Tạo hình viền lỗ mũi: Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng và bầm tím rõ rệt nhất trong khoảng 1–2 tuần. Vết thương chủ yếu ở bên trong mũi, là liệu trình dễ che bằng khẩu trang.
Downtime tham khảo là 1–2 tuần (sưng mạnh đạt đỉnh vào ngày 2–3 sau phẫu thuật). Kết quả ổn định thường cần khoảng 3–6 tháng.; thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người trở lại công việc bàn giấy từ ngày hôm sau đến vài ngày sau. Trong thời gian còn cố định hoặc băng dán thì khó ra ngoài, nên với công việc tiếp xúc khách hàng hoặc phải xuất hiện trước người khác, nên dự trù khoảng 1 tuần để yên tâm hơn. Diễn biến có sự khác biệt tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Khi thuốc tê hết tác dụng có thể xuất hiện đau âm ỉ hoặc căng tức. Có thể có gạc hoặc vật cố định bên trong mũi, gây cảm giác nghẹt mũi và một lượng nhỏ máu rỉ ra. Nghỉ ngơi và chườm lạnh vừa phải (không quá lạnh) thường giúp dễ chịu hơn.
Là thời điểm sưng tăng lên. Có thể xuất hiện bầm tím quanh cánh mũi hoặc gốc mũi. Nên hạn chế cúi đầu hoặc làm việc cúi mặt lâu vì dễ làm tăng sưng.
Thời điểm sưng thường đạt đỉnh. Đau có xu hướng giảm dần ở nhiều người. Nếu có cố định hoặc băng dán, cần chú ý không để bị bẩn hoặc ướt trong giai đoạn này.
Thời điểm sưng rõ rệt bắt đầu giảm. Việc cắt chỉ bên trong mũi (nếu không dùng chỉ tự tiêu) hoặc tháo cố định thường được thực hiện vào giai đoạn này. Bầm tím có xu hướng chuyển vàng và mờ dần.
Là giai đoạn nhiều người ít bị người khác nhận ra trong sinh hoạt hàng ngày. Vẫn có thể còn phù nề nhẹ nhưng dễ xử lý bằng trang điểm.
Sưng nhìn bằng mắt thường đã ổn định phần lớn. Hình dáng cũng dần rõ nét hơn, nhưng vẫn có thể còn phù nề nhẹ hoặc cứng.
Phù nề và độ cứng đã ổn định, vết thương liền lại và kết quả trở nên ổn định. Nếu có ghép, sự khác biệt về màu sắc cũng có xu hướng ít lộ hơn. Diễn biến có sự khác biệt tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Ngay trong ngày đến hôm sau | Rõ rệt trong 1–2 tuần, phù nề nhẹ có xu hướng giảm dần trong vài tháng | Thường đạt đỉnh vào ngày 2–3 sau phẫu thuật. Có sự khác biệt tùy phạm vi phẫu thuật và việc có ghép hay không. |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Từ hôm sau đến 3 ngày sau | Có xu hướng chuyển vàng và mờ dần trong khoảng 1–2 tuần | Có thể xuất hiện ở gốc mũi hoặc quanh cánh mũi. Cũng có người không bị bầm tím. |
| Đau, căng tức ở mũi | Trung bình | Ngay trong ngày | Khoảng vài ngày đến 1 tuần | Phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê, nhưng cảm nhận khác nhau tùy từng người. |
| Vết thương, vảy, dịch tiết bên trong mũi | Cao | Ngay trong ngày | Khoảng 1–2 tuần | Do rạch và khâu bên trong mũi. Có thể thấy một lượng nhỏ máu rỉ ra. |
| Thay đổi sắc tố tại vùng ghép (nếu có ghép) | Trung bình | 1–2 ngày sau | Có xu hướng trở về màu tự nhiên sau vài ngày đến vài tuần | Khi ghép da hoặc sụn, ban đầu có thể có màu đỏ tía hoặc hơi xanh, và có xu hướng ổn định khi máu lưu thông trở lại. |
| Lệch hai bên, cảm giác kết quả chưa ổn định | Trung bình | Ngay sau phẫu thuật đến vài tuần | Có xu hướng ổn định sau khoảng 3–6 tháng | Trong lúc còn phù nề thì hình dáng chưa định hình rõ. Đánh giá cuối cùng thường được cho là sau vài tháng. |
