ニードル脱毛: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Đỏ và nốt sần ở nang lông thường kéo dài vài giờ đến vài ngày. Nếu là vùng che được bằng quần áo, thường có thể sinh hoạt bình thường ngay từ hôm đó.
Downtime tham khảo là Vài giờ đến vài ngày (nếu có đóng vảy hoặc viêm nang lông có thể mất khoảng 1–2 tuần); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Thường có thể đi làm ngay từ hôm đó (nếu là vùng mặt, nếu lo về đỏ có thể dùng khẩu trang hoặc trang điểm). Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Các nang lông đã xử lý nổi đỏ thành chấm, có thể xuất hiện nốt sần giống vết muỗi đốt và cảm giác rát. Chườm bằng túi giữ lạnh v.v. thường giúp dịu nhanh hơn. Trong ngày nên tránh chà xát vùng da, uống rượu, vận động mạnh, tắm nước nóng lâu, xông hơi hay các hoạt động làm tăng lưu thông máu quá mức để yên tâm hơn. Tắm vòi sen nước ấm thường được cho là có thể thực hiện ngay từ hôm đó.
Đây là thời điểm đỏ và nốt sần thường bắt đầu dịu. Nếu là vùng che được bằng quần áo thì vẻ ngoài thường ít bị chú ý. Với vùng mặt hay gáy, nếu còn đỏ dạng chấm có thể dùng trang điểm hoặc khẩu trang để che. Tiếp tục dưỡng ẩm và tránh ma sát mạnh lên vùng đã xử lý.
Đây là thời điểm đỏ thường đã dịu khá nhiều. Có thể xuất hiện vảy nhỏ ở nang lông, nhưng không nên cố bóc mà chờ tự bong. Nếu ngứa, tránh gãi mà chỉ dưỡng ẩm và chườm lạnh để giảm nguy cơ để lại vết.
Đây là thời điểm mà trong nhiều trường hợp vẻ ngoài đã gần trở lại bình thường. Vì lông đã xử lý được nhổ ra ngay trong liệu trình nên hiếm khi mọc lại ở cùng vị trí vào lúc này. Hiếm khi xuất hiện viêm nang lông (viêm giống mụn); nếu nặng hơn, hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện.
Đây là thời điểm vảy đã bong và da bắt đầu ổn định. Nếu vết vảy để lại màu hơi nâu, có thể là dấu hiệu tăng sắc tố, nên tiếp tục chống nắng và dưỡng ẩm. Phần lớn được cho là mờ dần theo thời gian, nếu lo lắng hãy hỏi bác sĩ.
Lông có chu kỳ mọc (chu kỳ thay lông), đây là thời điểm những sợi lông đang ở giai đoạn nghỉ lúc thực hiện sẽ bắt đầu mọc mới. Vì triệt lông bằng kim chỉ xử lý được lông ở giai đoạn tăng trưởng, nên thường cần thực hiện nhiều lần với khoảng cách khoảng 1–2 tháng tùy vùng cơ thể.
