Nâng mũi bằng sụn nhân tạo (implant): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Nẹp cố định mũi khoảng 1 tuần, sưng và bầm tím kéo dài 1–2 tuần là mức tham khảo. Trong thời gian cố định, nhiều người che bằng khẩu trang và ngại xuất hiện trước đám đông.
Downtime tham khảo là Mức tham khảo là 1–2 tuần (sưng nặng và cố định khoảng 1 tuần, nếu có bầm tím thì khoảng 2 tuần; thời gian hết phù nề khác nhau tùy người); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nếu có thể che bằng khẩu trang, mốc tham khảo là khoảng 1 tuần sau mổ khi tháo nẹp cố định. Vài ngày đầu khi còn cố định nên làm việc từ xa hoặc nghỉ phép, còn công việc tiếp khách hay xuất hiện trước người khác thì nhiều người chọn quay lại sau khi tháo nẹp. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy từng người.. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Ngay sau phẫu thuật, mũi được đặt nẹp cố định; khi thuốc tê hết tác dụng dễ cảm thấy đau âm ỉ và cảm giác căng tức. Nên nghỉ ngơi để phòng chảy máu, kê cao đầu khi nằm. Không xì mũi và tránh nằm sấp. Nếu triệu chứng đáng lo, hãy liên hệ cơ sở y tế.
Thời điểm sưng và bầm tím gần đạt đỉnh. Có thể xuất hiện vết tím dưới mắt hoặc bầm ở gốc mũi. Vẫn giữ nguyên nẹp cố định, khi rửa mặt hay tắm cần tránh làm ướt vùng cố định. Mức độ khác nhau tùy người.
Cơn đau thường dịu bớt nhưng vết sưng vẫn còn rõ. Vết bầm bắt đầu đổi màu. Tiếp tục tránh vận động mạnh, uống rượu bia và tắm nước nóng lâu.
Mốc tham khảo để tháo nẹp cố định hoặc cắt chỉ (nếu dùng chỉ tự tiêu có thể không cần cắt chỉ). Khi tháo cố định, diện mạo thay đổi rõ rệt và dễ che bằng trang điểm hay khẩu trang hơn. Vẫn có thể còn bầm tím. Thời điểm có thể sớm hoặc muộn tùy phương pháp và diễn biến.
Bầm tím gần như biến mất, sưng cũng giảm nên nhiều người dễ trở lại sinh hoạt thường ngày. Vẫn có thể còn phù nề ở đầu mũi, đường nét nghiêng chưa phải hình dáng cuối cùng.
Sưng lớn đã ổn định, diện mạo dần trở nên tự nhiên hơn. Cảm giác lệch về độ dày, độ cao do phù nề thường giảm dần.
Mốc tham khảo khi phù nề nhỏ đã hết, implant hòa hợp với mô và hình dáng sống mũi ổn định. Thông thường nên chờ đến giai đoạn này mới đánh giá kết quả cuối cùng, nhưng thời gian ổn định khác nhau tùy người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Ngay trong ngày trở đi | Sưng nặng khoảng 3–7 ngày, mốc tham khảo để ổn định về hình dáng tự nhiên là 1–3 tháng | Dễ xuất hiện ở gốc mũi và đầu mũi, ban đầu có thể lo lắng về độ cao, độ dày. Tốc độ giảm sưng khác nhau tùy người |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Ngay trong ngày đến hôm sau | Khoảng 1–2 tuần, chuyển sang màu vàng rồi mờ dần | Có thể xuất hiện ở gốc mũi hoặc dưới mắt, mức độ và màu sắc khác nhau tùy người |
| Cảm giác căng, khó chịu ở mũi | Cao | Ngay trong ngày trở đi | Vài ngày đến vài tuần | Cho đến khi implant thích nghi với mô, dễ có cảm giác căng hoặc như có dị vật |
| Đau, đau âm ỉ | Trung bình | Ngay trong ngày đến hôm sau | Khoảng 2–5 ngày | Phần lớn có thể giảm bằng thuốc giảm đau được kê, nhưng cảm nhận khác nhau tùy người |
| Nghẹt mũi, chảy máu mũi nhẹ | Trung bình | Ngay trong ngày trở đi | Khoảng vài ngày | Có thể có chảy máu nhẹ từ vị trí rạch hoặc cảm giác nghẹt do sưng |
| Kích ứng da do băng dán, nẹp cố định | Thấp | Trong thời gian cố định | Đến khi tháo cố định | Người có làn da nhạy cảm có thể bị đỏ hoặc ngứa do vật liệu cố định. Nếu lo lắng hãy liên hệ cơ sở y tế |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng mũi) | Từ hôm sau (tránh vùng quanh mũi và vùng cố định) | Đến khi tháo cố định và băng dán, nên tránh trang điểm vùng quanh mũi |
