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu chuẩn bị cho sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, loại tiêm nên hoàn thành trước 2–4 tuần để có thời gian điều chỉnh mức độ tác dụng và sự cân đối hai bên; loại phẫu thuật nên hoàn thành trước 1–3 tháng để tính đến thời gian sưng, căng và vết thương trưởng thành. Đối với loại tiêm Botox, mốc tham khảo để tiêm nhắc lại là sau khi hiệu quả giảm dần, tức khoảng 2–3 tháng trở đi. Việc phẫu thuật lại hoặc chỉnh sửa xử lý niêm mạc môi trên (loại phẫu thuật) thường được quyết định sau khi trao đổi với bác sĩ, khi vết thương và kết quả đã ổn định, tức từ 3 tháng trở đi.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (vùng cơ hàm, cằm, nếp nhăn khác) | Có thể cùng ngày | 同日〜要相談 | Tiêm Botox ở vùng cách xa miệng là kết hợp dễ thực hiện gộp trong cùng ngày với điều trị cười hở lợi. Tuy nhiên vùng quanh môi trên là vùng gần kề, nên liều lượng và phạm vi tiêm cần có phán đoán của bác sĩ. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) (vùng môi, nhân trung) | Cần cách quãng | 2週間〜要相談 | Nếu tiêm chồng lên cùng một vùng hoặc vùng gần kề là môi trên, sẽ khó đánh giá mức sưng và bầm tím. Nên tách thời điểm trong khi theo dõi kết quả, và trao đổi với bác sĩ về việc kết hợp. |
| Rút ngắn nhân trung (lip lift) và các phẫu thuật vùng miệng khác | Cần cách quãng | 3ヶ月以上 | Nếu thực hiện phẫu thuật vùng miệng, môi trên gần nhau trong thời gian ngắn, gánh nặng và sưng sẽ dồn lại, khó đánh giá kết quả. Thông thường nên cân nhắc sau khi vết thương và hình dáng một bên đã ổn định. |
| Điều trị bằng máy như HIFU (sóng siêu âm hội tụ), Săn chắc da bằng sóng cao tần (RF) (vùng miệng, mặt dưới) | Cần cách quãng | 2週間〜1ヶ月 | Nếu tác động nhiệt trong khi vùng miệng còn vết tiêm hoặc vết thương, có lo ngại ảnh hưởng đến chế phẩm hoặc gây áp lực lên vết thương. Nên thực hiện sau khi vết thương ổn định, hoặc chọn vùng cách xa để an tâm hơn. |
| Dermapen (phi kim vi điểm), Peel da hóa học và các liệu trình da khác (toàn mặt) | Cần cách quãng | 1〜2週間 | Nên thực hiện sau khi sưng, vết thương vùng miệng đã ổn định. Nếu vùng cách xa thì đôi khi có thể rút ngắn khoảng cách, nhưng hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn giảm độ lộ nướu răng trên khi cười
- Người muốn thử trước mà không cần dao kéo (muốn cân nhắc tiêm Botox trước tiên)
- Người muốn duy trì hiệu quả lâu dài, chọn phẫu thuật một lần thay vì tiêm nhắc lại nhiều lần (xử lý niêm mạc môi trên = lip repositioning)
- Người muốn giữ downtime trong phạm vi có thể che bằng vùng miệng hoặc khẩu trang
Nên cân nhắc kỹ
- Người muốn thay đổi độ lộ nướu khi cười chỉ bằng một phương pháp không phù hợp với nguyên nhân (cơ, răng, cấu trúc xương, hình dạng nướu) — cần thăm khám vì phương pháp phù hợp khác nhau tùy nguyên nhân
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú (tiêm Botox nhìn chung không được khuyến khích)
- Người có nhiễm trùng, viêm nhiễm vùng miệng chưa ổn định
- Người có sự kiện lớn sắp diễn ra (đám cưới, chụp ảnh...) và muốn tránh rủi ro thay đổi do sưng hoặc tác dụng thuốc mạnh