Hamra qua kết mạc (chuyển vị mỡ mí dưới, không sẹo ngoài): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng và bầm tím thường kéo dài khoảng 2–3 tuần. Vì vết rạch nằm ở mặt trong mí mắt nên ít lộ ra ngoài, dễ che bằng trang điểm hoặc kính.
Downtime tham khảo là 2–3 tuần (sưng mạnh 3–5 ngày, lên dáng ổn định 1–3 tháng; khác nhau tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Công việc bàn giấy có thể trở lại sau 3–5 ngày (nên kết hợp khẩu trang, kính mắt); công việc tiếp xúc khách hàng hoặc xuất hiện trước đám đông thì mốc tham khảo là 7–14 ngày tùy mức độ bầm tím giảm. Mức độ khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc cảm giác nóng. Đây là giai đoạn bắt đầu sưng, vùng mắt dễ có cảm giác nặng. Trong ngày, hãy chườm lạnh đúng hướng dẫn và nghỉ ngơi. Tránh vận động mạnh hoặc cúi người để hạn chế chảy máu.
Giai đoạn sưng và bầm tím thể hiện rõ, mức phù nề hướng tới đỉnh điểm. Tiếp tục chườm lạnh vừa phải, tránh chườm quá lạnh; khi ngủ nên kê gối cao để đầu cao hơn, giúp sưng dễ giảm hơn.
Đây là thời điểm sưng và bầm tím dễ đạt đỉnh. Nhiều người soi gương sẽ thấy lo lắng, nhưng qua giai đoạn này thường sẽ dần ổn định. Một số người có thể trở lại công việc bàn giấy nếu che bằng kính hoặc khẩu trang.
Sưng mạnh đã giảm, bầm tím có xu hướng chuyển vàng rồi mờ dần. Đường khâu ở mặt trong mí dưới (thường dùng chỉ tự tiêu) cũng dần ổn định. Một số người có thể trang điểm che bầm tím bằng kem che khuyết điểm.
Bầm tím ít lộ hơn, nhiều người xuất hiện trước đám đông mà không dễ bị nhận ra. Vẫn có thể còn phù nề nhẹ, nhưng sinh hoạt hằng ngày gần như trở lại bình thường. Có thể còn gồ ghề hoặc lệch nhẹ hai bên ở chi tiết nhỏ.
Diện mạo đã khá ổn định. Lớp mỡ đã di chuyển bắt đầu định hình, sự thay đổi ở bậc thang và vùng lõm dưới mắt trở nên rõ ràng hơn. Cảm giác căng cũng có xu hướng giảm dần.
Mô đã ổn định, kết quả bắt đầu vào form cố định. Đánh giá cuối cùng và xem xét lệch hai bên thường được thực hiện cùng bác sĩ phụ trách vào giai đoạn này. Tốc độ ổn định khác nhau tùy người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Cùng ngày đến hôm sau | Sưng mạnh 3–5 ngày, sưng nhẹ 2–3 tuần | Thường xuất hiện từ dưới mắt lan lên mí, có xu hướng rõ hơn vào buổi sáng. Mức độ khác nhau tùy người |
| Bầm tím (vết bầm xanh) | Cao | Cùng ngày đến 2 ngày sau | 1–3 tuần (thường chuyển vàng rồi mờ dần) | Có thể lan xuống má hoặc về phía đuôi mắt do trọng lực. Mức độ và tốc độ mờ đi khác nhau đáng kể tùy người |
| Xung huyết kết mạc, đỏ mắt | Trung bình | Cùng ngày | Vài ngày đến 2 tuần | Có thể xuất hiện xuất huyết dưới kết mạc khiến lòng trắng bị đỏ, nhưng phần lớn tự hấp thu |
| Cảm giác cộm, dị vật trong mắt | Trung bình | Cùng ngày đến vài ngày | Vài ngày đến 2 tuần | Thường là cảm giác tạm thời do thao tác ở phía kết mạc |
| Cảm giác căng, khó chịu | Trung bình | Vài ngày sau | 2–4 tuần | Có xu hướng giảm dần khi vùng mỡ đã di chuyển ổn định |
| Dễ chảy nước mắt, khô mắt | Trung bình | Cùng ngày đến vài ngày | 1–2 tuần | Thường là phản ứng kích ứng tạm thời, có thể xử lý bằng thuốc nhỏ mắt |
| Gồ ghề, lệch hai bên | Trung bình | Sau phẫu thuật đến vài tuần | Phần lớn ổn định sau 1–3 tháng | Có thể rõ hơn trong lúc còn sưng. Đánh giá cuối cùng nên thực hiện từ sau 3 tháng |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng mắt) | Từ hôm sau | Nếu tránh vùng mắt, trang điểm các phần khác trên mặt thường có thể thực hiện từ hôm sau |
