エラ骨切り(下顎角形成): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng nặng thường đạt đỉnh sau 2–3 ngày, sưng lớn giảm sau khoảng 2 tuần. Đường nét hoàn thiện sau 3–6 tháng, nhiều người thường dành 1–2 tuần nghỉ ngơi.
Downtime tham khảo là Sưng lớn kéo dài khoảng 2 tuần (đỉnh điểm sau 2–3 ngày). Phải mất 3–6 tháng để phù nề và căng cứng tan hết, đường nét gần như hoàn thiện (có sự khác biệt tùy từng người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Với công việc làm việc tại nhà hoặc có thể đeo khẩu trang, mốc tham khảo là sau 1–2 tuần. Với công việc tiếp khách, chụp hình trước đám đông, nên đợi sưng giảm và trở lại sau 2–4 tuần trở lên. Hồi phục có sự khác biệt tùy từng người. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Phẫu thuật thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân, tùy cơ sở có thể về nhà trong ngày hoặc nằm viện 1 đêm. Bắt đầu cố định ép bằng băng mặt (face band), giữ nghỉ ngơi để phòng ngừa chảy máu. Vì có vết thương trong miệng nên chỉ ăn nước, thạch, thức ăn lỏng ít gây áp lực. Kê cao đầu khi nghỉ có thể giúp giảm sưng.
Đây là giai đoạn sưng bắt đầu tăng lên. Tùy cơ sở có thể có buổi rút ống dẫn lưu (ống thoát máu) hoặc tái khám theo dõi. Giữ vệ sinh khoang miệng bằng nước súc miệng được cho là rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng. Kiểm soát đau bằng thuốc giảm đau và tiếp tục nghỉ ngơi.
Đây là giai đoạn trước sau đỉnh điểm sưng. Có thể thấy nửa dưới khuôn mặt to hơn hẳn, hoặc vết bầm lan từ dưới cằm ra cổ, nhưng phần lớn sẽ dịu lại theo thời gian. Ăn cháo, súp và các thức ăn mềm khác là chính, tiếp tục cố định ép theo chỉ định của bác sĩ.
Đây là giai đoạn sưng lớn bắt đầu giảm dần. Có buổi tái khám theo dõi, và nếu cần sẽ cắt chỉ trong khoang miệng (nếu dùng chỉ tự tiêu thì có thể không cần cắt chỉ). Việc đeo cố định liên tục có thể được nới lỏng dần, ví dụ chỉ đeo vào ban đêm. Đây là mốc có thể bắt đầu cân nhắc quay lại làm việc tại nhà hoặc công việc có thể đeo khẩu trang.
Sưng lớn đã giảm khá nhiều, nhiều người có thể ra ngoài dễ dàng hơn nếu đeo khẩu trang. Vết bầm cũng có xu hướng nhạt dần. Bữa ăn dần trở lại bình thường, nhưng nên tránh thức ăn cứng để yên tâm hơn. Đây là mốc có thể trao đổi với bác sĩ về việc bắt đầu vận động nhẹ.
Sưng nhìn thấy đã giảm khá nhiều, sinh hoạt hằng ngày phần lớn trở lại bình thường. Phù nề, căng cứng, tê bì có thể vẫn còn, nhưng có xu hướng nhẹ dần. Đây là mốc để trao đổi với bác sĩ về việc bắt đầu vận động mạnh hoặc xông hơi.
Đây là giai đoạn phù nề tan dần, dễ cảm nhận sự thay đổi của đường viền hàm hơn. Tê bì cũng phục hồi ở nhiều người, nhưng tốc độ hồi phục cảm giác khác nhau tùy từng người. Nên xem việc đánh giá đường nét ở giai đoạn này chỉ là kết quả tạm thời.
