Lấy mỡ vùng viền hàm (jowl fat): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng, bầm tím, căng tức kéo dài khoảng 1–2 tuần. Sưng nhiều nhất khoảng 3–4 ngày. Có thể che gần như hoàn toàn bằng khẩu trang (khác nhau tùy người).
Downtime tham khảo là Khoảng 1–2 tuần (sưng nhiều 3–4 ngày, bầm tím 1–2 tuần, trạng thái ổn định cuối cùng 1–3 tháng. Khác nhau tùy từng người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người quay lại công việc bàn giấy có thể đeo khẩu trang từ hôm sau đến vài ngày sau. Vì sưng và bầm tím có thể còn rõ, những công việc tiếp xúc trực tiếp với khách hàng nên tính khoảng 3–7 ngày để yên tâm hơn. Tốc độ hồi phục khác nhau tùy người, nên sắp xếp lịch trình vừa sức là điều nên làm.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Sau khi hết tê, có thể xuất hiện đau âm ỉ và sưng. Nếu được chỉ định băng ép cố định (đai mặt), hãy đeo và nghỉ ngơi. Chườm lạnh để giảm sưng, và trong ngày nên tránh uống rượu, vận động mạnh, tắm bồn lâu. Nếu có triệu chứng đáng lo như chảy máu khó cầm hoặc đau dữ dội, hãy liên hệ cơ sở y tế.
Là giai đoạn sưng gần đạt đỉnh. Vùng đường viền hàm và dưới má có thể trông phồng lên mờ nhạt. Đau thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau, và nhiều người vẫn sinh hoạt được ở mức độ vừa phải.
Sưng nhiều bắt đầu giảm dần. Nếu có bầm tím, giai đoạn này màu sắc có thể trở nên rõ hơn. Việc ra ngoài trong thời gian ngắn với khẩu trang che đi cũng dễ dàng hơn.
Là giai đoạn nhiều người thấy sưng giảm khá nhiều và bầm tím cũng nhạt dần. Nếu có cắt chỉ, thường được thực hiện quanh thời điểm này. Việc trở lại sinh hoạt hằng ngày với che khuyết điểm hoặc trang điểm cũng dễ dàng hơn.
Sưng và bầm tím bên ngoài phần lớn không còn rõ, dễ xuất hiện trước mọi người hơn. Bên trong vẫn có thể còn sưng nhẹ hoặc cứng.
Là giai đoạn dễ cảm nhận sự thay đổi đường nét khuôn mặt. Sưng và cứng dịu dần, dần trở nên tự nhiên hơn. Kết quả cuối cùng khác nhau tùy từng người.
Là giai đoạn sưng và cứng bên trong dịu đi, trạng thái dần ổn định. Cách trạng thái ổn định cuối cùng và kết quả khác nhau tùy từng người. Nếu có điều gì lo lắng, hãy trao đổi với bác sĩ.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Trong ngày đến hôm sau | Sưng nhiều 3–4 ngày, sưng nhẹ khoảng 1–2 tuần | Thường xuất hiện chủ yếu từ dưới má đến đường viền hàm, dễ cảm nhận rõ hơn vào buổi sáng. Mức độ khác nhau tùy từng người. |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Hôm sau đến 3 ngày sau | Khoảng 1–2 tuần | Có thể xuất hiện ở đường viền hàm hoặc dưới cằm, thường chuyển sang màu vàng nhạt rồi mờ dần. Phần lớn có thể che được bằng che khuyết điểm, nhưng mức độ khác nhau tùy từng người. |
| Căng tức, khó chịu | Cao | Trong ngày đến vài ngày | Vài ngày đến vài tuần | Triệu chứng dễ xuất hiện trong quá trình mô hồi phục. Dễ cảm nhận khi há miệng lớn, và có xu hướng giảm dần theo thời gian. |
| Đau, đau âm ỉ | Trung bình | Trong ngày (sau khi hết tê) | Khoảng 2–4 ngày | Thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn, nhưng cảm nhận khác nhau tùy từng người. |
| Cứng (cứng cục, cảm giác vón cục) | Trung bình | Khoảng 1 tuần | Vài tuần đến vài tháng | Có thể cảm thấy cứng tạm thời trong quá trình lành bên trong. Không tự ý xoa bóp mà hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ về việc có nên xoa bóp hay không và cách thực hiện. |
| Khó chịu ở vết rạch trong khoang miệng | Trung bình | Trong ngày trở đi | Khoảng 1–2 tuần | Nếu tiếp cận từ trong khoang miệng, có thể cảm thấy xót hoặc khó chịu khi ăn. Khác nhau tùy phương pháp thực hiện. |
| Lệch hai bên, sưng không đều | Thấp | Sau phẫu thuật đến giai đoạn hồi phục | Thường chỉ là tạm thời | Là sự lệch tạm thời hai bên do sưng trong quá trình hồi phục, có xu hướng bớt rõ theo thời gian. Nếu lo lắng hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng mặt, vết rạch) | Từ hôm sau đến vài ngày sau (theo chỉ định của bác sĩ) | Nếu tránh vết rạch và băng dán, việc trang điểm điểm nhấn như vùng mắt thường có thể thực hiện sớm. Hãy làm theo chỉ định của bác sĩ tùy tình trạng vết thương. |