| Trang điểm (vùng mắt, trang điểm mắt) | Từ 1 tuần sau | Tùy tình trạng sưng nên hãy ưu tiên theo chỉ dẫn của bác sĩ. Che bầm tím bằng kem che khuyết điểm có thể tham khảo mốc 1 tuần |
| Rửa mặt | Từ hôm sau | Rửa nhẹ nhàng, không chà xát vùng mắt. Trong ngày thực hiện thường được dặn không để nước dính vào |
| Tắm vòi sen | Ngay trong ngày đến hôm sau | Phần từ cổ trở xuống thường có thể tắm ngay trong ngày. Mặt và gội đầu nên từ hôm sau, tránh tắm lâu hoặc để cơ thể quá nóng |
| Tắm bồn | Từ 1 tuần sau | Vì tuần hoàn máu tăng có thể khiến sưng, bầm tím kéo dài hơn, nên ưu tiên tắm vòi sen trong thời gian đầu |
| Uống rượu bia | Từ 1 tuần sau | Rượu bia làm tăng lưu thông máu, khiến sưng và bầm tím kéo dài hơn. Nên kiêng ít nhất 3–7 ngày |
| Vận động (nhẹ nhàng) | Từ 1 tuần sau | Bắt đầu từ mức đi bộ. Tránh các vận động làm tăng nhịp tim mạnh |
| Vận động (mạnh, tập tạ) | Từ 2–3 tuần sau | Việc gắng sức hoặc tăng huyết áp dễ làm bầm tím nặng hơn, nên cần cách quãng đủ dài |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Từ 2–3 tuần sau | Ra mồ hôi nhiều và tăng tuần hoàn máu dễ làm sưng nặng hơn, nên nên kiêng trong thời gian đầu |
| Đeo kính áp tròng | Từ 1–2 tuần sau | Vì có thao tác ở kết mạc, việc đeo kính áp tròng có thể gây kích ứng. Hãy đeo lại sau khi được bác sĩ cho phép |
| Nối mi, uốn mi | Từ 2 tuần sau | Các liệu trình chạm hoặc kéo vùng mắt nên thực hiện sau khi hết sưng |
| Nằm sấp, nằm nghiêng | Từ 1 tuần sau | Để tránh chèn ép mặt và gây phù nề, trong thời gian đầu nên nằm ngửa với đầu kê cao |
| Dụi mắt, chạm mạnh vào mắt | Từ 2–3 tuần sau | Hãy tránh kích thích cho đến khi cấu trúc bên trong đã ổn định |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường dùng gây tê tại chỗ (gây tê nhỏ mắt kết hợp gây tê bằng tiêm). Tùy nguyện vọng hoặc chính sách của cơ sở y tế, có thể kết hợp thêm gây mê tĩnh mạch (an thần ở trạng thái lơ mơ). Trong lúc phẫu thuật, nhờ tác dụng của thuốc tê nên thường ít cảm nhận đau. Khi thuốc tê hết tác dụng vào ngày thực hiện đến hôm sau có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc cảm giác căng tức, nhưng thường nằm trong phạm vi có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Cảm nhận đau khác nhau tùy người; nếu đau kéo dài dữ dội, hãy liên hệ bác sĩ phụ trách.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong 48–72 giờ đầu sau phẫu thuật, chườm lạnh vừa phải theo hướng dẫn; sau đó nếu bác sĩ cho phép, có thể chườm ấm để tăng tuần hoàn máu, giúp hấp thu bầm tím nhanh hơn
- Khi ngủ, kê gối cao để đầu cao hơn tim, tránh tích tụ phù nề
- Sau phẫu thuật một thời gian, hạn chế muối và rượu bia, uống đủ nước vừa phải để giảm phù nề
- Không chà xát mạnh, tránh cúi người hoặc gắng sức để không làm tăng huyết áp và áp lực nội nhãn
- Bỏ thuốc lá (hút thuốc làm giảm lưu thông máu, được cho là yếu tố làm chậm quá trình lành thương)
- Tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ về thuốc uống, thuốc nhỏ mắt; không tự ý sớm quay lại vận động hay xông hơi
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Có thể sưng, bầm tím kéo dài hơn dự kiến (mức độ và tốc độ giảm khác nhau đáng kể tùy người)