Đây là giai đoạn phù nề và căng cứng đã tan hết, đường nét gần như hoàn thiện. Xương cũng liền dần, đây là mốc có thể đánh giá kết quả cuối cùng. Nếu vẫn còn băn khoăn về lệch hai bên hay tê bì, hãy tiếp tục theo dõi và trao đổi tại cơ sở y tế nơi bạn đã thực hiện phẫu thuật.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng nặng (má – đường viền hàm – cổ) | Cao | Ngay sau phẫu thuật trở đi | Đỉnh điểm sau 2–3 ngày, sưng lớn khoảng 2 tuần | Vì là phẫu thuật cắt xương nên sưng thường xuất hiện mạnh. Có giai đoạn nửa dưới khuôn mặt trông to hơn hẳn, nhưng thường sẽ giảm dần theo thời gian. |
| Bầm tím (vết tụ máu xanh) | Cao | Trong ngày đến vài ngày sau | 2–3 tuần | Do trọng lực, vết bầm có thể lan từ dưới cằm xuống cổ, hiếm khi lan tới vùng ngực. Màu sắc thường chuyển từ xanh tím sang vàng rồi nhạt dần. |
| Đau, khó chịu khi cử động miệng | Cao | Ngay sau phẫu thuật trở đi | Vài ngày đến 1 tuần | Thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê, nhưng có thể thấy đau nhói khi nói chuyện, nhai hoặc cử động hàm. |
| Khó há miệng, khó nhai (hạn chế há miệng, khó chịu khi nhai) | Cao | Ngay sau phẫu thuật trở đi | Khoảng vài tuần đến 1 tháng | Sưng và căng cơ có thể khiến tạm thời khó há miệng. Nên ăn từ thức ăn mềm rồi tăng dần độ cứng theo từng giai đoạn. |
| Tê bì ở môi dưới, quanh cằm (giảm cảm giác) | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật trở đi | Vài tuần đến vài tháng | Vì thao tác gần các dây thần kinh đi trong xương (thần kinh răng dưới, thần kinh cằm), có thể xảy ra tình trạng giảm cảm giác tạm thời. Phần lớn dần hồi phục nhưng hiếm khi kéo dài lâu. |
| Phù nề, căng cứng đường nét | Trung bình | Sau khi sưng lớn đã giảm | 1–3 tháng (hoàn thiện sau 3–6 tháng) | Ngay cả sau khi sưng nhìn thấy đã giảm, phù nề và độ cứng dưới da vẫn có thể khiến khó nhận biết rõ sự thay đổi đường nét trong một thời gian. Đây là giai đoạn cần kiên nhẫn chờ đợi. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Cố định ép (băng mặt, v.v.) | Thời điểm có thể tháo tuân theo chỉ định của bác sĩ (vài ngày đến 1 tuần đeo cả ngày, sau đó chỉ đeo ban đêm trong vài tuần — có sự khác biệt tùy cơ sở) | Được thực hiện nhằm mục đích giảm sưng và giúp da áp sát vào đường nét mới. Nếu tự ý tháo sớm có thể khiến sưng hoặc cảm giác chảy xệ kéo dài, nên đeo đúng theo chỉ định. |
| Ăn uống | Trong ngày đến vài ngày ăn thức ăn lỏng, thạch, v.v. / sau đó chuyển sang thức ăn mềm, và trở lại ăn uống bình thường theo từng giai đoạn trong 2–4 tuần | Vì có vết thương trong miệng nên nên tránh đồ ăn cứng, nóng, cay trong một thời gian để yên tâm hơn. Cũng nên hạn chế các món cần há miệng rộng. |
| Đánh răng, súc miệng | Từ ngày phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ (dùng nước súc miệng, v.v.) | Giữ vệ sinh khoang miệng được cho là rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng. Không chải trực tiếp gần vết thương, chăm sóc nhẹ nhàng theo hướng dẫn. |
| Rửa mặt | Nhẹ nhàng từ ngày hôm sau (khi có thể tháo cố định) | Chú ý không chà mạnh hoặc tạo áp lực lên đường viền hàm. |
| Trang điểm | Mốc tham khảo khoảng vài ngày đến 1 tuần sau (tùy tình trạng sưng và cố định) | Vì vết thương nằm trong miệng nên việc trang điểm trên da có thể bắt đầu lại tương đối sớm, nhưng trên thực tế có thể khó khi đang đeo cố định. |
| Tắm vòi hoa sen | Thường có thể tắm từ cổ trở xuống từ ngày hôm sau (sau khi được bác sĩ cho phép) | Gội đầu và vùng quanh mặt nên bắt đầu lại dần dần, tùy tình trạng cố định và vết thương. |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là 1–2 tuần sau | Vì lưu thông máu tăng có thể làm tăng nguy cơ sưng, chảy máu, nên tránh ngâm lâu và bắt đầu lại từ thời gian ngắn để yên tâm hơn. |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo là 2 tuần sau (sau khi được bác sĩ cho phép) | Vì có thể làm sưng, bầm tím kéo dài do tăng lưu thông máu, nên kiêng ít nhất cho đến khi sưng lớn đã giảm là điều nên làm. |
