Nâng khóe miệng: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng và căng tức kéo dài 1–2 tuần. Cắt chỉ khoảng 1 tuần sau. Dễ che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là 1–2 tuần (sưng nhiều 3–5 ngày, vết đỏ và cứng của sẹo ổn định dần trong vài tháng. Khác nhau tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể đi làm lại từ hôm sau nếu đeo khẩu trang. Quanh thời điểm cắt chỉ (khoảng 1 tuần), phần đông sẽ ít bị chú ý hơn kể cả khi tiếp khách hoặc xuất hiện trước người khác. Diễn biến khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng, có thể xuất hiện sưng và đau âm ỉ ở khóe miệng. Vết khâu gây cảm giác lạ, nhưng nhiều người thấy đau giảm nhờ thuốc giảm đau được kê. Có thể rỉ máu nhẹ nên hạn chế ăn đồ kích thích mạnh và nói chuyện lâu, nghỉ ngơi tĩnh dưỡng. Việc chườm lạnh có được phép hay không tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Đây là thời điểm sưng có xu hướng tăng nhẹ, vùng miệng có thể trông đầy hơn. Nhiều người ra ngoài có đeo khẩu trang; việc rửa mặt và tắm cần thận trọng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không chà xát vết thương và giữ vệ sinh sạch sẽ.
Đây là thời điểm nhiều người bắt đầu qua đỉnh sưng. Nếu có bầm tím thì màu sắc còn khá rõ nhưng sẽ mờ dần. Cảm giác căng tức vẫn còn nhưng đã dễ trở lại sinh hoạt như công việc văn phòng.
Đây là mốc tham khảo để cắt chỉ (tùy loại chỉ và diễn biến. Nếu dùng chỉ tự tiêu thì có thể không cần cắt chỉ). Sưng đã giảm khá nhiều, nhiều người ít bị nhận ra khi xuất hiện trước người khác. Vết đỏ và cứng của sẹo vẫn còn.
Đây là thời điểm phù nề gần như hết, ấn tượng vùng miệng bắt đầu ổn định. Cảm giác căng tức khi cười có thể vẫn còn, nhưng đã dễ dùng trang điểm để che sẹo hơn.
Sưng đã hết, vết đỏ của sẹo cũng dần ổn định. Nhiều người bắt đầu cảm nhận rõ hơn hiệu quả nâng khóe miệng khi biểu cảm trở nên tự nhiên.
Đây là thời điểm sẹo trở nên trắng và ít lộ hơn, hình dáng khóe miệng ổn định. Kết quả cuối cùng thường được đánh giá vào khoảng thời gian này. Diễn biến khác nhau tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (quanh khóe miệng) | Cao | Trong ngày đến hôm sau | Thường đạt đỉnh sau 3–5 ngày và ổn định lại trong 1–2 tuần | Dễ xuất hiện phù nề ở môi trên và phía ngoài khóe miệng, có thể lệch nhau giữa hai bên |
| Căng tức, cảm giác lạ | Cao | Trong ngày | Mốc tham khảo 1–2 tuần, cảm giác khi cười có thể còn lại vài tuần | Do khâu vết thương, có thể tạm thời khó mở miệng to |
| Bầm tím (vết xanh tím) | Trung bình | Hôm sau đến 3 ngày | Thường chuyển sang vàng rồi mờ dần trong 1–2 tuần | Nếu xuất hiện, đây là vị trí dễ che bằng kem che khuyết điểm hoặc khẩu trang |
| Đỏ, cứng ở sẹo (đường khâu) | Trung bình | Sau khi cắt chỉ đến vài tuần | Có xu hướng trắng dần và bớt rõ trong vài tháng (khác nhau tùy người) | Vì nằm trên đường kéo dài của khóe miệng nên nhìn thẳng ít bị lộ, nhưng mức độ để lại sẹo khác nhau tùy cơ địa |
| Chênh lệch hai bên, độ nâng không đều | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật đến vài tuần | Thường ổn định dần khi hết sưng | Có thể tạm thời trông như vậy do ảnh hưởng của sưng, việc đánh giá kết quả thường thực hiện sau vài tháng |