Lông thường khó mọc lại từ những nang lông đã xử lý xong, nhưng số lần và thời gian cần thiết khác nhau nhiều tùy lượng lông, vùng cơ thể và mục đích (giảm lông toàn bộ hay chỉnh hình dáng). Vì là phương pháp xử lý từng sợi nên với vùng rộng có thể mất thời gian dài; nên lập kế hoạch cùng bác sĩ về lộ trình đến khi hoàn thiện.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đỏ, nốt sần ở nang lông | Cao | Ngay sau liệu trình | Vài giờ đến vài ngày | Từng nang lông đã xử lý có thể nổi đỏ thành các chấm. Phần lớn được cho là dịu sau vài giờ đến 2–3 ngày. |
| Nốt sần giống vết muỗi đốt (mề đay) | Trung bình | Ngay sau liệu trình | Vài giờ đến 1 ngày | Có thể tạm thời nổi sần do phản ứng với kích thích nhiệt, nhưng thường lặn trong ngày. |
| Rát, nóng bừng | Trung bình | Ngay sau liệu trình | Vài giờ đến 1 ngày | Có thể có cảm giác nóng nhẹ giống như sau khi phơi nắng. Chườm lạnh thường giúp dịu nhanh hơn. |
| Vảy nhỏ | Trung bình | Sau vài ngày | 1–2 tuần | Có thể xuất hiện vảy nhỏ dạng chấm ở nang lông. Nếu cố bóc sẽ dễ gây tăng sắc tố hoặc để lại vết, nên chờ tự bong. |
| Viêm nang lông (viêm giống mụn) | Thấp | Sau vài ngày đến 1 tuần | 1–2 tuần | Vi khuẩn xâm nhập vào nang lông có thể gây viêm giống mụn trắng. Nếu số lượng nhiều hoặc đau nhiều, hãy liên hệ cơ sở y tế. |
| Tăng sắc tố | Thấp | Sau vài tuần | Vài tháng | Có thể để lại vết hơi nâu sau khi đỏ hoặc vảy đã lành. Dễ nặng hơn do nắng hoặc ma sát, nên chống nắng và dưỡng ẩm được cho là quan trọng. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (vùng mặt, gáy) | Từ ngày hôm sau (có thể trang điểm ngay hôm đó nếu tránh vùng đã xử lý) | Vì nang lông đã xử lý ở tình trạng có tổn thương nhỏ, ngày thực hiện có thể được khuyến cáo tránh trang điểm lên vùng đó. Hãy tuân theo hướng dẫn của cơ sở. |
| Rửa mặt, làm sạch da | Từ ngày thực hiện (nhẹ nhàng, không chà xát) | Rửa bằng cách xoa bọt nhẹ nhàng, dùng khăn thấm nhẹ để lau khô. Nên tránh chà xát bằng khăn tắm hoặc bọt biển trong vài ngày. |
| Tắm vòi sen | Thường có thể từ ngày thực hiện | Thường không vấn đề nếu tắm nước ấm trong thời gian ngắn. Tránh chà xát mạnh lên vùng đã xử lý. |
| Ngâm bồn tắm | Khoảng từ ngày hôm sau đến vài ngày sau | Ngâm bồn ngay trong ngày có thể làm tăng lưu thông máu khiến đỏ và ngứa nặng hơn, cũng có nguy cơ viêm nang lông do vi khuẩn trong nước tắm. Nên chờ đến khi đỏ dịu bớt để yên tâm hơn. |
| Uống rượu | Từ ngày hôm sau | Uống rượu trong ngày có thể làm tăng lưu thông máu, khiến đỏ và nóng bừng dễ nặng hơn nên nên tránh. |
| Vận động | Từ ngày hôm sau (vận động nhẹ) / vận động mạnh khoảng sau 2–3 ngày | Mồ hôi và ma sát có thể là nguyên nhân gây viêm nang lông. Nếu đổ mồ hôi, nên tắm sớm và giữ vệ sinh. |
| Xông hơi, tắm đá nóng, suối nước nóng | Khoảng vài ngày đến 1 tuần sau | Việc tăng lưu thông máu và đổ mồ hôi ở nhiệt độ cao có thể dẫn đến đỏ, ngứa, viêm nang lông, nên nên tránh cho đến khi da ổn định. |
| Cháy nắng (chống nắng) | Tránh nắng trong vài tuần trước và sau liệu trình | Da sau liệu trình nhạy cảm, cháy nắng có thể là nguyên nhân làm đỏ nặng hơn hoặc gây tăng sắc tố. Hãy bảo vệ kỹ vùng da hở bằng kem chống nắng hoặc quần áo. |
