Rút ngắn nhân trung (lip lift): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Để lại vết khâu dưới mũi, khoảng 1 tuần thì cắt chỉ. Sưng và căng da thường kéo dài vài ngày đến 2 tuần, còn vết đỏ của sẹo phải mất vài tháng mới dịu đi (có khác biệt tùy người).
Downtime tham khảo là 1–2 tuần (sưng nhiều kéo dài 3–4 ngày, vết đỏ và độ cứng của sẹo 1–3 tháng, có trường hợp phải hơn nửa năm mới bớt rõ, khác nhau tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể trở lại công việc bàn giấy sau 1 ngày đến vài ngày. Vì vết thương và băng dán lộ ra dưới mũi, nên với công việc tiếp xúc khách hàng hoặc xuất hiện trước đám đông, mốc tham khảo là sau khi cắt chỉ (khoảng 1 tuần) sẽ đỡ áp lực hơn. Quá trình hồi phục có khác biệt tùy người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Đây là phẫu thuật thực hiện dưới gây tê tại chỗ, sau khi xong thường có thể về nhà ngay. Vùng dưới mũi sẽ có chỉ khâu và băng dán bảo vệ. Thuốc tê thường hết tác dụng sau vài giờ, lúc đó dễ xuất hiện cảm giác đau âm ỉ và căng da, nên dùng thuốc giảm đau được kê để xử lý. Có thể rỉ máu nhẹ, ngày đầu nên nghỉ ngơi.
Đây là giai đoạn sưng thường rõ nhất. Vùng từ dưới mũi đến môi trên phồng lên, đôi khi trông như môi trên bị hếch. Chườm lạnh nhẹ trong giới hạn cho phép (không chườm quá mức) và kê cao gối khi ngủ có xu hướng giúp sưng nhanh giảm hơn. Tránh làm ướt vết thương và băng dán.
Với nhiều người, giai đoạn sưng nhiều nhất đã qua và bắt đầu dịu dần. Nếu có bầm tím, màu sẽ chuyển từ tím sang vàng. Nhiều người không còn cần dùng thuốc giảm đau, nhưng cảm giác căng da vẫn còn kéo dài thêm một thời gian.
Đây là mốc tham khảo để cắt chỉ (có thể sớm hoặc muộn hơn tùy chỉ định của bác sĩ). Sau khi cắt chỉ sẽ thấy vết sẹo dạng đường thẳng còn đỏ, nhưng vẫn được bảo vệ bằng băng dán. Sưng đã giảm khá nhiều, nhiều người có thể ra ngoài dễ dàng hơn nếu đeo khẩu trang.
Sưng và bầm tím gần như đã ổn định, với nhiều người nếu không nhìn gần thì khó nhận ra. Vết đỏ và độ cứng nhẹ của sẹo vẫn còn nên cần tiếp tục dán băng bảo vệ và chống nắng. Biểu cảm khuôn mặt cũng dần trở lại tự nhiên.
Sẹo vẫn còn là đường đỏ, nhưng nếu được bác sĩ cho phép thì đã dễ che bằng kem nền hoặc kem che khuyết điểm hơn. Hình dáng vùng dưới mũi đã tự nhiên hơn so với ngay sau phẫu thuật, và cảm giác căng da hầu như không còn đáng ngại với nhiều người.