| Đau, rát | Trung bình | Trong ngày khi thuốc tê hết tác dụng | Thường dịu đi sau 2–3 ngày, có thể giảm nhờ thuốc được kê đơn | Có thể cảm thấy xót khi ăn uống hoặc đánh răng |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng miệng) | Có thể từ hôm sau (tránh vết thương) | Với nền và son ở vết thương, vết khâu thì nên đợi sau khi cắt chỉ |
| Trang điểm, son môi vùng miệng | Mốc tham khảo là sau khi cắt chỉ (khoảng 1 tuần sau) | Sau khi vết thương đã ổn định. Ban đầu nên chọn sản phẩm ít kích ứng và theo dõi tình trạng vết thương |
| Rửa mặt | Có thể từ hôm sau (không chà xát) | Vùng miệng không chà mạnh, chỉ nhẹ nhàng thấm lau. Vui lòng tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ |
| Tắm vòi sen | Từ trong ngày hoặc hôm sau (trừ mặt) | Chú ý không để mặt bị ướt quá nhiều. Thời điểm bắt đầu theo chỉ dẫn của bác sĩ |
| Tắm bồn | Mốc tham khảo là 3–7 ngày sau | Vì lưu thông máu tăng có thể kéo dài sưng và bầm tím, nên rút ngắn thời gian tắm trong giai đoạn đầu |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo là 3–7 ngày sau | Vì lưu lượng máu tăng dễ làm nặng thêm sưng và bầm tím nên hạn chế trong giai đoạn đầu |
| Vận động mạnh | Mốc tham khảo là 1–2 tuần sau | Mồ hôi và tăng tuần hoàn máu ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương, nên bắt đầu lại từ vận động nhẹ theo từng giai đoạn |
| Xông hơi, tắm đá | Mốc tham khảo là từ 2 tuần sau | Đổ mồ hôi lâu và nhiệt độ cao dễ ảnh hưởng đến sưng và sẹo nên tránh trong giai đoạn đầu |
| Điều trị nha khoa, thủ thuật cần há miệng to | Mốc tham khảo là sau khi cắt chỉ (khoảng 1–2 tuần sau) | Vì gây áp lực lên vết khâu, nếu không gấp thì nên dời lịch sẽ an tâm hơn |
| Ăn uống kích thích mạnh (nóng, cay, cứng) | Hạn chế trong vài ngày cho đến khi cắt chỉ | Dễ gây xót hoặc tạo gánh nặng cho vết thương, giai đoạn đầu nên ăn đồ mềm |
| Há miệng to, cười lớn | Nên tăng dần sau khi cắt chỉ | Vì kéo căng vết khâu sẽ tạo gánh nặng cho vết thương, giai đoạn đầu nên tránh há miệng quá to |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường dùng gây tê tại chỗ. Tùy nguyện vọng và tình trạng, có thể kết hợp thêm gây mê hơi cười hoặc kem gây tê. Vui lòng trao đổi chi tiết với bác sĩ. Trong quá trình phẫu thuật, gây tê tại chỗ giúp giảm đau. Có thể cảm thấy đau nhói khi tiêm thuốc tê, nhưng cơn đau trong lúc thực hiện thường được giữ ở mức nhẹ. Sau phẫu thuật, khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc rát, nhưng nhiều người kiểm soát được bằng thuốc giảm đau được kê và có xu hướng dịu đi sau 2–3 ngày. Cảm nhận về đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Những ngày đầu sau phẫu thuật nên tĩnh dưỡng, hạn chế uống rượu bia, vận động mạnh, tắm lâu, xông hơi vì làm tăng lưu thông máu đột ngột
- Kê gối cao hơn một chút khi ngủ để giữ đầu cao hơn tim, giúp giảm phù nề nhanh hơn
- Uống thuốc được kê (kháng sinh, giảm đau, v.v.) theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và giữ vết thương sạch sẽ
- Hút thuốc làm giảm lưu thông máu và làm chậm quá trình lành vết thương, nên hạn chế trước và sau phẫu thuật nếu có thể
- Tránh các kích thích vật lý lên vết khâu như chà xát mạnh, há miệng quá to
- Hạn chế ăn mặn, duy trì chế độ ăn cân bằng và ngủ đủ giấc để hỗ trợ hồi phục
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Có thể để lại sẹo (vết đỏ, cứng có thể kéo dài, hiếm khi hình thành sẹo lồi hoặc sẹo phì đại ở người có cơ địa dễ bị)
