Lấy mỡ bọng mắt dưới không cắt (qua kết mạc): Downtime
- Tổng quan về downtime
- Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
- Các triệu chứng thường gặp
- Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
- Đau và gây tê, gây mê
- Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
- Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan về downtime
Sưng thường kéo dài khoảng vài ngày đến 1 tuần. Nếu có bầm tím thì thường mất khoảng 2 tuần để tan, và đây là liệu trình dễ che bằng kính hoặc trang điểm (có sự khác biệt tùy từng người).
Downtime tham khảo là 1–2 tuần (sưng mạnh thường đạt đỉnh trong 2–3 ngày); thời điểm có thể xuất hiện trước mọi người thường là Nhiều người có thể làm việc bàn giấy trở lại từ ngày hôm sau đến 2 ngày sau; với công việc tiếp xúc trước đám đông, mốc tham khảo là khoảng 3 ngày đến 1 tuần tùy mức độ bầm tím (có sự khác biệt tùy từng người).. Mức độ sưng và bầm tím khác nhau tùy cơ địa và phạm vi thực hiện.
Diễn biến từ ngày thực hiện đến khi hoàn thiện
Thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, thời gian thực hiện khoảng 10–20 phút mỗi bên mắt. Vài giờ sau khi hết thuốc tê có thể bắt đầu xuất hiện cảm giác khó chịu âm ỉ hoặc sưng. Hãy chườm lạnh vùng quanh mắt và nghỉ ngơi. Vì dễ chảy nước mắt và mờ mắt, tránh lái xe hoặc đi xe đạp trong ngày thực hiện.
Đây là thời điểm sưng thường gần đạt đỉnh. Buổi sáng có thể sưng nhiều hơn nhưng có xu hướng giảm dần khi vận động trong ngày. Với người bị bầm tím, màu sắc bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn này. Một số người có thể trở lại công việc bàn giấy, nhưng nên làm việc vừa sức.
Đây là thời điểm sưng mạnh dần dần lắng xuống. Bầm tím có thể chuyển sang màu vàng hoặc xanh lá và di chuyển xuống dưới do trọng lực. Bắt đầu dễ che bằng kính hoặc trang điểm hơn.
Sưng nhìn bên ngoài đã giảm đáng kể, nhiều người có thể trở lại sinh hoạt gần như bình thường vào thời điểm này. Nếu còn bầm tím thì cũng dễ che bằng kem che khuyết điểm hơn. Có thể còn cảm nhận lệch nhẹ hai bên do phù nề nhưng phần lớn chỉ là tạm thời.
Đây là thời điểm bầm tím thường đã gần như biến mất. Có thể còn phù nề nhẹ nhưng phần lớn đã ổn định đến mức người khác khó nhận ra. Với người bị bầm tím ở lòng trắng mắt, vết đỏ có thể còn lại.
Phù nề đã ổn định, dễ cảm nhận rõ hơn sự thay đổi ở vùng phồng dưới mắt. Kết quả chi tiết cuối cùng sẽ cần thêm thời gian để ổn định. Nếu có điểm nào băn khoăn, hãy trao đổi khi tái khám.
Đây là mốc mô đã ổn định và tiến gần đến kết quả cuối cùng. Tùy mức độ lấy mỡ và độ chùng da ban đầu, có thể cần cân nhắc thêm các chăm sóc bổ sung cùng bác sĩ. Kết quả và tốc độ hồi phục khác nhau tùy từng người.
Thanh biểu thị mức độ sưng mang tính tham khảo (có sự khác biệt tùy từng người).
