Tiêm tan filler HA: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Vết kim, sưng nhẹ, bầm tím kéo dài vài ngày đến khoảng 1 tuần. Có xu hướng dễ che bằng trang điểm hoặc khẩu trang (có sự khác biệt tùy từng người).
Downtime tham khảo là Mốc tham khảo là vài ngày đến 1 tuần (sưng nhiều: 1–3 ngày, nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Có sự khác biệt tùy từng người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể trở lại sinh hoạt từ ngay trong ngày hoặc hôm sau (nếu vùng bầm tím lộ rõ, nên dự phòng vài ngày đến 1 tuần cho an tâm. Có sự khác biệt tùy từng người). Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Có thể xuất hiện vết kim, sưng nhẹ, và một số người có thể bị bầm tím. Nhiều người cảm nhận vùng đã tan filler bị lõm, giảm thể tích ngay trong ngày. Hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ, chườm lạnh nhẹ bằng vật sạch (không quá lạnh) và tránh chà xát mạnh vùng điều trị. Trang điểm trong ngày nên hạn chế theo hướng dẫn.
Đây là giai đoạn sưng, phù nề thường đạt đỉnh. Nếu có bầm tím, màu có thể đậm hơn. Nếu có thể che bằng kem che khuyết điểm hoặc kem nền, nhiều người vẫn có thể ra ngoài, đi làm bình thường. Diễn biến có sự khác biệt tùy từng người.
Đây là giai đoạn sưng thường bắt đầu giảm. Bầm tím (nếu có) có thể bắt đầu chuyển từ tím sang vàng. Đây cũng là lúc bắt đầu thấy được hiệu quả tan filler (mức độ giảm thể tích).
Vết kim và sưng thường gần như ổn định vào giai đoạn này. Bầm tím phần lớn cũng đã nhạt đi. Nếu vẫn còn lo lắng về phần chưa tan hết hay lệch hai bên, đây là thời điểm có thể trao đổi với bác sĩ về việc tan thêm hoặc tiêm lại.
Nếu có bầm tím thì phần lớn đã biến mất vào giai đoạn này. Tình trạng sau khi tan filler đã ổn định hơn, dễ đánh giá kết quả cuối cùng.
Hiệu quả tan filler đã ổn định, tình trạng đi vào ổn định. Sau khi xác nhận tình trạng axit hyaluronic ban đầu đã giảm, có thể trao đổi với bác sĩ về việc tiêm lại hoặc thực hiện liệu trình khác nếu cần. Diễn biến và kết quả có sự khác biệt tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Vết kim, hơi đỏ nhẹ | Cao | Ngay sau khi tiêm | Vài giờ đến khoảng 1 ngày | Có thể xuất hiện chấm đỏ tạm thời tại điểm tiêm. Phần lớn có thể che bằng trang điểm. |
| Sưng, phù nề | Trung bình | Ngay sau đến hôm sau | Khoảng 1–3 ngày | Vùng đã tan filler có thể phù nề tạm thời. Dễ xuất hiện hơn nếu tiêm phạm vi rộng hoặc nhiều lần. |
| Bầm tím | Trung bình | Ngay sau đến hôm sau | Khoảng 1–2 tuần | Có thể xảy ra khi kim chạm vào mạch máu nhỏ. Dễ xuất hiện hơn ở vùng nhiều mạch máu như môi, quanh mắt. |
| Giảm thể tích, cảm giác lõm xuống | Cao | Ngay sau đến vài ngày | Cho đến khi ổn định | Do axit hyaluronic ban đầu bị phân hủy nên vùng đó trở về trạng thái gần với trước khi tiêm. Đây không phải tác dụng phụ mà là thay đổi mong muốn của liệu trình. |
| Ngứa, đỏ, châm chích | Thấp | Ngay sau đến vài giờ | Vài giờ đến khoảng 1 ngày | Có thể là phản ứng tạm thời với enzyme. Nếu xuất hiện sưng mạnh, nổi mề đay, khó thở, đây có thể là dấu hiệu dị ứng, cần đi khám ngay. |
| Tan quá mức hoặc tan chưa hết | Thấp | Có thể phát hiện sau vài ngày | Xem xét xử lý bổ sung tùy tình trạng | Do loại, lượng axit hyaluronic và thời gian đã tiêm khác nhau nên mức độ tan cũng khác nhau, có thể cần bổ sung thêm nếu một lần chưa đạt kết quả mong muốn. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Ngày thực hiện đến hôm sau | Thường có thể trang điểm ngay trong ngày nếu vết kim đã ổn định, nhưng trong ngày hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ và tránh chà xát mạnh vùng điều trị. |
