Lấy mỡ rãnh mũi má (nasolabial): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng, bầm tím và căng cứng ở má kéo dài khoảng 1–2 tuần. Vết mổ nằm trong khoang miệng nên khó nhìn thấy từ bên ngoài, dễ che bằng khẩu trang (có sự khác biệt tùy người).
Downtime tham khảo là Khoảng 1–2 tuần (sưng nhiều trong 3–5 ngày đầu, bầm tím nếu có thường được hấp thụ trong 1–2 tuần; có sự khác biệt tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể làm việc văn phòng từ ngày hôm sau đến ngày thứ 2, còn công việc cần tiếp xúc hoặc xuất hiện trước người khác thì mốc tham khảo là từ ngày thứ 5–7 trở đi khi vết sưng đã bớt. Nếu còn phù nề hay bầm tím thì có thể che bằng khẩu trang; tốc độ hồi phục khác nhau tùy người. Nếu lo lắng, hãy trao đổi với bác sĩ.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng sẽ xuất hiện đau âm ỉ và căng cứng. Đây là thời điểm sưng thường bắt đầu tăng dần về đêm. Hãy nghỉ ngơi và chườm lạnh thường xuyên để phòng chảy máu. Nằm nghỉ với đầu kê cao có xu hướng giúp giảm phù nề. Nên chọn thức ăn mềm, ít kích thích. Uống thuốc theo đúng chỉ định.
Đây là thời kỳ sưng, phù nề tiến dần đến đỉnh điểm. Má có thể cảm thấy nặng, và há miệng có thể thấy căng. Nếu có bầm tím thì thường bắt đầu hiện màu từ giai đoạn này. Nhiều người có thể ra ngoài làm việc văn phòng nhẹ nhàng, nhưng nên hạn chế cúi đầu lâu hoặc rặn mạnh.
Đây là thời kỳ nhiều người đã vượt qua đỉnh sưng và bắt đầu thấy dễ chịu hơn. Cảm giác căng cứng vẫn còn nhưng việc ăn uống đã dễ dàng hơn. Bầm tím bắt đầu đổi màu. Vẫn nên tránh vận động mạnh, uống rượu, xông hơi hay ngâm bồn lâu.
Đây là thời kỳ vết sưng bên ngoài đã khá ổn định, nhiều người dễ xuất hiện trước người khác hơn. Nếu dùng chỉ khâu trong miệng thì thường được cắt chỉ vào khoảng thời gian này, hoặc nếu là chỉ tự tiêu thì sẽ tự biến mất dần. Nếu còn phù nề hay bầm tím nhẹ thì dễ che bằng khẩu trang hoặc kem che khuyết điểm mỏng.
Đây là thời kỳ sinh hoạt hằng ngày của nhiều người đã gần trở lại bình thường. Bầm tím phần lớn đã được hấp thụ, căng cứng cũng nhẹ dần. Có thể bắt đầu vận động nhẹ, nhưng vận động mạnh, xông hơi hay ngâm bồn lâu cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Đây là thời kỳ phù nề sâu bên trong đã giảm, sự thay đổi của đường viền mặt trở nên dễ nhận thấy hơn. Đôi khi vẫn còn cảm giác cứng khi sờ, nhưng thường sẽ mềm dần theo thời gian.