- Có thể xảy ra lệch hai bên, gồ ghề, di chuyển mỡ quá ít hoặc quá nhiều, có thể cần phẫu thuật chỉnh sửa
- Có khả năng vùng lõm dưới mắt vẫn còn, hoặc ngược lại vẫn còn phồng, kết quả không như mong đợi
- Có thể xảy ra nhiễm trùng phía kết mạc, tụ máu, hoặc vấn đề ở đường khâu
- Có thể xuất hiện các triệu chứng ở mắt như khô mắt, nhìn mờ tạm thời, dễ chảy nước mắt
- Hiếm khi có thể xảy ra vấn đề chức năng như mí dưới bị lật ra ngoài (ectropion)
- Có thể xảy ra rủi ro liên quan đến gây tê/gây mê, hoặc cảm giác tê, giảm cảm giác tạm thời
- Hiệu quả và kết quả khác nhau tùy từng người, không đảm bảo kết quả. Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc bất an, hãy chắc chắn tham khảo ý kiến bác sĩ phụ trách
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện trước ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 2–3 tháng, để sưng và bầm tím kịp ổn định hoàn toàn. Khuyến nghị sắp xếp lịch trình có dư dả thời gian. Về cơ bản đây không phải liệu trình cần lặp lại. Ngay cả khi cần chỉnh sửa, thường sẽ đánh giá lại và cân nhắc phẫu thuật lại từ sau 3–6 tháng khi mô đã ổn định. Thời điểm cụ thể do bác sĩ phụ trách phán đoán tùy tình trạng.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) (dưới mắt, quầng thâm) | Cần cách quãng | 1–3 tháng sau khi kết quả Hamra qua kết mạc đã ổn định | Nên xác nhận kết quả di chuyển mỡ trước rồi mới bổ sung phần còn thiếu, giúp tránh tiêm quá ít hoặc quá nhiều. Nếu làm cùng ngày, sưng sẽ khiến khó đánh giá kết quả |
| Tiêm Botox (đuôi mắt, trán, v.v.) | Cần cách quãng | 2 tuần đến 1 tháng sau khi hết sưng | Khó phân biệt với sưng, bầm tím sau phẫu thuật, và vùng quanh mắt nên được nghỉ ngơi, nên cách quãng sẽ an toàn hơn |
| Lấy mỡ bọng mắt dưới không cắt (qua kết mạc) | Không nên | Khả năng kết hợp tùy chỉ định, do bác sĩ phán đoán | Đây là liệu trình trùng lặp trên cùng một vùng mục tiêu. Vì Hamra qua kết mạc là kỹ thuật di chuyển mỡ, nên cần cân nhắc kỹ chỉ định nếu lấy mỡ đồng thời |
| Laser, ánh sáng trị liệu (làm đẹp da, sắc tố vùng mắt) | Cần cách quãng | Từ 2–4 tuần sau khi hết bầm tím, sưng | Da sau phẫu thuật dễ nhạy cảm với kích thích, nên tránh chiếu vào vùng còn bầm tím |
| Phẫu thuật vùng mắt (tạo mí, mở khóe mắt trong, v.v.) | Cần cách quãng | Có làm cùng ngày hay không do bác sĩ quyết định; nếu khác ngày thì mốc tham khảo là từ 1 tháng trở lên | Có trường hợp thực hiện đồng thời, nhưng dễ làm sưng nặng hơn, nên cần bác sĩ đánh giá tổng hợp cả chỉ định lẫn downtime qua thăm khám |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người vừa có phồng dưới mắt (mỡ hốc mắt nhô ra) vừa có vùng lõm, bậc thang bên dưới
- Người lo ngại vùng lõm có thể còn lại nếu chỉ lấy mỡ đơn thuần
- Người không muốn để lại vết sẹo trên bề mặt da
- Người có thể sắp xếp downtime tương đối (2–3 tuần)
Nên cân nhắc kỹ
- Người bị chùng da nhiều, được đánh giá phù hợp hơn với phương pháp rạch từ bên ngoài (Hamra ngoài hoặc phẫu thuật mí dưới)
- Người bị khô mắt nặng, có tiền sử phẫu thuật mắt hoặc bệnh lý mắt, được đánh giá có rủi ro về mặt nhãn khoa
- Người có khuynh hướng chảy máu, hoặc không thể ngưng thuốc chống đông
- Người có sự kiện quan trọng sắp tới, không thể dành đủ thời gian downtime
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú (vui lòng trao đổi thời điểm và khả năng thực hiện với bác sĩ)