Các triệu chứng thường gặp
| Triệu chứng | Tần suất | Thời điểm xuất hiện | Thời gian kéo dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sưng (phù nề) | Cao | Ngay trong ngày đến sáng hôm sau | Vài ngày đến 1 tuần (sưng mạnh thường trong 2–3 ngày) | Vùng dưới mắt và mí dưới có thể trông hơi phồng lên. Thường sưng nhiều vào buổi sáng và giảm dần trong ngày. |
| Bầm tím (vết tím xanh) | Trung bình | Ngay trong ngày đến 2 ngày sau | 1–2 tuần | Có người bị và có người không. Màu sắc thay đổi từ đỏ tía sang vàng, xanh lá rồi mờ dần. Đôi khi bầm tím xuất hiện ở phần lòng trắng mắt (dưới kết mạc), trường hợp này vết đỏ có thể mất khoảng 2–3 tuần để hấp thu từ từ. |
| Cảm giác cộm, có dị vật | Trung bình | Ngay trong ngày đến vài ngày | Vài ngày đến 1 tuần | Có thể xuất hiện cảm giác như chạm vào mặt trong mí mắt hoặc hơi khó chịu. Một số người dễ chảy nước mắt hơn. |
| Đau, nặng âm ỉ | Trung bình | Vài giờ sau khi hết thuốc tê | Ngay trong ngày đến 2 ngày | Đau dữ dội tương đối hiếm gặp, thường chỉ là cảm giác khó chịu hoặc nặng âm ỉ hơn là đau nhói. Thuốc giảm đau thường giúp làm dịu. |
| Chảy nước mắt, mờ mắt, cảm giác xót | Trung bình | Ngay trong ngày | Ngay trong ngày đến vài ngày | Có thể tạm thời nhìn không rõ do ảnh hưởng của thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ. Nên tránh lái xe hoặc đi xe đạp trong ngày thực hiện. |
| Cảm giác căng, thay đổi hình dáng do phù nề, lệch hai bên | Thấp | Vài ngày sau | Vài tuần | Có thể tạm thời cảm thấy vùng dưới mắt phồng lên do phù nề hoặc cảm nhận sự lệch hai bên. Phần lớn sẽ ổn định theo thời gian, nếu lo lắng hãy trao đổi với bác sĩ. |
Khi nào có thể làm gì? (Hạn chế trong sinh hoạt)
| Hạng mục | Thời điểm có thể trở lại | Điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Trang điểm (ngoài vùng mắt) | Thường có thể từ ngày hôm sau | Vùng quanh mí dưới gần vị trí thực hiện có thể được yêu cầu chờ thêm vài ngày. Hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. |
| Trang điểm mắt (viền mắt, mí dưới) | Khoảng vài ngày đến 1 tuần sau | Tùy tình trạng vết thương phía kết mạc. Chỉ nên dùng lại kẻ mắt hay mascara khi đã được bác sĩ cho phép. |
| Rửa mặt | Thường có thể từ ngay trong ngày đến hôm sau | Rửa nhẹ nhàng, không chà xát vùng mắt. Tránh các kích thích mạnh. |
| Tắm vòi sen | Từ ngay trong ngày đến hôm sau | Tắm vòi sen từ cổ trở xuống thường được cho phép ngay trong ngày, nhưng tránh xối nước nóng lâu vào mặt hay vùng mắt. |
| Ngâm bồn tắm | Từ 2–3 ngày sau | Khi tuần hoàn máu tăng lên, sưng và bầm tím có thể nặng hơn. Khi bắt đầu lại, nên tắm nước ấm vừa và trong thời gian ngắn để theo dõi. |
| Uống rượu bia | Từ 2–3 ngày sau | Rượu bia thúc đẩy tuần hoàn máu, dễ làm nặng thêm sưng và bầm tím, nên hạn chế cho đến khi ổn định. |
| Vận động nhẹ (aerobic nhẹ) | Từ 3–4 ngày sau, ở mức nhẹ | Khi nhịp tim tăng lên dễ gây sưng hơn. Hãy bắt đầu lại từ từ và theo dõi tình trạng. |
| Vận động mạnh, tập tạ | Từ 1–2 tuần sau | Các động tác rặn hoặc cúi đầu có thể làm bầm tím nặng hơn. Thời điểm bắt đầu lại nên điều chỉnh theo diễn biến hồi phục. |
| Xông hơi, tắm đá nóng | Từ 1–2 tuần sau | Nên tránh môi trường nhiệt độ cao làm tăng mạnh tuần hoàn máu cho đến khi sưng đã ổn định. |
| Kính áp tròng | Khoảng vài ngày đến 1 tuần sau | Vì có vết thương ở phía kết mạc, việc đeo lại cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Kính gọng thường có thể dùng ngay từ ngày thực hiện. |
| Nối mi, uốn mi | Từ 1–2 tuần sau | Chỉ nên thực hiện các liệu trình vùng mắt sau khi vết thương đã ổn định. Nên trao đổi trước về việc xử lý mi giả hiện có trước khi thực hiện. |
| Chà xát mắt, nằm sấp khi ngủ | Hạn chế trong vài ngày | Chà xát hoặc ép mạnh có thể làm bầm tím nặng hơn. Khi ngủ nên kê cao đầu một chút để giảm sưng. |
Đau và gây tê, gây mê
Mức độ đau tham khảo là Nhẹ. Thường dùng gây tê tại chỗ (tê nhỏ mắt kết hợp tê bằng tiêm). Tùy mong muốn và chỉ định, có thể kết hợp thêm gây mê khí cười hoặc gây mê tĩnh mạch. Các lựa chọn gây tê khác nhau tùy cơ sở y tế, hãy xác nhận trước. Trong lúc thực hiện, thuốc tê tại chỗ thường giúp giảm đau đáng kể, nhưng có thể cảm thấy đau nhói hoặc cảm giác ép khi tiêm thuốc tê. Sau liệu trình, đau dữ dội tương đối hiếm, thường chỉ là cảm giác khó chịu hoặc nặng âm ỉ, và thuốc giảm đau được kê đơn thường giúp làm dịu. Cảm nhận khác nhau tùy từng người.