| Vận động | Vận động nhẹ từ 2 tuần sau / vận động mạnh mốc tham khảo là 1 tháng sau | Vận động làm tăng lưu thông máu có thể là nguyên nhân khiến sưng tái phát. Hãy trao đổi với bác sĩ về thời điểm bắt đầu lại tùy theo diễn biến. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Mốc tham khảo là 1 tháng sau | Môi trường nhiệt độ cao có thể khiến sưng, phù nề kéo dài, nên kiêng cho đến gần thời điểm hoàn thiện để yên tâm hơn. |
| Hút thuốc | Tuân theo chỉ định của bác sĩ (khuyến nghị kiêng ít nhất vài tuần sau phẫu thuật) | Có ý kiến cho rằng hút thuốc làm giảm lưu thông máu, ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và liền xương. Nếu có thể, nên kiêng thuốc từ trước phẫu thuật. |
| Massage mặt, nằm sấp khi ngủ, chống cằm | Tránh trong 1–3 tháng (bắt đầu lại sau khi được bác sĩ cho phép) | Áp lực mạnh lên vị trí cắt xương có thể ảnh hưởng đến đau, biến dạng hoặc quá trình lành. Nằm ngửa và kê cao đầu khi ngủ cũng giúp giảm sưng. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân (tùy cơ sở có thể kết hợp gây mê tĩnh mạch hoặc gây tê tại chỗ). Phương pháp gây mê và thuốc giảm đau sau phẫu thuật khác nhau tùy cơ sở, vui lòng xác nhận trước với bác sĩ. Trong vài ngày sau phẫu thuật, dễ xuất hiện đau và nặng nề tại vị trí cắt xương, hoặc đau nhói khi cử động hàm, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Cảm giác đau thường dịu lại sau khoảng 1 tuần, trong khi tình trạng khó há miệng hay khó chịu khi nhai có thể kéo dài lâu hơn một chút. Cảm nhận có sự khác biệt tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong 2–3 ngày sau phẫu thuật là giai đoạn tiến đến đỉnh điểm sưng, nên việc chườm lạnh theo chỉ định của bác sĩ và nghỉ ngơi với tư thế kê đầu cao hơn tim được cho là giúp giảm sưng.
- Đeo cố định ép như băng mặt đúng thời gian, đúng số giờ được chỉ định có xu hướng giúp sưng và phù nề giảm nhanh hơn. Tránh tự ý ngừng giữa chừng.
- Tiếp tục chăm sóc giữ vệ sinh khoang miệng như dùng nước súc miệng sẽ giúp phòng ngừa nhiễm trùng, từ đó góp phần tránh downtime kéo dài.
- Kiêng các hoạt động làm tăng mạnh lưu thông máu như uống rượu, vận động mạnh, xông hơi, tắm bồn lâu cho đến mốc thời gian được khuyến nghị sẽ giúp phòng ngừa sưng tái phát.
- Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp hình, không chỉ tính riêng 2 tuần sưng lớn mà cần tính cả thời gian phù nề tan hết, nên thực hiện trước ít nhất 3 tháng (tốt nhất là nửa năm) sẽ an tâm hơn.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Chảy máu, tụ máu: Có thể xảy ra chảy máu kéo dài hoặc tụ máu (khối máu đông) sau phẫu thuật, tùy mức độ có thể cần xử trí hoặc phẫu thuật lại.
- Nhiễm trùng: Vì rạch qua đường trong miệng, tùy tình trạng vệ sinh khoang miệng có thể xảy ra nhiễm trùng. Nếu sốt, sưng nặng thêm hoặc đau dữ dội kéo dài, hãy đến khám sớm.
- Tê bì, giảm cảm giác: Vì thao tác gần dây thần kinh răng dưới, thần kinh cằm, có thể xuất hiện tê bì ở môi dưới và quanh cằm. Phần lớn có xu hướng hồi phục trong vài tuần đến vài tháng, nhưng hiếm khi kéo dài lâu.
- Lệch biểu cảm hai bên: Do ảnh hưởng đến nhánh thần kinh mặt (nhánh bờ hàm dưới), có thể xảy ra lệch cử động khóe miệng tạm thời hai bên. Phần lớn có xu hướng hồi phục theo thời gian, nhưng cần xác nhận diễn biến với bác sĩ.
- Rủi ro liên quan kết quả: Có thể xảy ra lệch hai bên, cắt thiếu hoặc thừa xương, bậc thang ở đường cắt xương (góc thứ hai), tùy mức độ có thể cần cân nhắc phẫu thuật chỉnh sửa.
- Cảm giác chảy xệ: Do giảm thể tích xương, tùy độ tuổi và tình trạng da, có ý kiến chỉ ra khả năng gây cảm giác chảy xệ đường viền hàm. Việc đánh giá chỉ định là rất quan trọng.
- Rối loạn há miệng, khó chịu khi nhai: Có thể tạm thời khó há miệng hoặc khó chịu khi nhai.
- Rủi ro liên quan gây mê toàn thân: Không thể loại trừ hoàn toàn khả năng dị ứng hoặc biến chứng do gây mê. Hãy nhất định khai báo trước bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử dị ứng.