| Trang điểm (vùng quanh mũi) | Sau khi tháo cố định, cắt chỉ (mốc tham khảo khoảng 1 tuần) | Sau khi vết thương và vết đỏ đã ổn định. Lúc này có thể dùng kem che khuyết điểm để che vết bầm dễ hơn |
| Rửa mặt | Từ hôm sau (không làm ướt vùng cố định) | Cho đến khi tháo cố định, nên rửa nhẹ nhàng và tránh vùng mũi, không chà xát |
| Tắm vòi sen | Từ hôm sau (chủ yếu từ cổ trở xuống) | Tránh làm ướt vùng cố định. Lưu ý không để hơi nước làm ẩm vùng này |
| Tắm bồn | Sau khi tháo cố định, mốc tham khảo khoảng 1 tuần | Vì lưu thông máu tốt hơn có thể làm tăng sưng, bầm tím, nên trước đó chủ yếu tắm vòi sen trong thời gian ngắn |
| Uống rượu bia | Khoảng 1 tuần sau (sau khi sưng, bầm tím đã ổn định) | Tránh vì việc thúc đẩy lưu thông máu dễ làm sưng, bầm tím nặng hơn |
| Vận động (nhẹ) | Mốc tham khảo khoảng 1–2 tuần sau | Bắt đầu từ mức đi bộ. Tránh trong giai đoạn dễ sưng do mồ hôi và lưu thông máu |
| Vận động (mạnh, môn thể thao có bóng) | Mốc tham khảo khoảng 3–4 tuần sau | Các môn có va chạm vào mũi cần tránh lâu hơn để phòng ngừa implant bị lệch |
| Sauna, tắm đá nóng | Mốc tham khảo khoảng 2–3 tuần sau | Nhiệt độ cao và đổ mồ hôi dễ khiến sưng kéo dài, nên chỉ thực hiện sau khi đã ổn định hoàn toàn |
| Kính áp tròng | Từ hôm sau đến vài ngày sau (lưu ý không chạm vào mũi) | Khi đeo cần chú ý không đè vào mũi |
| Kính mắt, kính râm | Mốc tham khảo khoảng 1 tháng sau | Trọng lượng hoặc áp lực lên mũi có thể khiến chưa ổn định, nên tránh cho đến khi cố định vững chắc. Nếu cần thiết hãy trao đổi với bác sĩ |
| Nối mi, uốn mi | Mốc tham khảo khoảng 2 tuần sau | Cần lưu ý tránh nằm sấp hoặc tạo áp lực lên mặt. Tránh trong thời gian còn cố định |
| Nằm sấp khi ngủ | Mốc tham khảo khoảng 2–4 tuần sau | Đè lên mũi có thể gây lệch hoặc sưng. Nằm ngửa, kê cao đầu sẽ an tâm hơn |
| Xì mũi mạnh, chạm nghịch mũi | Mốc tham khảo khoảng 2–4 tuần sau | Tránh kích thích lên vết thương và implant. Chỉ ấn nhẹ nếu cần |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Vừa phải. Gây tê tại chỗ (tùy nguyện vọng hoặc phương pháp có thể kết hợp gây mê tĩnh mạch/an thần. Vui lòng xác nhận chi tiết với bác sĩ) Trong khi phẫu thuật, cơn đau được kiểm soát nhờ thuốc tê. Từ ngày thực hiện đến hôm sau, khi thuốc tê hết tác dụng, dễ xuất hiện đau âm ỉ và cảm giác căng tức, nhưng phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê. Cảm nhận đau khác nhau tùy người; nếu đau kéo dài dữ dội, hãy tham khảo ý kiến cơ sở y tế.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong vài ngày đầu sau mổ, nên kê cao đầu khi ngủ và chườm lạnh trong phạm vi bác sĩ chỉ định để hạn chế sưng lan rộng
- Trong thời gian cố định, giữ mũi khô ráo và nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh, uống rượu bia, tắm nước nóng lâu hay sauna – những hành động thúc đẩy lưu thông máu
- Hạn chế muối và rượu bia, ngủ đủ giấc và uống đủ nước để giảm nguy cơ phù nề kéo dài
- Uống thuốc được kê (kháng sinh, giảm đau, v.v.) theo đúng chỉ dẫn, không tự ý ngừng thuốc
- Tránh chạm, xì mũi hoặc nằm sấp gây kích thích vùng điều trị để phòng lệch hoặc viêm
- Nếu sưng bất thường hoặc lệch mặt kéo dài, không tự phán đoán mà hãy liên hệ cơ sở y tế đã thực hiện liệu trình
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Nhiễm trùng (sưng, đỏ, đau tăng nặng hoặc mủ). Cần xử lý sớm, tùy tình trạng có thể phải tháo bỏ implant
- Implant bị lệch, di chuyển, lộ ra (đường viền lộ rõ). Dễ xảy ra khi có va chạm hoặc áp lực mạnh
- Implant bị lộ, đâm xuyên ra ngoài (nguy cơ tăng cao đặc biệt khi tạo độ cao quá mức ở đầu mũi, v.v.)