| Rửa mặt | Từ hôm sau (theo chỉ định của bác sĩ) | Thực hiện nhẹ nhàng, tránh cọ xát vết rạch và băng dán. Nếu rạch trong khoang miệng, hãy làm theo hướng dẫn về súc miệng và vệ sinh răng miệng. |
| Tắm vòi sen | Từ hôm sau (có thể từ tối cùng ngày nếu tránh vùng mặt) | Tắm vòi sen từ cổ trở xuống thường có thể thực hiện từ hôm sau. Tránh tắm nước nóng lâu vì dễ làm tăng sưng. |
| Tắm bồn | Khoảng 1 tuần trở đi (sau khi được bác sĩ cho phép) | Vì lưu thông máu tăng lên dễ làm kéo dài sưng và bầm tím, nên chờ sau khi cắt chỉ và được bác sĩ cho phép sẽ an tâm hơn. |
| Uống rượu | Khoảng 1 tuần trở đi | Vì lưu lượng máu tăng dễ làm sưng, bầm tím nặng thêm, nên kiêng ít nhất vài ngày, tốt nhất là khoảng 1 tuần. |
| Vận động (nhẹ) | Khoảng 1 tuần trở đi | Đi bộ nhẹ thường có thể sớm, nhưng vận động làm tăng nhịp tim dễ làm tăng sưng nên cần tránh. |
| Vận động mạnh, tập tạ | Từ 2–3 tuần sau (sau khi được bác sĩ cho phép) | Động tác gắng sức hay tăng huyết áp dễ làm tăng nguy cơ bầm tím, hãy xác nhận sự cho phép của bác sĩ. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Từ 2–3 tuần sau | Đổ mồ hôi nhiều và tăng lưu thông máu dễ làm kéo dài sưng, nên chỉ thực hiện sau khi đã hồi phục đầy đủ. |
| Băng ép cố định (đai mặt) | Theo thời gian được chỉ định (khoảng vài ngày đến 1 tuần) | Tùy phương pháp phẫu thuật có thể được chỉ định băng ép cố định. Hãy làm theo chỉ định của bác sĩ về thời gian đeo. |
| Ăn uống (trường hợp rạch trong khoang miệng) | Trong ngày trở đi (bắt đầu từ đồ mềm) | Nếu rạch trong khoang miệng, nên tránh đồ nóng, cay, cứng trong vài ngày và giữ vệ sinh sạch sẽ. Khác nhau tùy phương pháp. |
| Nằm sấp khi ngủ | Khoảng 1 tuần trở đi | Vì đè ép lên mặt dễ gây sưng hoặc lệch hai bên, nên tạm thời nằm ngửa với gối kê cao khi nghỉ ngơi. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường thực hiện dưới gây tê tại chỗ, tùy nguyện vọng và phương pháp có thể kết hợp thêm gây mê tĩnh mạch (phương pháp thực hiện trong lúc ngủ). Đau trong lúc thực hiện được kiểm soát bằng gây tê/gây mê. Hãy trao đổi về phương pháp gây tê khi thăm khám. Sau khi hết tê có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc cảm giác căng do sưng, nhưng thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Đau thường đạt đỉnh từ trong ngày đến hôm sau, rồi dịu dần trong vài ngày. Cảm giác căng khi há miệng lớn có thể kéo dài vài ngày. Cảm nhận về đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm lạnh theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế sưng đạt đỉnh (tránh tự ý chườm lạnh quá mức hoặc quá lâu)
- Ngủ với gối kê cao để hạn chế phù nề tích tụ ở mặt
- Kiêng uống rượu, vận động mạnh, tắm bồn lâu, xông hơi... những hành động thúc đẩy lưu thông máu mạnh cho đến khi hồi phục
- Tránh ăn quá mặn, uống nước vừa đủ để không giữ nước gây phù
- Nếu được chỉ định băng ép cố định (đai mặt), hãy tuân thủ thời gian đeo
- Ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Hút thuốc được cho là yếu tố làm chậm lành vết thương nên hãy hạn chế
- Nếu có triệu chứng lo ngại hoặc lệch hai bên, đừng tự xoa bóp theo cách riêng mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Mức độ sưng, bầm tím, đau khác nhau tùy từng người và có thể kéo dài hơn dự kiến
- Có thể xảy ra lệch hai bên hoặc khác biệt so với hình dung ban đầu, kết quả khác nhau tùy từng người
- Nếu lấy mỡ quá nhiều, có thể để lại tình trạng hóp má hoặc chảy xệ rõ hơn do lấy mỡ quá mức
- Có thể xảy ra nhiễm trùng, tụ máu (cục máu đông), cứng cục, vón cục
- Ảnh hưởng đến dây thần kinh có thể gây tê tạm thời hoặc khó cử động biểu cảm, hiếm khi kéo dài
- Có thể để lại sẹo tại vết rạch (trong khoang miệng, dưới cằm, v.v.)