Đây là thời kỳ vết sưng bên trong đã gần như ổn định, có thể thấy được kết quả cuối cùng. Nếu còn lệch hai bên hay cảm giác cứng, hãy trao đổi với bác sĩ về diễn biến vào thời điểm này. Thời điểm đánh giá cuối cùng khác nhau tùy người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng, phù nề | Cao | Ngay trong ngày đến ngày hôm sau | Sưng nhiều kéo dài 3–5 ngày, phù nề nhẹ khoảng 1–2 tuần | Buổi sáng thường sưng nhiều hơn và có xu hướng giảm dần về chiều. Chườm lạnh và nghỉ ngơi với đầu kê cao giúp giảm nhẹ. Mức độ khác nhau tùy người. |
| Bầm tím (vết xanh tím) | Trung bình | Ngay trong ngày đến ngày thứ 2 | Thường chuyển vàng và được hấp thụ dần trong khoảng 1–2 tuần | Có thể xuất hiện từ má đến khóe miệng, quanh cằm. Mức độ khác nhau nhiều tùy người, có người hầu như không bị. |
| Căng cứng, cảm giác căng ở má | Cao | Ngay trong ngày đến vài ngày sau | Khoảng 1–2 tuần, hiếm khi kéo dài vài tuần | Thời kỳ dễ cảm thấy căng khi há to miệng hoặc cười. Thường giảm dần khi vết sưng bên trong lắng xuống. |
| Đau âm ỉ, cảm giác khó chịu | Trung bình | Ngay trong ngày khi thuốc tê hết tác dụng | Khoảng vài ngày đến 1 tuần | Thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn, nhưng cảm nhận đau khác nhau tùy người. |
| Cảm giác khó chịu ở vết khâu trong khoang miệng | Trung bình | Ngay trong ngày | Đến khi cắt chỉ hoặc chỉ tự tiêu (khoảng 1–2 tuần) | Dễ xảy ra khi áp dụng phương pháp trong miệng, có thể cảm thấy xót hoặc vướng khi ăn. |
| Tê bì, giảm cảm giác tạm thời | Thấp | Sau phẫu thuật đến vài ngày | Phần lớn hồi phục trong vòng vài tuần | Được cho là do phản ứng tạm thời của dây thần kinh. Nếu kéo dài hoặc nặng hơn, hãy trao đổi với bác sĩ. |
| Lệch hai bên, gồ ghề (tạm thời) | Trung bình | Trong thời gian còn sưng | Thường ổn định dần trong khoảng 1–3 tháng khi hết sưng | Có thể tạm thời thấy lệch hai bên do tốc độ giảm sưng khác nhau. Đánh giá cuối cùng chỉ nên thực hiện sau khi hết sưng. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (mặt, kem nền) | Từ ngày hôm sau đến ngày thứ 2 (tránh vùng miệng, vết mổ) | Nếu áp dụng phương pháp trong miệng không có vết thương ngoài thì nhiều trường hợp có thể trang điểm nền cho má từ ngày hôm sau, nhưng hãy ưu tiên theo chỉ dẫn của bác sĩ. |
| Rửa mặt | Nhẹ nhàng từ tối cùng ngày đến ngày hôm sau | Rửa bằng nước ấm, không chà xát. Tránh chà mạnh vùng quanh miệng. |
| Tắm vòi sen | Từ ngày hôm sau (phần từ cổ trở xuống có thể từ tối cùng ngày) | Nước quá ấm làm tăng tuần hoàn máu dễ gây sưng, nên tắm nước ấm vừa và trong thời gian ngắn. |
| Tắm bồn | Khoảng 5–7 ngày sau, sau khi được bác sĩ cho phép | Tránh ngâm lâu hoặc nước quá nóng vì có thể kéo dài tình trạng sưng, bầm tím. |
| Uống rượu bia | Mốc tham khảo khoảng 1 tuần, sau khi vết sưng đã giảm | Rượu bia thúc đẩy tuần hoàn máu, có thể là nguyên nhân khiến sưng, bầm tím kéo dài. |
| Vận động (thể dục nhẹ) | Nhẹ nhàng từ khoảng 1 tuần sau | Vận động làm tăng huyết áp có thể khiến bầm tím nặng thêm. Hãy tăng dần cường độ theo tình trạng cơ thể. |