| Cảm giác nghẹt mũi | Trung bình | Ngay trong ngày | Khoảng vài ngày đến 1–2 tuần | Chủ yếu là tạm thời do sưng hoặc cố định/vảy bên trong mũi. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (vùng mắt v.v., ngoài mũi) | Từ hôm sau~ | Nếu tránh vùng mũi và vết thương, nhiều trường hợp có thể trang điểm vùng mắt sớm. |
| Trang điểm, che khuyết điểm quanh mũi | Sau khi cắt chỉ/tháo cố định (khoảng 1–2 tuần sau) | Chỉ ở phạm vi không chạm vào vết thương hoặc vật cố định. Hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ phụ trách. |
| Rửa mặt | Từ hôm sau~ (tránh vùng tổn thương) | Trong thời gian còn cố định hoặc băng dán, chỉ rửa vùng xung quanh, không làm ướt, thao tác nhẹ nhàng không chà xát. |
| Tắm vòi sen | Từ hôm sau~ (không làm ướt mặt) | Nhiều trường hợp có thể tắm từ cổ trở xuống từ hôm sau. Chú ý không làm ướt phần cố định. |
| Ngâm bồn tắm, làm ướt mặt khi gội đầu | Khoảng 1 tuần~ | Khi lưu thông máu tăng lên có thể khiến sưng, chảy máu kéo dài hơn, nên tắm lâu cần theo dõi thận trọng. Chú ý không làm ướt phần cố định. |
| Uống rượu | Khoảng 1 tuần~ | Có thể làm tăng sưng và bầm tím, nên hạn chế cho đến khi sưng mạnh đã giảm. |
| Vận động (nhẹ nhàng) | 1–2 tuần sau~ | Huyết áp và lưu thông máu tăng có thể khiến sưng tái phát. Nên bắt đầu từ đi bộ nhẹ và theo dõi. |
| Vận động mạnh, tập tạ | 3–4 tuần sau~ | Chỉ sau khi vết thương đã ổn định. Thời điểm quay lại xin hỏi bác sĩ phụ trách theo diễn biến hồi phục. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | 3–4 tuần sau~ | Đổ mồ hôi và tăng lưu thông máu có thể ảnh hưởng đến sưng và nguy cơ nhiễm trùng, nên chỉ thực hiện sau khi đã ổn định hoàn toàn. |
| Xì mũi mạnh, sờ nắn mũi | 2–3 tuần sau~ | Nên tránh kích thích cho đến khi hình dáng ổn định. Khi hắt hơi, mở miệng để giảm áp lực sẽ đỡ ảnh hưởng hơn. |
| Nằm sấp, nằm nghiêng đè lên mũi | 1–2 tuần sau~ | Trong những ngày đầu, nằm ngửa và kê cao đầu có xu hướng giúp giảm sưng. |
| Đeo kính, khẩu trang chạm vào mũi | Tùy tình trạng cố định và sưng | Áp lực đè lên mũi có thể ảnh hưởng đến hình dáng, nên hỏi bác sĩ phụ trách về cách đeo phù hợp. |
| Hút thuốc | Cho đến khi vết thương ổn định (nên tránh cả trước và sau phẫu thuật) | Hút thuốc cản trở lưu thông máu, có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và sự bám sống của vùng ghép. Khuyến nghị nên hạn chế. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Gây tê tại chỗ là phương pháp cơ bản. Tùy theo mong muốn và phạm vi phẫu thuật, có thể kết hợp gây mê tĩnh mạch (trạng thái như ngủ). Chi tiết xin hỏi bác sĩ phụ trách. Trong lúc phẫu thuật, do đã gây tê nên ít cảm nhận đau mạnh. Sau phẫu thuật có thể còn đau âm ỉ hoặc căng tức trong vài ngày, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn. Một số người cảm thấy ngứa râm ran do vết thương bên trong mũi. Cảm nhận đau khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong 2–3 ngày sau phẫu thuật, chườm lạnh vừa phải (không quá lạnh) và nghỉ ngơi với đầu kê cao (giúp giảm bớt đỉnh sưng mạnh)
- Khi ngủ, kê gối cao và nằm ngửa, tránh gây áp lực lên mũi
- Hạn chế uống rượu, tắm lâu, vận động mạnh, xông hơi... những hành vi làm tăng lưu thông máu, cho đến khi hết sưng
- Tránh ăn quá mặn, uống đủ nước và ngủ đủ giấc để không tích tụ phù nề
- Hạn chế làm việc cúi đầu trong thời gian dài, thường xuyên đổi tư thế
- Hạn chế hút thuốc (có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương)
- Tuân thủ chỉ định thuốc và lịch tái khám (cắt chỉ, tháo cố định, khám định kỳ), không tự ý tháo cố định