| Chăm sóc dưỡng ẩm | Từ ngày thực hiện (khuyến khích) | Da sau liệu trình dễ khô, khô da được cho là một nguyên nhân gây ngứa và tăng sắc tố. Nên chăm sóc thường xuyên bằng sản phẩm dưỡng ẩm dịu nhẹ. |
| Tự nhổ, cạo lông | Không nhổ lông trong suốt thời gian điều trị / nếu cạo, chỉ dùng dao cạo điện sau khi da đã ổn định | Nhổ bằng nhíp sẽ làm rối loạn chu kỳ mọc lông, ảnh hưởng đến lần điều trị tiếp theo. Tự xử lý bằng dao cạo điện thường được khuyến nghị vì ít gây gánh nặng cho da. |
| Lăn khử mùi, kem dưỡng thể (vùng nách, v.v.) | Khoảng từ ngày hôm sau đến vài ngày sau | Thành phần có thể ngấm vào nang lông vừa xử lý gây kích ứng hoặc viêm, nên ngày thực hiện có thể được khuyến cáo tránh sử dụng. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Thường sử dụng linh hoạt kem gây tê bề mặt hoặc gây tê tại chỗ (tiêm) tùy vùng và phạm vi thực hiện. Nếu lo lắng về cơn đau, hãy hỏi bác sĩ trước về loại gây tê và chi phí. Vì đưa kim vào nang lông rồi truyền điện hoặc sóng cao tần, đây được cho là phương pháp triệt lông có cơn đau thuộc nhóm mạnh. Có thể cảm nhận cảm giác đau như bị dây thun bật vào hoặc nóng rát ở từng sợi, mức độ cảm nhận thay đổi tùy vùng (vùng nhân trung, nách, đường bikini nhạy cảm hơn) và tình trạng cơ thể. Tại cơ sở y tế thường có thể kết hợp kem gây tê bề mặt hoặc gây tê tại chỗ để giảm đau, mức độ cảm nhận có sự khác biệt tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Chườm vùng đã xử lý bằng túi giữ lạnh bọc khăn ngay sau liệu trình được cho là giúp đỏ và nóng bừng dịu nhanh hơn.
- Tránh uống rượu, vận động mạnh, tắm nước nóng lâu, xông hơi hay các hoạt động làm tăng lưu thông máu quá mức trong ngày, giúp phòng ngừa đỏ và ngứa nặng hơn.
- Dưỡng ẩm thường xuyên bằng sản phẩm dịu nhẹ, chống nắng bằng kem chống nắng hoặc quần áo, giúp phòng ngừa tăng sắc tố.
- Không gãi hay chà xát vùng đã xử lý, chờ vảy tự bong sẽ giúp giảm nguy cơ để lại vết.
- Nếu đổ mồ hôi, rửa sạch sớm và giữ vệ sinh giúp phòng ngừa viêm nang lông.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Đỏ, sưng, rát ở nang lông phần lớn thường dịu sau vài ngày, nhưng tùy cơ địa và vùng cơ thể có thể kéo dài hơn.
- Vi khuẩn xâm nhập vào nang lông có thể gây viêm nang lông (viêm giống mụn). Nếu số lượng nhiều, đau hoặc có mủ kéo dài, hãy sớm liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện.
- Kích thích nhiệt có thể để lại tăng sắc tố (vết hơi nâu). Phần lớn được cho là mờ dần theo thời gian, nhưng có thể kéo dài do nắng hoặc ma sát. Cũng có báo cáo hiếm gặp về mất sắc tố (trắng ra) hoặc sẹo nhỏ.
- Nếu công suất hoặc thao tác kim không phù hợp, có thể xảy ra bỏng hoặc phồng rộp. Nên xác nhận trước hệ thống quản lý an toàn, như có bác sĩ, người có chứng chỉ, và sử dụng kim cách điện, kim đã tiệt trùng hay không.
- Vì là phương pháp xử lý từng sợi một, với vùng rộng thời gian thực hiện lâu, dễ tốn nhiều lần, thời gian và chi phí. Cơ chế tính phí (theo số lượng, theo thời gian) cũng khác nhau tùy cơ sở, nên hãy xác nhận trước tổng chi phí dự kiến.