| Rửa mặt | Thường có thể thực hiện ngay trong ngày (không chà xát) | Rửa nhẹ nhàng, tránh kích thích mạnh vào vết kim. Nếu có hướng dẫn riêng, hãy làm theo đó. |
| Tắm vòi sen | Thường có thể thực hiện ngay trong ngày | Tránh chà xát mạnh vùng điều trị. Vui lòng làm theo chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ. |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là ngày thực hiện đến hôm sau | Khi tuần hoàn máu tăng, sưng và bầm tím có thể lộ rõ hơn. Trong thời gian còn sưng, nên tránh ngâm lâu và giữ nước ấm vừa phải. |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo là từ hôm sau trở đi (nên tránh trong ngày thực hiện) | Rượu bia thúc đẩy tuần hoàn máu, có thể khiến sưng và bầm tím dễ xuất hiện hơn, nên tránh trong ngày thực hiện là an toàn hơn. |
| Vận động | Mốc tham khảo là từ hôm sau đến vài ngày sau | Tránh vận động mạnh trong ngày thực hiện, và hạn chế cho đến khi sưng, bầm tím ổn định. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Sau khi hết sưng (mốc tham khảo là vài ngày sau) | Đổ mồ hôi nhiều, nhiệt độ cao có thể khiến sưng, bầm tím kéo dài hơn, nên tránh cho đến khi ổn định. |
| Massage, tạo áp lực mạnh | Làm theo chỉ dẫn của bác sĩ | Tự ý xoa bóp mạnh vùng đã tan filler có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và kết quả cuối cùng. Nếu không có chỉ dẫn, tránh chạm vào quá nhiều. |
| Tiêm lại (bổ sung filler HA) | Mốc tham khảo thông thường là từ 2 tuần đến 1 tháng trở đi | Ngay sau khi tan filler, có thể còn ảnh hưởng của sưng và enzyme, nên thường tiêm lại sau khi tình trạng đã ổn định. Hãy trao đổi với bác sĩ về thời điểm phù hợp. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường có thể giảm đau bằng gây tê bề mặt (dạng kem) hoặc chườm lạnh, cùng với việc dùng kim nhỏ để giảm khó chịu. Nếu lo lắng về cơn đau, hãy trao đổi trước với bác sĩ về phương pháp gây tê. Có thể cảm thấy đau châm chích khi tiêm. Vùng da mỏng như môi, quanh mắt thường dễ cảm nhận đau hơn. Phần lớn cơn đau ngắn và thường không kéo dài mạnh sau liệu trình, tuy mức độ cảm nhận có sự khác biệt tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong ngày thực hiện, chườm lạnh nhẹ vùng điều trị bằng vật sạch, tránh chà xát hoặc chạm mạnh
- Tránh uống rượu bia, vận động mạnh, ngâm bồn lâu, xông hơi trong ngày thực hiện để không thúc đẩy tuần hoàn máu quá mức
- Kê gối cao hơn một chút khi ngủ được cho là giúp giảm phù mặt
- Hạn chế muối, rượu bia, đồng thời ngủ đủ giấc và uống đủ nước
- Nếu dễ bị bầm tím, nên chọn ngày có kỳ nghỉ dài phía sau để dự phòng
- Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc lo lắng về diễn biến, đừng tự phán đoán mà hãy sớm tham khảo ý kiến bác sĩ
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Phản ứng dị ứng: có thể xảy ra phản ứng với enzyme (hyaluronidase). Tần suất được cho là thấp, nhưng hiếm khi có thể xuất hiện phản ứng nặng như sưng mạnh, nổi mề đay, khó thở (bao gồm sốc phản vệ), trường hợp này cần đi khám và xử trí ngay lập tức.
- Tan quá mức, lõm xuống, lệch hai bên: có thể tan nhiều hơn dự kiến khiến thể tích giảm quá mức, hoặc gây lệch hai bên.
- Tan chưa hết, hiệu quả chưa đủ: tùy loại, lượng axit hyaluronic và thời gian đã tiêm mà có thể chưa tan hết trong một lần, cần bổ sung thêm.
