Mở khóe mắt ngoài: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng, bầm tím, mẩn đỏ khoảng 1-2 tuần là mức tham khảo. Cắt chỉ khoảng 5-7 ngày, mẩn đỏ vết thương có thể mất vài tháng mới ổn định (có sự khác biệt tùy người).
Downtime tham khảo là 1-2 tuần (sưng, bầm tím mạnh 3-7 ngày, mẩn đỏ vết thương ổn định trong 1-3 tháng. Kết quả ổn định sau khoảng 3-6 tháng, có sự khác biệt tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Công việc bàn giấy có thể quay lại sau khi cắt chỉ (khoảng ngày 5-7 sau phẫu thuật) kèm theo kính gọng để che, còn công việc tiếp xúc nhiều người hoặc khách hàng thì mốc tham khảo là khoảng 1-2 tuần khi bầm tím đã giảm. Trong thời gian còn chỉ khâu, vết mổ khá dễ nhận thấy, nên sắp xếp lịch trình trước và sau ngày cắt chỉ sẽ an tâm hơn. Tốc độ hồi phục khác nhau tùy người, nên có lịch trình dư dả sẽ tốt hơn.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện đau nhẹ, rát hoặc cảm giác căng. Chỉ khâu ở đuôi mắt và vết sưng bắt đầu xuất hiện. Trong ngày nên chườm lạnh thường xuyên và nghỉ ngơi. Tránh vận động mạnh, uống rượu, tắm bồn, và không để nước làm ướt vết thương.
Sưng gần đạt đỉnh, có thể bắt đầu xuất hiện bầm tím. Cũng có thể có ghèn mắt hoặc xung huyết nhẹ. Tiếp tục chườm lạnh và kê cao đầu khi nghỉ sẽ dễ chịu hơn. Khi rửa mặt nên tránh vùng mắt, rửa nhẹ nhàng không chà xát.
Là thời điểm sưng mạnh bắt đầu giảm dần. Bầm tím có thể đổi màu và tạm thời lan rộng hơn nhưng đó cũng là một phần của quá trình hồi phục. Chú ý không để vết thương ướt quá nhiều, nhiều người có thể trở lại sinh hoạt thường ngày trong phạm vi vừa phải.
Mốc cắt chỉ tham khảo là khoảng 5-7 ngày (có thể thay đổi tùy phương pháp và diễn biến). Sau khi cắt chỉ, sưng và cảm giác khó chịu sẽ giảm bớt, có thể bắt đầu trang điểm phần ngoài vùng mắt. Bầm tím và mẩn đỏ có thể vẫn còn.
Sưng và bầm tím đã khá mờ, là thời điểm có thể bắt đầu trang điểm mắt. Mẩn đỏ vết thương có thể còn nhưng nhiều người có thể che được bằng kem che khuyết điểm vùng mắt.
Tiến gần đến trạng thái không còn đáng chú ý trong sinh hoạt thường ngày. Mẩn đỏ vết thương hoặc cảm giác cứng nhẹ có thể còn nhưng sẽ mềm dần theo thời gian. Đánh giá cuối cùng về hình dáng sẽ cần thêm thời gian.
Mẩn đỏ vết thương ổn định, đường nét đuôi mắt ổn định và có thể thấy kết quả cuối cùng. Cũng có trường hợp xảy ra tái dính (xu hướng đuôi mắt quay về gần vị trí ban đầu), kết quả cuối cùng có sự khác biệt tùy người. Nếu có điều gì lo lắng, hãy trao đổi với bác sĩ phụ trách.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Trong ngày đến hôm sau | Sưng mạnh 3-7 ngày, sưng nhẹ khoảng 1-2 tuần | Thường tập trung ở phía đuôi mắt. Chườm lạnh và kê cao đầu khi nghỉ ngơi có thể giúp giảm bớt. |
| Bầm tím (vết xanh tím) | Trung bình | Trong ngày đến 2 ngày sau | Khoảng 1-2 tuần | Có thể lan từ đuôi mắt xuống mí dưới, chuyển sang màu vàng rồi mờ dần. Cũng có người hầu như không xuất hiện. |
| Mẩn đỏ vết thương | Cao | Trong ngày | Vài tuần đến vài tháng (mờ dần) | Mẩn đỏ dọc đường rạch thường mờ dần theo thời gian, nhưng thời gian ổn định có sự khác biệt tùy người. |
| Cảm giác căng, khó chịu | Trung bình | Trong ngày đến vài ngày | Khoảng 1-2 tuần | Có thể cảm thấy như bị kéo ở đuôi mắt. Nhiều người thấy nhẹ đi sau khi cắt chỉ. |
| Ghèn mắt, xung huyết | Trung bình | Trong ngày đến vài ngày | Vài ngày đến khoảng 1 tuần | Dễ xuất hiện ở phương pháp xử lý phía niêm mạc. Nếu xung huyết hoặc đau kéo dài mạnh, nên cân nhắc đi khám. |