- Có thể xảy ra chênh lệch hai bên, hình dáng khóe miệng hoặc độ nâng khác với hình dung ban đầu
- Có thể xảy ra nhiễm trùng, hở vết khâu, tụ máu
- Mức độ hiệu quả (nâng lên nhiều hay ít) khác nhau tùy từng người, có thể cần chỉnh sửa lại
- Có thể tạm thời khó cử động miệng, căng tức, hiếm khi giảm cảm giác kéo dài
- Hiệu quả và độ bền khác nhau tùy từng người, không đảm bảo kết quả. Nếu triệu chứng đáng lo kéo dài hoặc đau, sưng nhiều, đừng tự phán đoán mà hãy sớm liên hệ bác sĩ phụ trách
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, xét đến sưng và vết đỏ của sẹo, nên thực hiện trước khoảng 1–3 tháng nếu có thể. Tối thiểu nên cách 2–4 tuần. Vui lòng trao đổi lịch trình với bác sĩ. Nếu cân nhắc phẫu thuật lại hoặc chỉnh sửa, mốc tham khảo là từ 3–6 tháng sau khi sẹo và kết quả đã ổn định. Việc có thể thực hiện hay không và thời điểm tùy thuộc vào phán đoán của bác sĩ phụ trách.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (vào cơ hạ khóe miệng) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 1–2 tuần sau khi hết sưng, hoặc để riêng ngày khác | Ngay sau phẫu thuật vùng miệng, sưng khiến khó đánh giá hiệu quả và xác định vị trí tiêm chính xác, nên thường dời thời điểm theo phán đoán của bác sĩ. Việc có thực hiện cùng ngày hay không tùy theo phương châm điều trị. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) (môi, quanh miệng) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 2 tuần sau khi hết sưng do phẫu thuật | Ngay sau phẫu thuật còn sưng và bầm tím, khó đánh giá kết quả sau khi tiêm, nên cách quãng sẽ an toàn hơn. |
| Rút ngắn nhân trung (lip lift) | Cần cách quãng | Việc thực hiện cùng lúc hay tách thời điểm cần trao đổi với bác sĩ phụ trách | Có trường hợp kết hợp cùng phẫu thuật vùng miệng, nhưng vì downtime chồng lặp nên việc thực hiện cùng lúc hay không tùy thuộc vào phán đoán của bác sĩ phụ trách và thiết kế tổng thể. |
| Laser, peel da và các liệu trình bề mặt da khác (vùng quanh miệng) | Không nên | Mốc tham khảo là từ 1 tháng sau khi vết thương ổn định | Nhiệt hoặc kích thích lên vết khâu có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và tăng sắc tố, nên chỉ thực hiện sau khi vết thương đã ổn định. |
| HIFU (sóng siêu âm hội tụ), sóng cao tần (RF) và các liệu trình săn chắc khác (nửa dưới khuôn mặt) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 1 tháng sau khi vết thương ổn định | Vì nhiệt truyền đến vết khâu có thể gây gánh nặng, nên trao đổi với bác sĩ về phạm vi thực hiện và thời điểm trước khi tiến hành sẽ an tâm hơn. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người cảm thấy khóe miệng bị chảy xuống, có dáng miệng chữ へ (hình cong xuống)
- Người dù không cười vẫn thường bị nhìn nhầm là đang khó chịu hoặc tức giận
- Người muốn thay đổi lâu dài hơn so với tiêm, vốn cảm thấy chưa đủ (kết quả khác nhau tùy từng người)
- Người muốn cải thiện tình trạng khóe miệng chảy xuống do tuổi tác hoặc bẩm sinh
Nên cân nhắc kỹ
- Người có cơ địa dễ hình thành sẹo lồi, sẹo phì đại (có thể tăng nguy cơ sẹo dễ lộ)
- Người khó chấp nhận downtime hoặc rủi ro để lại sẹo
- Người hiện đang có nhiễm trùng hoặc viêm ở vùng miệng
- Người muốn thử phương pháp không phẫu thuật như tiêm trước (vui lòng trao đổi với bác sĩ)
- Người mong muốn đối xứng hoàn hảo tuyệt đối hoặc đảm bảo chắc chắn về hiệu quả