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Mức độ sưng, bầm tím, đau khác nhau tùy từng người và có thể kéo dài hơn dự kiến
- Có thể xảy ra lệch hai bên hoặc kết quả khác với mong muốn (có trường hợp cần chỉnh sửa lại)
- Da hoặc sụn được ghép có thể không bám sống hoàn toàn, bị co lại, hoặc mất thời gian để hòa hợp màu sắc với vùng xung quanh
- Có thể xảy ra nhiễm trùng, để lại sẹo, hở vết thương
- Cảm giác nghẹt mũi hoặc khó chịu bên trong mũi có thể kéo dài tạm thời
- Cảm giác tê hoặc căng tức có thể còn lại một thời gian
- Hiệu quả, độ bền và kết quả khác nhau tùy từng người, không đảm bảo chắc chắn về kết quả. Nếu có triệu chứng đáng lo hoặc bất an, đừng tự phán đoán mà hãy liên hệ bác sĩ phụ trách
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên thực hiện trước ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 2–3 tháng, để đến ngày sự kiện thì sưng và vết thương đã ổn định. Nếu cần chỉnh sửa hoặc thực hiện thêm, mốc tham khảo là sau khi sưng và vết thương đã ổn định hoàn toàn, khoảng 3–6 tháng trở đi. Thời điểm cụ thể khác nhau tùy tình trạng, xin làm theo phán đoán của bác sĩ phụ trách.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Các phẫu thuật mũi khác (tạo hình đầu mũi, nâng mũi, v.v.) | Có thể cùng ngày | Phần lớn có thể thực hiện cùng lúc | Để cân đối tổng thể khuôn mũi, việc thực hiện gộp trong cùng một ca phẫu thuật là phổ biến. Khi phạm vi mở rộng thì sưng cũng dễ tăng hơn, nên hãy trao đổi với bác sĩ phụ trách. |
| Tiêm botulinum toxin (vùng cánh mũi, quanh miệng, các vùng khác trên mặt) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 2–4 tuần sau khi sưng đã ổn định | Ngay sau phẫu thuật khó đánh giá do còn sưng, bầm tím, và cũng nên tránh kích thích vào vùng tổn thương, nên thực hiện sau khi đã ổn định sẽ an toàn hơn. |
| Tiêm filler axit hyaluronic (vùng khác ngoài mũi) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là 2–4 tuần sau | Vùng mũi cần tránh vì ảnh hưởng đến phẫu thuật, còn ở vùng khác cũng nên cách quãng để xem xét nguy cơ sưng và nhiễm trùng, sẽ an tâm hơn. |
| Laser, liệu trình ánh sáng trên mặt (liệu trình ánh sáng, HIFU, v.v.) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là từ 1 tháng trở đi khi vết thương đã ổn định | Nhiệt và kích thích có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và sưng, nên chỉ thực hiện sau khi đã hồi phục đầy đủ. |
| Hút mỡ, cấy mỡ và các thủ thuật ngoại khoa khác | Cần cách quãng | Vài tuần trở lên, tùy theo tình trạng sức khỏe và mức độ hồi phục sưng | Chồng nhiều thủ thuật ngoại khoa sẽ làm tăng gánh nặng cho cơ thể, nên thường điều chỉnh thời điểm cách nhau tùy theo diễn biến hồi phục. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người băn khoăn vì viền lỗ mũi trông như bị hếch lên, lỗ mũi lộ rõ
- Người muốn hạ nhẹ viền cánh mũi xuống, hoặc nâng viền mũi bị sụp lên để chỉnh hình
- Người muốn kết hợp với các liệu trình mũi khác để cân đối tổng thể
- Người có thể sắp xếp downtime khoảng 1–2 tuần và đáp ứng được việc cố định, tái khám
Nên cân nhắc kỹ
- Người thực sự không thể sắp xếp thời gian downtime hoặc tái khám cần thiết
- Người sắp có sự kiện quan trọng (đám cưới, chụp ảnh, v.v.) trong thời gian gần, không có thời gian dư dả
- Người có nguy cơ nhiễm trùng cao hoặc bệnh nền chưa kiểm soát tốt (hãy trao đổi trước)
- Người mong muốn kết quả hoàn hảo tuyệt đối như đối xứng hoàn toàn