- Người có thiết bị điện tử trong cơ thể như máy tạo nhịp tim, người đang mang thai, người có bệnh da liễu hoặc nhiễm trùng ở vùng thực hiện có thể không được thực hiện. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc phải khai báo với bác sĩ trước, và việc có thực hiện hay không cần được quyết định sau khi thăm khám.
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có dự định lộ da như đám cưới, chụp ảnh, du lịch, nên tính toán thời gian để đỏ và vảy ở nang lông dịu bớt, hoàn thành liệu trình trước ngày quan trọng ít nhất 2 tuần trở lên. Nên tránh thực hiện ngay trước hoặc sau khi có kế hoạch phơi nắng (biển, sự kiện ngoài trời). Đối với cùng một vùng, thường cần cách khoảng 1–2 tháng (tùy vùng có thể 2–3 tháng) theo chu kỳ mọc lông. Vì xử lý những sợi lông ở giai đoạn tăng trưởng mới mọc lại, nên rút ngắn khoảng cách không giúp tăng hiệu quả. Khoảng cách phù hợp khác nhau tùy vùng cơ thể và chất lượng lông, nên hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Triệt lông bằng laser y khoa | Cần cách quãng | Cùng một vùng nên cách khoảng 2 tuần đến 1 tháng | Kết hợp dùng laser để giảm lông vùng rộng rồi dùng kim để xử lý tóc bạc hoặc phần còn sót lại là tổ hợp tiêu biểu. Nếu thực hiện liên tiếp trên cùng một vùng, kích thích nhiệt chồng chéo có thể làm tăng nguy cơ đỏ và viêm nang lông, nên thực hiện sau khi da đã ổn định sẽ an toàn hơn. Khả năng và thứ tự do bác sĩ quyết định. |
| Trị liệu ánh sáng (IPL/Photofacial) | Cần cách quãng | Khoảng 1–2 tuần | Nếu kích thích nhiệt chồng lên cùng một vùng, nguy cơ đỏ và tăng sắc tố có thể tăng lên. Nếu vùng triệt lông và vùng chiếu trùng nhau, nên thực hiện sau khi da đã ổn định. |
| Peel da hóa học | Cần cách quãng | Khoảng 1–2 tuần | Vì nang lông vừa xử lý ở tình trạng có tổn thương nhỏ, kích ứng từ axit có thể gây đỏ hoặc rát mạnh hơn. Thực hiện trên cùng vùng sau khi da đã ổn định được cho là an toàn hơn. |
| Điều trị bằng sóng vi ba vùng nách (điều trị mồ hôi, mùi cơ thể không cần rạch) | Cần cách quãng | Thứ tự và khoảng cách do bác sĩ quyết định (mốc tham khảo là vài tuần trở lên) | Vì cả hai đều là liệu trình tác động nhiệt lên da vùng nách, nếu thực hiện gần nhau trong thời gian ngắn có thể gây sưng và viêm nặng hơn. Việc ưu tiên triệt lông trước hay điều trị mồ hôi trước tùy thuộc mục đích, nên hãy trao đổi kế hoạch điều trị với bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn xử lý tóc bạc, tóc vàng, lông tơ v.v. vốn được cho là khó phản ứng với laser
- Người muốn xử lý từng sợi phần lông còn sót lại hoặc bỏ sót sau triệt lông laser y khoa
- Người muốn triệt lông tạo dáng để chỉnh hình quanh chân mày, gáy, chân tóc
- Người có da đã rám nắng hoặc da sẫm màu được cho là khó áp dụng laser
- Người muốn xử lý những vùng khó chiếu laser như quanh hình xăm, phun xăm thẩm mỹ
Nên cân nhắc kỹ
- Người có thiết bị điện tử, thiết bị kim loại trong cơ thể như máy tạo nhịp tim (vì sử dụng điện)
- Người đang mang thai, đang cho con bú
- Người có nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh da liễu nặng ở vùng thực hiện
- Người có cơ địa dễ để lại sẹo lồi
- Người được bác sĩ đánh giá là không phù hợp dựa trên khả năng chịu đau hoặc tình trạng da