| Vận động mạnh, tập tạ | Sau 2–3 tuần, khi được bác sĩ cho phép | Động tác rặn hoặc chịu lực mạnh có thể làm chậm quá trình giảm sưng. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Mốc tham khảo khoảng 2–3 tuần sau, khi được bác sĩ cho phép | Nhiệt độ cao thúc đẩy tuần hoàn máu, dễ khiến sưng và phù nề tái phát, nên chỉ thực hiện khi đã ổn định hoàn toàn. |
| Ăn đồ cứng, há to miệng khi ăn | Ưu tiên đồ mềm trong vài ngày đến 1 tuần | Nếu có vết rạch trong khoang miệng có thể gây xót hoặc vướng. Cũng nên hạn chế đồ ăn kích thích hoặc quá nóng. |
| Nằm sấp, nằm nghiêng khi ngủ | Mốc tham khảo nằm ngửa cho đến khoảng 1 tuần khi vết sưng đã ổn định | Áp lực lên má có thể dẫn đến sưng hoặc lệch hai bên. Kê đầu hơi cao khi ngủ có xu hướng giúp giảm phù nề. |
| Đánh răng, súc miệng | Nhẹ nhàng từ ngay trong ngày, tránh vùng vết mổ | Với phương pháp trong miệng, việc giữ vệ sinh khoang miệng rất quan trọng. Nếu có nước súc miệng được kê đơn thì dùng theo chỉ dẫn, tránh súc miệng quá mạnh. |
| Hút thuốc | Nên hạn chế cho đến khi vết thương ổn định (tối thiểu 1–2 tuần) | Hút thuốc cản trở tuần hoàn máu, có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và hồi phục. Hãy hạn chế trong khả năng và trao đổi thêm với bác sĩ. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường được thực hiện với gây tê tại chỗ, tùy theo mong muốn và chính sách của cơ sở có thể kết hợp thêm gây mê tiền mê (nitrous oxide) hoặc gây mê tĩnh mạch. Vui lòng xác nhận phương pháp gây tê/gây mê với bác sĩ. Trong lúc phẫu thuật, do thuốc tê phát huy tác dụng nên thường ít cảm thấy đau nhiều, nhưng khi thuốc tê hết tác dụng trong ngày sẽ xuất hiện đau âm ỉ và căng cứng. Phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn và có xu hướng giảm dần sau vài ngày, tuy nhiên cảm nhận đau khác nhau tùy người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm lạnh thường xuyên trong 48–72 giờ đầu sau phẫu thuật, sau đó chuyển sang chườm ấm để điều hòa tuần hoàn máu (thời điểm và cách thực hiện tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ)
- Kê gối cao để đầu ở vị trí cao hơn tim khi nghỉ ngơi, giúp giảm phù nề vào sáng hôm sau
- Hạn chế muối và rượu bia, uống đủ nước và bổ sung protein đầy đủ để hỗ trợ hồi phục
- Trong 1–2 tuần đầu, tránh uống rượu bia, vận động mạnh, xông hơi, ngâm bồn lâu — những việc thúc đẩy tuần hoàn máu mạnh
- Uống thuốc được kê đơn (kháng sinh, giảm đau, v.v.) theo đúng chỉ dẫn, giữ vệ sinh khoang miệng nếu áp dụng phương pháp trong miệng
- Các kích thích như chà xát mạnh hoặc tự ý xoa bóp có thể làm nặng thêm tình trạng sưng, bầm tím, nên chỉ chăm sóc trong phạm vi chỉ dẫn của bác sĩ
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Các triệu chứng tạm thời đi kèm quá trình hồi phục như sưng, bầm tím, phù nề, căng cứng (mức độ khác nhau tùy người)
- Lấy quá nhiều mỡ hoặc lấy không đều có thể gây hóp má, gồ ghề, lệch hai bên. Vì mỡ không thể phục hồi lại nên nếu lấy quá nhiều thì việc chỉnh sửa có thể khó khăn
- Có khả năng xảy ra nhiễm trùng hoặc tụ máu (khối máu tụ). Nếu đau hoặc sưng đột ngột tăng mạnh, hãy đến khám sớm
- Tê bì hoặc giảm cảm giác tạm thời do kích thích lên dây thần kinh. Phần lớn được cho là sẽ hồi phục nhưng hiếm khi có thể kéo dài
