Jalupro: Downtime
Trong số các chế phẩm được giới thiệu trên trang này có những loại chưa được phê duyệt là dược phẩm tại Nhật Bản. Đây là các dược phẩm, v.v. được nhập khẩu cá nhân dưới trách nhiệm của bác sĩ, và không được bảo đảm có hiệu quả, độ an toàn tương đương với dược phẩm đã được phê duyệt trong nước. Có trường hợp không tồn tại dược phẩm cùng hoạt chất đã được phê duyệt tại Nhật. Nếu chẳng may xảy ra tổn hại sức khỏe, trường hợp này không thuộc phạm vi Chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của dược phẩm. Thông tin về độ an toàn tại các nước khác cũng khác nhau tùy từng chế phẩm. Khi thực hiện liệu trình, hãy chắc chắn nhận được giải thích đầy đủ từ bác sĩ.
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Vết đỏ và sưng nhẹ tại chỗ tiêm thường kéo dài từ ngày thực hiện đến vài ngày. Nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần. Được xem là downtime tương đối nhẹ, dễ che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là Khoảng 2–5 ngày (nếu có bầm tím thì khoảng 1–2 tuần, tùy từng người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể trở lại sinh hoạt từ ngày thực hiện đến hôm sau (vết đỏ tại chỗ tiêm thường ở mức có thể che bằng trang điểm). Vùng bị bầm tím thường có thể xử lý bằng kem che khuyết điểm. Diễn biến khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Đây là giai đoạn dễ thấy rõ các chấm đỏ tại chỗ tiêm và sưng phồng nhẹ tại vị trí tiêm. Một số người cảm thấy rát nhẹ hoặc phù nề. Lỗ kim có xu hướng khép lại trong ngày. Nên tránh vận động mạnh, uống rượu, ngâm bồn nước nóng lâu; tắm chỉ nên bằng vòi sen.
Vết đỏ và sưng phồng thường dịu xuống, nhiều người có thể che bằng trang điểm ở mức này. Nếu có bầm tím, đây là giai đoạn vết tím xanh có thể lộ rõ trên bề mặt. Phần lớn có thể trở lại sinh hoạt bình thường, nhưng diễn biến khác nhau tùy từng người.
Đây là giai đoạn vết tiêm thường bớt rõ dần. Nếu có bầm tím thì màu cũng bắt đầu nhạt đi, chuyển từ tím xanh sang đỏ tím. Có thể còn cảm giác căng da hoặc hơi cứng nhẹ, nên tiếp tục dưỡng ẩm và theo dõi.
Vết tiêm và sưng thường đã ổn định gần như hoàn toàn ở giai đoạn này. Bầm tím (nếu có) cũng chuyển sang màu vàng nhạt và mờ dần. Một số người bắt đầu cảm nhận thay đổi về độ ẩm và độ căng da, nhưng cảm nhận khác nhau tùy từng người.
Bầm tím gần như không còn rõ, tình trạng da đã ổn định. Nếu thực hiện theo liệu trình nhiều lần, đây có thể là thời điểm cân nhắc lần tiếp theo.
Đây là giai đoạn thay đổi của một lần thực hiện đơn lẻ đã ổn định. Nhiều người dễ cảm nhận thay đổi về kết cấu và độ ẩm da, nhưng mức độ và độ bền của hiệu quả khác nhau tùy từng người. Thông thường cách tiếp cận là thực hiện nhiều lần liên tục để củng cố nền tảng da.
Đây là liệu trình thường được thực hiện lặp lại vài lần theo chu kỳ vài tuần để chăm sóc nền tảng độ căng và độ ẩm cho da. Hiệu quả và độ bền khác nhau tùy từng người, và có thể cần bảo dưỡng định kỳ để duy trì tình trạng da. Việc có tiếp tục hay không nên quyết định sau khi trao đổi với bác sĩ.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Vết đỏ và các vết thương nhỏ dạng chấm tại chỗ tiêm | Cao | Ngay sau khi thực hiện | Từ ngày thực hiện đến khoảng 2 ngày | Có thể xuất hiện các chấm đỏ nhỏ li ti tại vị trí châm kim. Phần lớn có xu hướng bớt rõ vào ngày hôm sau, nhưng khác nhau tùy từng người. |
| Sưng phồng (cảm giác căng phồng ngay sau khi tiêm) | Cao | Ngay sau khi thực hiện | Từ vài giờ đến khoảng 2 ngày | Da có thể tạm thời trông phồng lên cho đến khi thuốc đã tiêm được hấp thu đều. Phần lớn có xu hướng ổn định trong vài ngày. |
| Cảm giác sưng, phù nề | Trung bình | Ngay sau khi thực hiện đến hôm sau | Khoảng 2–4 ngày | Có thể cảm thấy phù nhẹ khi tiêm trên diện rộng. Mức độ khác nhau tùy từng người. |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Ngay sau khi thực hiện đến hôm sau | Khoảng 1–2 tuần | Nếu kim chạm vào mạch máu nhỏ có thể gây bầm dạng chấm hoặc mảng tím xanh. Mức độ dễ xuất hiện thay đổi tùy cơ địa, vị trí tiêm và vị trí mạch máu tại thời điểm đó. |
