HIFU (sóng siêu âm hội tụ): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Tình trạng đỏ, sưng nhẹ và đau như đau cơ có thể kéo dài vài ngày. Phần lớn trường hợp có thể trang điểm ngay trong ngày và được cho là ít bị người khác nhận ra (có khác biệt tùy cơ địa).
Downtime tham khảo là Vài giờ đến khoảng 1 tuần (đỏ, phù nề rõ rệt thường ở mức từ ngày thực hiện đến 2–3 ngày sau. Có khác biệt tùy cơ địa); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Phần lớn trường hợp có thể trở lại làm việc ngay trong ngày (đỏ nhẹ ngay sau liệu trình có thể được che bằng trang điểm trong một số trường hợp). Cảm nhận khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Vùng chiếu tia có thể xuất hiện đỏ, nóng bừng. Cũng có thể bắt đầu thấy phù nề nhẹ hoặc cảm giác đau khi ấn vào. Sau khi làm dịu da, phần lớn có thể trang điểm và về trong ngày.
Tình trạng đỏ dịu dần, nhưng đây thường là thời điểm dễ cảm nhận rõ nhất cơn đau như đau cơ và phù nề. Cử động biểu cảm có thể gây khó chịu, nhưng phần lớn vẫn sinh hoạt hàng ngày bình thường được.
Đỏ và phù nề thường đã giảm bớt, cơn đau cũng dịu đi. Có thể còn cảm giác khó chịu ở đường viền hàm, nhưng phần lớn ngoại hình đã trở lại gần như bình thường.
Với nhiều người, các triệu chứng downtime hầu như đã ổn định. Nếu có bầm tím thì cũng thường bắt đầu nhạt màu vào thời điểm này. Một số người bắt đầu cảm nhận dần độ săn chắc.
Phần lớn các triệu chứng còn lại đã hầu như không còn đáng chú ý. Một số người bắt đầu cảm nhận độ căng của da và thay đổi đường viền hàm, nhưng mức độ và thời điểm thay đổi khác nhau tùy từng người.
Quá trình sản sinh collagen do kích thích nhiệt được cho là tiến triển, đây là giai đoạn dễ cảm nhận độ săn chắc. Cách thể hiện và mức duy trì hiệu quả khác nhau tùy từng người.
Quá trình tái cấu trúc collagen tiến triển và sự thay đổi dần ổn định, đây là mốc tham khảo. Hiệu quả duy trì thường trong khoảng nửa năm đến 1 năm, nhưng khác nhau tùy loại máy, cách chiếu tia, mức độ chùng da và cơ địa từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đỏ, nóng bừng | Cao | Ngay sau liệu trình | Khoảng vài giờ đến 2–3 ngày | Vùng chiếu tia có thể tạm thời đỏ lên và cảm thấy ấm nóng. Phần lớn được cho là dịu lại sau vài giờ đến vài ngày. |
| Đau âm ỉ như đau cơ, đau khi ấn vào | Cao | Ngày thực hiện đến hôm sau | Khoảng vài ngày đến 1 tuần | Có thể cảm thấy đau âm ỉ khi ấn vào vùng dưới cằm hay má, hoặc thấy khó chịu khi há miệng. Phần lớn được cho là dịu lại sau khoảng 1 tuần. |
| Phù nề, sưng nhẹ | Trung bình | Ngày thực hiện đến hôm sau | Khoảng 2–3 ngày đến 1 tuần | Toàn bộ khuôn mặt hoặc đường viền hàm có thể trông hơi phồng lên. |
| Bầm tím (vết bầm xanh) | Thấp | Ngày thực hiện đến hôm sau | Khoảng 1–2 tuần | Nếu chạm vào mạch máu có thể xuất hiện vết bầm nhỏ. Phần lớn được cho là có thể che bằng trang điểm, nhưng mức độ khác nhau tùy từng người. |
| Cảm giác châm chích, tê nhẹ | Trung bình | Ngày thực hiện đến vài ngày sau | Khoảng vài ngày đến vài tuần | Cảm giác da có thể tạm thời trở nên nhạy cảm hơn hoặc kém nhạy hơn. Nếu kéo dài hoặc nặng hơn, hãy liên hệ cơ sở y tế nơi đã thực hiện liệu trình. |