- Với phương pháp trong miệng, có thể tạm thời xuất hiện cảm giác khó chịu ở vết khâu hoặc khó há miệng
- Theo tuổi tác hoặc thay đổi cân nặng, trong tương lai có thể xuất hiện tình trạng hóp má hoặc chảy xệ
- Hiệu quả, kết quả hoàn thiện và mức độ downtime khác nhau tùy từng người. Nếu có triệu chứng đáng lo ngại hoặc cần đánh giá mức độ phù hợp, nhất định phải tham khảo ý kiến bác sĩ
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện trước ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 2–3 tháng để có đủ thời gian cho vết sưng, phù nề ổn định. Tốc độ hồi phục khác nhau tùy người. Vì mỡ không thể phục hồi lại nên đây không phải là liệu trình được thiết kế để lặp lại nhiều lần. Mốc đánh giá cuối cùng về kết quả là sau khi vết sưng đã ổn định, khoảng 3 tháng trở đi. Nếu cần chỉnh sửa, cũng nên chờ mô ổn định hoàn toàn rồi mới trao đổi và cân nhắc cùng bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm Botox (vùng cơ hàm, khóe miệng, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là khoảng 2 tuần sau khi vết sưng đã ổn định | Nếu cùng vùng còn sưng thì khó đánh giá hiệu quả và xác định chính xác vị trí tiêm, đồng thời dễ chồng thêm bầm tím, nên tốt hơn là chờ ổn định rồi mới thực hiện. |
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) | Cần cách quãng | Cách khoảng 2–4 tuần, sau khi đã xem được kết quả | Nên phán đoán lượng tiêm sau khi đường nét sau lấy mỡ đã ổn định sẽ dễ điều chỉnh hơn, vì trong thời gian còn sưng dễ đánh giá sai lệch hai bên. |
| Căng chỉ (thread lift) | Cần cách quãng | Từ 2–4 tuần trở lên, tùy theo phán đoán của bác sĩ | Thao tác đồng thời trên cùng một vùng dễ chồng chéo mức sưng, bầm tím nặng và kéo dài thời gian hồi phục, nên thường được tách thành các ngày riêng. |
| Điều trị bằng máy như HIFU, sóng cao tần (RF) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo từ 1 tháng trở lên, sau khi mô đã ổn định | Liệu trình sử dụng nhiệt dễ tạo gánh nặng cho mô đang sưng, và có thể ảnh hưởng đến kết quả nếu thực hiện trước khi bên trong đã ổn định, nên cần cách quãng. |
| Laser, chăm sóc da ở vùng khác (ngoài mặt hoặc mức độ nhẹ) | Cần cách quãng | Tùy theo tình trạng sức khỏe và hồi phục, hãy trao đổi với bác sĩ | Ngay sau phẫu thuật nên ưu tiên nghỉ ngơi và hồi phục. Dù không cùng vùng, để tránh gánh nặng cho toàn thân, nên xác nhận đã hồi phục rồi mới thực hiện. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến cảm giác nặng nề của mỡ tích tụ quanh rãnh mũi má hoặc má nặng
- Người cảm thấy má phồng lên khi cười làm đường viền mặt bị mờ đi
- Người không muốn để lại sẹo bên ngoài (phương pháp trong miệng có thể phù hợp)
- Người cảm thấy chưa đủ hiệu quả khi dùng các phương pháp không phẫu thuật như filler HA hay chỉ
Nên cân nhắc kỹ
- Người có nguyên nhân chính của rãnh mũi má là chảy xệ da hoặc cấu trúc xương, và lượng mỡ ít (có thể ít thấy thay đổi và dễ bị hóp)
- Người vốn đã hơi hóp má và không muốn giảm thêm thể tích
- Người có cơ địa khó cầm máu hoặc bệnh lý nền có nguy cơ cao đối với phẫu thuật
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
- Người có kỳ vọng quá cao về kết quả và khó chấp nhận diễn biến, sự khác biệt cá nhân cho đến khi hoàn thiện