- Đây là phẫu thuật có diễn biến và kết quả khác nhau đáng kể tùy từng người. Kể cả việc có phù hợp hay không, vui lòng nhất định thăm khám và tư vấn kỹ với bác sĩ trước khi quyết định.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Vì cần khoảng 2 tuần để sưng lớn giảm, và 3–6 tháng để phù nề tan hết và đường nét ổn định, nên thực hiện trước các sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp hình ít nhất 3 tháng (tốt nhất là nửa năm) sẽ an tâm hơn. Tránh phẫu thuật sát ngày, hãy trao đổi với bác sĩ để lên kế hoạch có dư dả về thời gian. Nếu cân nhắc chỉnh sửa hoặc phẫu thuật lại việc cắt xương, cần chờ xương liền và phù nề tan hết mới đánh giá, nên thường cần cách ít nhất 6 tháng đến 1 năm mới quyết định. Thời điểm và chỉ định nhất định phải trao đổi với cơ sở y tế đã thực hiện phẫu thuật hoặc bác sĩ có kinh nghiệm phẫu thuật chỉnh sửa.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Cắt xương cằm (tạo hình cằm) | Cần cách quãng | Có thể được thực hiện cùng lúc (tùy phán đoán của bác sĩ) | Với mục đích chỉnh cân đối toàn bộ đường viền hàm, đôi khi có kế hoạch thực hiện cắt xương góc hàm và xương cằm trong cùng một ngày. Vì phẫu thuật đồng thời sẽ tạo gánh nặng cơ thể và sưng lớn hơn, nên chỉ định và độ an toàn sẽ do bác sĩ đánh giá tổng thể. |
| Hút mỡ má, dưới cằm | Cần cách quãng | Có thể thực hiện cùng ngày, hoặc theo từng giai đoạn sau khi sưng đã giảm | Đôi khi được cân nhắc kết hợp như một phần của quá trình tạo hình đường nét. Việc thực hiện cùng ngày hay tách riêng sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên lượng mỡ, tình trạng da và gánh nặng cơ thể. |
| Tiêm Botox cơ cắn (điều trị bạnh hàm) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 3 tháng sau phẫu thuật trở đi (tùy phán đoán của bác sĩ) | Trong giai đoạn còn sưng, phù nề sau phẫu thuật thì không thể đánh giá đường nét, cũng khó xác định sự cần thiết của việc tiêm. Có thể được cân nhắc khi vẫn còn cảm giác căng cơ cắn sau khi cắt xương, nhưng thời điểm cần theo dõi diễn biến và trao đổi với bác sĩ. |
| Căng chỉ, căng da bằng phẫu thuật (điều trị chảy xệ) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 6 tháng sau trở đi, khi có thể xác nhận kết quả hoàn thiện | Cảm giác chảy xệ sau cắt xương có thể thay đổi trong quá trình phù nề tan dần. Đánh giá tình trạng tại thời điểm hoàn thiện rồi mới quyết định sự cần thiết được cho là an toàn hơn. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic, tinh chỉnh đường nét) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 3–6 tháng sau trở đi | Nếu tiêm trong giai đoạn còn sưng, phù nề thì dễ đánh giá sai lượng tiêm, nên thường được cân nhắc như bước tinh chỉnh sau khi đường nét đã gần hoàn thiện. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người có nguyên nhân chính gây bạnh hàm là do cấu trúc xương (hình dạng góc hàm dưới)
- Người chưa cảm nhận đủ thay đổi khi điều trị bằng tiêm như Botox cơ cắn
- Người muốn chỉnh sửa ấn tượng khuôn mặt vuông từ gốc
- Người có thể sắp xếp downtime khoảng 2 tuần và thời gian hồi phục vài tháng
- Người hiểu rõ rủi ro và giới hạn, muốn quyết định sau khi trao đổi kỹ với bác sĩ
Nên cân nhắc kỹ
- Người có nguyên nhân chính gây bạnh hàm là do cơ cắn hoặc mỡ (có thể phù hợp hơn với các lựa chọn khác như điều trị tiêm hoặc hút mỡ)
- Người có bệnh nền tiềm ẩn rủi ro khi gây mê toàn thân (bệnh tim mạch, hô hấp, v.v.)
- Người đang mang thai hoặc cho con bú
- Người có triệu chứng khớp thái dương hàm nặng (cần trao đổi trước với bác sĩ)
- Người không thể đảm bảo cố định ép, kiêng ăn uống và thời gian hồi phục kéo dài sau phẫu thuật
- Người ở độ tuổi xương chưa phát triển hoàn thiện