Vết đỏ và độ cứng của sẹo dần mờ đi, thường trở thành đường sẹo trắng nhạt khó nhận ra hơn. Đây là lúc bắt đầu thấy được kết quả tham khảo, tuy nhiên để sẹo ổn định hoàn toàn có thể mất nửa năm đến hơn 1 năm, diễn biến có khác biệt tùy người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (dưới mũi, môi trên) | Cao | Trong ngày đến hôm sau | Sưng nhiều 3–4 ngày, sưng nhẹ khoảng 1–2 tuần | Vùng từ dưới mũi đến môi trên có thể phồng lên, đôi khi trông như môi trên bị hếch lên. Mức độ khác nhau tùy người |
| Cảm giác căng da (cảm giác da bị kéo) | Cao | Trong ngày | Thường giảm dần trong khoảng 1–2 tuần | Do da bị khâu kéo lại nên khi cười hoặc há miệng to dễ có cảm giác bị kéo căng |
| Bầm tím (tím đến vàng) | Trung bình | Trong ngày đến 2 ngày sau | Khoảng 1–2 tuần | Có thể xuất hiện ở vùng dưới mũi, môi trên và mờ dần theo thời gian đổi màu. Có trường hợp cần thời gian mới che được |
| Đỏ và cứng ở vết sẹo (mô sẹo cứng) | Cao | Sau khi cắt chỉ trở đi | 1–3 tháng (có trường hợp phải hơn nửa năm mới bớt rõ) | Sẹo thường được đặt theo ranh giới giữa mũi và môi, nhưng có thể còn đỏ hoặc gồ lên một thời gian |
| Tê, giảm cảm giác vùng dưới mũi – môi trên | Trung bình | Trong ngày | Vài tuần đến vài tháng (hiếm khi kéo dài lâu hơn) | Có thể cảm thấy tê tạm thời cho đến khi cảm giác hồi phục hoàn toàn. Nếu kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Khó khép miệng, biểu cảm cười gượng gạo | Trung bình | Trong ngày | Khoảng 1–2 tuần | Thường trở về biểu cảm tự nhiên khi sưng và cảm giác căng giảm dần |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (phần tránh vết thương, băng dán) | Từ hôm sau (được, nếu tránh vết thương và băng dán, tuân theo chỉ định bác sĩ) | Trang điểm mắt, má hồng thường có thể dùng từ hôm sau. Không chạm vào vùng vết thương hay lớp băng dán |
| Trang điểm (lên vết thương, kem nền) | Từ sau khi cắt chỉ (cần xác nhận sự cho phép của bác sĩ) | Chỉ khi vết thương đã khô và ổn định. Ban đầu nên bắt đầu bằng kem che khuyết điểm, thời điểm bắt đầu lại phải hỏi ý kiến bác sĩ |
| Rửa mặt | Từ hôm sau (không chà mạnh vào vết thương, tuân theo chỉ định bác sĩ) | Không chà xát vùng băng dán và vết thương, rửa nhẹ nhàng bằng bọt. Có thể được chỉ định thay băng sau khi rửa mặt |
| Tắm vòi sen (từ cổ trở xuống) | Trong ngày đến hôm sau (không làm ướt mặt, vết thương; tuân theo chỉ định bác sĩ) | Tắm vòi sen từ cổ trở xuống thường có thể sớm. Thời điểm được làm ướt vùng mặt và vết thương thì theo chỉ định của bác sĩ |
| Tắm bồn (ngâm mình) | Từ sau khi cắt chỉ (tuân theo chỉ định bác sĩ, mốc tham khảo 1 tuần) | Vì lưu thông máu tăng dễ gây sưng, nên tránh ngâm bồn lâu cho đến lúc đó |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo 3–7 ngày sau (sau khi sưng, bầm tím đã ổn định, tuân theo chỉ định bác sĩ) | Rượu thúc đẩy lưu thông máu, có thể khiến sưng và bầm tím kéo dài, nên hạn chế trong thời gian downtime |
| Vận động nhẹ (đi bộ, v.v.) | Mốc tham khảo từ 1 tuần sau (tuân theo chỉ định bác sĩ) | Vận động làm tăng huyết áp và lưu thông máu có thể là nguyên nhân gây sưng, chảy máu. Nên bắt đầu lại từ vận động nhẹ theo từng giai đoạn |