| Vết thương gồ ghề, cứng (cảm giác cục cứng) | Thấp | Vài ngày sau | Vài tuần đến vài tháng | Trong quá trình lành có thể cảm thấy cứng tạm thời, nhưng thường mềm dần theo thời gian. Nếu lo lắng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng mắt) | Hôm sau đến vài ngày | Nếu tránh vết thương thì thường có thể trang điểm phần khác trên mặt tương đối sớm. Hãy làm theo hướng dẫn của cơ sở y tế. |
| Trang điểm mắt (vùng mắt) | Sau cắt chỉ, mốc tham khảo là ngày 10-14 sau phẫu thuật | Đến khi vết thương ổn định nên hạn chế để tránh kích ứng và tăng sắc tố. Đặc biệt chú ý khi kẻ mắt, chuốt mascara và khi tẩy trang chà xát. |
| Rửa mặt | Hôm sau (tránh vùng mắt, rửa nhẹ nhàng) / phần vết thương nên đợi sau cắt chỉ | Không chà xát, tránh để vết thương ướt quá nhiều. Cũng cần chú ý kích ứng từ sữa rửa mặt. |
| Tắm vòi sen | Hôm sau (chú ý không làm ướt mặt) | Tắm vòi sen từ cổ trở xuống thường có thể thực hiện từ hôm sau. Chi tiết làm theo chỉ dẫn của bác sĩ. |
| Tắm bồn | 3-7 ngày sau (sau khi sưng, bầm tím đã ổn định) | Khi tuần hoàn máu tăng, sưng và bầm tím dễ nặng hơn, nên tránh ngâm lâu. |
| Uống rượu | Mốc tham khảo là 3-7 ngày sau | Vì rượu thúc đẩy tuần hoàn máu có thể làm sưng, bầm tím nặng hơn, nên hạn chế đến khi ổn định. |
| Vận động (nhẹ đến mạnh) | Vận động nhẹ sau 1 tuần, vận động mạnh mốc tham khảo là 2-3 tuần sau | Vận động làm tăng nhịp tim có thể làm tăng nguy cơ sưng, chảy máu. |
| Sauna, tắm đá nóng | Mốc tham khảo là 2-3 tuần sau | Đổ mồ hôi và tăng tuần hoàn máu có thể khiến sưng kéo dài nên cần tránh. |
| Kính áp tròng | Vài ngày sau đến sau cắt chỉ (theo chỉ dẫn của bác sĩ) | Để tránh kích ứng khi đeo và việc dùng tay chạm vào mắt, giai đoạn đầu nên dùng kính gọng sẽ an tâm hơn. |
| Nối mi, uốn mi | Mốc tham khảo là 2-4 tuần sau | Để tránh kích ứng khi thực hiện cũng như hóa chất, keo dán chạm vào vết thương, nên chờ lành hẳn rồi mới cân nhắc. |
| Nằm sấp khi ngủ | Mốc tham khảo là nên tránh trong khoảng 1 tuần | Ép mặt xuống có thể khiến sưng, bầm tím dễ xuất hiện hơn. Nên nằm ngửa và kê cao đầu khi nghỉ ngơi. |
| Massage, chà xát vùng mắt | Từ khoảng 1 tháng trở đi (xác nhận với bác sĩ) | Đến khi vết thương ổn định nên tránh kích ứng mạnh. Thời điểm có thể bắt đầu lại hãy xác nhận với bác sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Cơ bản là gây tê tại chỗ (gây tê nhỏ mắt, gây tê bằng tiêm). Tùy nguyện vọng và chỉ định có thể kết hợp thêm gây mê cười (khí cười) hoặc gây mê tĩnh mạch. Cách áp dụng khác nhau tùy cơ sở y tế nên hãy xác nhận trước. Trong lúc phẫu thuật nhờ có gây tê tại chỗ nên thường ít cảm thấy đau mạnh, nhưng có thể cảm thấy đau nhói lúc tiêm thuốc tê. Sau phẫu thuật trong vài ngày có thể xuất hiện rát, cảm giác căng, đau âm ỉ, nhưng phần lớn có thể kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê. Cảm nhận về đau có sự khác biệt tùy người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm lạnh thường xuyên trong 48-72 giờ sau phẫu thuật, sau đó sinh hoạt trong phạm vi không cản trở tuần hoàn máu (không chườm quá lạnh để tránh bỏng lạnh)
- Khi ngủ kê cao gối để đầu cao hơn tim, giúp hạn chế tích tụ phù nề
- Hạn chế uống rượu, vận động mạnh, tắm lâu, sauna và các hoạt động thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh cho đến khi hết sưng
- Tránh ăn quá mặn, ngủ đủ giấc và uống đủ nước hợp lý để kiểm soát phù nề
- Không chà xát, không chạm vào vùng mắt. Tránh nằm sấp khi ngủ để giảm áp lực lên vết thương
- Sử dụng thuốc mỡ hoặc thuốc uống (kháng sinh, v.v.) được kê theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để phòng ngừa nhiễm trùng, viêm
- Đây là những mẹo chung giúp hỗ trợ hồi phục, hiệu quả và tốc độ hồi phục có sự khác biệt tùy người
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Lệch trái phải: Độ mở của mắt sau khi hoàn thiện có thể có chút khác biệt giữa hai bên.