| Khô da, căng da | Trung bình | Từ hôm sau trở đi | Khoảng vài ngày đến 1 tuần | Do ảnh hưởng của nhiệt, da có thể tạm thời dễ khô hơn nên nên dưỡng ẩm kỹ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Phần lớn có thể ngay trong ngày | Nếu lo về đỏ da thì có thể che đi. Tránh chà xát mạnh vùng đã thực hiện, hãy thao tác nhẹ nhàng. |
| Rửa mặt | Phần lớn có thể ngay trong ngày | Không chà xát mạnh, rửa nhẹ nhàng và dưỡng ẩm kỹ được cho là tốt. |
| Tắm vòi sen | Phần lớn có thể ngay trong ngày | Tránh kích thích mạnh lên vùng mặt. |
| Tắm bồn | An toàn hơn nếu từ hôm sau trở đi | Trong ngày thực hiện khi còn đỏ, nóng bừng rõ, tránh ngâm lâu hoặc nước quá nóng sẽ an tâm hơn. |
| Uống rượu | Nên tránh trong ngày, từ hôm sau trở đi an toàn hơn | Khi tuần hoàn máu tăng có thể làm đỏ, phù nề rõ hơn. |
| Vận động | Trong ngày nên nhẹ nhàng, từ hôm sau trở đi là mốc tham khảo | Vận động mạnh làm tăng tuần hoàn máu, có thể khiến đỏ và phù nề rõ hơn. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Nên tránh từ ngày thực hiện đến 2–3 ngày sau | Đổ mồ hôi nhiều và nhiệt độ cao có thể kéo dài tình trạng đỏ, nóng bừng. |
| Kính áp tròng | Khi chiếu tia vùng quanh mắt sẽ tháo ra trước, phần lớn có thể đeo lại sau khi kết thúc | Nếu chiếu tia vùng mắt, cơ vòng mi thì cần tháo kính ra. |
| Mi giả | Nếu tránh vùng quanh mắt thì phần lớn không vấn đề ngay trong ngày | Nếu chiếu tia vùng mắt, do nhiệt hoặc tiếp xúc có thể dễ bị rụng, nên trao đổi trước. |
| Chống nắng, cháy nắng | Cần duy trì cả trước và sau liệu trình | Da bị cháy nắng được cho là tăng nguy cơ bỏng, nên tránh thực hiện ngay sau khi da bị cháy nắng nặng, và tiếp tục dùng kem chống nắng sau liệu trình. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thông thường phần lớn có thể thực hiện mà không cần gây tê, nhưng nếu lo lắng về đau, ngoài việc điều chỉnh mức năng lượng, tùy loại máy và vị trí có thể trao đổi về gây tê bề mặt hoặc thuốc giảm đau. Vui lòng hỏi bác sĩ để biết chi tiết. Khi chiếu tia có thể cảm thấy sức nóng dội vào xương cùng cảm giác châm chích, nhói nhẹ. Vùng dưới cằm hoặc gần xương thường dễ cảm thấy đau hơn. Cảm nhận đau khác nhau tùy từng người, và có thể giảm nhẹ bằng cách điều chỉnh mức năng lượng. Sau liệu trình, cảm giác đau âm ỉ khi ấn vào có thể còn lại vài ngày.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong ngày thực hiện đến vài ngày sau, hạn chế uống rượu, vận động mạnh, xông hơi và các hành vi thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh, để tránh kéo dài đỏ và phù nề
- Sau liệu trình da dễ khô hơn, nên chú ý dưỡng ẩm và chống nắng để bảo vệ hàng rào da
- Khi lo lắng về phù nề, nóng bừng trong ngày, làm mát nhẹ nhàng không chà xát được cho là giúp dịu nhanh hơn
- Trong giai đoạn còn đau hoặc khó chịu rõ, tránh massage mạnh hoặc kích thích lên mặt
- Uống đủ nước, ngủ đủ giấc và hạn chế ăn mặn để giảm phù nề
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Do ảnh hưởng của nhiệt lên dây thần kinh, có thể xuất hiện tê tạm thời, giảm cảm giác hoặc khó cử động biểu cảm (như khó cử động khóe miệng), và trong hiếm trường hợp có thể mất thời gian mới hồi phục
- Nếu mức năng lượng hoặc vị trí chiếu tia không phù hợp, có thể xảy ra bỏng, phồng rộp, tăng sắc tố, hoặc vết sưng dạng đường thẳng như vết giun bò
- Có thể xảy ra tình trạng mỡ ở má hoặc mặt giảm quá mức, khiến trông hóp lại hoặc già hơn