| Vận động mạnh, tập tạ | Mốc tham khảo từ 2–3 tuần sau (tuân theo chỉ định bác sĩ) | Các động tác gây áp lực lên vết thương hoặc phải rặn sức nên cách quãng lâu hơn nữa |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Mốc tham khảo từ 2–3 tuần sau (tuân theo chỉ định bác sĩ) | Nhiệt độ cao thúc đẩy lưu thông máu dễ gây sưng và có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương, nên cần cách quãng đủ lâu |
| Băng dán bảo vệ vết thương | Vài tuần đến vài tháng (theo thời gian bác sĩ chỉ định) | Nhằm ngăn sẹo gồ lên hoặc nổi rõ, tiếp tục dán theo đúng chỉ định của bác sĩ |
| Chống nắng (chăm sóc chống tia UV) cho vết thương | Từ khi vết thương liền miệng đến vài tháng | Nếu vết thương tiếp xúc tia cực tím dễ gây tăng sắc tố, nên bảo vệ bằng kem chống nắng hoặc băng dán |
| Há miệng to, cười lớn | Mốc tham khảo từ 1–2 tuần sau (tuân theo chỉ định bác sĩ) | Trước khi cắt chỉ nên hạn chế há miệng to hay ăn miếng lớn để tránh gây áp lực lên vết thương |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường dùng gây tê tại chỗ (tiêm). Với người nhạy cảm với đau hoặc lo lắng nhiều, có thể kết hợp thêm gây mê tiền mê (khí cười) hoặc gây mê tĩnh mạch tùy từng cơ sở y tế (cách xử lý khác nhau tùy nơi). Trong lúc phẫu thuật, do gây tê tại chỗ có tác dụng nên thường ít cảm nhận đau mạnh, nhưng khi tiêm thuốc tê có thể thấy nhói. Sau phẫu thuật, khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện cảm giác đau âm ỉ, rát và căng da, phần lớn ở mức có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Cảm nhận đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong vài ngày đầu sau phẫu thuật, ngủ kê cao gối và giữ vùng phẫu thuật cao hơn tim có xu hướng giúp sưng nhanh giảm
- Chườm lạnh vừa phải trong phạm vi được chỉ định (không chườm liên tục để tránh bỏng lạnh, không làm ướt vết thương và băng dán)
- Hạn chế muối, rượu bia; tránh các động tác rặn sức, cúi người hoặc cúi đầu lâu
- Bỏ hút thuốc (hút thuốc làm giảm lưu thông máu, là yếu tố khiến vết thương lâu lành)
- Tiếp tục dán băng bảo vệ vết thương và chống nắng theo đúng chỉ định của bác sĩ, không chà xát hay chạm vào vết thương
- Hạn chế há miệng to khi ăn hoặc biểu cảm mạnh cho đến khi cắt chỉ, tránh gây áp lực lên vết thương
- Uống thuốc được kê (kháng sinh, giảm đau, v.v.) đúng chỉ định, ngủ đủ giấc và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Để lại sẹo. Có thể xuất hiện vết đỏ hoặc gồ lên (sẹo phì đại, sẹo lồi), mức độ rõ rệt khác nhau tùy cơ địa và diễn biến hồi phục
- Có thể xảy ra bất mãn về kết quả như lệch hai bên, hình dáng không như mong muốn, mức độ rút ngắn khác với hình dung (việc chỉnh sửa có thể cần phẫu thuật lại)
- Có khả năng xảy ra nhiễm trùng, tụ máu, hở vết khâu (toác vết thương)
- Có thể xuất hiện tạm thời (hiếm khi kéo dài) tình trạng tê hoặc giảm cảm giác ở vùng dưới mũi, môi trên
- Có thể dễ lộ nướu răng hàm trên hơn (dạng cười hở lợi), biểu cảm khi cười có thể thay đổi
- Vì da đã cắt bỏ không thể phục hồi lại, về cơ bản không thể trở về trạng thái ban đầu
- Hiệu quả và diễn biến có khác biệt tùy từng người, không đảm bảo kết quả. Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc băn khoăn, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế nơi bạn đã thực hiện liệu trình