- Lệch hai bên, không như mong muốn về hình dáng hoặc độ cao không phù hợp (có thể cần phẫu thuật chỉnh sửa)
- Co bao xơ (cứng hoặc biến dạng do hình thành bao xơ), da mỏng dần về lâu dài
- Bầm tím, tụ máu, sẹo, cảm giác tê tạm thời ở mũi
- Dị ứng hoặc phản ứng với dị vật do gây tê hoặc cơ địa
- Hiệu quả và kết quả khác nhau tùy từng người, không đảm bảo mức độ cải thiện. Nếu có triệu chứng bất thường, hãy tham khảo cơ sở y tế
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới, chụp ảnh, nên tính đến thời gian cố định, bầm tím và phù nề ổn định, thực hiện trước ít nhất 1–3 tháng để an tâm. Nếu muốn kết quả hoàn thiện, nên tính trước khoảng nửa năm để có dư thời gian. Nếu thực hiện thay thế hoặc chỉnh sửa, mốc tham khảo là chờ đến khi sưng và mô ổn định, tức khoảng 3–6 tháng sau mổ trở đi khi hình dáng cuối cùng đã ổn định. Thời điểm khác nhau tùy diễn biến và do bác sĩ quyết định.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) vào mũi | Không nên | Khả năng kết hợp tùy thuộc vào phán đoán của bác sĩ | Tiêm vào cùng vùng có thể gây nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn tuần hoàn máu và can thiệp vào thiết kế, nên nói chung không khuyến khích thực hiện cùng lúc hoặc gần thời điểm với sụn nhân tạo trên cùng một mũi. |
| Tiêm Botox (cánh mũi, vùng khác) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo khoảng 2–4 tuần sau | Trong thời gian còn sưng sau mổ, việc đánh giá kết quả khó khăn và cũng cần cân nhắc nguy cơ nhiễm trùng, nên nên thực hiện vào ngày khác sau khi vết thương và sưng đã ổn định. |
| Tạo hình đầu mũi, vách ngăn mũi và các phẫu thuật mũi khác (trong cùng ca mổ) | Có thể cùng ngày | Cùng ngày (tùy thiết kế phương pháp) | Có thể được kết hợp trong cùng ca mổ như một phần thiết kế tổng thể của mũi. Chỉ định do bác sĩ quyết định. |
| Laser, chiếu sáng (photo) vùng mặt | Cần cách quãng | Mốc tham khảo khoảng 3–4 tuần sau | Chiếu trong thời gian còn vết thương, cố định hoặc sưng ở vùng quanh mũi có thể gây kích ứng hoặc nguy cơ nhiễm trùng, nên thực hiện sau khi đã hồi phục. |
| Căng chỉ, hút mỡ và các phẫu thuật vùng khác | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là cách nhau khoảng 2–4 tuần trở lên | Để tránh chồng chéo gánh nặng và sưng cùng lúc, nên tách ngày để tập trung hồi phục. Bác sĩ sẽ phán đoán tùy vùng và khối lượng thực hiện. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người muốn chỉnh độ cao và đường nét sống mũi
- Người muốn cân nhắc thay đổi có thể duy trì lâu dài thay vì lặp lại tiêm filler HA
- Người muốn chỉnh đường nét từ gốc mũi đến sống mũi
Nên cân nhắc kỹ
- Người có làn da rất mỏng, được cho là dễ lộ hoặc thấy rõ implant
- Người từng bị nhiễm trùng hoặc gặp sự cố lặp lại ở cùng vùng
- Người chỉ muốn nâng cao đầu mũi (chỉ dùng implant đơn thuần dễ có nguy cơ lộ cao hơn)
- Người không thể sắp xếp thời gian downtime hoặc thời gian cố định
- Trường hợp đang mang thai, cho con bú hoặc tình trạng toàn thân không phù hợp để phẫu thuật