| Cảm giác châm chích, rát nhẹ, hơi nóng | Trung bình | Ngay sau khi thực hiện | Từ ngày thực hiện đến khoảng hôm sau | Có thể cảm thấy hơi rát hoặc nóng ran ngay sau khi thực hiện. Phần lớn có xu hướng dịu dần theo thời gian. |
| Ngứa, cảm giác khô da | Thấp | Hôm sau đến vài ngày sau | Khoảng vài ngày | Da có thể phản ứng tạm thời gây ngứa hoặc khô. Điều quan trọng là dưỡng ẩm thay vì gãi. |
| Cục cứng, độ cứng bất thường | Thấp | Ngay sau khi thực hiện đến vài ngày sau | Từ vài ngày đến vài tuần | Có thể cảm thấy độ cứng hoặc cục cứng tạm thời tại vị trí tiêm. Phần lớn có xu hướng mềm dần theo thời gian, nếu lo lắng hãy trao đổi với bác sĩ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm | Tham khảo: từ hôm sau (sau khi vết kim đã ổn định) | Ngày thực hiện nên tránh trang điểm lên vùng tiêm và không chà xát. Bầm tím thường có thể che bằng kem che khuyết điểm. Vui lòng làm theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế. |
| Rửa mặt | Tham khảo: nhẹ nhàng từ tối ngày thực hiện | Không chà xát mạnh, nên rửa nhẹ nhàng bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ. Thường nên tránh massage mạnh trong vài ngày. |
| Tắm vòi sen, ngâm bồn | Tham khảo: vòi sen từ ngày thực hiện / ngâm bồn từ hôm sau | Vì lưu thông máu tăng có thể khiến sưng và bầm tím dễ xuất hiện hơn, nên thường tránh ngâm bồn nước nóng lâu vào ngày thực hiện. |
| Uống rượu bia | Tham khảo: tránh vào ngày thực hiện, hạn chế từ hôm sau | Rượu bia làm tăng lưu thông máu, có thể khiến sưng và bầm tím dễ xuất hiện hơn. |
| Vận động | Tham khảo: vận động nhẹ từ hôm sau / vận động mạnh từ 2–3 ngày sau | Do mồ hôi và tăng lưu thông máu có thể khiến vết đỏ, sưng kéo dài, nên thường tránh vận động mạnh vào ngày thực hiện. |
| Sauna, tắm đá nóng | Tham khảo: từ 2–3 ngày sau | Nhiệt độ cao làm tăng lưu thông máu có thể khiến bầm tím và sưng dễ xuất hiện hơn, nên thường nên hạn chế một thời gian. |
| Massage mạnh, chăm sóc da mặt spa | Tham khảo: khoảng 1 tuần sau | Xoa bóp mạnh ngay sau khi tiêm có thể gây kích ứng, nên hạn chế các liệu trình chăm sóc da mặt. Hãy hỏi bác sĩ về thời điểm có thể bắt đầu lại. |
| Ánh nắng trực tiếp, cháy nắng | Tham khảo: bảo vệ bằng kem chống nắng từ ngày thực hiện | Nên chú ý chống nắng để tránh kích ứng da trong một thời gian sau liệu trình. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Tùy mong muốn và vị trí thực hiện, có thể sử dụng kem gây tê bề mặt. Cũng có trường hợp vừa làm mát vừa thực hiện. Việc có sử dụng hay không và nội dung cụ thể tùy theo từng cơ sở y tế. Do phải châm nhiều kim nhỏ nên có thể cảm thấy đau châm chích hoặc cảm giác rát. Cũng có thể hơi rát nhẹ khi tiêm, nhưng nhiều người cho rằng vẫn ở mức chịu đựng được. Cảm nhận khác nhau tùy từng người, nếu lo lắng về cơn đau có thể trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng kem gây tê bề mặt.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm lạnh vùng thực hiện sau liệu trình có thể giúp giảm sưng và bầm tím (việc có nên chườm lạnh hay không và cách thực hiện nên theo hướng dẫn của bác sĩ).
- Tránh uống rượu bia, vận động mạnh, ngâm bồn nước nóng lâu, xông hơi vào ngày thực hiện để không làm tăng đột ngột lưu thông máu.
- Dưỡng ẩm đầy đủ và không chà xát da có thể giúp vết đỏ, ngứa không kéo dài.
- Người dễ bị bầm tím hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu nên báo trước cho bác sĩ và trao đổi các lưu ý (không tự ý ngừng thuốc).
- Ngủ đủ giấc và uống đủ nước để hỗ trợ quá trình hồi phục của da.
- Nếu có sự kiện quan trọng, nên thực hiện trước 1–2 tuần để có thời gian dự phòng cho việc bầm tím ổn định.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Nếu xuất hiện bầm tím (vết tím xanh), có thể mất khoảng 1–2 tuần để mờ dần và không còn rõ.