- Cách thể hiện và mức duy trì hiệu quả khác nhau đáng kể tùy từng người, tùy mức độ chùng da mà có thể khó cảm nhận thay đổi
- Ngoài các phản ứng thường gặp như bầm tím, đỏ, phù nề, trong một số trường hợp rất hiếm có báo cáo về đau đầu, ù tai, v.v. Nếu triệu chứng đáng lo kéo dài hoặc nặng hơn, hãy liên hệ cơ sở y tế nơi đã thực hiện liệu trình
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện ít nhất 2 tuần trước, tốt nhất là hơn 1 tháng trước, để có đủ thời gian cho tình trạng đỏ, phù nề ổn định và bắt đầu thấy thay đổi. Diễn biến khác nhau tùy từng người nên hãy trao đổi lịch trình với bác sĩ. Mốc tham khảo là khoảng nửa năm đến 1 năm một lần, nhưng khác nhau tùy loại máy, mức độ chùng da và cách chiếu tia. Lặp lại với khoảng cách quá ngắn có lo ngại dẫn đến giảm mỡ quá mức, nên hãy hỏi bác sĩ về tần suất phù hợp.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (cơ hàm, nếp nhăn) | Cần cách quãng | Thường tách ngày khác, cách nhau khoảng vài ngày đến 2 tuần | Do lo ngại nhiệt của HIFU ảnh hưởng đến sự lan tỏa và hiệu quả của thuốc đã tiêm, nên có phương án tách ngày khác và cách quãng. Cách nghĩ về thứ tự và khoảng cách khác nhau tùy cơ sở y tế, hãy tuân theo phương châm của bác sĩ. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) | Cần cách quãng | Thường cách nhau từ 2 tuần trở lên ở cùng vị trí (thứ tự tùy theo phán đoán của bác sĩ) | Vì nhiệt của HIFU có thể ảnh hưởng đến filler HA đã tiêm, nên thông thường cần cách quãng ở cùng vị trí. Thứ tự thực hiện HIFU trước hay tiêm trước, cũng như khoảng cách, tùy theo phán đoán của bác sĩ. |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Thường cách nhau khoảng 1–3 tháng sau khi đặt chỉ | Vì nhiệt tác động lên chỉ đã đặt có thể gây ảnh hưởng, nên thông thường cần cách quãng đủ dài sau căng chỉ. Khoảng cách cụ thể tùy loại chỉ đã dùng và phán đoán của bác sĩ. |
| Laser, trị liệu ánh sáng (IPL, v.v.), Dermapen | Cần cách quãng | Tránh cùng ngày, thường cách nhau khoảng vài ngày đến 2 tuần | Vì tác động nhiệt và kích ứng lên da nhiều lần trong cùng ngày có thể làm tăng nguy cơ đỏ, khô da, bỏng, nên tách ngày khác được cho là an toàn hơn. |
| Máy làm săn chắc như RF (sóng cao tần), v.v. | Cần cách quãng | Thường tách ngày khác (cách vài ngày trở lên), nhưng cũng có phương án kết hợp cùng ngày | Vì tác động vào các lớp khác nhau nên đôi khi được kết hợp cùng nhau, nhưng xét đến gánh nặng nhiệt lên da, nội dung liệu trình và khoảng cách sẽ do bác sĩ điều chỉnh. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn làm săn chắc, nâng cơ vùng chùng da mà không cần dùng dao mổ
- Người muốn chỉnh đường viền hàm trong khi hạn chế downtime
- Người không ở giai đoạn ngay sau khi bị cháy nắng nặng
- Người cần tư vấn trước vì có thể không thực hiện được nếu đang dùng thiết bị y tế như máy tạo nhịp tim, đang mang thai/cho con bú, hoặc có chỉ vàng, tấm kim loại, v.v. tại vùng thực hiện
Nên cân nhắc kỹ
- Người đang mang thai hoặc cho con bú
- Người có chỉ vàng, tấm kim loại hoặc implant, v.v. tại vùng thực hiện (tùy vùng chiếu tia)
- Người đang sử dụng thiết bị y tế cấy trong cơ thể như máy tạo nhịp tim
- Người có mụn nặng, nhiễm trùng hoặc bệnh da liễu ở vùng thực hiện
- Người có cơ địa sẹo lồi
- Người vừa mới bị cháy nắng nặng