- Cảm nhận hiệu quả khác nhau tùy từng người; nếu nguyên nhân chính là chảy xệ da thì chỉ lấy mỡ có thể không đủ để tạo thay đổi rõ rệt
- Nếu xuất hiện triệu chứng đáng lo như sốt, đau dữ dội, sưng nặng thêm hoặc chảy máu không cầm được, đừng tự phán đoán mà hãy sớm liên hệ với cơ sở y tế đã thực hiện liệu trình
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện trước ít nhất 2 tuần — thời điểm sưng, bầm tím đã ổn định — tốt nhất là trước 1–3 tháng khi trạng thái đã ổn định hoàn toàn. Nên sắp xếp lịch trình có dư dả thời gian. Vì mỡ khó phục hồi trở lại, đây không phải là liệu trình được thiết kế để lặp lại nhiều lần. Việc đánh giá kết quả hoàn thiện hay có cần bổ sung hay không thường được quyết định sau khi trạng thái đã ổn định, tức 1–3 tháng. Nếu cân nhắc thực hiện lại, mốc tham khảo là chờ ít nhất khoảng 3 tháng để trạng thái ổn định. Quyết định nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (cơ hàm, thon mặt, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 1–2 tuần sau khi sưng đã ổn định | Nếu thực hiện cùng ngày, sưng sẽ làm khó xác định vị trí tiêm và khó đánh giá hiệu quả, nên chờ sau khi tình trạng hậu phẫu ổn định sẽ an toàn hơn. Thời điểm cụ thể tùy phán đoán của bác sĩ. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) (má, cằm, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 2 tuần đến 1 tháng sau | Trong thời gian còn phù nề hậu phẫu, khó đánh giá kết quả hoàn thiện, và xét về nguy cơ nhiễm trùng, nên chờ vết rạch hồi phục sẽ an tâm hơn. |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Cùng ngày, hoặc cách nhau vài tuần (tùy phán đoán của bác sĩ) | Có thể kết hợp khi đồng thời có tình trạng chảy xệ, một số bác sĩ chọn thực hiện cùng lúc, nhưng nếu thực hiện khác ngày thì thường tách riêng downtime và chỉ tiến hành sau khi xác nhận đã hồi phục. |
| Hút mỡ (dưới cằm, vùng khác) | Cần cách quãng | Cùng ngày, hoặc cách nhau đủ thời gian (tùy phán đoán của bác sĩ) | Đôi khi được lên kế hoạch cùng với hút mỡ dưới cằm, nhưng nếu thực hiện như liệu trình riêng thì cần cách quãng tính đến sưng và hồi phục. |
| Liệu trình chiếu tia (laser, sóng siêu âm hội tụ mật độ cao, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 2–4 tuần sau | Chiếu tia trong khi vết rạch hoặc sưng còn tồn tại có lo ngại về kích ứng và nhiễm trùng, nên thực hiện sau khi hồi phục sẽ an tâm hơn. Hãy xác nhận thời điểm với bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến tình trạng chảy xệ do mỡ dọc theo đường viền hàm từ phía ngoài khóe miệng
- Người cảm thấy phần phồng ở bên miệng lộ rõ khi cười
- Người muốn làm gọn lại ấn tượng đường viền hàm
- Người cảm thấy tình trạng chảy xệ do mỡ khó cải thiện bằng filler axit hyaluronic hay Botulinum toxin
- Người có thể sắp xếp thời gian downtime và hiểu rõ rủi ro cũng như sự khác biệt tùy từng người, muốn cân nhắc phẫu thuật
Nên cân nhắc kỹ
- Người có ít mỡ, và nguyên nhân chính khiến đường nét khuôn mặt chưa hài lòng là chảy xệ da (liệu trình căng nâng có thể phù hợp hơn)
- Người vốn có má hóp, dễ trông gầy hơn nếu lấy mỡ
- Người có cơ địa chảy máu khó cầm, hoặc đang dùng thuốc chống đông máu mà chưa được bác sĩ điều trị cho phép
- Người có bệnh nền nặng, bệnh toàn thân chưa kiểm soát tốt, khó đảm bảo an toàn phẫu thuật
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
- Người không thể sắp xếp đủ thời gian downtime, hoặc có sự kiện quan trọng trong thời gian gần
- Người kỳ vọng quá mức vào kết quả và khó chấp nhận giải thích về rủi ro cũng như sự khác biệt tùy từng người