- Bầm tím, sưng: dễ xuất hiện hơn ở vùng nhiều mạch máu, và có thể mất thời gian mới hết.
- Nhiễm trùng: tần suất được cho là thấp, nhưng vì là thủ thuật tiêm nên không thể loại trừ hoàn toàn. Nếu đỏ, đau, nóng tăng lên, hãy đi khám.
- Ảnh hưởng tạm thời đến thành phần vốn có trong cơ thể: hyaluronidase được cho là có thể tác động không chỉ đến axit hyaluronic đã tiêm mà cả mô xung quanh, hiệu quả và diễn biến có sự khác biệt tùy từng người.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên hoàn thành trước 2–4 tuần để có đủ thời gian cho bầm tím (nếu có) biến mất, sẽ an tâm hơn. Nếu dự định tiêm lại sau đó, nên lên kế hoạch sớm hơn nữa (có sự khác biệt tùy từng người). Nếu cần bổ sung để điều chỉnh phần tan chưa hết hoặc lệch hai bên, mốc tham khảo chung là chờ khoảng 2 tuần đến 1 tháng, sau khi ảnh hưởng của sưng và enzyme đã ổn định. Tuy nhiên, trong trường hợp khẩn cấp như nghi ngờ rối loạn tuần hoàn máu, bác sĩ có thể quyết định bổ sung ngay trong ngày. Thời điểm cuối cùng hãy trao đổi với bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA (làm lại) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo thông thường là 2 tuần đến 1 tháng | Ngay sau khi tan filler, có thể còn ảnh hưởng của sưng và enzyme khiến khó đánh giá kết quả hoàn thiện, nên thường tiêm lại sau khi tình trạng đã ổn định. |
| Tiêm Botox | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là vài ngày đến 1 tuần (nếu vùng cách xa nhau, bác sĩ có thể cân nhắc thực hiện cùng ngày) | Nếu cùng vùng, sẽ khó đánh giá mức sưng và hiệu quả. Nếu vùng cách xa nhau có thể cân nhắc thực hiện cùng ngày, nhưng nên chờ theo dõi diễn biến tan filler rồi tách ngày sẽ an toàn hơn. |
| HIFU, RF (liệu trình máy dùng nhiệt) | Cần cách quãng | Sau khi vết sưng vùng tan filler đã ổn định | Liệu trình dùng nhiệt có thể làm tăng sưng, nên cần chờ đến khi sưng do tan filler đã ổn định. Nếu dự định tiêm lại, thứ tự an toàn hơn là dùng nhiệt trước khi tiêm. |
| Skin booster, tiêm căng bóng da | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là vài ngày đến 1 tuần | Nếu chồng nhiều liệu trình tiêm lên cùng khuôn mặt, sưng và bầm tím có thể dễ xuất hiện hơn. Tùy vùng và phạm vi, nên cách quãng và theo dõi diễn biến trước khi thực hiện sẽ an tâm hơn. |
| Laser, Dermapen | Cần cách quãng | Mốc tham khảo khoảng 1–2 tuần | Nếu tạo thêm gánh nặng cho da trong khi vết kim hoặc sưng còn tồn tại, có thể dễ xuất hiện đỏ da và tăng sắc tố. Hãy thực hiện sau khi đã ổn định. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người lo lắng về việc từng tiêm axit hyaluronic quá nhiều hoặc dáng không tự nhiên
- Người muốn điều chỉnh tình trạng lệch hai bên, vón cục, thừa thể tích của axit hyaluronic
- Người muốn đưa axit hyaluronic hiện tại về trạng thái ban đầu trước khi thực hiện liệu trình tiếp theo hoặc tiêm lại
- Trường hợp nghi ngờ rối loạn tuần hoàn máu sau khi tiêm axit hyaluronic và bác sĩ quyết định cần tan filler kịp thời
Nên cân nhắc kỹ
- Người từng có phản ứng dị ứng với hyaluronidase (tiêm tan filler)
- Người đang có nhiễm trùng hoặc viêm nặng tại vùng điều trị
- Vùng có chất làm đầy khác ngoài axit hyaluronic (như mỡ tự thân, chất làm đầy khác) vì tiêm tan filler không phân hủy được các chất này
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú (do độ an toàn chưa được xác lập, cần trao đổi kỹ và quyết định cùng bác sĩ)
- Trường hợp có cơ địa dị ứng nặng hoặc bác sĩ đánh giá là không phù hợp