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng (đám cưới, chụp ảnh, v.v.), vì vết đỏ của sẹo cần thời gian mới dịu đi, nên thực hiện ít nhất 1–2 tháng trước, tốt nhất là từ 3 tháng trở lên trước sự kiện sẽ có đủ thời gian dự phòng. Thời gian cần thiết khác nhau tùy người, nếu đã có ngày sự kiện cụ thể, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước. Đây là liệu trình hướng đến việc hoàn tất chỉ trong một lần phẫu thuật. Nếu cần chỉnh sửa, chỉ nên cân nhắc sau khi vết thương và mô đã ổn định đầy đủ (mốc tham khảo từ 6 tháng trở đi), và cần trao đổi với bác sĩ. Thời điểm khác nhau tùy diễn biến.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA vào môi | Cần cách quãng | Sau khi sưng đã ổn định (mốc tham khảo từ 2–4 tuần trở đi, tùy phán đoán của bác sĩ) | Nếu sưng ở cùng vị trí chồng lên nhau sẽ khó đánh giá diễn biến, nên cần cách quãng để tránh nguy cơ nhiễm trùng và sai lệch kết quả. |
| Tiêm Botox vùng quanh miệng | Cần cách quãng | Sau khi sưng, căng da hậu phẫu đã ổn định (mốc tham khảo từ 2–4 tuần trở đi, tùy phán đoán của bác sĩ) | Nên thực hiện sau khi vết thương đã ổn định để không ảnh hưởng đến cử động cơ quanh miệng và quá trình lành vết thương. Vì phạm vi thực hiện gần nhau nên cần có phán đoán của bác sĩ. |
| Phẫu thuật mũi (tạo hình đầu mũi, cánh mũi, v.v.) | Cần cách quãng | Tùy phán đoán của bác sĩ (trừ trường hợp thực hiện đồng thời có kế hoạch, thường vài tuần đến vài tháng) | Vì vị trí gần vùng dưới mũi và sưng, vết thương dễ chồng lên nhau, nên trừ khi có kế hoạch thực hiện đồng thời, thường sẽ tách ngày và theo dõi diễn biến. |
| Triệt lông y khoa, chiếu laser vùng quanh dưới mũi | Không nên | Sau khi vết thương đã lành hoàn toàn (mốc tham khảo từ 1–3 tháng trở đi, hãy xác nhận với bác sĩ) | Chiếu laser lên vùng còn vết thương hoặc còn đỏ có thể gây tăng sắc tố hoặc làm vết thương xấu đi, nên tránh cho đến khi vùng phẫu thuật ổn định. |
| Liệu trình ở vùng cách xa (như phẫu thuật hai mí, v.v.) | Cần cách quãng | Xét đến gánh nặng cho cơ thể, cần trao đổi và phán đoán cùng bác sĩ | Dù vị trí cách xa nhau, downtime và rủi ro vẫn có thể chồng lên nhau, nên đôi khi nên ưu tiên hồi phục và tách thời điểm thực hiện. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến việc nhân trung dài và muốn thay đổi ấn tượng vùng miệng
- Người để ý việc khi cười ít lộ răng hàm trên hoặc môi trên trông mỏng
- Người mong muốn thay đổi mang tính cấu trúc mà các liệu trình tiêm khó đạt được, và đã hiểu rõ rủi ro của phẫu thuật ngoại khoa để cân nhắc
- Người có thể sắp xếp thời gian tái khám cắt chỉ, chăm sóc vết thương và downtime
Nên cân nhắc kỹ
- Người có sự kiện quan trọng (đám cưới, chụp ảnh, v.v.) trong vòng 1 tháng tới
- Người biết mình có cơ địa dễ để lại sẹo (sẹo lồi, sẹo phì đại) (nhất định phải trao đổi trước với bác sĩ)
- Người khó bỏ hút thuốc (hút thuốc là yếu tố khiến vết thương lâu lành)
- Người chưa thực sự chấp nhận rằng đây là phẫu thuật không thể phục hồi lại trạng thái ban đầu
- Người không thể sắp xếp thời gian tái khám và downtime