Mẹo giúp hồi phục nhanh hơn
- Trong vài ngày sau liệu trình, hãy chườm lạnh nhẹ nhàng vùng mắt (bọc túi đá bằng khăn, chườm từng đợt ngắn, không chườm quá lâu). Đặc biệt việc làm lạnh trong khoảng 48 giờ đầu được cho là giúp giảm phù nề.
- Khi ngủ, kê gối cao để giữ đầu cao hơn tim và tránh nằm nghiêng, nằm sấp có xu hướng giúp giảm sưng vào buổi sáng.
- Trong một thời gian sau liệu trình, hạn chế uống rượu, vận động mạnh, xông hơi, tắm bồn lâu và các hoạt động làm tăng mạnh tuần hoàn máu.
- Hạn chế muối và rượu bia, uống đủ nước vừa phải để tránh tích tụ phù nề.
- Không chà xát hay ép mạnh vùng mắt, sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ được kê đơn đúng theo hướng dẫn.
- Nếu có bầm tím, việc chườm ấm (như khăn ấm) từ vài ngày sau khi sưng đã giảm có thể giúp hấp thu nhanh hơn. Tuy nhiên không nên tự quyết định thời điểm bắt đầu mà hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Rủi ro, tác dụng phụ (nói thẳng)
- Sưng, bầm tím, đỏ ở lòng trắng mắt có thể kéo dài (có sự khác biệt tùy từng người, hiếm khi kéo dài hơn 2–3 tuần)
- Do lấy mỡ chưa đủ hoặc lấy quá nhiều, có thể còn vùng phồng hoặc ngược lại vùng dưới mắt trông bị lõm (mỡ đã lấy quá nhiều khó có thể phục hồi lại)
- Có thể xuất hiện lệch hai bên, hoặc sự lệch vốn có trở nên rõ hơn
- Có thể xảy ra nhiễm trùng, viêm ở vết thương phía kết mạc, phù nề kết mạc
- Có thể xuất hiện khô mắt, tạm thời nhìn không rõ hoặc cảm giác xót
- Hiếm khi có báo cáo về thay đổi vị trí mí dưới (mí dưới bị kéo tụt, lộn ra ngoài), trường hợp này có thể cần xử lý thêm
- Với quầng thâm chủ yếu do da chùng, chỉ lấy mỡ có thể khó cảm nhận thay đổi rõ rệt, có thể cần điều trị khác
- Rất hiếm khi có báo cáo về biến chứng nặng liên quan đến thị lực (như xuất huyết sau nhãn cầu). Nếu đột nhiên đau dữ dội hoặc giảm thị lực, hãy đến khám ngay, không tự phán đoán
Khoảng cách và kết hợp với các liệu trình khác
Nếu có sự kiện quan trọng như đám cưới hay chụp ảnh, nên thực hiện trước ít nhất 2–4 tuần, tốt hơn là hơn 1 tháng, để có đủ thời gian cho bầm tím và phù nề ổn định. Vì diễn biến khác nhau tùy từng người, nên lên lịch có dư thời gian. Mỡ đã lấy đi thường khó tăng trở lại, nên về cơ bản đây không phải liệu trình cần lặp lại nhiều lần. Nếu cân nhắc thực hiện lại để điều chỉnh phần chưa lấy đủ hoặc theo dõi kết quả, thường nên quyết định sau khi sưng và mô đã ổn định, khoảng 3–6 tháng trở lên. Chỉ định thực hiện lại sẽ do bác sĩ đánh giá qua thăm khám.