- Tái dính (hồi phục về vị trí cũ): Trong quá trình lành, đuôi mắt có xu hướng quay về gần vị trí ban đầu (tái dính), khiến hiệu quả có thể cảm thấy khiêm tốn hơn dự kiến. Đây là rủi ro khá được biết đến của mở khóe mắt ngoài.
- Sẹo, mẩn đỏ: Tùy cơ địa, vết thương có thể dễ để lại sẹo, hoặc mẩn đỏ, co kéo kéo dài.
- Lộ kết mạc, xung huyết: Niêm mạc ở đuôi mắt có thể dễ lộ ra hơn, gây xung huyết, cảm giác khô hoặc cảm giác lạ về ngoại hình.
- Nhiễm trùng, viêm: Tuy tỷ lệ không cao, nhưng nếu sưng, đau, mẩn đỏ tăng mạnh cần đi khám.
- Khác biệt so với hình dung: Có thể cảm thấy độ mở lớn hơn hoặc nhỏ hơn mong muốn, và mô đã được rạch một lần thì khó khôi phục lại như cũ, việc chỉnh sửa cũng có thể khó khăn.
- Những điều trên có sự khác biệt tùy người và không xảy ra ở tất cả mọi người. Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc bất an, đừng tự phán đoán mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ phụ trách.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, phỏng vấn, nên cân nhắc sưng, bầm tím và mẩn đỏ vết thương, thực hiện trước ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 2-3 tháng sẽ an tâm hơn. Quá trình hồi phục có sự khác biệt tùy người. Nếu cân nhắc chỉnh sửa hoặc bổ sung, thông thường nên đánh giá sau khi vết thương và hình dáng đã ổn định, tức khoảng 3-6 tháng sau phẫu thuật trở đi. Tùy tình trạng mô, có thể khó thực hiện lại nên cần trao đổi kỹ với bác sĩ phụ trách.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mở khóe mắt trong | Có thể cùng ngày | Có thể thực hiện cùng ngày | Vì có thể chỉnh hình dáng cả trong lẫn ngoài mắt cùng lúc nên đôi khi thực hiện trong cùng ngày, tuy nhiên downtime tổng cộng cũng sẽ dễ nặng hơn. Việc chỉ định do bác sĩ quyết định. |
| Tạo mắt hai mí (nhấn mí / cắt mí) | Có thể cùng ngày | Có thể thực hiện cùng ngày hoặc gần nhau | Vì có thể thiết kế tổng thể vùng mắt cùng lúc nên có trường hợp thực hiện trong cùng ngày. Vì sưng sẽ chồng lên nhau nên cần có lịch trình dư dả để theo dõi diễn biến. Việc chỉ định do bác sĩ quyết định. |
| Tiêm Botox (vùng quanh mắt) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 1-2 tuần sau khi hết sưng | Ngay sau phẫu thuật còn sưng, bầm tím nên khó đánh giá vị trí tiêm chính xác, an toàn hơn nếu chờ đến khi ổn định. Cần có phán đoán của bác sĩ tùy vị trí thực hiện. |
| Tiêm filler HA (vùng quanh mắt, tia sáng dưới mắt, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 1-2 tuần sau khi hết sưng | Vì còn sưng sau phẫu thuật sẽ khó đánh giá kết quả hoàn thiện, nên thực hiện sau khi vết thương đã ổn định được cho là an toàn hơn. Việc chỉ định do bác sĩ quyết định. |
| Laser, liệu trình ánh sáng (vùng quanh mắt) | Không nên | Mốc tham khảo là từ 1 tháng trở lên khi vết thương đã lành hẳn, hãy trao đổi với bác sĩ | Kích ứng nhiệt lên vết thương chưa lành hẳn có nguy cơ gây tăng sắc tố hoặc viêm, nên cần chờ hồi phục xong. Việc có thể thực hiện hay không do bác sĩ quyết định. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn mở rộng chiều ngang của mắt để thay đổi ấn tượng vùng mắt
- Người muốn làm dịu ấn tượng mắt xếch, đuôi mắt hếch lên (mức độ phù hợp khác nhau tùy phương pháp)
- Người muốn kết hợp với mở khóe mắt trong hoặc tạo mắt hai mí để cân đối tổng thể vùng mắt
- Người có thể thu xếp thời gian downtime và hiểu rõ các rủi ro như sẹo, tái dính trước khi cân nhắc
Nên cân nhắc kỹ
- Người không thể thu xếp đủ thời gian downtime trước sự kiện quan trọng
- Người được bác sĩ đánh giá rằng do cấu trúc chiều ngang hoặc hình dáng mắt, hiệu quả khó đạt được hoặc dễ bị tái dính
- Người có cơ địa dễ để lại sẹo, hoặc đang có viêm nhiễm ở vùng mắt
- Người mong muốn kết quả hoàn toàn đối xứng hoặc được bảo đảm tuyệt đối (có sự khác biệt và rủi ro tùy người)