- Có thể cảm thấy cục cứng, độ cứng tạm thời hoặc chênh lệch hai bên tại vị trí tiêm.
- Rất hiếm khi có thể xảy ra phản ứng dị ứng, sưng mạnh hoặc nhiễm trùng (nếu vết đỏ, cảm giác nóng, đau nhiều hoặc cục cứng kéo dài, hãy đi khám sớm).
- Hiệu quả và mức độ hài lòng khác nhau tùy từng người, cảm nhận về thay đổi cũng khác nhau. Thông thường liệu trình này được thực hiện với tiền đề là lặp lại nhiều lần.
- Kết quả có thể khác nhau tùy độ sâu và độ đều khi tiêm.
- Người đang mang thai, cho con bú, có cơ địa dị ứng đặc biệt, hoặc có viêm tại vùng dự định tiêm có thể không thực hiện được.
- Nếu có triệu chứng đáng lo kéo dài hoặc điều gì bất an, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ bác sĩ tại cơ sở y tế đã thực hiện liệu trình.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện trước 1–2 tuần để có thời gian dự phòng cho bầm tím ổn định. Nếu muốn hoàn thiện qua liệu trình nhiều lần, nên bắt đầu có kế hoạch từ hơn 1 tháng trước để có đủ thời gian. Thông thường liệu trình này được lặp lại vài lần theo chu kỳ vài tuần (tham khảo khoảng 2–4 tuần). Với mục đích duy trì tình trạng da, việc bảo dưỡng theo chu kỳ vài tháng cũng có thể là mức tham khảo. Khoảng cách tối ưu khác nhau tùy tình trạng da và mục đích, nên quyết định sau khi trao đổi với bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (nếp nhăn, cơ hàm, v.v.) | Có thể cùng ngày | Có thể cùng ngày hoặc trước/sau đều được, tùy trao đổi | Vị trí tác động và mục đích khác nhau nên ít gây ảnh hưởng lẫn nhau, có thể kết hợp thực hiện trong cùng ngày. Nên được giải thích trước về khả năng sưng và bầm tím chồng lên nhau. Thứ tự và khả năng thực hiện tùy thuộc vào phán đoán của bác sĩ. |
| Tiêm filler HA (tạo thể tích vùng) | Có thể cùng ngày | Có thể thực hiện cùng ngày, nhưng nếu vị trí gần nhau thì cần trao đổi thêm | Do mục đích khác nhau nên có thể được kết hợp sử dụng, nhưng nếu tiêm chồng vào cùng một vùng thì sưng có thể tăng lên. Khả năng thực hiện và thứ tự tùy thuộc vào phán đoán của bác sĩ. |
| HIFU (sóng siêu âm hội tụ) | Cần cách quãng | Tham khảo: cách nhau khoảng 2 tuần | Nếu kích ứng của liệu trình dùng nhiệt và kích ứng của tiêm chồng lên nhau, gánh nặng cho da có thể tăng lên. Nên trao đổi với bác sĩ về khoảng cách và thứ tự để an tâm hơn. |
| Laser, trị liệu ánh sáng (IPL, v.v.) | Cần cách quãng | Tham khảo: khoảng 1–2 tuần | Nếu kích ứng lên bề mặt da chồng lên nhau, có thể dẫn đến vết đỏ hoặc kéo dài thời gian hồi phục, nên thường thực hiện sau khi vết tiêm đã ổn định. |
| Dermapen, tiêm căng bóng da và các liệu trình tiêm/kim khác | Cần cách quãng | Tham khảo: từ 2 tuần trở lên | Nếu thực hiện gần với liệu trình dùng nhiều kim khác, gánh nặng cho da dễ tăng lên, nên thường cần cách quãng. Hãy trao đổi với bác sĩ về khoảng cách. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn chăm sóc tình trạng khô da hoặc thiếu độ căng từ bên trong
- Người muốn cân nhắc liệu trình tiêm có downtime tương đối nhẹ
- Người quan tâm đến kết cấu và độ ẩm ở các vùng nhỏ như quanh mắt, quanh miệng
- Người ngại phẫu thuật và muốn cân nhắc chăm sóc bằng phương pháp tiêm
Nên cân nhắc kỹ
- Người đang mang thai, đang cho con bú
- Người dị ứng với thành phần tiêm (chế phẩm axit amin, axit hyaluronic, v.v.)
- Người có nhiễm trùng, viêm hoặc da bị tổn thương nặng tại vùng dự định tiêm
- Người kỳ vọng thay đổi mạnh mẽ hoặc hiệu quả vĩnh viễn chỉ sau một lần (đây là liệu trình có tiền đề thực hiện liên tục)
- Người có sự kiện quan trọng sắp tới và khó chấp nhận khả năng xuất hiện bầm tím
- Người có cơ địa khó cầm máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu mà chưa được bác sĩ xác nhận