| Liệu trình kết hợp | Thời điểm | Khoảng cách cần chờ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiêm filler HA (axit hyaluronic) (vùng dưới mắt, rãnh lệ, rãnh Golgo, v.v.) | Cần cách quãng | Khoảng 1 tháng sau khi sưng do lấy mỡ đã ổn định | Đôi khi được kết hợp để bù đắp nếu còn vết lõm sau khi lấy mỡ, nhưng vì phù nề khiến khó đánh giá kết quả, nên thường đánh giá sau khi đã ổn định. Việc có thực hiện cùng ngày hay không tùy phương châm của bác sĩ. |
| Tiêm Botox (nếp nhăn biểu cảm ở đuôi mắt, trán, v.v.) | Cần cách quãng | Nên cách vài ngày đến khoảng 1 tuần để yên tâm hơn | Vùng quanh mắt dễ chịu ảnh hưởng của sưng, cần thận trọng khi đánh giá vị trí tiêm và sự lan tỏa của thuốc, nên nếu vùng thực hiện gần nhau thì cách quãng sẽ an toàn hơn. Hãy trao đổi với bác sĩ về khả năng thực hiện. |
| Cắt bỏ da chùng dưới mắt (như phương pháp Hamra, có rạch da) | Không nên | Trao đổi với bác sĩ về việc thực hiện cùng lúc hay chọn cách tiếp cận riêng | Vì là hai cách tiếp cận khác nhau trên cùng một vùng, thường chỉ chọn một trong hai, hoặc kết hợp có kế hoạch. Đây không phải là các liệu trình thực hiện riêng lẻ chồng lên nhau trong thời gian ngắn, nên hãy trao đổi với bác sĩ để quyết định phương châm. |
| Laser/liệu trình ánh sáng vùng mắt (chăm sóc nám, sắc tố) | Cần cách quãng | Từ 2–4 tuần sau khi sưng, bầm tím đã giảm | Chiếu nhiệt vào vùng đang sưng sau liệu trình có thể gây kích ứng và làm bầm tím nặng hơn. Nếu muốn kết hợp chăm sóc quầng thâm nâu, nên thực hiện sau khi diễn biến đã ổn định để an tâm hơn. |
| Peel da, HIFU (sóng siêu âm hội tụ), v.v. quanh vùng mắt (chăm sóc da) | Cần cách quãng | Mốc tham khảo là cách nhau từ 2 tuần trở lên | Để tránh kích ứng hoặc nhiệt tác động lên vùng mắt nhạy cảm sau liệu trình, nên thực hiện sau khi sưng đã ổn định. Nếu phạm vi thực hiện ảnh hưởng đến vùng mắt, hãy trao đổi trước với bác sĩ. |
Phù hợp với ai / Ai nên cân nhắc kỹ
Phù hợp
- Người quan tâm đến vùng phồng dưới mắt (bọng mắt), có quầng thâm do bóng đổ
- Người không muốn để lại vết thương trên bề mặt da
- Người có mức da chùng nhẹ, nguyên nhân chính được cho là do mỡ phồng
- Người muốn giữ downtime tương đối ngắn
Nên cân nhắc kỹ
- Người da chùng nhiều, chỉ lấy mỡ có thể dễ khiến phần da thừa còn lộ rõ (có thể cần cân nhắc phương pháp khác)
- Người có quầng thâm chủ yếu do sắc tố (thâm nâu) có thể khó cảm nhận thay đổi khi chỉ lấy mỡ
- Người vốn đã hơi lõm dưới mắt có thể thấy vết lõm rõ hơn sau khi lấy mỡ
- Người đang dùng thuốc làm máu khó đông hoặc có bệnh nền khó kiểm soát cần trao đổi trước với bác sĩ
- Người đang mang thai hoặc cho con bú nên trao đổi với bác sĩ, kể cả về thời điểm thực hiện